OSP201Chưa đoKỳ 4Cơ sở ngành Cập nhật 17 giờ trước
OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng
269Câu hỏi
4Bộ đề
14Chủ đề
Câu hỏi của môn
164/269 câuCòn 105
AConfidentiality
BAuthenticity
CIntegrity
DAvailability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Authenticity". Parkerian Hexad bổ sung ba thuộc tính possession/control, authenticity và utility bên cạnh confidentiality, integrity, availability trong CIA Triad; authenticity là xác thực nguồn gốc hoặc tính chân thực. "Confidentiality" đã nằm trong CIA. "Integrity" cũng là thành tố gốc của CIA. "Availability" là thành tố thứ ba của CIA, không phải phần bổ sung của Hexad. Hai thuộc tính còn lại được bổ sung là possession/control và utility, giúp phân tích mất quyền kiểm soát hoặc mất tính hữu dụng của dữ liệu.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "True". Tripwire và AIDE theo dõi tính toàn vẹn của tệp trên một máy, thường so sánh hash và thuộc tính với đường cơ sở để phát hiện thay đổi trái phép; vì vậy chúng thuộc nhóm host-based intrusion detection system (HIDS). "False" không phù hợp vì cả hai công cụ đều giám sát trạng thái máy chủ thay vì phân tích lưu lượng mạng như IDS mạng. Việc phát hiện thay đổi là dấu hiệu cần điều tra, không tự xác định nguyên nhân hay tự khôi phục tệp; quản trị viên cần đối chiếu với thay đổi được phê duyệt.
ABy increasing system complexity
BBy providing backups in case of system failure
CBy reducing the efficiency of system operations
DBy lowering the overall cost of the IT infrastructure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By providing backups in case of system failure". Dự phòng duy trì thành phần hoặc bản sao thay thế để dịch vụ tiếp tục khi máy chủ, nguồn điện, đường mạng hay dữ liệu chính gặp lỗi; chuyển đổi dự phòng có thể giảm gián đoạn và hỗ trợ tính sẵn sàng. Bản sao cần được kiểm thử và đồng bộ phù hợp, vì dự phòng không tự sửa nguyên nhân sự cố. "By increasing system complexity" có thể là chi phí quản trị của dự phòng, nhưng không giải thích cách nó nâng availability. "By reducing the efficiency of system operations" không phải mục tiêu; thiết kế tốt giới hạn ảnh hưởng hiệu năng. "By lowering the overall cost of the IT infrastructure" cũng không đảm bảo, vì thiết bị và vận hành dự phòng thường làm tăng chi phí.
148Which of the following is a characteristic of a security kernel in computer security architecture?4 lựa chọn
AHigh-speed data processing.
BEnsuring backward compatibility with legacy systems.
CProviding a small trusted computing base.
DOptimizing energy efficiency.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Providing a small trusted computing base.". Security kernel là phần cốt lõi thực thi các quy tắc bảo vệ; giữ trusted computing base (TCB) nhỏ giúp giảm lượng mã phải tin cậy và có thể kiểm chứng. "High-speed data processing." có thể là mục tiêu hiệu năng nhưng không phải đặc trưng an ninh bắt buộc. "Ensuring backward compatibility with legacy systems." là yêu cầu tương thích, đôi khi còn làm tăng độ phức tạp và bề mặt lỗi. "Optimizing energy efficiency." là mục tiêu tiết kiệm điện, không định nghĩa security kernel.
Aipfirewall
Bipchains
Cipsecurity
Diptables
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "iptables". Trong các phương án được đưa ra, iptables là công cụ cấu hình quy tắc lọc gói qua Netfilter, cơ chế xử lý trong nhân Linux; đây là lựa chọn tốt nhất theo ngữ cảnh kiến thức được kiểm tra. Câu gọi nó là lựa chọn hiện hành đã lỗi thời ở nhiều hệ mới, nơi nftables thường là backend mặc định, nhưng đáp án đó không có trong danh sách. "ipfirewall" không phải gói Linux chuẩn trong ngữ cảnh này; "ipchains" là cơ chế firewall Linux cũ; "ipsecurity" không phải công cụ chuẩn để tạo luật lọc.
