MLN122Trung bìnhKỳ 8Đại cương Cập nhật 19 giờ trước

Kinh tế chính trị Mác - Lênin

MLN122 - Kinh tế chính trị Mác - Lênin là môn thuộc khối lý luận chính trị trong chương trình đại cương bậc cử nhân của Đại học FPT. Môn đi tìm lời đáp cho một câu hỏi cũ mà chưa bao giờ hết thời sự: của cải trong một xã hội được làm ra bằng cách nào, rồi chia cho ai theo luật lệ nào, và vì sao cách chia ấy lại thay đổi qua từng thời kỳ. Khác với những môn kinh tế chỉ mô tả giá cả và sản lượng, ở đây đối tượng là quan hệ giữa người với người ẩn sau các con số: ai nắm tư liệu sản xuất, ai phải bán sức lao động, phần dôi ra thuộc về bên nào. Điểm xuất phát là hàng hóa, tế bào của nền kinh tế thị trường, với hai thuộc tính giá trị và giá trị sử dụng cùng tính hai mặt của lao động sản xuất ra nó; từ đó mới hiểu được vì sao thời gian lao động xã hội cần thiết quyết định lượng giá trị, vì sao tiền tệ ra đời, và quy luật giá trị điều tiết sản xuất theo cơ chế nào. Mạch thứ hai là giá trị thặng dư: sức lao động trở thành hàng hóa trong điều kiện nào, vì sao chỉ riêng nó tạo ra lượng giá trị lớn hơn giá trị bản thân, hai con đường kéo dài ngày lao động và tăng năng suất xã hội khác nhau ra sao, rồi lợi nhuận, lợi tức và địa tô che giấu nguồn gốc ấy bằng cách nào. Xuyên suốt cả hai mạch, công cụ làm việc là trừu tượng hóa khoa học, bởi quan hệ kinh tế không đem vào phòng thí nghiệm được mà phải gạt cái ngẫu nhiên để giữ lấy cái bản chất. Mạch thứ ba theo dấu sự vận động của chính nền kinh tế đó: cạnh tranh tự do dẫn tới tích tụ và tập trung sản xuất, độc quyền hình thành rồi kết hợp với sức mạnh nhà nước, đồng thời bộc lộ những biểu hiện mới của thời nay. Hai mạch cuối hướng hẳn về Việt Nam. Một bên là con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa rút ngắn trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng những được và mất của hội nhập kinh tế quốc tế. Bên kia là mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: nền kinh tế nhiều thành phần vận hành theo quy luật thị trường nhưng có sự quản lý của Nhà nước, nơi các lợi ích cá nhân, tập thể và xã hội phải được đặt hài hòa với nhau. Lợi ích: người học đọc được tin tức kinh tế ở tầng sâu hơn con số, hiểu vì sao giá cả lên xuống quanh giá trị chứ không trùng với nó, phân biệt được những cặp rất dễ nhầm khi làm bài trắc nghiệm như giá trị với giá cả, lao động cụ thể với lao động trừu tượng, tư bản bất biến với tư bản cố định, giá trị thặng dư tuyệt đối với tương đối, tích tụ với tập trung tư bản. Ngân hàng câu hỏi của môn kèm lời giải nêu rõ đáp án đúng dựa vào căn cứ nào và từng phương án còn lại sai ở chỗ nào, nên dùng được cả để ôn thi lẫn để tự rà lại chỗ mình đang hiểu lệch.

