OSP201Chưa đoKỳ 4Cơ sở ngành Cập nhật 15 giờ trước
OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng
269Câu hỏi
4Bộ đề
14Chủ đề
Câu hỏi của môn
124/269 câuCòn 145
105What is the primary purpose of the Pluggable Authentication Module (PAM) framework in Linux systems?4 lựa chọn
AManaging hardware devices and drivers.
BConfiguring the graphical user interface (GUI).
CProviding a standardized way to handle authentication and access control.
DOptimizing system performance and resource utilization.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Providing a standardized way to handle authentication and access control.". PAM cung cấp giao diện mô-đun để dịch vụ Linux gọi chính sách xác thực, kiểm tra tài khoản và quản lý phiên truy cập; quản trị viên có thể thay đổi quy tắc mà không viết lại từng ứng dụng. Điều này giúp thống nhất cách xử lý ở các điểm vào hệ thống. "Managing hardware devices and drivers." là vai trò của nhân và công cụ quản lý thiết bị. "Configuring the graphical user interface (GUI)." thuộc môi trường desktop và cấu hình giao diện, không phải PAM. "Optimizing system performance and resource utilization." là mục tiêu tinh chỉnh tài nguyên; PAM có thể kiểm soát quyền truy cập nhưng không tối ưu hiệu năng hệ thống.
ACompromise
BConnectivity
CComputer
DConfidentiality
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Confidentiality". Bộ ba CIA gồm confidentiality (tính bí mật), integrity (tính toàn vẹn) và availability (tính sẵn sàng), ba mục tiêu nền tảng khi thiết kế kiểm soát an ninh thông tin. Tính bí mật giới hạn việc xem dữ liệu cho chủ thể được phép. "Compromise" là sự xâm phạm hoặc sự cố, không phải mục tiêu bảo vệ; "Connectivity" nói về khả năng kết nối mạng; "Computer" là thiết bị, không phải thuộc tính bảo mật trong mô hình CIA.
ATo serve as a fortified gateway to protect internal networks from external threats
BTo monitor network traffic and optimize speed
CTo provide backup services for data recovery
DTo manage internal databases and user information
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To serve as a fortified gateway to protect internal networks from external threats". Bastion host là máy chủ được gia cố và đặt ở vùng biên hoặc DMZ, tạo điểm truy cập kiểm soát tới dịch vụ công khai trong khi hạn chế đường đi trực tiếp vào mạng nội bộ. "To monitor network traffic and optimize speed" gần với nhiệm vụ giám sát hoặc tối ưu mạng, không phải vai trò chính của bastion host. "To provide backup services for data recovery" thuộc hệ thống sao lưu và phục hồi. "To manage internal databases and user information" mô tả máy chủ ứng dụng hoặc cơ sở dữ liệu nội bộ, không phải cổng phòng thủ ở vùng biên.
AUse simple passwords for ease of recovery
BUse the same password as the root user
CEncrypt the password using MD5 or another secure method
DNone, GRUB does not support password protection
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Encrypt the password using MD5 or another secure method". Mật khẩu GRUB nên được lưu dưới dạng giá trị băm thay vì văn bản rõ để giảm lộ thông tin nếu tệp cấu hình bị đọc; MD5 là lựa chọn lịch sử yếu hơn, nên cần ưu tiên thuật toán băm mật khẩu hiện đại mà phiên bản GRUB hỗ trợ. "Use simple passwords for ease of recovery" làm tăng nguy cơ đoán mật khẩu. "Use the same password as the root user" khiến một lần lộ mật khẩu ảnh hưởng cả khởi động và tài khoản quản trị. "None, GRUB does not support password protection" sai vì GRUB có cơ chế bảo vệ bằng mật khẩu.
AIt manages Kerberos ticket granting tickets (TGTs) for users.
BIt is used to add and manage Kerberos principals and policies in the KDC database.
CIt configures encryption algorithms for Kerberos tickets.
