HOD402Chưa đo Cập nhật 2 ngày trước

HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ

HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, học sau ITE303 hoặc ITE302c. Câu hỏi trung tâm là làm sao tìm ra và chứng minh được điểm yếu của một hệ thống trước khi kẻ tấn công thật tìm thấy nó, mà không bước ra ngoài giới hạn tổ chức đã cho phép. Người kiểm thử và tội phạm mạng dùng chung một bộ kỹ thuật, nên thứ tách hai bên là sự cho phép bằng văn bản: đích được kiểm, khung giờ, hệ thống cấm chạm và quy tắc tham gia đều phải chốt trước lệnh đầu tiên. Vì thứ khách hàng cầm về sau cùng là bản báo cáo, mỗi phát hiện phải được ghi lại đủ để người khác dựng lại được, xếp theo mức rủi ro và kèm cách khắc phục. Công việc thật mở đầu bằng trinh sát: gom thông tin công khai về tổ chức rồi quét để biết dịch vụ nào đang mở, phiên bản nào mang lỗ hổng đã biết, và khâu khó là gạt báo động giả khỏi kết quả quét. Bề mặt tấn công rộng nhất thường là ứng dụng web, nơi lỗi tiêm mã, phân quyền lỏng hay luồng nghiệp vụ thiết kế sai mở đường tới dữ liệu; khi phần kỹ thuật đã kín, con người lại thành cửa vào qua thư lừa đảo và mạo danh. Lọt vào được mới là nửa đường: muốn đo đúng thiệt hại tiềm tàng thì phải hiểu kẻ xâm nhập dò quanh mạng nội bộ và di chuyển ngang sang máy khác ra sao. Đường di chuyển ấy đi qua chính hạ tầng: giao thức có dây vốn tin nhau quá dễ, sóng không dây lọt ra ngoài tường, còn đám mây, thiết bị di động và IoT mỗi nơi kéo theo một lớp lỗ hổng riêng do cấu hình và vòng đời cập nhật khác nhau. Không ít lỗ hổng trong số đó thực chất là mật mã dùng sai, khi thuật toán đối xứng, bất đối xứng và hạ tầng khoá công khai được dựng hỏng ở khoá, chứng chỉ hay giao thức. Xuyên suốt là năng lực viết kịch bản nhỏ và đọc hiểu mã khai thác công khai để biết nó thật sự làm gì trước khi chạy trên hệ thống của khách hàng. Phía phòng thủ khép lại bằng các lớp bảo vệ mạng như tường lửa, hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập, honeypot, cũng là nơi in dấu các bước tấn công vừa học. Học xong, người học lập được phạm vi và kế hoạch cho một đợt kiểm thử, đánh giá lỗ hổng trên mạng và ứng dụng trong giới hạn đã thoả thuận, và viết được báo cáo mà cả kỹ sư lẫn ban lãnh đạo đọc được. Ở phía còn lại, người học hiểu cách nghĩ của kẻ tấn công đủ để đặt kiểm soát đúng chỗ, đọc được cảnh báo xâm nhập và lần từ dữ liệu mạng ra máy nào đã bị chiếm.

197Câu hỏi
4Bộ đề
12Chủ đề
Thử sức tại chỗ

Trả lời ngay tại đây

Chưa trả lời câu nào
1HOD402 - Phần 11: Mật mã và tấn công mật mã
A systems administrator is applying digital certificates for authentication and verification services inside his network. He creates public and private key pairs using Apple’s Keychain and uses the public key to sign documents that are used throughout the network. Which of the following certificate types is in use?
2HOD402 - Phần 11: Mật mã và tấn công mật mã
Which of the following statements is true regarding digital signatures?
3HOD402 - Phần 9: Báo cáo và trao đổi kết quả
A security audit for a company recommends that the company implement multifactor authentication for the datacenter access. Which solution would achieve the goal?
Còn 3 câu nữa ở trên

Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.

Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

197Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn

Câu hỏi của môn

24/197 câuCòn 173
AOpens the registry editor
BLaunches PowerShell
COpens the Task Scheduler
DDisplays user accounts
Lời giải
Đáp án đúng: "Opens the Task Scheduler". taskschd.msc là snap-in của Microsoft Management Console mở Task Scheduler (bộ lập lịch tác vụ), nơi xem và tạo các tác vụ chạy tự động theo thời gian hoặc theo sự kiện; người kiểm thử lẫn người phòng thủ đều soi nơi này vì tác vụ lập lịch là cơ chế persistence (duy trì truy cập) phổ biến. "Opens the registry editor" sai vì trình sửa registry được mở bằng regedit, không phải taskschd.msc. "Launches PowerShell" sai vì PowerShell khởi chạy bằng powershell.exe hoặc pwsh, là một shell dòng lệnh chứ không phải bảng điều khiển MMC. "Displays user accounts" sai vì quản lý tài khoản cục bộ dùng lusrmgr.msc hoặc lệnh net user; Task Scheduler chỉ cho biết tác vụ chạy dưới tài khoản nào, không phải công cụ quản lý người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ATwittor
BPowerSploit
CSocat
DWMImplant
EWinRM
FEmpire
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "PowerSploit", "WinRM" và "Empire". Living off the land (sống nhờ tài nguyên sẵn có) là kiểu hậu khai thác dùng chính các thành phần hợp lệ của Windows như PowerShell, WMI hay dịch vụ quản trị từ xa, nên hoạt động hòa lẫn vào việc quản trị bình thường và khó bị phát hiện. "PowerSploit" là bộ mô-đun PowerShell, "Empire" là khung hậu khai thác chạy tác tử PowerShell, còn "WinRM" là dịch vụ quản trị từ xa có sẵn trong Windows; cả ba đều dựa vào thành phần gốc của hệ điều hành. "Twittor" là công cụ điều khiển và chỉ huy (C2) dùng tin nhắn trực tiếp của Twitter làm kênh liên lạc, tức dựa vào dịch vụ bên ngoài chứ không phải công cụ sẵn có của hệ thống. "Socat" là tiện ích chuyển tiếp dữ liệu giữa hai kênh, phải mang vào máy nạn nhân. "WMImplant" là công cụ PowerShell khai thác WMI, nhưng trong nhóm này nó được xếp như một implant (cấy ghép) do kẻ tấn công đưa vào chứ không phải thành phần quản trị gốc nên không thuộc ba ý được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
Apwd
Bhashdump
Cclearev
Dresource
Ecat
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "pwd" và "cat". Meterpreter (payload tương tác của Metasploit chạy trong bộ nhớ máy mục tiêu) cung cấp một số lệnh mô phỏng shell Unix để thao tác hệ tệp, trong đó "pwd" in thư mục làm việc hiện tại và "cat" hiển thị nội dung một tệp, đúng như chức năng của hai lệnh cùng tên trên Linux. "hashdump" là lệnh riêng của Meterpreter dùng để trích xuất các giá trị băm mật khẩu từ cơ sở dữ liệu SAM của Windows, Linux không có lệnh gốc nào như vậy. "clearev" cũng là lệnh riêng của Meterpreter, xóa nhật ký sự kiện (event log) Application, System và Security trên Windows, một hành vi xóa dấu vết mà đội phòng thủ nên giám sát bằng cách chuyển nhật ký sang máy chủ tập trung. "resource" dùng để chạy lần lượt các lệnh ghi sẵn trong một tệp resource script của Metasploit, không phải lệnh chuẩn của shell Linux.
Mở trang câu hỏi này →
ABloodHound
BSysinternals
CEmpire
DWMI
Lời giải
Đáp án đúng: "Empire". Empire là khung hậu khai thác (post-exploitation framework) mã nguồn mở viết trên PowerShell và Python, cung cấp sẵn các module như keylogger, bind shell, reverse shell và kênh liên lạc tuỳ biến giữa agent với máy chủ điều khiển để khó bị phát hiện; người phòng thủ thường săn nó qua nhật ký PowerShell và lưu lượng beacon bất thường. "BloodHound" sai vì đây là công cụ lập đồ thị quan hệ trong Active Directory để tìm đường leo quyền, không phải khung triển khai module hậu khai thác. "Sysinternals" sai vì đó là bộ tiện ích quản trị và chẩn đoán Windows của Microsoft như Process Explorer hay PsExec, không phải framework tấn công. "WMI" sai vì Windows Management Instrumentation là thành phần quản trị có sẵn của Windows; kẻ tấn công có thể lợi dụng nó, nhưng bản thân nó không phải khung mã nguồn mở chứa keylogger hay shell.
