HOD402Chưa đo Cập nhật 2 ngày trước

HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ

HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, học sau ITE303 hoặc ITE302c. Câu hỏi trung tâm là làm sao tìm ra và chứng minh được điểm yếu của một hệ thống trước khi kẻ tấn công thật tìm thấy nó, mà không bước ra ngoài giới hạn tổ chức đã cho phép. Người kiểm thử và tội phạm mạng dùng chung một bộ kỹ thuật, nên thứ tách hai bên là sự cho phép bằng văn bản: đích được kiểm, khung giờ, hệ thống cấm chạm và quy tắc tham gia đều phải chốt trước lệnh đầu tiên. Vì thứ khách hàng cầm về sau cùng là bản báo cáo, mỗi phát hiện phải được ghi lại đủ để người khác dựng lại được, xếp theo mức rủi ro và kèm cách khắc phục. Công việc thật mở đầu bằng trinh sát: gom thông tin công khai về tổ chức rồi quét để biết dịch vụ nào đang mở, phiên bản nào mang lỗ hổng đã biết, và khâu khó là gạt báo động giả khỏi kết quả quét. Bề mặt tấn công rộng nhất thường là ứng dụng web, nơi lỗi tiêm mã, phân quyền lỏng hay luồng nghiệp vụ thiết kế sai mở đường tới dữ liệu; khi phần kỹ thuật đã kín, con người lại thành cửa vào qua thư lừa đảo và mạo danh. Lọt vào được mới là nửa đường: muốn đo đúng thiệt hại tiềm tàng thì phải hiểu kẻ xâm nhập dò quanh mạng nội bộ và di chuyển ngang sang máy khác ra sao. Đường di chuyển ấy đi qua chính hạ tầng: giao thức có dây vốn tin nhau quá dễ, sóng không dây lọt ra ngoài tường, còn đám mây, thiết bị di động và IoT mỗi nơi kéo theo một lớp lỗ hổng riêng do cấu hình và vòng đời cập nhật khác nhau. Không ít lỗ hổng trong số đó thực chất là mật mã dùng sai, khi thuật toán đối xứng, bất đối xứng và hạ tầng khoá công khai được dựng hỏng ở khoá, chứng chỉ hay giao thức. Xuyên suốt là năng lực viết kịch bản nhỏ và đọc hiểu mã khai thác công khai để biết nó thật sự làm gì trước khi chạy trên hệ thống của khách hàng. Phía phòng thủ khép lại bằng các lớp bảo vệ mạng như tường lửa, hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập, honeypot, cũng là nơi in dấu các bước tấn công vừa học. Học xong, người học lập được phạm vi và kế hoạch cho một đợt kiểm thử, đánh giá lỗ hổng trên mạng và ứng dụng trong giới hạn đã thoả thuận, và viết được báo cáo mà cả kỹ sư lẫn ban lãnh đạo đọc được. Ở phía còn lại, người học hiểu cách nghĩ của kẻ tấn công đủ để đặt kiểm soát đúng chỗ, đọc được cảnh báo xâm nhập và lần từ dữ liệu mạng ra máy nào đã bị chiếm.

197Câu hỏi
4Bộ đề
12Chủ đề

Câu hỏi của môn

144/197 câuCòn 53
AWMImplant
BWSC2
CBloodHound
DNetcat
Lời giải
Đáp án đúng: "Netcat". Netcat được gọi là con dao đa năng của TCP/IP: một tiện ích nhẹ, dễ mang theo, đọc và ghi dữ liệu qua kết nối TCP hoặc UDP, nên có thể dùng để tạo bind shell (máy nạn nhân mở cổng chờ kết nối) và reverse shell (máy nạn nhân chủ động kết nối ngược về người kiểm thử). Bên phòng thủ phát hiện bằng cách giám sát kết nối ra ngoài bất thường và tiến trình lắng nghe lạ. "WMImplant" là công cụ PowerShell dùng WMI để điều khiển máy Windows từ xa, phụ thuộc vào môi trường Windows chứ không phải tiện ích shell gọn nhẹ đa nền tảng. "WSC2" là khung điều khiển và chỉ huy dùng WebSocket làm kênh liên lạc. "BloodHound" phân tích quan hệ trong Active Directory để tìm đường leo thang đặc quyền, không tạo shell.