DIt verifies the Kerberos configuration for proper communication with the realm.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It is used to add and manage Kerberos principals and policies in the KDC database.". kadmin là công cụ quản trị cơ sở dữ liệu Kerberos, cho phép tạo/sửa principal và chính sách thông qua KDC. "It manages Kerberos ticket granting tickets (TGTs) for users." không chính xác vì KDC phát vé trong luồng xác thực; người dùng không dùng kadmin để quản lý TGT thường nhật. "It configures encryption algorithms for Kerberos tickets." thuật toán được quy định trong cấu hình Kerberos và chính sách mã hóa, không phải vai trò chính của kadmin. "It verifies the Kerberos configuration for proper communication with the realm." là kiểm tra kết nối/cấu hình, không phải tác vụ quản trị principal.
ATo provide redundancy in case one layer fails
BTo enhance security by using multiple methods to regulate access and actions
CTo improve FTP performance
DTo simplify the FTP setup process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To enhance security by using multiple methods to regulate access and actions". Phòng thủ nhiều lớp kết hợp các cơ chế như xác thực, giới hạn quyền, firewall và kiểm soát ở dịch vụ để một điểm yếu đơn lẻ không tự động mở toàn bộ hệ thống. Với FTP, cần lưu ý giao thức cổ điển có thể truyền thông tin dạng rõ, nên lớp bảo vệ phải chọn giải pháp phù hợp như thay bằng giao thức mã hóa. "To provide redundancy in case one layer fails" gần với khả năng dự phòng, nhưng lớp bảo mật không nhất thiết là bản sao có thể tiếp quản khi hỏng. "To improve FTP performance" không phải mục tiêu an ninh và thêm kiểm soát đôi khi còn tăng chi phí xử lý. "To simplify the FTP setup process" cũng không phải lợi ích chính; nhiều lớp thường cần cấu hình cẩn thận.
111Which iptables command is used to list all the rules in the INPUT chain of the filter table?4 lựa chọn
Aiptables -L INPUT
Biptables -A INPUT -p tcp --dport 22 -j ACCEPT
Ciptables -I INPUT -j DROP
Diptables -F INPUT
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "iptables -L INPUT". Tùy chọn -L liệt kê các luật của chain được nêu; khi không ghi bảng, iptables mặc định dùng bảng filter, nên lệnh này xem INPUT trong filter. Có thể thêm tùy chọn hiển thị chi tiết hoặc đánh số luật khi kiểm tra cấu hình. "iptables -A INPUT -p tcp --dport 22 -j ACCEPT" thêm luật cho phép SSH; "iptables -I INPUT -j DROP" chèn luật chặn; "iptables -F INPUT" xóa các luật trong chain, không hiển thị chúng.
Als filename
Bls -SE filename
Cls -l filename
Dls -Z filename
Els -S filename
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ls -Z filename". Tùy chọn -Z hiển thị nhãn bảo mật SELinux gắn với tệp, gồm user, role, type và level theo định dạng context. "ls filename" chỉ liệt kê tên tệp và không hiển thị context. "ls -SE filename" không phải tổ hợp tùy chọn ls chuẩn để xem thuộc tính SELinux. "ls -l filename" hiển thị quyền Unix, chủ sở hữu, nhóm, kích thước và thời gian nhưng không hiện nhãn SELinux. "ls -S filename" sắp xếp theo kích thước, không hiển thị context bảo mật.
113What is the role of GRUB in the Linux boot process?4 lựa chọn
AManaging the Linux desktop environment.
BEditing system configuration files.
CHandling printer configurations.
DManaging the boot process and loading the operating system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Managing the boot process and loading the operating system.". GRUB là bootloader, cung cấp lựa chọn khởi động và nạp kernel cùng dữ liệu cần thiết vào bộ nhớ để hệ điều hành tiếp quản. "Managing the Linux desktop environment." là chức năng của môi trường desktop/window manager. "Editing system configuration files." là việc của quản trị viên và trình soạn thảo, không phải bootloader. "Handling printer configurations." thuộc hệ thống in như CUPS, không thuộc trình khởi động.
114What is NOT a part of kernel configuration options?4 lựa chọn
A64-Bit Kernel support
BGaming performance optimization
CProcessor Type and Features
DGeneral Setup
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Gaming performance optimization". Câu hỏi phủ định, cần chọn mục không thuộc nhóm cấu hình kernel thông thường. Tùy chọn kernel có thể bật hỗ trợ 64-bit, thiết lập CPU và General Setup, còn tối ưu hiệu năng chơi game là mục tiêu ứng dụng chứ không phải nhóm tùy chọn kernel chuẩn. "64-Bit Kernel support" cấu hình kiến trúc hệ thống. "Processor Type and Features" chọn hỗ trợ bộ xử lý và tính năng liên quan. "General Setup" là nhóm cấu hình chung có thật trong hệ thống xây dựng kernel.