Mở trang câu hỏi này →
AIt avoids any interaction with the target
BIt uses social media exclusively
CIt involves direct interaction with the target systems
DIt requires physical access to the system
Lời giải
Đáp án đúng: "It involves direct interaction with the target systems". Thu thập thông tin chủ động (active information gathering, active reconnaissance) là việc người kiểm thử gửi lưu lượng trực tiếp tới hệ thống mục tiêu, ví dụ quét cổng bằng Nmap, dò phiên bản dịch vụ hay truy vấn thẳng máy chủ DNS của mục tiêu; vì có tương tác nên hoạt động này có thể bị IDS hay nhật ký ghi nhận. "It avoids any interaction with the target" mô tả điều ngược lại, tức thu thập thụ động (passive reconnaissance) như tra OSINT, WHOIS, kết quả tìm kiếm. "It uses social media exclusively" sai vì mạng xã hội chỉ là một nguồn OSINT và thường thuộc nhóm thụ động, không phải định nghĩa của thu thập chủ động. "It requires physical access to the system" sai vì quét chủ động thường làm từ xa qua mạng; tiếp cận vật lý là một hướng kiểm thử riêng (physical penetration testing).
Mở trang câu hỏi này →
AUnauthenticated scan
BDiscovery scan
CAuthenticated scan
DPassive scan
Lời giải
Đáp án đúng: "Authenticated scan". Authenticated scan (quét có xác thực, còn gọi là credentialed scan) là lần quét mà công cụ như Nessus hay OpenVAS được cấp tài khoản quản trị, root trên Linux hay administrator trên Windows, để đăng nhập vào máy đích, đọc phiên bản gói phần mềm, bản vá, cấu hình và tệp hệ thống, nhờ đó cho kết quả chi tiết và ít báo động giả hơn. "Unauthenticated scan" chỉ nhìn hệ thống từ bên ngoài như một kẻ tấn công chưa có tài khoản, nên chỉ thấy dịch vụ đang mở và thông tin banner. "Discovery scan" là bước dò tìm máy đang hoạt động và cổng mở để lập danh mục tài sản, không đi sâu vào thông tin nội bộ. "Passive scan" chỉ nghe lưu lượng hoặc thu thập dữ liệu mà không gửi gói tới đích, càng không dùng thông tin đăng nhập nào.
Mở trang câu hỏi này →
Anetstat
Bdig
Cwhois
Dnmap
Lời giải
Đáp án đúng: "whois". whois truy vấn cơ sở dữ liệu đăng ký tên miền của nhà đăng ký và các cơ quan cấp phát địa chỉ, trả về chủ thể đăng ký, ngày tạo, máy chủ tên cùng đầu mối liên hệ kỹ thuật và hành chính; đây là trinh sát thụ động (passive reconnaissance) vì không gửi gói tin nào tới hạ tầng của mục tiêu. "netstat" sai vì nó chỉ hiển thị kết nối mạng, cổng đang lắng nghe và bảng định tuyến trên chính máy chạy lệnh, không cho biết gì về chủ tên miền. "dig" sai vì dig truy vấn bản ghi DNS như A, MX, NS hay TXT để biết tên miền trỏ tới đâu, chứ không được thiết kế để trả về người liên hệ kỹ thuật hay hành chính. "nmap" sai vì nmap quét cổng và dịch vụ, tức trinh sát chủ động (active reconnaissance) gửi gói tin trực tiếp tới mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
ARecon-ng
BNmap
CWayback Machine
DWhois
Lời giải
Đáp án đúng: "Wayback Machine". Đây là dịch vụ lưu trữ của Internet Archive, chụp và lưu lại các phiên bản cũ của trang web theo thời gian; trong giai đoạn trinh sát thụ động (passive reconnaissance), người kiểm thử dùng nó để tìm trang đã gỡ, tên nhân viên, đường dẫn hay thông tin cấu hình từng bị công khai mà không chạm vào hệ thống mục tiêu. "Recon-ng" là khung trinh sát dạng mô-đun dùng để thu thập OSINT từ nhiều nguồn như máy tìm kiếm và API, không phải kho lưu phiên bản lịch sử của trang. "Nmap" là công cụ quét mạng chủ động, dò cổng mở, dịch vụ và hệ điều hành của máy đang chạy. "Whois" tra cứu thông tin đăng ký tên miền như chủ sở hữu, nhà đăng ký, máy chủ tên, chứ không hiển thị nội dung trang web trong quá khứ.