661Câu hỏi
9Bộ đề
6Chủ đề
5,03 đánh giá

Câu hỏi của môn

564/661 câuCòn 97
545Theo giáo trình, dịch vụ là loại hàng hoá nào?4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
AHàng hoá hữu hình thông thường
BSản phẩm trung gian phục vụ sản xuất
CKhông phải là hàng hoá
DHàng hoá đặc biệt
Lời giải
Dịch vụ được coi là một loại hàng hóa đặc biệt vì chúng không thể được nắm giữ hoặc sở hữu như hàng hóa vật chất. Dịch vụ thường được cung cấp bởi các tổ chức, cá nhân và được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Ví dụ, một khách sạn cung cấp dịch vụ lưu trú, một bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế, v.v. Dịch vụ không thể được đo lường bằng đơn vị vật chất và không thể được lưu trữ như hàng hóa. Thay vào đó, dịch vụ được đo lường bằng chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Vì vậy, dịch vụ được coi là một loại hàng hóa đặc biệt vì chúng có tính chất không thể nắm giữ và không thể đo lường bằng đơn vị vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
546Lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá thay đổi như thế nào?4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
ATỷ lệ nghịch với năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động
BTỷ lệ nghịch với cường độ lao động, không phụ thuộc vào năng suất lao động
CTỷ lệ thuận với năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động
DTỷ lệ nghịch với năng suất lao động và tỷ lệ thuận với cường độ lao động
Lời giải
Lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá được xác định bởi năng suất lao động. Khi năng suất lao động tăng lên, lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá sẽ giảm xuống. Điều này có nghĩa là khi lao động trở nên hiệu quả hơn, giá trị của hàng hoá sẽ giảm. Ngược lại, khi năng suất lao động giảm xuống, lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá sẽ tăng lên. Cường độ lao động không ảnh hưởng đến lượng giá trị của một đơn vị hàng hoá. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Tỷ lệ nghịch với năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động".
Mở trang câu hỏi này →
AQuy luật giá trị
BSự can thiệp sâu của Nhà nước
CHệ thống pháp luật
DTình hình kinh tế thế giới
Lời giải
Trong nền kinh tế thị trường, quy luật giá trị là yếu tố quan trọng điều tiết hoạt động kinh tế. Quy luật giá trị là quy luật tự nhiên, được hình thành trên cơ sở quan hệ sản xuất và phân phối tài nguyên trong xã hội. Nó quy định giá trị của hàng hóa và dịch vụ dựa trên thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra chúng. Trong quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa, giá trị của hàng hóa được thể hiện qua giá cả. Giá cả hàng hóa và dịch vụ phản ánh giá trị lao động và giá trị sử dụng của chúng. Quy luật giá trị giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả trong nền kinh tế, đảm bảo rằng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất và phân phối theo nhu cầu của xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ATiền vàng
BTiền tượng trưng
CTiền ghi nợ
DTiền điện tử
Lời giải
Tiền tượng trưng là loại tiền có giá trị danh nghĩa vượt xa giá trị thực của vật liệu làm ra nó. Điều này có nghĩa là giá trị của tiền không dựa trên giá trị thực tế của vật liệu làm ra nó, mà dựa trên sự tin tưởng và niềm tin của người sử dụng. Ví dụ, tiền giấy không có giá trị thực tế như vàng hay bạc, nhưng chúng vẫn có giá trị vì mọi người tin tưởng và sử dụng chúng. Tính chất này giúp tiền tượng trưng trở thành một loại tiền tệ hiệu quả và phổ biến trong các giao dịch hàng ngày.
Mở trang câu hỏi này →
ATìm nơi sản xuất có lợi nhất
BTìm nơi phân phối có lợi nhất
CTìm nơi đầu tư có lợi nhất
DTìm nơi tiêu thụ có lợi nhất
Lời giải
Cạnh tranh giữa các ngành trong nền kinh tế thị trường là một quá trình tự nhiên, giúp các ngành tìm kiếm lợi thế cạnh tranh tối ưu. Mục đích chính của cạnh tranh này là tìm nơi đầu tư có lợi nhất. Khi các ngành cạnh tranh, họ sẽ cố gắng tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí, tăng hiệu suất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều này giúp họ có thể cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường và thu hút được nguồn vốn đầu tư. Tìm nơi đầu tư có lợi nhất là mục tiêu quan trọng của cạnh tranh giữa các ngành, giúp nền kinh tế phát triển và trở nên cạnh tranh hơn trên thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
ATrình độ thô sơ.
BĐa dạng, phong phú.
CPhát triển.
DTrình độ cao.