115Which of the following commands set up a user account so that the user must change their password once a week?4 lựa chọn
Asudo chage -M 7 <username>
Bsudo chage -d 7 <username>
Csudo chage -M 1 <username>
Dsudo chage -W 1 <username>
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "sudo chage -M 7 <username> ". Tùy chọn -M của chage đặt số ngày tối đa mật khẩu có thể được dùng trước khi hết hạn; giá trị 7 yêu cầu đổi mật khẩu sau tối đa một tuần. Quản trị viên nên cân nhắc chính sách thực tế và kết hợp các biện pháp xác thực mạnh, vì đổi mật khẩu định kỳ quá thường xuyên không thay thế bảo vệ khóa hoặc xác thực đa yếu tố. "sudo chage -d 7 <username> " đặt ngày đổi mật khẩu gần nhất theo số ngày tính từ mốc hệ thống, không đặt chu kỳ tối đa. "sudo chage -M 1 <username> " buộc đổi sau một ngày. "sudo chage -W 1 <username> " chỉ đặt thời gian báo trước một ngày trước khi mật khẩu hết hạn.
A/etc/hosts.allow and /etc/hosts.deny
B/etc/tcpwrapper.conf and /etc/firewall.conf
C/etc/tcp.allow and /etc/tcp.deny
D/etc/security/access.conf and /etc/services
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "/etc/hosts.allow and /etc/hosts.deny". TCP Wrapper dựa vào các tệp này để cho phép hoặc từ chối máy khách theo địa chỉ hay mẫu tên dịch vụ; quy tắc allow thường được xét trước deny. "/etc/tcpwrapper.conf and /etc/firewall.conf" không phải cặp tệp cấu hình TCP Wrapper chuẩn; "/etc/tcp.allow and /etc/tcp.deny" là tên không đúng; "/etc/security/access.conf and /etc/services" phục vụ kiểm soát đăng nhập PAM và ánh xạ dịch vụ/cổng, không phải tệp quy tắc hosts của wrapper.
AThe NSA
BThe CIA
CThe Electronic Freedom Foundation
DThe GNU Foundation
EThe memory
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The NSA". Security-Enhanced Linux được khởi xướng bởi National Security Agency (NSA) như một tập hợp mở rộng bảo mật cho Linux, sau đó được cộng đồng phát triển và tích hợp rộng rãi. "The CIA" là một cơ quan khác của Hoa Kỳ, không phải cơ quan khởi nguồn SELinux. "The Electronic Freedom Foundation" không phải tổ chức tạo SELinux; tổ chức này hoạt động về quyền tự do và quyền riêng tư số. "The GNU Foundation" không phải tên tổ chức khởi phát dự án này. "The memory" không phải cơ quan hay nhóm phát triển; cụm từ này không thể là chủ thể của quá trình phát triển.
ATo assign a unique group to each user
BTo share files with the local network
CTo connect to wireless networks
DTo monitor system logs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To assign a unique group to each user". User private group scheme tạo một nhóm riêng làm nhóm chính cho từng tài khoản, giúp tệp mới có quyền nhóm an toàn và hạn chế chia sẻ ngoài ý muốn. "To share files with the local network" không phải mục đích của nhóm riêng; chia sẻ mạng cần cấu hình dịch vụ và quyền phù hợp. "To connect to wireless networks" thuộc cấu hình mạng không dây. "To monitor system logs" là nhiệm vụ của công cụ nhật ký và kiểm toán, không phải nhóm riêng người dùng.
119What is the main benefit of maintaining a gold baseline configuration for Linux systems?4 lựa chọn
AIt provides an easy way to deploy new applications
BIt reduces the need for security updates
CIt simplifies the process of duplicating system configurations
DIt ensures compatibility with all hardware
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It simplifies the process of duplicating system configurations". Gold baseline là cấu hình chuẩn đã kiểm tra; dùng lại nó giúp dựng nhiều máy nhất quán và giảm sai lệch do thao tác thủ công. "It provides an easy way to deploy new applications" có thể là lợi ích phụ nếu ứng dụng nằm trong ảnh chuẩn, nhưng baseline không chủ yếu là trình triển khai phần mềm mới. "It reduces the need for security updates" sai vì cấu hình chuẩn vẫn cần cập nhật bản vá. "It ensures compatibility with all hardware" không thể bảo đảm mọi thiết bị, vì hình ảnh cần driver và cấu hình tương thích.
ADirectly modify system settings
BIdentify and diagnose system issues
CIncrease the storage space automatically
DDecrease system boot time
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Identify and diagnose system issues". Nhật ký cục bộ ghi sự kiện của nhân, dịch vụ và ứng dụng; xem chúng giúp người quản trị xác định lỗi, dựng lại chuỗi sự kiện và khoanh vùng nguyên nhân. Cần bảo vệ nhật ký và đối chiếu thời gian, vì máy bị xâm nhập có thể bị sửa dấu vết. "Directly modify system settings" là thao tác cấu hình, không phải chức năng của việc theo dõi log. "Increase the storage space automatically" không xảy ra chỉ nhờ đọc nhật ký; lưu log còn tiêu thụ dung lượng cần quản lý. "Decrease system boot time" cũng không phải tác dụng trực tiếp, dù log khởi động có thể giúp tìm dịch vụ làm chậm máy.
ACreating a bastion host
BBuilding a Web server
CProtecting against attack
DBuilding a kernel
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Protecting against attack". Gia cố hệ điều hành giảm bề mặt tấn công bằng cách tắt dịch vụ không cần thiết, cập nhật phần mềm, áp quyền tối thiểu và bật các kiểm soát phù hợp; mục tiêu là giảm khả năng bị khai thác và giới hạn thiệt hại. "Creating a bastion host" là một kiến trúc triển khai có thể hỗ trợ an ninh nhưng không phải mục tiêu tổng quát của hardening; "Building a Web server" là triển khai dịch vụ; "Building a kernel" là công việc phát triển hoặc biên dịch kernel.
ATo increase the number of available IP addresses
BTo reduce the system’s power consumption
CTo lower the risk of attacks and misuse
DIt is not recommended; more services mean better functionality
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To lower the risk of attacks and misuse". Mỗi dịch vụ đang chạy có thể mở cổng, xử lý dữ liệu hoặc có cấu hình dễ lỗi; tắt dịch vụ không cần thiết làm giảm bề mặt tấn công và cơ hội lạm dụng. "To increase the number of available IP addresses" không liên quan đến số dịch vụ trên máy; địa chỉ IP được cấp bởi cấu hình mạng. "To reduce the system’s power consumption" có thể là hệ quả nhỏ của ít tiến trình hơn, nhưng không phải lý do bảo mật chính. "It is not recommended; more services mean better functionality" bỏ qua rủi ro khi dịch vụ không cần thiết tạo thêm điểm vào và yêu cầu bảo trì.
123What type of kernel architecture does Linux use?4 lựa chọn
AMicrokernel
BMonolithic
CHybrid
DExokernel
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Monolithic". Linux được phân loại là kernel nguyên khối: các dịch vụ cốt lõi chạy trong không gian kernel, dù nhiều driver và tính năng có thể được biên dịch thành mô-đun nạp động. "Microkernel" chuyển nhiều dịch vụ ra không gian người dùng, không mô tả cấu trúc Linux truyền thống. "Hybrid" thường chỉ kiến trúc kết hợp đặc tính microkernel và monolithic. "Exokernel" là kiến trúc tối giản khác, không phải loại kernel Linux.
ATo enhance graphical performance
BTo protect against installation failure due to read errors
CTo speed up the installation process
DTo verify user credentials
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To protect against installation failure due to read errors". Kiểm tra phương tiện cài đặt trong trình cài Red Hat xác nhận dữ liệu trên đĩa hoặc ảnh cài có thể đọc được trước khi quá trình cài đặt phụ thuộc vào chúng. "To enhance graphical performance" không liên quan tính toàn vẹn phương tiện. "To speed up the installation process" kiểm tra có thể làm tăng thời gian ban đầu, nhưng giảm nguy cơ lỗi giữa chừng. "To verify user credentials" là xác thực tài khoản, không phải chức năng kiểm tra đĩa cài.