Mở trang câu hỏi này →
ASQL Union injection
BLDAP injection
CHTTP command injection
DStacked query SQL injection
Lời giải
Đáp án đúng: "LDAP injection". Active Directory được truy vấn qua LDAP (Lightweight Directory Access Protocol, giao thức truy cập thư mục); nếu ứng dụng ghép trực tiếp dữ liệu người dùng nhập vào bộ lọc tìm kiếm LDAP, kẻ tấn công có thể chèn ký tự đặc biệt để đổi logic truy vấn, ví dụ vượt qua kiểm tra đăng nhập hoặc liệt kê đối tượng trong thư mục. Kiểm thử chèn LDAP vì thế trực tiếp đánh giá cách dịch vụ thư mục và các ứng dụng xác thực dựa trên nó được cấu hình và lọc đầu vào; phòng thủ bằng cách thoát ký tự đặc biệt và giới hạn quyền tài khoản truy vấn. "SQL Union injection" dùng mệnh đề UNION để nối kết quả truy vấn vào cơ sở dữ liệu quan hệ, không nhắm vào thư mục. "HTTP command injection" chèn lệnh hệ điều hành qua tham số của yêu cầu HTTP tới ứng dụng web. "Stacked query SQL injection" nối thêm câu lệnh SQL thứ hai sau câu lệnh gốc, cũng chỉ áp dụng cho cơ sở dữ liệu SQL.
Mở trang câu hỏi này →
AUbuntu
BFedora
CKali Linux
DRed Hat
Lời giải
Đáp án đúng: "Kali Linux". Kali Linux là bản phân phối Linux dựa trên Debian do Offensive Security duy trì, được xây dựng riêng cho kiểm thử xâm nhập và điều tra số, cài sẵn hàng trăm công cụ như Nmap, Metasploit, Burp Suite, Wireshark, nên thường được dùng làm môi trường thực hành của người học pentest. "Ubuntu" sai vì đây là bản phân phối đa dụng cho máy bàn và máy chủ, có thể cài thêm công cụ bảo mật nhưng không được thiết kế cho mục đích này. "Fedora" sai vì Fedora là bản phân phối cộng đồng do Red Hat bảo trợ, hướng tới công nghệ mới cho người dùng chung. "Red Hat" sai vì Red Hat Enterprise Linux là hệ điều hành thương mại cho máy chủ doanh nghiệp, ưu tiên ổn định và hỗ trợ, không phải nền tảng thực hành kiểm thử xâm nhập.
Mở trang câu hỏi này →
Atechnical
Badministrative
Coperational
Dphysical
Lời giải
Đáp án đúng: "technical". Kiểm soát kỹ thuật (technical controls) là các biện pháp được thực thi bằng công nghệ, phần mềm và cấu hình hệ thống; trong khuyến nghị sau kiểm thử xâm nhập, các mục như khắc phục ở mức tiến trình (process-level remediation), quản lý bản vá (patch management) và giải pháp quản lý bí mật (secrets management, tức kho lưu khoá, mật khẩu, token tập trung thay cho ghi cứng trong mã) đều thuộc nhóm này. "administrative" là kiểm soát hành chính như chính sách, quy trình, đào tạo, phân công trách nhiệm. "operational" là kiểm soát vận hành do con người thực hiện hằng ngày như luân chuyển công việc, rà nhật ký thủ công, kiểm tra định kỳ. "physical" là kiểm soát vật lý như khoá cửa, bảo vệ, camera, hàng rào.
