OSP201Chưa đoKỳ 4Cơ sở ngành Cập nhật 15 giờ trước
OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng
269Câu hỏi
4Bộ đề
14Chủ đề
Câu hỏi của môn
204/269 câuCòn 65
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "True". Samba có thể tham gia miền Windows với vai trò member server, xác thực người dùng qua domain controller và cung cấp chia sẻ SMB. "False" không chính xác vì chức năng thành viên miền được Samba hỗ trợ; vai trò này khác với việc Samba tự làm domain controller hoặc PDC. Khi làm member server, Samba dùng thông tin xác thực miền và có thể chia sẻ tệp/máy in cho các máy Windows trong cùng hạ tầng.
ATomcat
BJBoss
CApache
DIIS
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "IIS". Internet Information Services là máy chủ ứng dụng/web của Microsoft dành cho Windows, nên không phải lựa chọn máy chủ ứng dụng được dùng trên Linux. "Tomcat" chạy trên Java và được triển khai phổ biến trên Linux. "JBoss" là máy chủ ứng dụng Java chạy trên Linux. "Apache" thường là web server, có thể chạy trên Linux và phục vụ nội dung hoặc ứng dụng qua mô-đun/CGI; cách gọi application server có thể rộng, nhưng nó không phải lựa chọn ngoại lệ rõ nhất.
187AH protocol encrypts the payload in IPSec.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "False". AH (Authentication Header) trong IPsec cung cấp xác thực nguồn gốc và kiểm tra toàn vẹn cho gói, nhưng không mã hóa payload để giữ bí mật. Nếu cần mã hóa dữ liệu truyền, thường dùng ESP với dịch vụ confidentiality; ESP còn có thể cung cấp xác thực và toàn vẹn tùy cấu hình. "True" sai vì đã gán chức năng mã hóa của ESP cho AH; bảo vệ toàn vẹn không đồng nghĩa với che nội dung. Phân biệt này quan trọng khi chọn giao thức theo yêu cầu: xác minh gói có bị sửa hay không khác với ngăn người khác đọc payload.
AGUI enhancements
BShared copy-on-write executables
CDynamic module loading and TCP/IP stack
DColor-coded command line
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Dynamic module loading and TCP/IP stack". Thiết bị bảo mật Linux cần ngăn xếp TCP/IP để xử lý lưu lượng mạng và khả năng nạp mô-đun để sử dụng driver hoặc chức năng kernel cần thiết. "GUI enhancements" không thiết yếu với thiết bị chuyên dụng có thể quản lý từ xa hoặc dòng lệnh. "Shared copy-on-write executables" là tính năng quản lý bộ nhớ/chạy chương trình, không phải yêu cầu cốt lõi của security appliance. "Color-coded command line" chỉ thay đổi hiển thị, không tăng năng lực lọc hay bảo vệ mạng.
189What is the role of /etc/hosts.allow and /etc/hosts.deny in the context of TCP Wrapper?4 lựa chọn
AThey define user permissions for file access
BThey specify which IP addresses are allowed or denied access to certain services
CThey store encrypted data for network security
DThey log access attempts to network services
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They specify which IP addresses are allowed or denied access to certain services". TCP Wrapper đọc quy tắc trong hosts.allow và hosts.deny để quyết định máy khách nào được kết nối tới dịch vụ có hỗ trợ wrapper. Các quy tắc này kiểm soát truy cập dịch vụ, không thay cho firewall hay xác thực người dùng. "They define user permissions for file access" thuộc quyền hệ thống tệp; "They store encrypted data for network security" không đúng vì tệp chứa quy tắc truy cập dạng văn bản; "They log access attempts to network services" nhầm chức năng quyết định allow/deny với ghi nhật ký.
