OSP201Chưa đoKỳ 4Cơ sở ngành Cập nhật 16 giờ trước
OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng
269Câu hỏi
4Bộ đề
14Chủ đề
Câu hỏi của môn
144/269 câuCòn 125
AA single monolithic kernel
BA completely modular kernel
CA modular core with monolithic components
DA monolithic core with modular components
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A monolithic core with modular components". Linux thường được mô tả là nhân nguyên khối vì nhiều dịch vụ lõi như quản lý bộ nhớ, lập lịch và hệ thống tệp hoạt động trong không gian nhân; đồng thời có thể nạp hoặc gỡ nhiều mô-đun để bổ sung trình điều khiển và chức năng. Mô tả này phân biệt kiến trúc tổng thể với khả năng mô-đun hóa. "A single monolithic kernel" gần đúng về lõi nhưng bỏ qua mô-đun có thể nạp. "A completely modular kernel" sai vì thành phần nền tảng vẫn thuộc nhân lõi và không phải toàn bộ nhân đều là mô-đun tách rời. "A modular core with monolithic components" đảo ngược quan hệ: Linux có lõi nguyên khối cùng các mô-đun, không phải lõi mô-đun bao quanh thành phần nguyên khối.
126Which SELinux component is responsible for defining the rules that control access to resources?4 lựa chọn
AContext Manager
BPolicy Server
CTargeted Security Module
DSecurity Policy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Security Policy". Chính sách SELinux quy định miền hoặc loại nào được phép truy cập tài nguyên theo ngữ cảnh bảo mật; bộ thực thi trong nhân áp dụng các quyết định đó. "Context Manager" không phải tên thành phần chuẩn chịu trách nhiệm định nghĩa quy tắc; "Policy Server" không phải thành phần SELinux thường được gọi như vậy; "Targeted Security Module" nhầm một chính sách targeted với bộ phận định nghĩa chính sách.
APerformance improvements
BSecurity updates and bug fixes
CMajor kernel overhaul
DModule count
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Security updates and bug fixes". Trong quy ước phiên bản kernel cũ, thành phần patch-level thường biểu thị các lần sửa lỗi và cập nhật bảo mật trong cùng nhánh; cách đánh số cụ thể thay đổi theo nhánh và nhà cung cấp. "Performance improvements" có thể xuất hiện trong một số bản cập nhật nhưng không định nghĩa ý nghĩa chung của patchnumber. "Major kernel overhaul" thường gắn với thay đổi phiên bản lớn hơn, không phải patch-level. "Module count" không được mã hóa trong số patch; số lượng module phụ thuộc cấu hình build và hệ thống.
AUser Domain
BGlobal Domain
CWorkstation Domain
DSystem Domain
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Global Domain". Danh sách bảy miền hạ tầng IT thường gồm User, Workstation, LAN, LAN-to-WAN, WAN, Remote Access và System/Application; không có miền tên Global Domain trong cách phân loại này. "User Domain" mô tả người dùng và chính sách hành vi. "Workstation Domain" gồm máy trạm và thiết bị đầu cuối. "System Domain" là cách gọi rút gọn của System/Application Domain, nên thuộc danh sách được nhắc đến.
AConfidentiality
BAuthenticity
CIntegrity
DAvailability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Authenticity". Parkerian Hexad bổ sung ba thuộc tính possession/control, authenticity và utility bên cạnh confidentiality, integrity, availability trong CIA Triad; authenticity là xác thực nguồn gốc hoặc tính chân thực. "Confidentiality" đã nằm trong CIA. "Integrity" cũng là thành tố gốc của CIA. "Availability" là thành tố thứ ba của CIA, không phải phần bổ sung của Hexad. Hai thuộc tính còn lại được bổ sung là possession/control và utility, giúp phân tích mất quyền kiểm soát hoặc mất tính hữu dụng của dữ liệu.
