MLN122Trung bìnhKỳ 8Đại cương Cập nhật 20 giờ trước
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
661Câu hỏi
9Bộ đề
6Chủ đề
5,03 đánh giá
Câu hỏi của môn
544/661 câuCòn 117
525Việt Nam tham gia sáng lập diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM) năm nào?4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
A1996
B1997
C1998
D1999
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Việt Nam tham gia sáng lập diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM) vào năm 1996. Đây là một diễn đàn quan trọng nhằm tăng cường hợp tác và hiểu biết giữa các nước châu Á và châu Âu. Năm 1996, Việt Nam cùng với 29 quốc gia châu Á và châu Âu đã ký kết Thỏa thuận thành lập ASEM tại Bangkok, Thái Lan. Mục tiêu của ASEM là thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội giữa các nước thành viên. Từ đó, ASEM đã trở thành một diễn đàn quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác và phát triển giữa các nước châu Á và châu Âu.
526Người phát minh ra con thoi - một cải tiến của khung dệt và là một đóng góp quan trọng cho cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là:4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
AJohn Kay (1704 - 1779)
BRichard Arkwright (1732 - 1792)
CEdmund Cartwright (1743 - 1823)
DJames Watt (1736 - 1891)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Người phát minh ra con thoi được cho là John Kay (1704 - 1779). Con thoi là một cải tiến của khung dệt, giúp tăng tốc độ và hiệu suất sản xuất. Đây là một đóng góp quan trọng cho cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. Con thoi được thiết kế để tự động hóa quá trình dệt, giảm thiểu lao động thủ công và tăng cường sản lượng. Điều này đã giúp thúc đẩy sự phát triển công nghiệp và xã hội trong thời kỳ cách mạng công nghiệp.
527Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba là gì?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
ASự xuất hiện của máy móc, lao động thủ công
BSự xuất hiện của công nghệ thông tin, thời gian làm việc tăng lên
CSự xuất hiện của công nghệ thông tin, tự động hóa sản xuất
DLao động chân tay, năng suất tăng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba được đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và tự động hóa sản xuất. Điều này đã dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong cách thức sản xuất và quản lý kinh doanh. Công nghệ thông tin đã giúp tăng cường khả năng kết nối và chia sẻ thông tin, trong khi tự động hóa sản xuất đã giúp tăng cường năng suất và giảm thiểu chi phí. Điều này đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành công nghiệp mới và mở rộng của các ngành công nghiệp hiện có. Đồng thời, nó cũng đã tạo ra những thách thức mới về việc đào tạo và phát triển nhân lực để đáp ứng nhu cầu của các công nghệ mới.
528Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất khởi phát từ nước nào?4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AAnh
BPháp
CMỹ
DĐức
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất được coi là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử thế giới. Nó khởi phát từ nước Anh vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Sự phát triển của công nghiệp ở Anh đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong nền kinh tế, xã hội và công nghệ. Các nhà máy và thiết bị máy móc đã được xây dựng để sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn, tạo ra sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Ngoài ra, Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất cũng đã dẫn đến sự hình thành của các thành phố công nghiệp, nơi mà người lao động đã tập trung để làm việc trong các nhà máy.
529"Xây dựng nền kinh tế tự chủ phải trên cơ sở làm chủ công nghệ và chủ động, tích cực hội nhập, đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng thích ứng với nền kinh tế". Nội dung trên được trích trong văn kiện nào của Đảng?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021 - 2030
BChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011 - 2020
CChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021 - 2026
DChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011 - 2016
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xây dựng nền kinh tế tự chủ là mục tiêu quan trọng của Đảng. Để đạt được mục tiêu này, chúng ta phải làm chủ công nghệ và chủ động, tích cực hội nhập, đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng thích ứng với nền kinh tế. Điều này được thể hiện rõ trong văn kiện của Đảng. Cụ thể, nội dung trên được trích trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021 - 2030. Chiến lược này đặt mục tiêu xây dựng nền kinh tế tự chủ, độc lập, tự cường và hội nhập quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, chúng ta phải thực hiện các biện pháp cụ thể như làm chủ công nghệ, đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng thích ứng với nền kinh tế. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm của toàn bộ hệ thống chính trị và nhân dân.