Lời giải
Nền kinh tế thị trường là nền kinh tế hàng hóa phát triển ở trình độ cao vì nó dựa trên nguyên tắc cạnh tranh tự do, nơi các doanh nghiệp và cá nhân tự do sản xuất và phân phối hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Điều này dẫn đến sự đa dạng và phong phú của hàng hóa, cũng như sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp. Trình độ cao của nền kinh tế thị trường cũng được thể hiện qua sự phát triển của các ngành công nghiệp, thương mại và dịch vụ, cũng như sự tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống của người dân. Tuy nhiên, nền kinh tế thị trường cũng có thể dẫn đến sự bất bình đẳng và sự tập trung tài nguyên vào một số ngành công nghiệp nhất định.
Mở trang câu hỏi này →
551Theo C. Mác, cấu tạo hữu cơ của tư bản được hiểu là gì?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
ACấu tạo giá trị của tư bản, do cấu tạo kỹ thuật quyết định và phản ánh sự biến đổi của cấu tạo kỹ thuật
BCấu tạo kỹ thuật của tư bản, do cấu tạo giá trị quyết định và chịu sự tác động trực tiếp của quy luật cung cầu trên thị trường
CTỷ lệ tương quan giữa tư bản cố định và tư bản lưu động, được hình thành dựa trên phương thức chu chuyển của các bộ phận tư bản
DTỷ lệ hiện vật giữa khối lượng tư liệu sản xuất và số lượng sức lao động, phản ánh trình độ trang bị kỹ thuật của nền sản xuất
Lời giải
Theo C. Mác, cấu tạo hữu cơ của tư bản được hiểu là sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa cấu tạo giá trị và cấu tạo kỹ thuật của tư bản. Cấu tạo kỹ thuật của tư bản bao gồm các bộ phận như tư bản cố định và tư bản lưu động, được hình thành dựa trên phương thức chu chuyển của các bộ phận tư bản. Trong khi đó, cấu tạo giá trị của tư bản phản ánh sự biến đổi của cấu tạo kỹ thuật và quyết định đến hiệu quả sản xuất. Cấu tạo hữu cơ của tư bản là một khái niệm quan trọng trong kinh tế chính trị, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của tư bản và sự vận động của nó trong quá trình sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AMáy móc và sức lao động đều tạo ra giá trị thặng dư
BMáy móc là tiền đề vật chất cho việc tạo ra giá trị thặng dư
CMáy móc là nguồn gốc duy nhất của giá trị thặng dư
DMáy móc trực tiếp tạo ra giá trị thặng dư thông qua khấu hao
Lời giải
Theo lý luận của C. Mác, máy móc đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo ra giá trị thặng dư. Theo đó, máy móc không trực tiếp tạo ra giá trị thặng dư, nhưng nó là tiền đề vật chất cho việc tạo ra giá trị thặng dư. Máy móc giúp tăng cường sức lao động của con người, giảm thời gian lao động và tăng năng suất lao động. Điều này dẫn đến việc tăng sản lượng và giảm chi phí sản xuất, từ đó tạo ra giá trị thặng dư. Vì vậy, máy móc không phải là nguồn gốc duy nhất của giá trị thặng dư, cũng không phải là nguồn gốc trực tiếp tạo ra giá trị thặng dư thông qua khấu hao. Thay vào đó, máy móc đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho việc tạo ra giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
553Hai phương pháp cơ bản để sản xuất giá trị thặng dư là gì?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ASản xuất giá trị thặng dư tương đối và siêu ngạch
BSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và siêu ngạch
CSản xuất giá trị thặng dư trung bình và siêu ngạch
DSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối
Lời giải