Agcc
BSnort
Csyslog
DBash
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Snort". Trong các lựa chọn, Snort là công cụ an ninh mạng có thể phân tích lưu lượng và phát hiện mẫu xâm nhập; căn cứ đã chốt cũng lưu ý rằng nó chính xác là hệ thống phát hiện/ngăn chặn xâm nhập, không phải máy quét lỗ hổng tổng quát. Do đó đáp án là lựa chọn gần nhất với cách hỏi chưa chuẩn. "gcc" là trình biên dịch mã nguồn C, không quét lưu lượng hoặc lỗ hổng mạng. "syslog" là cơ chế ghi và chuyển nhật ký, hữu ích cho giám sát nhưng không tự quét mạng. "Bash" là trình thông dịch lệnh và ngôn ngữ shell; có thể chạy công cụ khác nhưng bản thân nó không phải công cụ an ninh mạng được hỏi.
191What does SELinux do when it is in 'Enforcing' mode?4 lựa chọn
ALogs policy violations without enforcing them.
BDisables all access control checks.
CEnforces mandatory access control policies strictly.
DOnly applies SELinux to file systems, not processes.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Enforces mandatory access control policies strictly.". Ở chế độ Enforcing, SELinux vừa ghi nhận vi phạm chính sách vừa ngăn hành động bị cấm theo type enforcement và các quy tắc đang nạp. "Logs policy violations without enforcing them." mô tả Permissive, khi vi phạm được ghi nhưng không bị chặn. "Disables all access control checks." sai vì SELinux vẫn áp dụng chính sách trong Enforcing. "Only applies SELinux to file systems, not processes." sai vì SELinux gắn nhãn và kiểm soát cả tiến trình, đối tượng, cổng và nhiều tài nguyên khác.
AWindows
BUNIX
CMS-DOS
DMacOS
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "UNIX". Linux được xây dựng như một hệ điều hành kiểu Unix, kế thừa nhiều khái niệm và giao diện tương thích từ truyền thống UNIX, dù mã nguồn Linux không phải bản sao mã nguồn UNIX độc quyền. "Windows" thuộc một dòng hệ điều hành khác; "MS-DOS" là hệ điều hành dòng lệnh của Microsoft, không phải nền tảng kiến trúc Linux; "MacOS" phát triển từ nhánh BSD/UNIX và không phải hệ điều hành đã truyền cảm hứng trực tiếp cho Linux.
ATo minimize the number of user accounts
BTo ensure each layer can protect against known vulnerabilities
CTo simplify network management
DTo reduce the cost of security infrastructure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To ensure each layer can protect against known vulnerabilities". Phòng thủ nhiều lớp chỉ hữu ích nếu từng lớp được kiểm tra để bảo đảm kiểm soát, luật và cảnh báo hoạt động đúng trước các điểm yếu đã biết. "To minimize the number of user accounts" là việc quản lý danh tính, không phải mục tiêu của kiểm thử từng lớp. "To simplify network management" có thể là lợi ích vận hành của chuẩn hóa nhưng không phải mục tiêu bảo mật chính. "To reduce the cost of security infrastructure" không được bảo đảm; kiểm thử nhằm xác minh hiệu lực, không nhất thiết giảm chi phí.
194Which tool developed on Linux is used for network intrusion detection that functions by analyzing network traffic?4 lựa chọn
ASELinux
BSnort
CKismet
DNessus
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Snort". Snort phân tích gói và luồng lưu lượng để so khớp chữ ký hoặc phát hiện hành vi bất thường, hỗ trợ phát hiện xâm nhập mạng. "SELinux" kiểm soát truy cập bắt buộc trên máy Linux, không phân tích lưu lượng mạng như IDS. "Kismet" chủ yếu dò và giám sát mạng không dây, không phải lựa chọn IDS mạng tổng quát được mô tả. "Nessus" quét lỗ hổng và cấu hình yếu của hệ thống, khác với việc phát hiện xâm nhập bằng cách phân tích traffic liên tục.
AVirtual hardware is always more secure than physical hardware
BVirtual machines are isolated and do not need monitoring
CVirtual machines can simulate real hardware and require similar monitoring
DVirtual hardware automatically applies security updates
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Virtual machines can simulate real hardware and require similar monitoring". Máy ảo cung cấp CPU, bộ nhớ, đĩa và giao diện mạng ảo cho hệ điều hành khách; lỗ hổng hoặc cấu hình sai trong guest vẫn có thể ảnh hưởng dịch vụ nên cần giám sát. "Virtual hardware is always more secure than physical hardware" tuyệt đối hóa một thuộc tính không được đảm bảo; ảo hóa cũng có rủi ro hypervisor và cấu hình. "Virtual machines are isolated and do not need monitoring" sai vì cô lập không loại bỏ tấn công hay lỗi. "Virtual hardware automatically applies security updates" không đúng; quản trị viên vẫn cập nhật guest, host và hypervisor.