530Có bao nhiêu mô hình công nghiệp hóa tiêu biểu trên thế giới?4 lựa chọnTrung bình54% trả lời đúng
A3
B4
C5
D6
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công nghiệp hóa là quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp. Trên thế giới, có nhiều mô hình công nghiệp hóa tiêu biểu. Mỗi mô hình đều có đặc điểm và quá trình phát triển riêng. Có thể kể đến ba mô hình công nghiệp hóa tiêu biểu: mô hình Đức, mô hình Nhật Bản và mô hình Hàn Quốc. Mô hình Đức dựa trên công nghiệp nặng, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành luyện kim và sản xuất ô tô. Mô hình Nhật Bản dựa trên công nghiệp nhẹ, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất điện tử và ô tô. Mô hình Hàn Quốc dựa trên công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất điện tử và ô tô. Mỗi mô hình đều có những thành công và thách thức riêng, nhưng đều đã trở thành những nền kinh tế công nghiệp hóa thành công trên thế giới.
531Đâu là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu?4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
Acơ chế kế hoạch hóa tập trung mệnh lệnh
Bcông nghiệp hóa quá nhanh
Ccông nghiệp hóa không gắn với hiện đại hóa
Dsản xuất không đi đôi với tiêu dùng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu có nhiều nguyên nhân phức tạp, nhưng một trong những yếu tố quan trọng là cơ chế kế hoạch hóa tập trung mệnh lệnh. Cơ chế này đã dẫn đến sự thiếu linh hoạt và không hiệu quả trong nền kinh tế. Khi một quốc gia áp dụng cơ chế kế hoạch hóa tập trung, chính phủ sẽ quyết định tất cả các quyết định kinh tế, từ sản xuất đến phân phối hàng hóa. Điều này đã dẫn đến sự thiếu cạnh tranh và động lực trong nền kinh tế, khiến cho các quốc gia không thể thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường thế giới.
532Nội dung cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là gì?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AChuyển từ lao động thủ công thành lao động sử dụng máy móc.
BChuyển từ máy móc thành lao động chân tay.
CChuyển từ săn bắt hái lượm sang đồ đồng.
DChuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử phát triển của xã hội loài người. Nội dung cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là sự chuyển đổi từ lao động thủ công sang lao động sử dụng máy móc. Điều này có nghĩa là các công cụ và thiết bị thủ công truyền thống đã được thay thế bằng các máy móc và thiết bị công nghiệp hiện đại. Sự chuyển đổi này đã mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng năng suất lao động, giảm thời gian sản xuất và tăng cường khả năng sản xuất hàng loạt. Ngoài ra, Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất cũng đã dẫn đến sự hình thành của các ngành công nghiệp mới và sự phát triển của các thành phố công nghiệp.
533Cơ cấu kinh tế là tổng thể quan hệ hữu cơ, phụ thuộc và quy định lẫn nhau về quy mô và trình độ của cơ cấu nào trong các cơ cấu sau đây? (Chọn 3 đáp án)4 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
ACơ cấu ngành kinh tế
BCơ cấu vùng kinh tế
CCơ cấu thành phần kinh tế
DCơ cấu bộ phận kinh tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cơ cấu kinh tế là tổng thể quan hệ hữu cơ, phụ thuộc và quy định lẫn nhau về quy mô và trình độ của các cơ cấu kinh tế khác nhau. Để hiểu rõ hơn về cơ cấu kinh tế, chúng ta cần xem xét các cơ cấu kinh tế chính. Cơ cấu ngành kinh tế đề cập đến sự phân bố của các ngành kinh tế khác nhau trong nền kinh tế. Cơ cấu vùng kinh tế liên quan đến sự phân bố của các ngành kinh tế và các hoạt động kinh tế khác nhau trên các vùng địa lý khác nhau. Cơ cấu thành phần kinh tế đề cập đến sự phân bố của các thành phần kinh tế khác nhau, bao gồm tư nhân, nhà nước và cộng đồng. Tất cả các cơ cấu kinh tế này đều phụ thuộc và quy định lẫn nhau về quy mô và trình độ, tạo thành tổng thể quan hệ hữu cơ của cơ cấu kinh tế.