Hai phương pháp cơ bản để sản xuất giá trị thặng dư là sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối. Sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là quá trình sản xuất hàng hóa với giá trị thặng dư cao hơn giá trị thặng dư trung bình. Điều này đạt được thông qua việc tăng cường lao động và nguyên vật liệu, dẫn đến tăng giá trị thặng dư. Sản xuất giá trị thặng dư tương đối là quá trình sản xuất hàng hóa với giá trị thặng dư cao hơn giá trị thặng dư trung bình, nhưng không phải là tuyệt đối. Điều này đạt được thông qua việc cải tiến công nghệ và tăng cường hiệu suất lao động. Cả hai phương pháp đều có thể giúp doanh nghiệp tăng cường giá trị thặng dư và tăng cường cạnh tranh trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
554Theo giáo trình, nhận định nào sau đây đúng về tư bản cho vay?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ATư bản cho vay là hàng hoá đặc biệt
BTư bản cho vay là hình thái để thu lợi nhuận cao nhất của đầu tư
CQuyền sử dụng đi liền với quyền sở hữu
DLà một phần của giá trị hàng hoá
Lời giải
Tư bản cho vay là một hình thức đặc biệt của tư bản, được sử dụng để cung cấp vốn cho các hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất khác. Theo giáo trình, nhận định đúng về tư bản cho vay là "Tư bản cho vay là hàng hoá đặc biệt". Điều này có nghĩa là tư bản cho vay được xem như một hàng hóa có giá trị riêng biệt, có thể được mua bán hoặc trao đổi trên thị trường. Tư bản cho vay có thể được sử dụng để tài trợ cho các dự án kinh doanh hoặc sản xuất, và người cho vay có thể thu lợi nhuận từ việc cho vay này. Tư bản cho vay là một phần quan trọng của hệ thống kinh tế thị trường, giúp cung cấp vốn cho các hoạt động kinh doanh và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản độc quyền và tư bản nhà nước
BTư bản bất biến và tư bản khả biến
CTư bản cố định và tư bản lưu động
DTư bản trong nước và tư bản ngoài nước
Lời giải
Để làm rõ vai trò của các bộ phận tư bản trong việc tạo ra giá trị thặng dư, Karl Marx đã chia tư bản thành hai bộ phận chính: tư bản bất biến và tư bản khả biến. Tư bản bất biến bao gồm các bộ phận tư bản cố định như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, v.v. Đây là những bộ phận tư bản không thể thay đổi hoặc giảm thiểu trong quá trình sản xuất. Ngược lại, tư bản khả biến bao gồm các bộ phận tư bản lưu động như lao động, nguyên vật liệu, nhiên liệu, v.v. Đây là những bộ phận tư bản có thể thay đổi hoặc giảm thiểu trong quá trình sản xuất. Sự phân chia này giúp làm rõ vai trò của các bộ phận tư bản trong việc tạo ra giá trị thặng dư và phân chia lợi nhuận trong xã hội tư bản.
Mở trang câu hỏi này →
556Tỷ suất giá trị thặng dư phản ánh điều gì?4 lựa chọnTrung bình40% trả lời đúng
ATrình độ khai thác sức lao động làm thuê
BQuy mô giá trị thặng dư mà chủ sở hữu tư liệu sản xuất thu được
CTổng số lượng tư bản khả biến được đưa vào sản xuất
DLượng giá trị thặng dư bằng tiền mà nhà tư bản thu được
Lời giải
Tỷ suất giá trị thặng dư (rate of surplus value) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó phản ánh trình độ khai thác sức lao động làm thuê của chủ sở hữu tư liệu sản xuất. Tỷ suất giá trị thặng dư được tính bằng cách lấy giá trị thặng dư (là giá trị sản phẩm trừ đi giá trị sử dụng) chia cho giá trị sử dụng. Điều này cho thấy mức độ hiệu quả của việc khai thác sức lao động làm thuê và mức độ lợi nhuận mà chủ sở hữu tư liệu sản xuất có thể thu được. Tỷ suất giá trị thặng dư càng cao, chứng tỏ chủ sở hữu tư liệu sản xuất đã khai thác sức lao động làm thuê một cách hiệu quả hơn, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của mình.