ASUID
BSGID
CSticker bit
DExecutable bit
Echmod
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "SGID". Trên thư mục, bit SGID khiến tệp và thư mục con mới thường kế thừa nhóm sở hữu của thư mục cha, hữu ích cho thư mục cộng tác của một nhóm. Căn cứ đã chốt lưu ý câu mô tả thiếu điều kiện: SGID tự nó không giới hạn người có thể truy cập; cần đặt quyền đọc, ghi và thực thi phù hợp để chỉ nhóm được phép. "SUID" chủ yếu làm chương trình chạy với danh tính chủ sở hữu tệp và không thiết lập kế thừa nhóm trên thư mục theo ý này. "Sticker bit" là tên in trong lựa chọn, nhưng sticky bit thường hạn chế ai được xóa hoặc đổi tên mục trong thư mục dùng chung, không giới hạn quyền đọc/ghi cho nhóm. "Executable bit" cho phép duyệt/thực thi tùy loại tệp nhưng không tạo kế thừa nhóm. "chmod" là lệnh đổi quyền, không phải bit đặc biệt.
151What is the advantage of using the yum command in Red Hat systems over manual installation of packages?4 lựa chọn
AIt allows for graphical user interface management of updates
BIt automatically resolves and installs dependent packages
CIt bypasses the need for security checks on packages
DIt provides faster download speeds for updates
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It automatically resolves and installs dependent packages". yum truy vấn metadata repository, tìm gói phụ thuộc và cài đặt chúng cùng gói được yêu cầu, giúp hạn chế xử lý thủ công. "It allows for graphical user interface management of updates" không phải lợi thế cốt lõi vì yum là công cụ dòng lệnh, dù có thể có giao diện khác gọi backend quản lý gói. "It bypasses the need for security checks on packages" sai vì kiểm tra nguồn và chữ ký gói vẫn quan trọng; yum không nên được hiểu là bỏ qua an toàn. "It provides faster download speeds for updates" không được đảm bảo, vì tốc độ tùy mạng, mirror và dung lượng gói.
Ainetd uses a single configuration file, while xinetd uses multiple files
Binetd only supports TCP connections, while xinetd supports both TCP and UDP
Cinetd requires root privileges to configure, while xinetd does not
Dinetd runs as a single process, while xinetd spawns separate processes for each service
Einetd uses multiple configuration files, while xinetd uses a single file
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "inetd uses a single configuration file, while xinetd uses multiple files". inetd thường khai báo dịch vụ trong một tệp inetd.conf; xinetd có thể dùng cấu hình chung và tệp riêng cho từng dịch vụ trong xinetd.d, thuận tiện bật tắt hoặc quản lý từng dịch vụ. "inetd only supports TCP connections, while xinetd supports both TCP and UDP" không nêu khác biệt cấu hình chính; cả hai có thể quản lý dịch vụ TCP/UDP; "inetd requires root privileges to configure, while xinetd does not" không phải khác biệt đặc trưng; "inetd runs as a single process, while xinetd spawns separate processes for each service" không mô tả chính xác điểm cấu hình; "inetd uses multiple configuration files, while xinetd uses a single file" đảo ngược mô hình thường gặp.
Asysctl -a
Bcat /etc/sysctl/sysctl.conf
Ccat /etc/fstab
Dcat /etc/init.d
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "sysctl -a". Lệnh này liệt kê các tham số kernel đang có hiệu lực thông qua giao diện sysctl. "cat /etc/sysctl.conf" chỉ hiển thị các giá trị đã ghi trong một tệp cấu hình và có thể không phản ánh thay đổi lúc chạy. "cat /etc/sysctl/sysctl.conf" cũng chỉ đọc một tệp cấu hình có thể dùng tùy hệ thống, không truy vấn toàn bộ trạng thái hiện hành. "cat /etc/fstab" liệt kê cấu hình gắn filesystem, không phải tham số kernel. "cat /etc/init.d" liệt kê tập lệnh khởi tạo dịch vụ, không đọc tham số kernel đang chạy.
