Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm ITE302c - Đạo đức trong Công nghệ thông tin có giải thích, bám sát chương trình FPT và chứng chỉ CertNexus CEET. Nội dung trải đều 8 chương: nhập môn đạo đức trí tuệ nhân tạo, quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân, thiên kiến cùng công bằng thuật toán, các lý thuyết đạo đức nền tảng, khung đạo đức và quy định GDPR - CCPA - IEEE 7000 - ISO/IEC 42001, phát hiện và giảm thiểu rủi ro đạo đức, truyền thông cùng xử lý khủng hoảng, xây dựng văn hoá và quản trị đạo đức trong tổ chức. Phù hợp để ôn thi cuối kỳ (TE chiếm 100% điểm) và luyện lại quiz của 7 học phần trực tuyến trong syllabus.
ASmart contracts serve a different purpose than traditional contracts.
BSmart contracts eliminate the need for a central authority.
CSmart contracts are more effective than traditional contracts.
DSmart contracts guarantee that all parties are anonymous.
Lời giải
Đáp án đúng: Smart contracts eliminate the need for a central authority.. Hợp đồng thông minh chạy trên blockchain, tự thực thi ⇒ bỏ được bên trung gian/cơ quan trung tâm. Nó KHÔNG bảo đảm ẩn danh tuyệt đối.
AThe use of pictures is more accessible to all people, whereas a written contract may be difficult for someone with a reading disability to understand.
BThe use of pictures explains the contract in greater detail than a written contract, making it easier for anyone to understand the particulars.
CThe use of pictures with simple text makes it easier for the layperson to understand the details of a contract.
DThe use of pictures without any text makes it easier for most people to comprehend the details of a contract.
Lời giải
Đáp án đúng: The use of pictures with simple text makes it easier for the layperson to understand the details of a contract.. Hợp đồng trực quan dùng HÌNH KÈM CHỮ ĐƠN GIẢN để người không chuyên nắm được nội dung — bỏ hẳn chữ (D) thì không thể diễn đạt điều khoản.
Đáp án đúng: Humanity. Quyền riêng tư, an toàn/bảo mật và minh bạch là ba nội dung lặp lại ở gần như mọi bộ khung đạo đức AI (OECD, Asilomar, IEEE, NIST…). "Humanity" không phải tên một nguyên tắc chuẩn trong các khung đó — thứ gần nhất là "human-centred values", vẫn là chữ khác.
AIt makes it easier for us to identify and manage different types of risks.
BIt ensures that customers and other external stakeholders know that we take ethical risks seriously.
CIt helps us understand the many complexities involved in different types of ethical risks.
DIt helps us consider risk mitigation in terms of universal tactics that apply to all potential kinds of ethical risk.
Lời giải
Đáp án đúng: It makes it easier
Lời giải
for us to identify and manage different types of risks.;
It helps us understand the many complexities involved in different types of ethical risks.. Phân loại giúp NHẬN DIỆN – QUẢN LÝ dễ hơn (A) và hiểu được độ phức tạp riêng của từng loại (C). D sai vì phân loại chính là để bỏ cách "một chiêu dùng cho mọi rủi ro"; B là hệ quả truyền thông, không phải mục đích.
Đáp án đúng: Semi-quantitative analysis ; Qualitative analysis. Phân tích ĐỊNH TÍNH dùng đúng những chữ mà đề nêu ⇒ D chắc chắn. Loại B vì định lượng phải ra số tiền/xác suất cụ thể. Giữa A và C: "semi-qualitative" không phải thuật ngữ chuẩn, còn BÁN ĐỊNH LƯỢNG là bậc trung gian có thật — vẫn dùng các nhãn chữ "low/medium/high" nhưng gán cho mỗi nhãn một thang điểm hoặc khoảng giá trị.
Đáp án đúng: Mitigation ; Identification. Chu trình quản trị rủi ro cơ bản: NHẬN DIỆN rủi ro rồi GIẢM THIỂU nó. Xác thực là biện pháp kỹ thuật, tuân thủ là nghĩa vụ pháp lý.
AProvide significant advance notice before an audit.
BSpecify and document what precisely is being audited.
CSpecify a purpose for the audit or an agenda to be covered.
DDocument the audit procedures to be followed.
Lời giải
Đáp án đúng: Specify and document what precisely is being audited. ; Document the audit procedures to be followed.. Nhãn của đề là "steps to DOCUMENT": hai phương án duy nhất nói tới việc GHI LẠI là B (ghi rõ phạm vi — chính xác cái gì đang bị kiểm) và D (ghi quy trình kiểm sẽ theo). A không phải việc ghi chép, lại phản tác dụng vì báo trước quá lâu thì mất tính khách quan. ⚠ C (nêu mục đích/chương trình làm việc) cũng là một mục hợp lý của hồ sơ kiểm toán — giữa C và D gần như ngang nhau, tôi chọn D vì đúng chữ "document" trong đề.
Đáp án đúng: B (Lessons learned report). Báo cáo bài học kinh nghiệm là quy trình hồi cứu có cấu trúc: tổ chức nhìn lại một giai đoạn hoặc một sự vụ vừa qua, tự đặt câu hỏi "chất lượng chỗ nào có vấn đề, vì sao" và ghi lại câu trả lời thành đầu vào cải tiến. Đúng yêu cầu "đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi đó" về các vấn đề kiểm soát chất lượng.