534Nội dung nào không phải là tác động tích cực của hội nhập kinh tế quốc tế?4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
AHội nhập kinh tế quốc tế làm gia tăng sự cạnh tranh
BTạo điều kiện mở rộng thị trường, tiếp thu khoa học công nghệ, vốn, chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong nước
CTạo cơ hội để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
DTạo điều kiện thúc đẩy hội nhập các lĩnh vực văn hóa, chính trị, củng cố an ninh - quốc phòng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều lợi ích tích cực cho một quốc gia. Tuy nhiên, trong số các lựa chọn trên, nội dung không phải là tác động tích cực của hội nhập kinh tế quốc tế là "Hội nhập kinh tế quốc tế làm gia tăng sự cạnh tranh". Sự cạnh tranh là một phần tự nhiên của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, nhưng nó không phải là tác động tích cực. Thay vào đó, nó là một trong những thách thức mà các quốc gia phải đối mặt khi tham gia vào thị trường toàn cầu. Các tác động tích cực khác như tạo điều kiện mở rộng thị trường, tiếp thu khoa học công nghệ, vốn, chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong nước, tạo cơ hội để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy hội nhập các lĩnh vực văn hóa, chính trị, củng cố an ninh - quốc phòng.
535Hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư là4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ASản xuất giá trị thặng dư tương đối và siêu ngạch
BSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối
CSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và siêu nghạch
DSản xuất giá trị thặng dư trung bình
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học. Hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư được đề cập trong câu hỏi này là sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối. Sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là quá trình tạo ra giá trị thặng dư thông qua việc tăng sản lượng và giảm chi phí sản xuất. Sản xuất giá trị thặng dư tương đối là quá trình tạo ra giá trị thặng dư thông qua việc tăng cường hiệu suất sản xuất và giảm thiểu lãng phí. Cả hai phương pháp đều đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu suất sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sản xuất giá trị thặng dư siêu ngạch và trung bình không phải là hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư chính thức được đề cập trong kinh tế học.
536Theo giáo trình, nội dung về kinh tế chính trị của C. Mác và Ph. Ăngghen được trình bày nhiều nhất trong tác phẩm nào?4 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
ATư Bản
BHệ tư tưởng Đức
CTuyên ngôn của Đảng Cộng sản
DBiện chứng của tự nhiên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo giáo trình, nội dung về kinh tế chính trị của C. Mác và Ph. Ăngghen được trình bày nhiều nhất trong tác phẩm Tư Bản. Đây là tác phẩm nổi tiếng của Karl Marx và Friedrich Engels, xuất bản lần đầu vào năm 1848. Tư Bản là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của chủ nghĩa Mác - Lênin, trình bày một cách hệ thống và sâu sắc về kinh tế chính trị của chủ nghĩa tư bản. Tác phẩm này đã trở thành một trong những tài liệu cơ bản để hiểu về chủ nghĩa tư bản và cách mạng xã hội chủ nghĩa.
537Theo giáo trình, đối tượng lao động trong kinh tế chính trị được hiểu như thế nào?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
ALà những bộ phận của giới tự nhiên chưa từng chịu bất kỳ sự tác động nào của con người
BLà vật thể hay phức hợp vật thể mà con người sử dụng để tác động trực tiếp lên tự nhiên
CNhững vật mà lao động của con người tác động vào nhằm thay đổi nó cho phù hợp với mục đích
DLà toàn bộ các điều kiện vật chất cần thiết để tổ chức và tiến hành quá trình sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo giáo trình, đối tượng lao động trong kinh tế chính trị được hiểu là những vật mà lao động của con người tác động vào nhằm thay đổi nó cho phù hợp với mục đích. Điều này có nghĩa là đối tượng lao động không chỉ là những vật thể cụ thể mà còn bao gồm cả quá trình và hoạt động của con người trong việc biến đổi và sử dụng các vật thể đó. Đối tượng lao động có thể là đất đai, tài nguyên thiên nhiên, máy móc, thiết bị, hoặc bất kỳ thứ gì khác mà con người có thể tác động vào để tạo ra giá trị và đáp ứng nhu cầu của mình. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của lao động và hoạt động của con người trong việc tạo ra giá trị và biến đổi đối tượng lao động.