Mở trang câu hỏi này →
ATo list vulnerabilities found
BTo specify payment terms
CTo document testing conditions
DTo finalize software licensing
Lời giải
Đáp án đúng: "To document testing conditions". Rules of Engagement (quy tắc tham gia) là tài liệu ghi rõ điều kiện tiến hành bài kiểm thử: khung giờ được phép kiểm thử, kỹ thuật được và không được dùng, cách xử lý dữ liệu nhạy cảm tìm thấy, đầu mối liên hệ khi có sự cố, mức độ thông báo cho đội vận hành; nó giúp hai bên hiểu giống nhau về cách bài kiểm thử diễn ra. "To list vulnerabilities found" là nội dung của báo cáo cuối, được viết sau khi kiểm thử chứ không phải để quy định trước. "To specify payment terms" thuộc hợp đồng hay SOW (Statement of Work, tuyên bố công việc), nơi ghi phí và tiến độ thanh toán. "To finalize software licensing" là việc mua bán bản quyền phần mềm, không liên quan tới quy tắc thực hiện kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
Ato identify all active IP addresses within the scope of the test
Bto count the total number of IP addresses within the scope of the test
Cto identify all vulnerable hosts within the scope of the test
Dto count the total number of vulnerable hosts within the scope of the test
Lời giải
Đáp án đúng: "to identify all active IP addresses within the scope of the test". Liệt kê máy (host enumeration, host discovery) ở đầu kỳ kiểm thử nhằm biết trong dải địa chỉ được phép, địa chỉ nào đang có thiết bị hoạt động, thường bằng ping sweep, quét ARP hay thăm dò TCP; danh sách máy sống này là đầu vào cho quét cổng, dò dịch vụ và quét lỗ hổng ở bước sau. "to count the total number of IP addresses within the scope of the test" sai vì tổng số địa chỉ trong phạm vi đã biết sẵn từ dải mạng ghi trong tài liệu phạm vi, không cần quét. "to identify all vulnerable hosts within the scope of the test" sai vì xác định máy có lỗ hổng là việc của quét và phân tích lỗ hổng, diễn ra sau khi đã biết máy nào sống. "to count the total number of vulnerable hosts within the scope of the test" sai vì vừa là việc của giai đoạn đánh giá lỗ hổng, vừa chỉ dừng ở con số đếm trong khi người kiểm thử cần chính danh sách địa chỉ để làm tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
AEmpire
BVeil
CPatator
DSecurity Onion
Lời giải
Đáp án đúng: "Empire". Empire là khung hậu khai thác dựa trên PowerShell, triển khai các tác tử (agent) liên lạc với máy chủ điều khiển qua kênh mã hóa, có mô-đun duy trì hiện diện (persistence) và chạy được tác tử PowerShell mà không cần gọi tiến trình powershell.exe, giúp né một số cơ chế giám sát. "Veil" là khung tạo payload được làm rối để vượt qua phần mềm diệt virus, phục vụ bước phân phối chứ không phải quản lý tác tử hậu khai thác. "Patator" là công cụ dò mật khẩu đa giao thức theo kiểu vét cạn (brute force), dùng để kiểm tra độ mạnh thông tin xác thực. "Security Onion" là bản phân phối Linux cho phòng thủ, tích hợp công cụ giám sát an ninh mạng, phát hiện xâm nhập và quản lý nhật ký, tức thuộc phía bảo vệ.