Mở trang câu hỏi này →
ATạo ra giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân sức lao động
BĐáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân của nhà tư bản
CBù đắp giá trị tư liệu sản xuất đã hao mòn
DĐảm bảo điều kiện sinh hoạt cho người lao động
Lời giải
Theo giáo trình, giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động được người mua (nhà tư bản) khai thác nhằm mục đích tạo ra giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân sức lao động. Điều này có nghĩa là khi người lao động bán sức lao động của mình cho nhà tư bản, họ không chỉ trao đổi giá trị của sức lao động mà còn tạo ra giá trị mới cho sản phẩm hoặc dịch vụ được sản xuất. Giá trị mới này được tạo ra thông qua quá trình sản xuất, khi người lao động sử dụng sức lao động của mình để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị cao hơn giá trị của sức lao động ban đầu. Quá trình này được gọi là quá trình tạo ra giá trị thặng dư, và nó là cơ sở để nhà tư bản kiếm được lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
ASở hữu nhà nước trong các ngành then chốt
BVai trò chi phối của sở hữu tư nhân
CNhà nước là công cụ điều tiết kinh tế của tổ chức độc quyền
DCơ chế quan hệ nhân sự gắn kết giữa nhà nước và các tổ chức độc quyền
Lời giải
Theo giáo trình, biểu hiện mới của độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản hiện đại bao gồm sở hữu nhà nước trong các ngành then chốt, vai trò chi phối của sở hữu tư nhân, nhà nước là công cụ điều tiết kinh tế của tổ chức độc quyền và cơ chế quan hệ nhân sự gắn kết giữa nhà nước và các tổ chức độc quyền. Trong đó, sở hữu nhà nước trong các ngành then chốt và nhà nước là công cụ điều tiết kinh tế của tổ chức độc quyền là những biểu hiện điển hình của độc quyền nhà nước. Vai trò chi phối của sở hữu tư nhân không phải là biểu hiện của độc quyền nhà nước mà là đặc điểm của chủ nghĩa tư bản. Do đó, sở hữu tư nhân không phải là biểu hiện mới của độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản hiện đại.
Mở trang câu hỏi này →
AKhống chế kinh tế các nước nhập khẩu tư bản và tạo điều kiện cho xuất khẩu tư bản tư nhân
BTìm kiếm tỷ suất lợi nhuận độc quyền cao nhất thông qua việc trực tiếp đầu tư vào các ngành dịch vụ thu lợi nhanh
CGiải quyết tình trạng khủng hoảng thừa tư bản trong nước và mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa toàn cầu
DCung cấp nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức nhằm giúp các nước kém phát triển xây dựng kinh tế độc lập
Lời giải
Xuất khẩu tư bản nhà nước là một chiến lược kinh tế quan trọng của các quốc gia tư bản. Theo giáo trình, mục đích chính của xuất khẩu tư bản nhà nước về mặt kinh tế là khống chế kinh tế các nước nhập khẩu tư bản và tạo điều kiện cho xuất khẩu tư bản tư nhân. Điều này có nghĩa là các quốc gia tư bản sẽ đầu tư vào các nước kém phát triển để có thể kiểm soát và chi phối các ngành công nghiệp quan trọng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu tư bản tư nhân của họ. Mục đích này được thực hiện thông qua việc đầu tư vào các dự án kinh tế lớn, mua lại các công ty và tài sản trong các nước kém phát triển, và áp dụng các chính sách kinh tế để tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu tư bản tư nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ANăm đặc điểm
BSáu đặc điểm
CBảy đặc điểm
Lời giải
Theo giáo trình, chủ nghĩa tư bản độc quyền được V.I. Lênin khái quát với 5 đặc điểm kinh tế chính. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xác định đặc điểm nào không thuộc 5 đặc điểm kinh tế của chủ nghĩa tư bản độc quyền. Theo đó, 5 đặc điểm kinh tế chính của chủ nghĩa tư bản độc quyền bao gồm: sự tập trung và thống nhất tư bản chủ nghĩa, sự hình thành và phát triển của các tập đoàn kinh tế, sự xuất hiện của các đại gia kinh tế, sự hình thành và phát triển của các tập đoàn kinh tế quốc tế, và sự thống trị của tư bản trong xã hội. Vì vậy, đáp án "Năm đặc điểm" là không đúng vì nó không thuộc 5 đặc điểm kinh tế chính của chủ nghĩa tư bản độc quyền.