538Đặc điểm cơ bản nào sau đây ĐÚNG về quy luật kinh tế?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ALà những quy tắc mang tính chủ quan do con người đặt ra để quản lý và điều tiết các hoạt động kinh tế
BTồn tại khách quan, có tính lịch sử và phát huy tác dụng qua hoạt động kinh tế của con người
CTồn tại khách quan, mang tính vĩnh viễn và phát huy tác dụng trong mọi hình thái kinh tế - xã hội
DTồn tại chủ quan, phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí và năng lực quản lý của nhà nước trong từng thời kỳ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quy luật kinh tế là những quy tắc khách quan, có tính lịch sử và phát huy tác dụng qua hoạt động kinh tế của con người. Chúng tồn tại độc lập với ý chí và năng lực quản lý của nhà nước, và có tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của nền kinh tế. Quy luật kinh tế được hình thành và phát triển qua quá trình lịch sử, phản ánh mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và sự tương tác giữa các lực lượng kinh tế khác nhau. Vì vậy, để hiểu và ứng dụng quy luật kinh tế một cách hiệu quả, chúng ta cần phải nghiên cứu và phân tích sâu sắc các quy luật kinh tế, cũng như tìm hiểu về lịch sử và thực tiễn kinh tế.
539Theo giáo trình, môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin là môn khoa học có tính chất gì?4 lựa chọnKhó38% trả lời đúng
ALịch sử
BLogic
CBiện chứng
DThời đại
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo giáo trình, môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin là môn khoa học có tính chất lịch sử. Điều này có nghĩa là môn học này không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu và phân tích các khái niệm và lý thuyết về kinh tế chính trị, mà còn phải xem xét và hiểu rõ quá trình hình thành và phát triển của chúng. Môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin không chỉ là một môn học lý thuyết, mà còn là một môn học có tính ứng dụng cao, giúp sinh viên hiểu rõ về bản chất của xã hội và cách thức hoạt động của các lực lượng kinh tế và chính trị. Qua đó, sinh viên có thể áp dụng kiến thức và lý thuyết vào thực tế, giúp họ trở thành những nhà lãnh đạo và nhà quản lý có năng lực và uy tín.
540Theo giáo trình, quy luật kinh tế tồn tại mang tính chất nào sau đây?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AChủ quan
BKhách quan
CVừa chủ quan vừa khách quan
DPhụ thuộc vào ý chí Nhà nước
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo giáo trình kinh tế học, quy luật kinh tế tồn tại mang tính chất khách quan. Điều này có nghĩa là quy luật kinh tế không phụ thuộc vào ý chí hoặc quan điểm cá nhân của con người, mà là những quy luật tự nhiên và khách quan được hình thành trên cơ sở tương tác giữa các yếu tố kinh tế. Các quy luật kinh tế này được xác định bởi các nguyên tắc và quy tắc kinh tế, và chúng có tác động đến sự phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ, quy luật cung và cầu là một quy luật kinh tế khách quan, nó xác định mối quan hệ giữa cung và cầu của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Quy luật này không phụ thuộc vào ý chí của con người, mà là một quy luật tự nhiên được hình thành trên cơ sở tương tác giữa các yếu tố kinh tế.
541Trong nền kinh tế hàng hoá, quy luật giá trị có những tác động cơ bản nào? (Chọn 3 đáp án)4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
AĐiều tiết sản xuất và lưu thông hàng hoá
BKích thích cải tiến kỹ thuật, tăng năng suất lao động
CPhân hoá những người sản xuất thành giàu - nghèo
DBảo đảm sự công bằng tuyệt đối trong phân phối thu nhập
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quy luật giá trị trong nền kinh tế hàng hoá có tác động cơ bản là điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hoá. Điều này có nghĩa là giá trị hàng hoá sẽ ảnh hưởng đến quyết định sản xuất và phân phối hàng hoá trong nền kinh tế. Giá trị hàng hoá cao sẽ khuyến khích sản xuất hàng hoá đó, trong khi giá trị hàng hoá thấp sẽ dẫn đến giảm sản xuất. Ngoài ra, quy luật giá trị còn kích thích cải tiến kỹ thuật và tăng năng suất lao động, giúp tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Tuy nhiên, quy luật giá trị cũng có tác động phân hoá những người sản xuất thành giàu - nghèo, vì những người có khả năng sản xuất hàng hoá có giá trị cao sẽ có lợi thế hơn so với những người khác.