Mở trang câu hỏi này →
AWatering Hole
BBadge Cloning
CDumpster Diving
DUSB Drop Key
Lời giải
Đáp án đúng: "USB Drop Key". USB drop (thả khóa USB) là kỹ thuật kỹ nghệ xã hội: kẻ tấn công cố ý để lại các ổ USB chứa mã độc ở bãi đỗ xe, sảnh, phòng họp, đánh vào sự tò mò để nạn nhân tự cắm vào máy công ty. Biện pháp phòng thủ gồm đào tạo nhận thức, tắt tự chạy và chặn thiết bị lưu trữ rời bằng chính sách. "Watering Hole" (tấn công hố nước) là cài mã độc vào trang web mà nhóm nạn nhân hay truy cập rồi chờ họ ghé vào, không dùng thiết bị vật lý. "Badge Cloning" là sao chép thẻ ra vào RFID hoặc NFC để giả danh nhân viên đi qua cửa kiểm soát. "Dumpster Diving" là lục thùng rác của tổ chức để tìm tài liệu, giấy ghi mật khẩu hay thiết bị bị vứt bỏ còn chứa dữ liệu, ngược chiều với việc để lại thiết bị cho nạn nhân nhặt.
Mở trang câu hỏi này →
Afear
Bauthority
Cscarcity
Dsocial proof
Lời giải
Đáp án đúng: "social proof". Social proof (bằng chứng xã hội) là nguyên tắc ảnh hưởng khiến con người làm theo điều mà nhiều người khác, hoặc người họ ngưỡng mộ, đang làm; khi người nổi tiếng giới thiệu sản phẩm trên mạng xã hội, người theo dõi tin rằng sản phẩm đáng dùng vì có người được công nhận ủng hộ. Kẻ lừa đảo lợi dụng điều này bằng đánh giá giả hay tài khoản người nổi tiếng giả mạo. "fear" sai vì đe doạ tạo cảm giác sợ hãi, chẳng hạn báo tài khoản sắp bị khoá, để ép hành động gấp. "authority" sai vì quyền uy dựa vào việc giả danh người có quyền ra lệnh như sếp, cảnh sát hay bộ phận IT, còn người nổi tiếng không có quyền yêu cầu gì người theo dõi. "scarcity" sai vì khan hiếm dựa trên thông điệp số lượng có hạn hay sắp hết thời gian để thúc mua, không phải sự ủng hộ của người nổi tiếng.
Mở trang câu hỏi này →
Afalse negatives
Bfalse positives
Ctrue negatives
Dtrue positives
Lời giải
Đáp án đúng: "true positives". Dương tính thật (true positive) là khi thiết bị như IDS cảnh báo và thực sự có cuộc tấn công, tức nhận diện thành công một sự kiện độc hại. "false negatives" (âm tính giả) là có tấn công nhưng không bị phát hiện, trường hợp nguy hiểm nhất vì tổ chức không biết mình bị xâm nhập. "false positives" (dương tính giả) là bật cảnh báo dù không có hoạt động độc hại, gây tốn công điều tra và mệt mỏi vì cảnh báo. "true negatives" (âm tính thật) là hoạt động hợp lệ được nhận đúng là hợp lệ, không có cảnh báo vì không có tấn công. Cách nhớ: chữ true hay false cho biết nhận định của thiết bị đúng hay sai, còn chữ positive hay negative cho biết thiết bị có bật cảnh báo hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AThe tester must test the electrical grid supporting the infrastructure of the target.
BThe tester is provided with a list of domain names and IP addresses in the scope of a particular target.
CThe test is a hybrid approach between unknown and known environment tests.
DThe tester should not have prior knowledge of the organization and infrastructure of the target.
Lời giải
Đáp án đúng: "The test is a hybrid approach between unknown and known environment tests.". Partially known environment test (kiểm thử môi trường biết một phần, trước gọi là gray box) là cách lai giữa unknown environment (black box, không biết gì) và known environment (white box, biết đầy đủ): người kiểm thử được cung cấp một phần thông tin như tài khoản thử hay sơ đồ sơ lược, để vừa tiết kiệm thời gian trinh sát vừa vẫn mô phỏng góc nhìn của kẻ tấn công. Ý "The tester must test the electrical grid supporting the infrastructure" không phải đặc điểm của mức hiểu biết nào; hạ tầng điện thường nằm ngoài phạm vi kiểm thử. Ý "The tester is provided with a list of domain names and IP addresses in the scope" chỉ là thông tin phạm vi, có thể xuất hiện ở bất kỳ kiểu kiểm thử nào nên không định nghĩa được partially known. Ý "The tester should not have prior knowledge of the organization" chính là định nghĩa của unknown environment test.