Mở trang câu hỏi này →
ANVRAM
BRAM
CROM
DFlash memory
Lời giải
Đáp án đúng: "RAM". Trên router Cisco, RAM là bộ nhớ khả biến (volatile) chứa running-config (cấu hình đang chạy), bảng định tuyến, bảng ARP và các bộ đệm gói tin; khi mất điện hoặc khởi động lại, toàn bộ nội dung này mất đi nếu chưa được lưu. "NVRAM" là bộ nhớ không khả biến lưu startup-config, tức cấu hình được nạp khi thiết bị khởi động, không giữ cấu hình đang chạy hay bộ đệm. "ROM" chứa phần mềm khởi động cơ bản như POST (tự kiểm tra phần cứng), bootstrap và ROMMON dùng để chẩn đoán và khôi phục. "Flash memory" lưu ảnh hệ điều hành IOS và có thể chứa thêm tệp khác, nhưng không phải nơi giữ bảng định tuyến trong lúc vận hành. Hiểu sự phân chia này giúp người kiểm thử và quản trị viên biết thay đổi cấu hình nào sẽ mất sau khi khởi động lại và thông tin nhạy cảm nằm ở đâu.
Mở trang câu hỏi này →
ATurn on port screening.
BManually open ports that are required for specific applications.
CAllow a different software firewall to control access.
DEnable MAC address authentication.
EPerform a rollback.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Manually open ports that are required for specific applications." và "Allow a different software firewall to control access.". Windows Firewall (tường lửa tích hợp của Windows) cho phép tạo ngoại lệ, tức mở thủ công các cổng mà một ứng dụng cụ thể cần để nhận kết nối, và cho phép nhường quyền kiểm soát truy cập cho một phần mềm tường lửa khác do bên thứ ba cài đặt, khi đó Windows Firewall tự tắt để tránh xung đột. "Turn on port screening." sai vì Windows Firewall không có chức năng nào mang tên như vậy. "Enable MAC address authentication." sai vì xác thực theo địa chỉ MAC thuộc thiết bị mạng như switch hay điểm truy cập không dây, không phải tuỳ chọn của tường lửa máy trạm. "Perform a rollback." sai vì khôi phục về trạng thái cũ là việc của System Restore hay khôi phục driver, không phải thao tác cấu hình tường lửa.
Mở trang câu hỏi này →
AA passive IDS can disrupt legitimate network traffic, but it provides real-time threat mitigation.
BA passive IDS does not impact network performance, but it cannot take immediate action to prevent threats.
CA passive IDS can automatically reconfigure firewalls, but it requires more computational resources than an active IDS.
DA passive IDS can perform deep packet inspection, but it is more likely to generate false positives compared to an active IDS.