542Những chức năng nào sau đây của tiền tệ đòi hỏi phải có tiền vàng?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AThước đo giá trị, phương tiện cất trữ và tiền tệ thế giới
BPhương tiện lưu thông và phương tiện thanh toán
CChức năng phương tiện lưu thông
DChức năng thước đo giá trị
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tiền tệ có nhiều chức năng quan trọng, bao gồm thước đo giá trị, phương tiện cất trữ và tiền tệ thế giới. Thước đo giá trị là chức năng giúp chúng ta đo lường giá trị của các hàng hóa và dịch vụ. Phương tiện cất trữ là chức năng giúp chúng ta lưu trữ giá trị trong thời gian dài. Tiền tệ thế giới là chức năng giúp chúng ta thực hiện các giao dịch quốc tế một cách dễ dàng và hiệu quả. Những chức năng này đòi hỏi phải có tiền vàng vì nó là một loại tài sản có giá trị cao và được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.
543Khi đồng thời tăng năng suất lao động và cường độ lao động lên 2 lần thì kết quả nào sau đây là đúng?4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
ATổng số hàng hoá tăng 4 lần, tổng giá trị hàng hoá tăng 4 lần
BTổng số hàng hoá tăng 2 lần, giá trị 1 hàng hoá giảm 2 lần
CTổng số hàng hoá tăng 4 lần, giá trị 1 hàng hoá giảm 2 lần, tổng giá trị tăng 2 lần
DTổng số hàng hoá không đổi, giá trị 1 hàng hoá giảm 4 lần
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi đồng thời tăng năng suất lao động và cường độ lao động lên 2 lần, kết quả sẽ là tổng số hàng hóa tăng 4 lần. Điều này là vì năng suất lao động và cường độ lao động được tăng lên 2 lần, dẫn đến sản lượng hàng hóa tăng lên 2 lần. Lại thêm 1 lần nữa, sản lượng hàng hóa sẽ tăng lên 4 lần so với ban đầu. Tuy nhiên, giá trị 1 hàng hóa sẽ giảm 2 lần. Điều này là vì giá trị của hàng hóa phụ thuộc vào năng suất lao động và cường độ lao động, và khi chúng tăng lên 2 lần, giá trị của hàng hóa sẽ giảm xuống 2 lần. Tổng giá trị hàng hóa sẽ tăng 2 lần, vì sản lượng hàng hóa tăng lên 4 lần và giá trị 1 hàng hóa giảm 2 lần.
544Đặc trưng cơ bản của hàng hoá đặc biệt (đất đai, thương hiệu, danh tiếng...) trong nền sản xuất hiện đại là gì?4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
ACó giá trị sử dụng và giá cả, có thể trao đổi mua bán nhưng không do hao phí lao động trực tiếp tạo ra
BCó đầy đủ hai thuộc tính là giá trị và giá trị sử dụng, lượng giá trị của chúng được quyết định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết
CKhông mang hình thái vật chất cụ thể, chỉ có giá trị trao đổi và giá cả của chúng luôn phản ánh chính xác lượng hao phí lao động xã hội
DCó giá cả và mang lại thu nhập cho người sở hữu, nhưng hoàn toàn không có giá trị sử dụng đối với quá trình tái sản xuất của xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đặc trưng cơ bản của hàng hoá đặc biệt trong nền sản xuất hiện đại là chúng có giá trị sử dụng và giá cả, nhưng không được tạo ra trực tiếp bởi hao phí lao động. Thay vào đó, chúng được tạo ra bởi các yếu tố như đất đai, thương hiệu, danh tiếng... Những hàng hoá đặc biệt này có thể được trao đổi và mua bán, nhưng giá trị của chúng không được quyết định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để tạo ra chúng. Thay vào đó, giá trị của chúng được quyết định bởi các yếu tố như nhu cầu, thị trường và sự cạnh tranh. Vì vậy, hàng hoá đặc biệt trong nền sản xuất hiện đại có giá trị sử dụng và giá cả, nhưng không được tạo ra trực tiếp bởi hao phí lao động.