A business impact assessment đo hậu quả nếu một quy trình ngừng hoạt động, phục vụ lập kế hoạch liên tục kinh doanh. C vulnerability audit rà lỗ hổng AN NINH — sai lĩnh vực, chất lượng và bảo mật là hai chuyện khác nhau. D business continuity plan là kế hoạch duy trì hoạt động khi có thảm họa, mang tính dự phòng chứ không hồi cứu.
AIt helps you predict business interruptions and develop recovery strategies.
BIt helps you identify what risks you can accept or transfer to third party.
CIt help you evaluate how a product or service could fail to apply ethical values to a society.
DIt helps you identify what risks you can accept or transfer to your customers.
Lời giải
Đáp án đúng: It helps you predict business interruptions and develop recovery strategies.. BIA dự báo gián đoạn hoạt động và làm cơ sở xây chiến lược phục hồi.
ATo perform a strategic analysis of user needs and behaviors.
BTo perform a strategic analysis of how external environments impact business operations.
CTo perform a strategic analysis of how internal office politics impact business operations.
DTo perform a strategic analysis of how bias can manifest in AI products.
Lời giải
Đáp án đúng: To perform a strategic analysis of how external environments impact business operations.. STEEPV = Social, Technological, Economic, Environmental, Political, Values — khung quét môi trường BÊN NGOÀI tác động tới hoạt động doanh nghiệp.
AData that can be used in multiple devices or formats, such as a video on a Smart TV, tablet, and computer.
BData collected for one application that could also be applied to another application in a different domain.
CData that can be transformed into multiple forms, e.g. extracting audio from a video file.
DData that can be easily shared with a partner or family member for mutual enjoyment.
Lời giải
Đáp án đúng: Data collected for one application that could also be applied to another application in a different domain.. Dual-use = dữ liệu thu cho mục đích này lại dùng được cho mục đích/lĩnh vực khác — nguồn gốc của nhiều rủi ro đạo đức.
AThe purpose of what-if scenario planning sessions is to think critically about the tradeoffs between company values and business needs so you can decide how to proceed.
BThe purpose of what-if scenario planning sessions is to think critically about the mistakes so you can identify what should do after your company has an ethical violation.
CThe purpose of what-if scenario planning sessions is to think critically about potential worst-case scenarios so you can decide whether or not to proceed with a project.
DThe purpose of what-if scenario planning sessions is to think critically about potential best-case scenarios so you can decide whether or not to proceed with a project.
Lời giải
Đáp án đúng: The purpose of what-if scenario planning sessions is to think critically about the tradeoffs between company values and business needs so you can decide how to proceed.. Buổi "what-if" đặt lên bàn cân GIÁ TRỊ của công ty và NHU CẦU kinh doanh để quyết cách đi tiếp. Chỗ dựa để loại C: việc "quyết có làm dự án hay không" đã thuộc về ETHICAL RISK REVIEW ở khâu hình thành ý tưởng (được hỏi riêng trong đề SU25 FE) — hai kỹ thuật không trùng chức năng. B nói chuyện xử lý HẬU vi phạm, D lấy kịch bản tốt nhất để quyết là phi lý. ⚠ Vẫn còn cách đọc khác: "what-if" hiểu là giả định tình huống xấu nhất (C).
CRestoring compromised functionality through a system rollback
DHolding employees more accountable
Lời giải
Đáp án đúng: Tracking deviance from norms ; Restoring compromised functionality through a system rollback. Có mốc chuẩn thì mới nói được thế nào là BẤT THƯỜNG ⇒ A. Và mốc chuẩn cũng chính là trạng thái lành để quay hệ thống trở về sau khi bị xâm phạm ⇒ C. B (tối ưu chi phí) và D (quy trách nhiệm nhân viên) không phải công dụng của việc thiết lập hành vi nền.
Đáp án đúng: Press release ; Video briefing. Công cụ TRUYỀN THÔNG VỚI BÁO CHÍ là thông cáo báo chí và video briefing. Tuyên bố sứ mệnh là tài liệu nội bộ; chiến dịch giáo dục cộng đồng là hoạt động cộng đồng, không phải công cụ làm việc với media.
AProvide a drop-down menu of feedback categories that users can select from, with a promise that you'll follow up via email.
BProvide a series of open questions with a single-line entry field where users can provide short answers.
CProvide a series of yes or no questions with radio buttons where users select their respective answers.
DProvide a large, unrestricted text box where users can enter their thoughts at length.
Lời giải
Đáp án đúng: Provide a large, unrestricted text box where users can enter their thoughts at length.. Đối tượng ở đây là người ĐANG THẮC MẮC về lời giải thích của sản phẩm AI — thứ họ cần nói ra thường nằm ngoài mọi hạng mục ta dựng sẵn. C (có/không) cho ít thông tin nhất, B (một dòng) cắt cụt ý, A ép người dùng vào danh mục do ta nghĩ ra nên không học được điều mình chưa lường tới. D để họ viết dài tuỳ ý là cách duy nhất thu được phản hồi thật sự dùng được.
Đáp án đúng: Set the tone of what is to follow. Tuyên bố đầu tiên (holding statement) chỉ để ĐỊNH TÔNG cho các thông báo kế tiếp — lúc đó chưa đủ dữ kiện để nói chi tiết hay nhận trách nhiệm.