Mở trang câu hỏi này →
Ain an HTTP header
Bin an error message
Cin a terminal window on the server
Din a user input field in a web form
Lời giải
Đáp án đúng: "in a user input field in a web form". Cross-site scripting (XSS, chèn mã kịch bản chéo trang) xảy ra khi ứng dụng web nhận dữ liệu người dùng nhập rồi đưa lại vào trang mà không lọc hay mã hoá đầu ra, khiến trình duyệt thực thi nó như script; vì vậy chuỗi thử XSS được đặt vào nơi ứng dụng nhận đầu vào, điển hình là ô nhập trong biểu mẫu như ô tìm kiếm, bình luận hay tên hiển thị, rồi quan sát trang trả về. "in an HTTP header" sai vì dù một số ứng dụng phản chiếu header như User-Agent và có thể dính XSS qua đó, đây không phải vị trí thử điển hình mà câu hỏi hướng tới. "in an error message" sai vì thông báo lỗi do máy chủ sinh ra, người kiểm thử không gõ chuỗi vào đó. "in a terminal window on the server" sai vì XSS là lỗi biểu hiện ở trình duyệt của ứng dụng web; gõ vào terminal trên máy chủ là chạy lệnh hệ điều hành và đòi hỏi đã có quyền truy cập máy chủ.
Mở trang câu hỏi này →
Atechnical
Badministrative
Coperational
Dphysical
Lời giải
Đáp án đúng: "technical". System hardening (gia cố hệ thống) gồm tắt dịch vụ và cổng không dùng, gỡ phần mềm thừa, vá lỗi, đổi mật khẩu mặc định và cấu hình an toàn; vì được thực hiện trực tiếp bằng cấu hình và công nghệ trên hệ thống nên nó thuộc nhóm kiểm soát kỹ thuật, thường được khuyến nghị trong báo cáo kiểm thử. "administrative" là kiểm soát hành chính như chính sách, quy trình, đào tạo nhận thức và phân công trách nhiệm, tác động lên con người và quy định chứ không lên cấu hình máy. "operational" là kiểm soát vận hành do con người thực hiện hằng ngày như quản lý thay đổi, giám sát hay luân chuyển công việc. "physical" là kiểm soát vật lý như khóa cửa, camera, bảo vệ và hàng rào, bảo vệ tài sản hữu hình khỏi tiếp cận trực tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
AImplementing biometric access systems
BInstalling firewalls
CEnforcing minimum password requirements
DUsing network segmentation
Lời giải
Đáp án đúng: "Enforcing minimum password requirements". Trong khắc phục sau kiểm thử xâm nhập, biện pháp kiểm soát được chia thành nhóm kỹ thuật, quản lý (administrative), vận hành và vật lý; kiểm soát quản lý là chính sách, quy trình, tiêu chuẩn do tổ chức ban hành, và yêu cầu độ dài, độ phức tạp tối thiểu của mật khẩu là một chính sách như vậy, dù sau đó có thể được thực thi bằng công cụ kỹ thuật. "Implementing biometric access systems" là kiểm soát vật lý, dùng đặc điểm sinh trắc như vân tay để kiểm soát người ra vào khu vực. "Installing firewalls" là kiểm soát kỹ thuật, lọc lưu lượng mạng theo luật bằng thiết bị hoặc phần mềm. "Using network segmentation" cũng là kiểm soát kỹ thuật, chia mạng thành các vùng tách biệt để hạn chế kẻ tấn công di chuyển ngang khi đã xâm nhập được một máy.