Lời giải
Đáp án đúng: "A passive IDS does not impact network performance, but it cannot take immediate action to prevent threats.". IDS thụ động (passive IDS) nhận bản sao lưu lượng qua cổng SPAN hoặc TAP, đứng ngoài đường đi của gói tin (out-of-band), nên không làm chậm hay gián đoạn mạng; đổi lại nó chỉ phát hiện và cảnh báo, không chặn được gói tin độc hại theo thời gian thực như IPS đặt nội tuyến (inline). "A passive IDS can disrupt legitimate network traffic, but it provides real-time threat mitigation." mô tả đúng hơn cho IPS nội tuyến: chặn nhầm thì làm gián đoạn lưu lượng hợp lệ, còn khả năng giảm thiểu tức thời cũng là của IPS. "A passive IDS can automatically reconfigure firewalls, but it requires more computational resources than an active IDS." sai vì tự cấu hình lại tường lửa là phản ứng chủ động, đặc trưng của hệ thống chủ động chứ không phải thụ động, và không có cơ sở nói loại thụ động tốn tài nguyên hơn. "A passive IDS can perform deep packet inspection, but it is more likely to generate false positives compared to an active IDS." có vế đầu đúng nhưng vế sau không gắn với tính thụ động: tỉ lệ dương tính giả phụ thuộc vào chữ ký và cách tinh chỉnh, không phụ thuộc việc thiết bị có chặn hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AROM
BNVRAM
CRAM
DCD-ROM
Lời giải
Đáp án đúng: "ROM". Trên router Cisco, ROM chứa chương trình POST, bootstrap và ROMmon (ROM monitor), có dòng máy còn kèm một bản IOS rút gọn; khi bộ nhớ flash nơi lưu ảnh IOS bị hỏng, bootstrap không tìm được IOS hợp lệ và router rơi về ROMmon trong ROM để quản trị viên nạp lại ảnh IOS, ví dụ qua TFTP. "NVRAM" là bộ nhớ không mất dữ liệu khi tắt nguồn nhưng chỉ lưu tệp cấu hình khởi động startup-config và thanh ghi cấu hình, không chứa mã khởi động. "RAM" mất sạch dữ liệu khi tắt máy; nó giữ running-config, bảng định tuyến và IOS đang chạy sau khi đã được nạp, chứ không phải nguồn để khởi động. "CD-ROM" không phải thành phần của router Cisco nên không thể là nơi khởi động.
Mở trang câu hỏi này →
Asecure software development life cycle
Bpolicies and procedures
Cminimum password requirements
DRBAC
Lời giải
Đáp án đúng: "RBAC". RBAC (Role-Based Access Control, kiểm soát truy cập dựa trên vai trò) gán quyền cho vai trò rồi gán người dùng vào vai trò, nên quản trị viên vừa cấp quyền ở mức rộng theo nhóm chức năng như kế toán hay nhân sự, vừa tinh chỉnh tới từng thao tác trên từng tài nguyên; đây là biện pháp kiểm soát hành chính (administrative control) quyết định người dùng được làm gì. "secure software development life cycle" sai vì vòng đời phát triển phần mềm an toàn là quy trình đưa bảo mật vào từng giai đoạn làm phần mềm, không điều khiển quyền của người dùng. "policies and procedures" sai vì chính sách và quy trình đặt ra quy tắc chung bằng văn bản nhưng tự chúng không thực thi việc cho phép hay chặn một thao tác cụ thể. "minimum password requirements" sai vì yêu cầu mật khẩu tối thiểu chỉ tăng độ mạnh của xác thực, tức kiểm soát ai đăng nhập được, không kiểm soát người đã đăng nhập được làm gì.
Mở trang câu hỏi này →
Aprocess-level remediation
Bsecrets management solution
Ccertificate management
Duser input sanitization
Lời giải
Đáp án đúng: "user input sanitization". Cross-site scripting, cross-site request forgery, SQL injection và command injection đều bắt nguồn từ việc ứng dụng tin dữ liệu do người dùng gửi lên; làm sạch và kiểm tra đầu vào (input sanitization, kèm kiểm tra hợp lệ và mã hóa đầu ra) là biện pháp kỹ thuật được khuyến nghị để chặn dữ liệu độc hại trước khi nó được hiểu thành mã, câu truy vấn hay lệnh. "process-level remediation" là khắc phục ở mức quy trình làm việc, thuộc nhóm biện pháp vận hành chứ không phải kiểm soát kỹ thuật trong mã. "secrets management solution" dùng để cất giữ an toàn mật khẩu, khóa API và token, giúp chống lộ thông tin xác thực chứ không ngăn được chuỗi tiêm mã. "certificate management" quản lý vòng đời chứng chỉ số cho TLS, bảo vệ kênh truyền nhưng không kiểm soát nội dung dữ liệu người dùng nhập.