ATo avoid potential downtime on the production system
BTo train users on the new updates
CTo improve the update's graphical interface
DTo generate additional documentation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To avoid potential downtime on the production system". Thử bản cập nhật trên hệ thống không sản xuất giúp phát hiện xung đột, lỗi cấu hình hoặc vấn đề tương thích trước khi ảnh hưởng dịch vụ thật. "To train users on the new updates" có thể hữu ích khi thay đổi quy trình, nhưng không phải lý do chính của môi trường thử nghiệm kỹ thuật. "To improve the update's graphical interface" không liên quan mục tiêu kiểm thử gói hệ thống. "To generate additional documentation" có thể là sản phẩm phụ của quy trình, không phải lý do cốt lõi để thử trước.
197What is one reason for the option to test installation media during the Red Hat installation process?4 lựa chọn
ATo configure network settings
BTo protect against read errors from failing media
CTo select different desktop environments
DTo install third-party software
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To protect against read errors from failing media". Bước kiểm tra phương tiện cài đặt đọc dữ liệu từ đĩa hoặc USB để phát hiện lỗi đọc trước khi quá trình cài đặt dựa vào tệp bị hỏng; việc này giúp tránh cài đặt thất bại hoặc tạo hệ thống không đầy đủ. Nó kiểm tra tính đọc được của phương tiện, không chứng minh phần mềm an toàn tuyệt đối. "To configure network settings" là công việc ở bước cấu hình mạng, không phải lý do kiểm tra media. "To select different desktop environments" thuộc lựa chọn gói hoặc giao diện. "To install third-party software" không phải chức năng của phép kiểm tra; nó chỉ xác thực khả năng đọc các tệp cài đặt trên nguồn.
ASELinux
BTOMOYO
CCryptographic API
DAppArmor
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Cryptographic API". Câu hỏi yêu cầu lựa chọn không liên quan MAC. Cryptographic API cung cấp thuật toán và giao diện mật mã trong kernel, không thiết lập quy tắc truy cập chủ thể-tài nguyên. "SELinux" gắn nhãn và áp chính sách truy cập bắt buộc. "TOMOYO" là framework MAC cho Linux dựa trên chính sách đường dẫn. "AppArmor" giới hạn chương trình theo profile, cũng thuộc nhóm MAC. Những cơ chế này kiểm soát hành động của tiến trình theo chính sách, bổ sung cho quyền DAC truyền thống của chủ sở hữu tệp.
199What is the purpose of a “gold baseline”?4 lựa chọn
ATo provide an unsecure starting point for testing
BTo serve as a reusable, standardized system configuration
CTo enhance multimedia performance
DTo support dynamic changes to all directories
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To serve as a reusable, standardized system configuration". Gold baseline là cấu hình chuẩn đã được phê duyệt để triển khai hoặc so sánh nhiều máy, giúp phát hiện sai lệch và duy trì cấu hình an toàn nhất quán. Nó cần được cập nhật, quản lý phiên bản và điều chỉnh theo vai trò máy. "To provide an unsecure starting point for testing" đi ngược mục tiêu baseline; "To enhance multimedia performance" không liên quan tới cấu hình chuẩn; "To support dynamic changes to all directories" mô tả không xác định và làm mất tính ổn định, nhất quán của cấu hình.
Atop
Bstrace
Cps
Dlsof
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ps". Lệnh ps chụp danh sách tiến trình tại thời điểm chạy, kèm các trường như PID, trạng thái, người dùng hoặc dòng lệnh tùy tùy chọn; đầu ra mặc định có phạm vi giới hạn, còn ps aux hoặc ps -ef thường dùng để xem rộng hơn. "top" cũng hiển thị tiến trình và làm mới liên tục theo thời gian, nên phù hợp giám sát tương tác hơn là lệnh chụp danh sách tĩnh được hỏi. "strace" theo dõi lời gọi hệ thống của tiến trình, không phải công cụ liệt kê tổng quát. "lsof" liệt kê tệp đang mở và liên kết tiến trình với chúng, không tạo snapshot danh sách tiến trình như ps.