Mở trang câu hỏi này →
Aturbines in a power plant
Brobots in a factory
Crefrigerators in a restaurant
Dthermostat in a home
Ecarbon monoxide detectors in a home
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "turbines in a power plant" và "robots in a factory". Tua bin nhà máy điện và robot trong nhà máy thuộc hệ thống điều khiển công nghiệp (ICS/SCADA); nếu bị chiếm qua Internet, kẻ tấn công có thể gây mất điện diện rộng, hư hỏng thiết bị hay đe doạ tính mạng, nên các hệ thống này phải được cô lập bằng phân đoạn mạng và chỉ truy cập từ xa qua kênh được kiểm soát chặt. "refrigerators in a restaurant" sai vì tủ lạnh thông minh có rủi ro nhưng hậu quả giới hạn trong phạm vi một cửa hàng, và theo dõi từ xa qua Internet là chức năng thường thấy. "thermostat in a home" sai vì bộ điều nhiệt gia đình được thiết kế để điều khiển qua ứng dụng trên Internet; cần bảo mật nhưng không thuộc loại tuyệt đối không được kết nối. "carbon monoxide detectors in a home" sai vì đầu báo khí CO thông minh còn cần Internet để gửi cảnh báo tới điện thoại chủ nhà, và tác động nếu bị chiếm nhỏ hơn nhiều so với hạ tầng công nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AAn attacker launches the attack on a web site and forces the web application to delay the query results.
BAn attacker launches the attack on a web site and views the query results immediately on the screen.
CAn attacker launches the attack on a web site and reconstructs the information by sending specific SQL statements.
DAn attacker launches the attack on a web site and forces the web application to send the query results via an email.
Lời giải
Đáp án đúng: "An attacker launches the attack on a web site and forces the web application to send the query results via an email.". SQL injection ngoài băng (out-of-band) là khi kết quả truy vấn không trả về trên cùng kênh với yêu cầu tấn công mà được cơ sở dữ liệu hay ứng dụng gửi qua một kênh khác như thư điện tử, truy vấn DNS hoặc yêu cầu HTTP tới máy chủ bên ngoài; kỹ thuật này dùng khi phản hồi trực tiếp không hiện dữ liệu. Phòng thủ là truy vấn tham số hoá và chặn kết nối ra ngoài từ máy chủ cơ sở dữ liệu. "forces the web application to delay the query results" mô tả blind SQL injection dựa trên thời gian (time-based), suy ra thông tin qua độ trễ phản hồi. "views the query results immediately on the screen" là in-band SQL injection, kết quả hiện ngay trên cùng kênh. "reconstructs the information by sending specific SQL statements" là blind SQL injection dựa trên suy luận (boolean-based), ghép lại dữ liệu từ phản ứng đúng sai của ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AEnigma
BSubstitution Cipher
CCryptanalysis
DBrute Force
Lời giải
Đáp án đúng: "Cryptanalysis". Cryptanalysis (phân tích mật mã) là ngành nghiên cứu cách phá hệ mã bằng việc tìm điểm yếu toán học hay thống kê trong thuật toán hoặc cách dùng nó, ví dụ phân tích tần suất, phân tích vi sai hay phân tích tuyến tính, để khôi phục bản rõ hoặc khoá mà không cần thử hết mọi khả năng. "Enigma" là tên cỗ máy mã hoá cơ điện của Đức thời Thế chiến II, là đối tượng bị phân tích chứ không phải một quy trình giải mã. "Substitution Cipher" là kiểu mã thay thế, mỗi ký tự được thay bằng ký tự khác; đó là một phương pháp mã hoá, không phải cách phá mã. "Brute Force" cũng là cách phá mã nhưng bằng việc thử lần lượt mọi khoá có thể, không dựa vào điểm yếu toán học của kỹ thuật như câu hỏi mô tả; độ dài khoá đủ lớn là cách chống brute force.