ATo provide a method for applying global system policies
BTo encrypt user passwords
CTo manage user session scripts
DTo provide a flexible mechanism for authenticating users
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To provide a flexible mechanism for authenticating users". PAM tách ứng dụng khỏi chi tiết xác thực bằng các module có thể kết hợp, cho phép chính sách thay đổi theo dịch vụ mà không sửa mã ứng dụng. "To provide a method for applying global system policies" quá rộng; PAM tập trung vào xác thực, quản lý tài khoản, phiên và mật khẩu theo stack cấu hình. "To encrypt user passwords" không phải chức năng chính; mật khẩu thường được băm và lưu bởi cơ chế hệ thống, còn PAM điều phối kiểm tra. "To manage user session scripts" có thể liên quan một module phiên cụ thể, nhưng không mô tả mục tiêu chính của PAM.
155Which features are essential for a Linux boot loader when considering security? (Choose two)5 lựa chọn
ASupport for network booting
BPassword protection capability
CMultiple operating system boot support
DSecure Boot compatibility
EAutomated repair functions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Password protection capability" và "Secure Boot compatibility". Mật khẩu bootloader ngăn người không được phép sửa tham số hoặc chọn chế độ khởi động dễ khai thác; Secure Boot giúp firmware xác minh chữ ký trong chuỗi khởi động. "Support for network booting" có ích trong triển khai tậpני, nhưng không phải tính năng bảo vệ cốt lõi. "Multiple operating system boot support" tạo tiện ích khởi động nhiều hệ điều hành, không tự xác minh tính tin cậy. "Automated repair functions" hỗ trợ phục hồi nhưng không thay kiểm soát tính toàn vẹn lúc boot.
ASet GRUB color
BEnable UEFI
CUse cryptographic password hash in GRUB
DLimit runlevels
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Use cryptographic password hash in GRUB". Đặt mật khẩu GRUB dưới dạng hash mật mã giúp bảo vệ việc sửa tham số khởi động hoặc chọn mục khởi động trái phép; quyền truy cập vật lý vẫn cần được kiểm soát riêng. "Set GRUB color" chỉ thay đổi giao diện hiển thị, không ngăn chỉnh sửa. "Enable UEFI" tự nó không bảo đảm Secure Boot hoặc bảo vệ cấu hình GRUB. "Limit runlevels" không phải cơ chế xác thực bootloader và không ngăn người dùng chỉnh sửa mục khởi động.
Ainetd
Bxinetd
Csystemd
DApache
Einitd
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "inetd". inetd là Internet service daemon kiểu cũ, lắng nghe một số cổng mạng và khởi chạy chương trình dịch vụ tương ứng khi có kết nối; xinetd xuất hiện sau với khả năng cấu hình kiểm soát phong phú hơn. Câu hỏi hỏi daemon cũ hơn, không phải daemon thường dùng nhất trên mọi bản Linux hiện nay. "xinetd" là phiên bản mở rộng ra đời sau inetd. "systemd" là hệ thống khởi động và quản lý dịch vụ hiện đại, không phải daemon Internet đời cũ được hỏi. "Apache" là máy chủ web, một dịch vụ cụ thể chứ không phải daemon điều phối nhiều dịch vụ mạng. "initd" không phải tên chuẩn của tiện ích này; tên đúng trong hai lựa chọn liên quan là inetd.
A/etc/services.d/
B/etc/init.d/
C/srv/rc0.d/
D/srv/list/
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "/etc/init.d/". Trên hệ thống dùng kiểu khởi động SysV, script khởi chạy và dừng các dịch vụ mạng thường nằm trong /etc/init.d; systemd hiện đại có thể dùng unit files ở vị trí khác. "/etc/services.d/" không phải thư mục chuẩn để chứa script dịch vụ, còn /etc/services là tệp ánh xạ tên dịch vụ và cổng. "/srv/rc0.d/" không phải đường dẫn chuẩn; liên kết runlevel kiểu SysV thường ở các thư mục rcN.d. "/srv/list/" không phải vị trí quản lý dịch vụ hệ thống.
AIt slows down the network traffic significantly to prevent attacks.
BIt provides an additional layer of protection if perimeter defenses fail.
CIt enables remote administration over unsecured networks.
DIt replaces the need for a perimeter firewall entirely.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It provides an additional layer of protection if perimeter defenses fail.". Firewall trên từng máy chủ tạo lớp lọc gần tài nguyên, có thể giới hạn lưu lượng được phép ngay cả khi firewall biên cấu hình sai hoặc mạng nội bộ bị xâm nhập. "It slows down the network traffic significantly to prevent attacks." mô tả sai mục đích và hiệu năng; "It enables remote administration over unsecured networks." không làm kết nối không an toàn trở nên an toàn; "It replaces the need for a perimeter firewall entirely." sai vì phòng thủ nhiều lớp vẫn cần kiểm soát ở biên mạng.