ACreating a bastion host
BBuilding a Web server
CProtecting against attack
DBuilding a kernel
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Protecting against attack". Gia cố hệ điều hành giảm bề mặt tấn công bằng cách tắt dịch vụ không cần thiết, cập nhật phần mềm, áp quyền tối thiểu và bật các kiểm soát phù hợp; mục tiêu là giảm khả năng bị khai thác và giới hạn thiệt hại. "Creating a bastion host" là một kiến trúc triển khai có thể hỗ trợ an ninh nhưng không phải mục tiêu tổng quát của hardening; "Building a Web server" là triển khai dịch vụ; "Building a kernel" là công việc phát triển hoặc biên dịch kernel.
ABy increasing system complexity
BBy providing backups in case of system failure
CBy reducing the efficiency of system operations
DBy lowering the overall cost of the IT infrastructure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By providing backups in case of system failure". Dự phòng duy trì thành phần hoặc bản sao thay thế để dịch vụ tiếp tục khi máy chủ, nguồn điện, đường mạng hay dữ liệu chính gặp lỗi; chuyển đổi dự phòng có thể giảm gián đoạn và hỗ trợ tính sẵn sàng. Bản sao cần được kiểm thử và đồng bộ phù hợp, vì dự phòng không tự sửa nguyên nhân sự cố. "By increasing system complexity" có thể là chi phí quản trị của dự phòng, nhưng không giải thích cách nó nâng availability. "By reducing the efficiency of system operations" không phải mục tiêu; thiết kế tốt giới hạn ảnh hưởng hiệu năng. "By lowering the overall cost of the IT infrastructure" cũng không đảm bảo, vì thiết bị và vận hành dự phòng thường làm tăng chi phí.
Aipfirewall
Bipchains
Cipsecurity
Diptables
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "iptables". Trong các phương án được đưa ra, iptables là công cụ cấu hình quy tắc lọc gói qua Netfilter, cơ chế xử lý trong nhân Linux; đây là lựa chọn tốt nhất theo ngữ cảnh kiến thức được kiểm tra. Câu gọi nó là lựa chọn hiện hành đã lỗi thời ở nhiều hệ mới, nơi nftables thường là backend mặc định, nhưng đáp án đó không có trong danh sách. "ipfirewall" không phải gói Linux chuẩn trong ngữ cảnh này; "ipchains" là cơ chế firewall Linux cũ; "ipsecurity" không phải công cụ chuẩn để tạo luật lọc.
ATo increase the number of available IP addresses
BTo reduce the system’s power consumption
CTo lower the risk of attacks and misuse
DIt is not recommended; more services mean better functionality
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To lower the risk of attacks and misuse". Mỗi dịch vụ đang chạy có thể mở cổng, xử lý dữ liệu hoặc có cấu hình dễ lỗi; tắt dịch vụ không cần thiết làm giảm bề mặt tấn công và cơ hội lạm dụng. "To increase the number of available IP addresses" không liên quan đến số dịch vụ trên máy; địa chỉ IP được cấp bởi cấu hình mạng. "To reduce the system’s power consumption" có thể là hệ quả nhỏ của ít tiến trình hơn, nhưng không phải lý do bảo mật chính. "It is not recommended; more services mean better functionality" bỏ qua rủi ro khi dịch vụ không cần thiết tạo thêm điểm vào và yêu cầu bảo trì.
134What is the advantage of using the yum command in Red Hat systems over manual installation of packages?4 lựa chọn
AIt allows for graphical user interface management of updates
BIt automatically resolves and installs dependent packages
CIt bypasses the need for security checks on packages
DIt provides faster download speeds for updates
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It automatically resolves and installs dependent packages". yum truy vấn metadata repository, tìm gói phụ thuộc và cài đặt chúng cùng gói được yêu cầu, giúp hạn chế xử lý thủ công. "It allows for graphical user interface management of updates" không phải lợi thế cốt lõi vì yum là công cụ dòng lệnh, dù có thể có giao diện khác gọi backend quản lý gói. "It bypasses the need for security checks on packages" sai vì kiểm tra nguồn và chữ ký gói vẫn quan trọng; yum không nên được hiểu là bỏ qua an toàn. "It provides faster download speeds for updates" không được đảm bảo, vì tốc độ tùy mạng, mirror và dung lượng gói.