Mở trang câu hỏi này →
ABoth have minimal impact on network performance.
BBoth are deployed as sensors.
CBoth analyze copies of network traffic.
DBoth use signatures to detect malicious traffic.
EBoth rely on an additional network device to respond to malicious traffic.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Both are deployed as sensors." và "Both use signatures to detect malicious traffic.". IDS (hệ thống phát hiện xâm nhập) và IPS (hệ thống ngăn chặn xâm nhập) đều được triển khai dưới dạng cảm biến (sensor), thiết bị hoặc phần mềm đặt tại điểm then chốt của mạng, và đều dùng chữ ký (signature) cùng phương pháp phát hiện bất thường để nhận diện lưu lượng độc hại. "Both have minimal impact on network performance." không được chọn vì chỉ IDS hoạt động ngoài luồng nên ít ảnh hưởng, còn IPS đặt nội tuyến (inline) và phân tích từng gói nên có thể gây trễ. "Both analyze copies of network traffic." không được chọn vì chỉ IDS phân tích bản sao lấy qua cổng SPAN hoặc TAP, còn IPS xử lý chính lưu lượng thật đi qua nó. "Both rely on an additional network device to respond to malicious traffic." không được chọn vì chỉ IDS cần thiết bị khác như tường lửa hay router để chặn, còn IPS tự loại bỏ gói độc hại ngay lập tức.
Mở trang câu hỏi này →
ATools used
BTechnical skills
CIntent
DOperating systems used
Lời giải
Đáp án đúng: "Intent". Hacker có đạo đức (ethical hacker) và kẻ tấn công có thể dùng cùng công cụ, cùng kỹ thuật và cùng hệ điều hành; điều phân biệt họ là ý định: hacker có đạo đức hành động khi có sự cho phép bằng văn bản của chủ hệ thống, trong phạm vi đã thỏa thuận và nhằm tìm, báo cáo lỗ hổng để khắc phục, còn kẻ tấn công nhắm tới trục lợi hay phá hoại. "Tools used" không phải điểm khác biệt vì Nmap, Metasploit hay Burp Suite được cả hai bên sử dụng. "Technical skills" không phân biệt được vì cả hai có thể giỏi ngang nhau, kỹ năng không nói lên mục đích. "Operating systems used" cũng vậy, Kali Linux hay Windows đều được cả người kiểm thử hợp pháp lẫn kẻ tấn công dùng.
Mở trang câu hỏi này →
Ato modify Windows registry values and to connect a compromised system to another system
Bto find complex attack paths in Microsoft Azure
Cto obfuscate, to evade and to cover the attacker tracks
Dto allow administrators to control a Windows-based computer from a remote terminal
Lời giải
Đáp án đúng: "to obfuscate, to evade and to cover the attacker tracks". Steghide là công cụ giấu tin (steganography): nhúng dữ liệu vào tệp ảnh hoặc âm thanh như JPEG, BMP, WAV, có thể kèm mật khẩu, để tệp trông vẫn bình thường; vì vậy nó thuộc nhóm công cụ làm rối, né phát hiện và che dấu vết khi trích xuất hay cất giấu dữ liệu. Đội phòng thủ đối phó bằng giám sát luồng dữ liệu ra ngoài và công cụ phân tích giấu tin. "to modify Windows registry values and to connect a compromised system to another system" mô tả công cụ quản trị registry và kết nối từ xa trên Windows, không liên quan việc giấu dữ liệu trong tệp đa phương tiện. "to find complex attack paths in Microsoft Azure" là chức năng của BloodHound, công cụ vẽ đồ thị quan hệ quyền. "to allow administrators to control a Windows-based computer from a remote terminal" mô tả các công cụ điều khiển từ xa như Remote Desktop hay PsExec, phục vụ quản trị chứ không phải giấu tin.
Mở trang câu hỏi này →