ALower overhead due to not needing a host OS.
BBetter compatibility with a wider range of operating systems.
CEasier to install and configure on consumer-grade hardware.
DEnhanced support for legacy applications.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lower overhead due to not needing a host OS.". Type 1 hypervisor chạy trực tiếp trên phần cứng thay vì hoạt động như ứng dụng bên trong hệ điều hành chủ, nên loại bỏ một lớp trung gian và thường giảm overhead cho ảo hóa máy chủ. Hiệu năng thực tế còn tùy phần cứng, trình ảo hóa và tải công việc. "Better compatibility with a wider range of operating systems." không phải ưu thế mặc định; khả năng tương thích do hỗ trợ thiết bị và hypervisor quyết định. "Easier to install and configure on consumer-grade hardware." thường mô tả sự tiện lợi của Type 2 chạy trên hệ điều hành phổ thông. "Enhanced support for legacy applications." phụ thuộc nền tảng ảo hóa và hệ điều hành khách, không xuất phát tất yếu từ việc chạy trực tiếp trên phần cứng.
ATime zones must be disabled
BSystems must be synchronized to a single time source
CSystem time must be set to GMT
DSystems must have their clocks set manually
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Systems must be synchronized to a single time source". Kerberos dùng dấu thời gian trong vé để giới hạn việc phát lại thông tin xác thực, vì vậy client, dịch vụ và KDC cần đồng hồ đồng bộ trong độ lệch cho phép. "Time zones must be disabled" không cần thiết; các hệ thống có thể dùng múi giờ khác nhau miễn thời gian tuyệt đối được cấu hình nhất quán. "System time must be set to GMT" không bắt buộc vì múi giờ hiển thị không quyết định đồng bộ UTC. "Systems must have their clocks set manually" dễ sai lệch theo thời gian; dịch vụ đồng bộ như NTP phù hợp hơn.
AGives user ownership to the group
BAllows execution with root privileges
CDisables the executable
DSets the sticky bit
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Allows execution with root privileges". Khi SUID được đặt trên một chương trình thực thi do root sở hữu, chương trình chạy với effective UID của chủ sở hữu trong lúc thực thi; điều này hữu ích cho tác vụ cần quyền cao nhưng phải được kiểm tra kỹ vì lỗi chương trình có thể bị lạm dụng. "Gives user ownership to the group" nhầm SUID với quyền nhóm; "Disables the executable" không phải ý nghĩa bit này; "Sets the sticky bit" là một bit quyền riêng có tác dụng khác, thường liên quan xóa tệp trong thư mục dùng chung.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "True". Tripwire và AIDE theo dõi tính toàn vẹn của tệp trên một máy, thường so sánh hash và thuộc tính với đường cơ sở để phát hiện thay đổi trái phép; vì vậy chúng thuộc nhóm host-based intrusion detection system (HIDS). "False" không phù hợp vì cả hai công cụ đều giám sát trạng thái máy chủ thay vì phân tích lưu lượng mạng như IDS mạng. Việc phát hiện thay đổi là dấu hiệu cần điều tra, không tự xác định nguyên nhân hay tự khôi phục tệp; quản trị viên cần đối chiếu với thay đổi được phê duyệt.
164Which of the following commands would you use to check the status of a service in a systemd-based system?4 lựa chọn
Asystemctl status <service>
Bps aux | grep <service>
Cservice --status <service>
Dchkconfig --list <service>
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "systemctl status <service> ". systemctl là giao diện quản lý systemd; truy vấn status cho biết dịch vụ đang hoạt động, trạng thái gần đây và thông tin tiến trình. "ps aux | grep <service> " có thể tìm tiến trình theo tên nhưng không thể hiện đầy đủ trạng thái unit, phụ thuộc hay lỗi systemd. "service --status <service> " không phải cú pháp quản lý trạng thái chuẩn cho hệ thống systemd hiện đại. "chkconfig --list <service> " dùng để xem cấu hình runlevel kiểu SysV trên hệ cũ, không phải lệnh kiểm tra trạng thái unit systemd.