ATo enhance graphical performance
BTo protect against installation failure due to read errors
CTo speed up the installation process
DTo verify user credentials
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To protect against installation failure due to read errors". Kiểm tra phương tiện cài đặt trong trình cài Red Hat xác nhận dữ liệu trên đĩa hoặc ảnh cài có thể đọc được trước khi quá trình cài đặt phụ thuộc vào chúng. "To enhance graphical performance" không liên quan tính toàn vẹn phương tiện. "To speed up the installation process" kiểm tra có thể làm tăng thời gian ban đầu, nhưng giảm nguy cơ lỗi giữa chừng. "To verify user credentials" là xác thực tài khoản, không phải chức năng kiểm tra đĩa cài.
Asysctl -a
Bcat /etc/sysctl/sysctl.conf
Ccat /etc/fstab
Dcat /etc/init.d
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "sysctl -a". Lệnh này liệt kê các tham số kernel đang có hiệu lực thông qua giao diện sysctl. "cat /etc/sysctl.conf" chỉ hiển thị các giá trị đã ghi trong một tệp cấu hình và có thể không phản ánh thay đổi lúc chạy. "cat /etc/sysctl/sysctl.conf" cũng chỉ đọc một tệp cấu hình có thể dùng tùy hệ thống, không truy vấn toàn bộ trạng thái hiện hành. "cat /etc/fstab" liệt kê cấu hình gắn filesystem, không phải tham số kernel. "cat /etc/init.d" liệt kê tập lệnh khởi tạo dịch vụ, không đọc tham số kernel đang chạy.
AA single monolithic kernel
BA completely modular kernel
CA modular core with monolithic components
DA monolithic core with modular components
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A monolithic core with modular components". Linux thường được mô tả là nhân nguyên khối vì nhiều dịch vụ lõi như quản lý bộ nhớ, lập lịch và hệ thống tệp hoạt động trong không gian nhân; đồng thời có thể nạp hoặc gỡ nhiều mô-đun để bổ sung trình điều khiển và chức năng. Mô tả này phân biệt kiến trúc tổng thể với khả năng mô-đun hóa. "A single monolithic kernel" gần đúng về lõi nhưng bỏ qua mô-đun có thể nạp. "A completely modular kernel" sai vì thành phần nền tảng vẫn thuộc nhân lõi và không phải toàn bộ nhân đều là mô-đun tách rời. "A modular core with monolithic components" đảo ngược quan hệ: Linux có lõi nguyên khối cùng các mô-đun, không phải lõi mô-đun bao quanh thành phần nguyên khối.
138Which features are essential for a Linux boot loader when considering security? (Choose two)5 lựa chọn
ASupport for network booting
BPassword protection capability
CMultiple operating system boot support
DSecure Boot compatibility
EAutomated repair functions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Password protection capability" và "Secure Boot compatibility". Mật khẩu bootloader ngăn người không được phép sửa tham số hoặc chọn chế độ khởi động dễ khai thác; Secure Boot giúp firmware xác minh chữ ký trong chuỗi khởi động. "Support for network booting" có ích trong triển khai tậpני, nhưng không phải tính năng bảo vệ cốt lõi. "Multiple operating system boot support" tạo tiện ích khởi động nhiều hệ điều hành, không tự xác minh tính tin cậy. "Automated repair functions" hỗ trợ phục hồi nhưng không thay kiểm soát tính toàn vẹn lúc boot.
139Which SELinux component is responsible for defining the rules that control access to resources?4 lựa chọn
AContext Manager
BPolicy Server
CTargeted Security Module
DSecurity Policy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Security Policy". Chính sách SELinux quy định miền hoặc loại nào được phép truy cập tài nguyên theo ngữ cảnh bảo mật; bộ thực thi trong nhân áp dụng các quyết định đó. "Context Manager" không phải tên thành phần chuẩn chịu trách nhiệm định nghĩa quy tắc; "Policy Server" không phải thành phần SELinux thường được gọi như vậy; "Targeted Security Module" nhầm một chính sách targeted với bộ phận định nghĩa chính sách.
Ainetd
Bxinetd
Csystemd
DApache
Einitd
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "inetd". inetd là Internet service daemon kiểu cũ, lắng nghe một số cổng mạng và khởi chạy chương trình dịch vụ tương ứng khi có kết nối; xinetd xuất hiện sau với khả năng cấu hình kiểm soát phong phú hơn. Câu hỏi hỏi daemon cũ hơn, không phải daemon thường dùng nhất trên mọi bản Linux hiện nay. "xinetd" là phiên bản mở rộng ra đời sau inetd. "systemd" là hệ thống khởi động và quản lý dịch vụ hiện đại, không phải daemon Internet đời cũ được hỏi. "Apache" là máy chủ web, một dịch vụ cụ thể chứ không phải daemon điều phối nhiều dịch vụ mạng. "initd" không phải tên chuẩn của tiện ích này; tên đúng trong hai lựa chọn liên quan là inetd.
APerformance improvements
BSecurity updates and bug fixes
CMajor kernel overhaul
DModule count
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Security updates and bug fixes". Trong quy ước phiên bản kernel cũ, thành phần patch-level thường biểu thị các lần sửa lỗi và cập nhật bảo mật trong cùng nhánh; cách đánh số cụ thể thay đổi theo nhánh và nhà cung cấp. "Performance improvements" có thể xuất hiện trong một số bản cập nhật nhưng không định nghĩa ý nghĩa chung của patchnumber. "Major kernel overhaul" thường gắn với thay đổi phiên bản lớn hơn, không phải patch-level. "Module count" không được mã hóa trong số patch; số lượng module phụ thuộc cấu hình build và hệ thống.
AIt slows down the network traffic significantly to prevent attacks.
BIt provides an additional layer of protection if perimeter defenses fail.
CIt enables remote administration over unsecured networks.
DIt replaces the need for a perimeter firewall entirely.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It provides an additional layer of protection if perimeter defenses fail.". Firewall trên từng máy chủ tạo lớp lọc gần tài nguyên, có thể giới hạn lưu lượng được phép ngay cả khi firewall biên cấu hình sai hoặc mạng nội bộ bị xâm nhập. "It slows down the network traffic significantly to prevent attacks." mô tả sai mục đích và hiệu năng; "It enables remote administration over unsecured networks." không làm kết nối không an toàn trở nên an toàn; "It replaces the need for a perimeter firewall entirely." sai vì phòng thủ nhiều lớp vẫn cần kiểm soát ở biên mạng.
AUser Domain
BGlobal Domain
CWorkstation Domain
DSystem Domain
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Global Domain". Danh sách bảy miền hạ tầng IT thường gồm User, Workstation, LAN, LAN-to-WAN, WAN, Remote Access và System/Application; không có miền tên Global Domain trong cách phân loại này. "User Domain" mô tả người dùng và chính sách hành vi. "Workstation Domain" gồm máy trạm và thiết bị đầu cuối. "System Domain" là cách gọi rút gọn của System/Application Domain, nên thuộc danh sách được nhắc đến.
ATime zones must be disabled
BSystems must be synchronized to a single time source
CSystem time must be set to GMT
DSystems must have their clocks set manually
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Systems must be synchronized to a single time source". Kerberos dùng dấu thời gian trong vé để giới hạn việc phát lại thông tin xác thực, vì vậy client, dịch vụ và KDC cần đồng hồ đồng bộ trong độ lệch cho phép. "Time zones must be disabled" không cần thiết; các hệ thống có thể dùng múi giờ khác nhau miễn thời gian tuyệt đối được cấu hình nhất quán. "System time must be set to GMT" không bắt buộc vì múi giờ hiển thị không quyết định đồng bộ UTC. "Systems must have their clocks set manually" dễ sai lệch theo thời gian; dịch vụ đồng bộ như NTP phù hợp hơn.