ATo install new software packages
BTo detect unauthorized changes to critical files
CTo optimize system performance
DTo create backup copies of data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To detect unauthorized changes to critical files". Công cụ integrity monitoring lưu dấu chuẩn như hash và thuộc tính tệp rồi so sánh về sau để phát hiện sửa đổi ngoài dự kiến. "To install new software packages" là việc của trình quản lý gói, không phải kiểm tra toàn vẹn. "To optimize system performance" không phải mục tiêu của việc so sánh trạng thái tệp và quá trình này có thể tạo thêm tải nhỏ. "To create backup copies of data" thuộc công cụ sao lưu; kiểm tra integrity có thể phát hiện thay đổi nhưng không giữ bản phục hồi của nội dung.
202What is one of the main challenges in maintaining a gold baseline across multiple systems?5 lựa chọn
AEnsuring all systems have the same hardware specifications
BKeeping all systems updated with the latest security patches
CReducing network bandwidth usage
DImproving user interface consistency
EManaging user permissions across systems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Keeping all systems updated with the latest security patches". Baseline là cấu hình chuẩn dùng để giữ nhiều máy ở trạng thái an toàn nhất quán; theo thời gian, bản vá mới phải được kiểm tra và triển khai mà không làm các máy lệch khỏi chuẩn đã duyệt. Quản lý quyền cũng là một thách thức thực tế, nhưng căn cứ đã chốt chọn cập nhật bản vá và cần nêu rằng câu không giới hạn phạm vi thách thức. "Ensuring all systems have the same hardware specifications" không cần thiết để giữ cấu hình phần mềm; "Reducing network bandwidth usage" không phải mục tiêu baseline; "Improving user interface consistency" không phải trọng tâm an ninh; "Managing user permissions across systems" cũng quan trọng nhưng không phải đáp án đã chọn.
ATomcat
BJBoss
CApache
DIIS
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "IIS". Internet Information Services là máy chủ ứng dụng/web của Microsoft dành cho Windows, nên không phải lựa chọn máy chủ ứng dụng được dùng trên Linux. "Tomcat" chạy trên Java và được triển khai phổ biến trên Linux. "JBoss" là máy chủ ứng dụng Java chạy trên Linux. "Apache" thường là web server, có thể chạy trên Linux và phục vụ nội dung hoặc ứng dụng qua mô-đun/CGI; cách gọi application server có thể rộng, nhưng nó không phải lựa chọn ngoại lệ rõ nhất.
204Why is it important to test custom or third-party kernel patches before deploying them on a production system?4 lựa chọn
ACustom patches can inadvertently disable all networking services.
BCustom patches are often incompatible with standard user-space applications.
CUnverified patches can introduce stability issues, security vulnerabilities, or break compatibility with existing hardware.
DPatches often decrease the overall performance of the system if not properly configured.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Unverified patches can introduce stability issues, security vulnerabilities, or break compatibility with existing hardware.". Kernel patch tác động vào phần lõi hệ điều hành, nên kiểm thử trước giúp phát hiện lỗi khởi động, lỗi ổn định, lỗ hổng mới hoặc driver không tương thích trước khi ảnh hưởng máy sản xuất. "Custom patches can inadvertently disable all networking services." là một khả năng cụ thể nhưng nói quá tuyệt đối; kiểm thử nhằm kiểm tra nhiều dạng rủi ro hơn. "Custom patches are often incompatible with standard user-space applications." có thể xảy ra nếu thay đổi giao diện kernel, nhưng không phải mọi patch đều gây vấn đề đó. "Patches often decrease the overall performance of the system if not properly configured." có thể ảnh hưởng hiệu năng nhưng không bao quát rủi ro ổn định, bảo mật và phần cứng.