Mở trang câu hỏi này →
ASự can thiệp toàn diện của bộ máy Nhà nước tư sản vào nền kinh tế nhằm thủ tiêu hoàn toàn quy luật cạnh tranh và khủng hoảng chu kỳ
BViệc Nhà nước tư sản sử dụng các công cụ điều tiết vĩ mô để khống chế và làm suy yếu sức mạnh của các tổ chức độc quyền
CSự kết hợp giữa sức mạnh của các tổ chức độc quyền tư nhân với sức mạnh của Nhà nước tư sản
DQuá trình quốc hữu hóa tư liệu sản xuất quy mô lớn nhằm chuyển hóa các tổ chức độc quyền tư nhân thành sở hữu toàn dân
Lời giải
Theo V.I. Lênin, bản chất của độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản là sự kết hợp giữa sức mạnh của các tổ chức độc quyền tư nhân với sức mạnh của Nhà nước tư sản. Điều này có nghĩa là các tổ chức độc quyền tư nhân đã đạt được sự hợp tác và hỗ trợ từ Nhà nước tư sản để duy trì và tăng cường vị thế của mình trên thị trường. Qua đó, họ có thể hạn chế sự cạnh tranh và khủng hoảng chu kỳ kinh tế, đồng thời duy trì sự kiểm soát và thống trị trên thị trường. Sự kết hợp này giúp cho các tổ chức độc quyền tư nhân có thể hoạt động một cách hiệu quả hơn và đạt được lợi nhuận cao hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ACơ chế thị trường và độc quyền tư nhân
BCơ chế thị trường, độc quyền tư nhân và sự điều tiết của Nhà nước
CCơ chế thị trường, các nhà tài phiệt và sự kiểm soát của các tổ chức quốc tế
DCơ chế kế hoạch hoá tập trung và độc quyền nhà nước
Lời giải
Theo V.I. Lênin, độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản là một hình thức kinh tế trong đó Nhà nước nắm giữ quyền lực và kiểm soát các ngành công nghiệp quan trọng. Theo đó, cơ chế kinh tế của độc quyền nhà nước bao gồm cơ chế thị trường, độc quyền tư nhân và sự điều tiết của Nhà nước. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp tư nhân vẫn được phép hoạt động trong thị trường, nhưng Nhà nước sẽ can thiệp và điều tiết hoạt động kinh doanh của họ để đạt được các mục tiêu kinh tế và xã hội. Sự điều tiết của Nhà nước có thể bao gồm việc quy định giá cả, sản lượng, và các chính sách kinh tế khác để đảm bảo sự ổn định và phát triển kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản độc quyền nông nghiệp và tư bản độc quyền thương nghiệp
BTư bản độc quyền thương nghiệp và tư bản độc quyền ngân hàng
CTư bản độc quyền công nghiệp và tư bản độc quyền ngân hàng
DTư bản độc quyền nhà nước và tư bản độc quyền tư nhân
Lời giải
Theo V.I. Lênin, tư bản tài chính là kết quả của sự hợp nhất giữa tư bản độc quyền công nghiệp và tư bản độc quyền ngân hàng. Tư bản tài chính là một trong những hình thức của tư bản độc quyền, nơi mà các doanh nghiệp tài chính tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận thông qua các hoạt động tài chính như cho vay, đầu tư và quản lý tài sản. Sự hợp nhất giữa tư bản độc quyền công nghiệp và tư bản độc quyền ngân hàng tạo ra một hình thức mạnh mẽ hơn của tư bản tài chính, cho phép các doanh nghiệp tài chính có được nguồn lực và ảnh hưởng lớn hơn trong nền kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ANgành công nghệ cao và bí mật quốc gia
BNgành có vốn chu chuyển nhanh để thu lời nhanh
CNgành kết cấu hạ tầng (cảng, đường, điện, viễn thông)
DNgành thương mại bán lẻ
Lời giải
Theo giáo trình, xuất khẩu tư bản nhà nước thường hướng vào những ngành có tính chất công cộng, quan trọng và cần thiết cho sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia. Trong đó, ngành kết cấu hạ tầng (cảng, đường, điện, viễn thông) là một ví dụ điển hình. Những ngành này thường đòi hỏi đầu tư lớn và có tính chất dài hạn, vì vậy nhà nước thường xuyên can thiệp và hỗ trợ để đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững. Điều này giúp nhà nước kiểm soát được quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, từ đó có thể thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →