OSP201Chưa đoKỳ 4Cơ sở ngành Cập nhật 9 giờ trước
OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng
269Câu hỏi
4Bộ đề
14Chủ đề
Thử sức tại chỗ
Trả lời ngay tại đây
1OSP201 - Chương 1: Mối đe dọa an ninh Linux
Which of the following is a primary concern of a Linux System Administrator?
2OSP201 - Chương 11: Quản lý phần mềm và cập nhật
Which of the following tools is commonly used to manage kernel upgrades on Red Hat-based systems?
3OSP201 - Chương 12: Đường cơ sở và nhật ký hệ thống
What is a primary purpose of running integrity checks of installed files and executables?
Còn 3 câu nữa ở trên
Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.
Học từ ngân hàng câu hỏi
Bắt đầu một phiên học theo môn
Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.
269Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn
Câu hỏi của môn
24/269 câuCòn 245
5Which filesystem format is best suited for /boot because it's small and rarely written to?4 lựa chọn
A
ext4B
vfatC
ext2D
xfsLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ext2". Phân vùng /boot chứa bộ nạp khởi động, nhân và các tệp khởi động cần đọc khi máy bật, ít thay đổi thường xuyên và thường cần tương thích rộng với firmware. ext2 không ghi nhật ký nên có cấu trúc đơn giản, phù hợp với tiêu chí nhẹ và ít ghi của câu hỏi; đây là lựa chọn theo ngữ cảnh đề, không phải khuyến nghị chung cho mọi hệ thống hiện đại. "ext4" có journaling và nhiều tính năng hữu ích cho phân vùng dữ liệu nhưng phức tạp hơn nhu cầu được nêu. "vfat" thường cần khi chia sẻ tệp khởi động với firmware hoặc hệ điều hành khác, không phải vì nó tối ưu cho phân vùng nhỏ ít ghi. "xfs" phù hợp hệ thống tệp lớn và tải cao, nên không phải lựa chọn đặc trưng cho /boot theo tiêu chí này.
6Mandatory access controls are described as:4 lựa chọn
APolicies and permissions that can be changed by any user
BSet exclusively at the application level
CEstablished at the system level and cannot be changed by users
DOnly applicable to network services
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Established at the system level and cannot be changed by users". Mandatory access control (kiểm soát truy cập bắt buộc) được áp dụng tập trung bởi chính sách hệ thống; người dùng thông thường không thể tự nới quyền truy cập. "Policies and permissions that can be changed by any user" mô tả kiểm soát tùy ý, không phải MAC; "Set exclusively at the application level" bỏ qua lớp hệ điều hành; "Only applicable to network services" giới hạn sai phạm vi vì MAC cũng kiểm soát tài nguyên cục bộ.
Agpg --export-key
Bgpg --send-key
Cgpg --export
Dgpg --output-key
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "gpg --export". Tùy chọn --export xuất khóa công khai ở dạng có thể chuyển cho người khác; lệnh có thể nhận thêm định danh khóa để giới hạn nội dung xuất. "gpg --export-key" không phải tùy chọn chuẩn để xuất khóa công khai trong GnuPG. "gpg --send-key" gửi khóa tới máy chủ khóa thay vì xuất nội dung ra đầu ra để chuyển thủ công. "gpg --output-key" không phải tùy chọn GPG dùng cho mục đích này.
ARunlevel
BInitrd
CSystemd
DInittab
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Runlevel". Runlevel là tên gọi truyền thống cho các trạng thái vận hành của hệ Linux, chẳng hạn chế độ một người dùng hoặc nhiều người dùng; systemd hiện dùng target tương ứng. "Initrd" là ảnh hệ thống tệp ban đầu dùng trong quá trình khởi động, không phải trạng thái vận hành. "Systemd" là init và trình quản lý dịch vụ, không phải tên một chế độ. "Inittab" là tệp cấu hình của init kiểu SysV, không biểu thị trạng thái hiện tại.
9What is the main purpose of TCP Wrappers?4 lựa chọn
ATo encrypt web traffic
BTo manage user access to web services
CTo offer additional protection by restricting IP connections
DTo optimize TCP/IP performance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To offer additional protection by restricting IP connections". TCP Wrappers kiểm tra địa chỉ nguồn của kết nối tới dịch vụ có hỗ trợ, thường dựa trên quy tắc hosts.allow và hosts.deny, để cho phép hoặc từ chối máy khách. "To encrypt web traffic" không đúng vì công cụ này không mã hóa dữ liệu; cần TLS hoặc VPN. "To manage user access to web services" gần nghĩa nhưng quá rộng và dễ nhầm với xác thực người dùng; TCP Wrappers lọc kết nối theo host/IP. "To optimize TCP/IP performance" không phải mục đích, và việc lọc có thể thêm bước kiểm tra.
Achcon
Bls -Z
Cid -Z
Dgetenforce
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "id -Z". Tùy chọn -Z của id hiển thị ngữ cảnh SELinux gắn với người dùng hoặc tiến trình hiện tại; thông tin này giúp phân biệt danh tính Unix thông thường với nhãn bảo mật SELinux đang áp dụng. "chcon" thay đổi nhãn SELinux trên tệp, vì vậy nó không phải lệnh xem ngữ cảnh người dùng hiện tại. "ls -Z" hiển thị nhãn của tệp hoặc thư mục được liệt kê, không phải danh tính SELinux của người dùng đang đăng nhập. "getenforce" cho biết SELinux đang Enforcing, Permissive hay Disabled, tức trạng thái thực thi toàn hệ thống chứ không cho biết ngữ cảnh người dùng.
AShe has different user IDs (UIDs) on each system for user authentication.
BShe has two different usernames and passwords on the Ubuntu system and the Red Hat system.
CShe used a username and password when NFS does not require it.
DWhen making the request, she forgot to specify a port number for the connection.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "She has different user IDs (UIDs) on each system for user authentication.". NFS truyền danh tính người dùng thường dựa trên UID/GID số; nếu cùng một người có UID khác nhau giữa máy khách Ubuntu và máy chủ Red Hat, quyền sở hữu và quyền truy cập có thể không khớp. "She has two different usernames and passwords" thường không phải nguyên nhân vì NFS truyền thống dựa vào UID/GID chứ không đăng nhập bằng mật khẩu SMB; "She used a username and password" không bắt buộc trong xác thực NFS thông thường; "She forgot to specify a port number" sai vì dịch vụ NFS dùng cổng được quản lý tự động hoặc cấu hình phía hệ thống.
ATo correlate repeated failed logins from one account or source address
BIt is a requirement for all Linux installations
CTo detect and respond to possible security breaches
DIt enhances the system's performance by logging access
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To correlate repeated failed logins from one account or source address". Theo dõi các lần đăng nhập sai có thể làm lộ thử đoán mật khẩu lặp lại từ một tài khoản hoặc địa chỉ nguồn, giúp quản trị viên điều tra dấu hiệu xâm nhập. "It is a requirement for all Linux installations" sai vì Linux không bắt buộc mọi hệ thống phải dùng một quy trình giám sát cụ thể. "To detect and respond to possible security breaches" mô tả mục tiêu rộng hơn của giám sát an ninh, nhưng không nêu dấu hiệu cụ thể mà câu hỏi đang hỏi. "It enhances the system's performance by logging access" sai vì ghi log không tăng hiệu năng và có thể tiêu tốn tài nguyên.
ASamba/CIFS offers better encryption capabilities compared to NFS, ensuring secure file transfers.
BNFS provides more granular control over file access permissions compared to Samba/CIFS.
CSamba/CIFS introduces higher network latency than NFS due to its encryption protocols.
DNFS facilitates easier file sharing among diverse platforms compared to Samba/CIFS.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Samba/CIFS offers better encryption capabilities compared to NFS, ensuring secure file transfers.". SMB/CIFS ở các phiên bản mới có thể mã hóa lưu lượng chia sẻ tệp, bảo vệ dữ liệu khi đi qua mạng; đây là lợi thế khi cấu hình yêu cầu truyền dữ liệu kín. Tuy nhiên, mức bảo vệ thực tế phụ thuộc phiên bản SMB hoặc NFS, cơ chế xác thực và cấu hình: NFS cũng có thể dùng Kerberos/RPCSEC_GSS để bảo vệ luồng dữ liệu. "NFS provides more granular control over file access permissions compared to Samba/CIFS." nói về quyền truy cập, không trả lời ưu thế mã hóa; cả NFS lẫn Samba đều có thể hỗ trợ quyền chi tiết tùy môi trường. "Samba/CIFS introduces higher network latency than NFS due to its encryption protocols." khẳng định độ trễ do mã hóa như đặc tính cố định, trong khi mã hóa không phải lúc nào cũng bật và hiệu năng phụ thuộc tải, mạng, phiên bản. "NFS facilitates easier file sharing among diverse platforms compared to Samba/CIFS." có thể đúng trong môi trường Unix/Linux nhưng nói về tính tiện dụng, không phải bảo mật truyền tải.
AA backdoor being installed in the software
BAn attacker generating a new MD5
CThe download being corrupted
DThe tarball being packed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The download being corrupted". Hash mật mã tạo dấu kiểm tra để so sánh tệp đã tải với giá trị được công bố; nếu truyền tải vô tình lỗi làm thay đổi nội dung, giá trị hash sẽ khác. "A backdoor being installed in the software" không được bảo đảm nếu kẻ tấn công có thể sửa cả tệp lẫn hash công bố; cần chữ ký số hoặc nguồn xác thực. "An attacker generating a new MD5" không phải điều hash tự ngăn chặn, và MD5 còn yếu trước va chạm. "The tarball being packed" chỉ nói định dạng đóng gói, không phải rủi ro được hash bảo vệ.
AIt allows for system analysis and recovery without relying on the potentially compromised local system's OS
BIt increases the compromised system's performance
CIt permanently installs critical security updates
DIt provides additional storage space
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It allows for system analysis and recovery without relying on the potentially compromised local system's OS". Live CD khởi chạy một môi trường hệ điều hành đáng tin cậy từ thiết bị ngoài, cho phép kiểm tra ổ đĩa, thu thập dấu vết hoặc phục hồi mà không phải tin vào hệ thống đang nghi bị xâm nhập. Cách này giảm nguy cơ mã độc đang chạy can thiệp trực tiếp vào quá trình phân tích. "It increases the compromised system's performance" không phải mục tiêu của môi trường khởi động trực tiếp; hiệu năng còn phụ thuộc thiết bị và phần cứng. "It permanently installs critical security updates" mô tả cập nhật hệ thống đã cài, không phải chức năng tự động của Live CD. "It provides additional storage space" nhầm môi trường khởi động với thiết bị lưu trữ; Live CD không tự mở rộng dung lượng máy.
AEnhances the encryption of data
BIncreases the bandwidth available
CMay slightly obscure services from attackers
DReduces the overall load on the system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "May slightly obscure services from attackers". Dùng cổng không chuẩn có thể giảm lượt dò tự động nhắm vào cổng mặc định, tạo một lớp che giấu nhỏ; đây không thay thế xác thực, cập nhật hay firewall. "Enhances the encryption of data" sai vì số cổng không mã hóa lưu lượng; "Increases the bandwidth available" không thay đổi băng thông đường truyền; "Reduces the overall load on the system" cũng không phải tác dụng của việc đổi cổng và dịch vụ vẫn phải xử lý kết nối.
17Which tool in Linux is used for remote logging?4 lựa chọn
ALogstash
BRsyslog
CFluentd
DSplunk
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Rsyslog". Rsyslog là dịch vụ ghi nhật ký có thể nhận và chuyển tiếp log qua mạng tới máy chủ tập trung, nhờ đó hỗ trợ thu thập từ xa. "Logstash" cũng có thể nhận và xử lý log trong một pipeline, nhưng thường là thành phần của nền tảng phân tích log rộng hơn. "Fluentd" là bộ thu thập và định tuyến dữ liệu log, không phải câu trả lời định danh công cụ Linux phổ biến trong ngữ cảnh này. "Splunk" là nền tảng phân tích và quản lý log, thường được triển khai như sản phẩm riêng thay vì tiện ích hệ thống Linux.
AFreeware
BPublic license
CMicrosoft license
DGNU GPL
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "GNU GPL". GNU General Public License là giấy phép phần mềm tự do và nguồn mở, quy định quyền sử dụng, sửa đổi, phân phối và nghĩa vụ khi phân phối tác phẩm phái sinh. "Freeware" chỉ nói phần mềm được dùng miễn phí, không xác định quyền truy cập hay sửa mã nguồn. "Public license" là cụm từ chung, không nêu một giấy phép cụ thể hoặc điều khoản nguồn mở. "Microsoft license" không phải tên một giấy phép nguồn mở xác định; Microsoft có nhiều giấy phép khác nhau.
ASELinux
BTOMOYO
CCryptographic API
DAppArmor
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Cryptographic API". Câu hỏi yêu cầu nhận diện lựa chọn không thuộc kiểm soát truy cập bắt buộc (MAC). Cryptographic API cung cấp dịch vụ và thuật toán mật mã cho kernel, không quyết định chủ thể nào được truy cập tài nguyên. "SELinux" triển khai chính sách MAC dựa trên nhãn. "TOMOYO" là mô-đun bảo mật Linux áp dụng chính sách MAC theo đường dẫn. "AppArmor" giới hạn khả năng tiến trình theo profile, cũng là cơ chế MAC.
Ahostname
Bnetbios name
Cserver_name
Ddomain name
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "netbios name". Trong cấu hình Samba, chỉ thị netbios name đặt tên NetBIOS mà máy chủ công bố trên mạng Windows; tên này phục vụ nhận diện máy chủ và khác với tên DNS hay tên miền. Giá trị cần tuân theo quy tắc đặt tên NetBIOS của môi trường. "hostname" là tên máy ở cấp hệ điều hành và có thể được dùng trong phân giải tên, nhưng không phải chỉ thị Samba chuyên đặt tên NetBIOS. "server_name" thường xuất hiện trong cấu hình máy chủ hoặc ứng dụng khác, không phải từ khóa Samba được hỏi. "domain name" nói về miền mạng hoặc miền DNS, không chỉ định tên NetBIOS cục bộ của máy chủ.
21Which of the following is a correct description of a meta package in Ubuntu kernel packages?4 lựa chọn
AIt automatically installs the latest version of the Linux kernel
BIt includes the source code for the kernel
CIt is used for older versions of the kernel only
DIt deactivates certain kernel features
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It automatically installs the latest version of the Linux kernel". Gói meta không nhất thiết chứa kernel thực tế; nó phụ thuộc vào gói kernel phiên bản cụ thể để trình quản lý gói tự kéo bản cập nhật mới và giữ hệ thống theo nhánh hỗ trợ. "It includes the source code for the kernel" mô tả gói mã nguồn; "It is used for older versions of the kernel only" trái với vai trò theo dõi gói mới; "It deactivates certain kernel features" không phải chức năng của gói meta.
22Which file is responsible for defining service access methods and authentication in Linux?4 lựa chọn
A/etc/shadow
B/etc/passwd
C/etc/nsswitch.conf
D/etc/init.d
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "/etc/nsswitch.conf". Tệp này quy định thứ tự và nguồn tra cứu cho các cơ sở dữ liệu hệ thống như users, groups và hosts, chẳng hạn local files hay dịch vụ thư mục. Nó phối hợp với các cơ chế xác thực nhưng không tự thực hiện kiểm tra mật khẩu. "/etc/shadow" lưu hash mật khẩu và thông tin tuổi thọ mật khẩu với quyền truy cập hạn chế. "/etc/passwd" chứa thông tin tài khoản cơ bản như UID, thư mục nhà và shell đăng nhập. "/etc/init.d" chứa script dịch vụ kiểu SysV, không định nghĩa nguồn tra cứu danh tính.
Acryptmount
Bgpg -c
CluksFormat
Dopenssl keygen
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "gpg -c". Tùy chọn -c của GnuPG mã hóa tệp theo cơ chế đối xứng và yêu cầu người dùng cung cấp mật khẩu (passphrase), phù hợp khi cần khóa nội dung bằng cụm mật khẩu. "cryptmount" dùng để quản lý filesystem hoặc vùng lưu trữ được mã hóa, không phải lệnh đơn giản mã hóa một tệp bằng passphrase. "luksFormat" khởi tạo thiết bị hoặc phân vùng theo định dạng LUKS. "openssl keygen" không phải lệnh tạo khóa chuẩn; việc tạo khóa cũng không đồng nghĩa mã hóa tệp trực tiếp bằng passphrase.
24What does GRUB stand for?4 lựa chọn
AGeneral Runtime Utility Bootloader
BGrand Unified Bootloader
CGeneric UNIX Bootloader
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Grand Unified Bootloader". GRUB là bootloader dùng để chọn mục khởi động và nạp kernel; tên đầy đủ là Grand Unified Bootloader. "General Runtime Utility Bootloader" không phải cách khai triển tên GRUB. "Generic UNIX Bootloader" nghe gần với chức năng nhưng không phải tên chuẩn của dự án. "None of the above" sai vì tên chính xác đã có trong danh sách. Các thành phần viết tắt không nói rằng GRUB là hệ điều hành; nó hoạt động trước kernel để chọn và chuyển giao việc khởi động.