Mở trang câu hỏi này →
Aattack complexity
Bintegrity impact
Cmodified base metrics
Duser interaction
Eavailability requirements
Fremediation level
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "attack complexity", "integrity impact" và "user interaction". Trong CVSS (Common Vulnerability Scoring System, hệ thống chấm điểm lỗ hổng), nhóm chỉ số cơ sở (base metric group) mô tả đặc tính nội tại, không đổi theo thời gian hay môi trường của một lỗ hổng: các chỉ số khả năng khai thác như attack vector, attack complexity, privileges required, user interaction, cùng scope và các chỉ số tác động tới tính bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng. "modified base metrics" thuộc nhóm môi trường (environmental), cho phép tổ chức điều chỉnh lại các chỉ số cơ sở theo hoàn cảnh triển khai của mình. "availability requirements" cũng thuộc nhóm môi trường, phản ánh mức quan trọng của tính sẵn sàng đối với một tài sản cụ thể. "remediation level" thuộc nhóm thời gian (temporal), cho biết lỗ hổng đã có bản vá chính thức, bản vá tạm, cách khắc phục thủ công hay chưa có gì.
Mở trang câu hỏi này →
ATo provide technical details for developers
BTo explain the scope of the engagement
CTo ensure non-technical audiences understand the findings
DTo list all vulnerabilities detected by automated tools
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure non-technical audiences understand the findings". Executive summary (tóm tắt dành cho lãnh đạo) là phần đầu báo cáo kiểm thử xâm nhập, viết bằng ngôn ngữ kinh doanh, nêu mức rủi ro tổng thể, tác động và khuyến nghị ưu tiên để ban giám đốc và người không chuyên kỹ thuật hiểu kết quả và ra quyết định. "To provide technical details for developers" sai vì chi tiết kỹ thuật, bước tái hiện và bằng chứng nằm ở phần phát hiện và phụ lục dành cho đội kỹ thuật. "To explain the scope of the engagement" sai vì phạm vi có thể được nhắc ngắn trong tóm tắt nhưng được mô tả đầy đủ ở phần phạm vi và phương pháp, không phải lý do chính để có tóm tắt. "To list all vulnerabilities detected by automated tools" sai vì danh sách đầy đủ kết quả quét tự động thuộc phụ lục kỹ thuật; tóm tắt chỉ chắt lọc những rủi ro quan trọng nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AUPDATE
BDELETE
CINSERT
DSELECT
Lời giải
Đáp án đúng: "SELECT". Trong SQL, SELECT là câu lệnh truy vấn dùng để đọc các bản ghi từ một hay nhiều bảng, có thể kèm WHERE để lọc và ORDER BY để sắp xếp; đây cũng là câu lệnh mà các kỹ thuật SQL injection thường nhắm tới khi muốn rút dữ liệu ra ngoài. "UPDATE" dùng để sửa giá trị của các bản ghi đã có, không nhằm trả dữ liệu về. "DELETE" dùng để xoá bản ghi khỏi bảng. "INSERT" dùng để thêm bản ghi mới vào bảng. Các lệnh UPDATE, DELETE, INSERT đều thuộc nhóm thao tác làm thay đổi dữ liệu, trong khi câu hỏi hỏi về việc lấy dữ liệu ra để xem, nên chỉ SELECT phù hợp với yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AThese session ID names are not published in public documents.
BThese session ID names can be used to fingerprint the application framework employed.
CThese session ID names are used randomly and make integration of frameworks impossible.
DThese session ID names typically contain a short length of numerical numbers and can be easily cracked.
Lời giải
Đáp án đúng: "These session ID names can be used to fingerprint the application framework employed.". Mỗi framework phổ biến đặt tên mặc định cho cookie phiên, ví dụ PHPSESSID của PHP, JSESSIONID của Java EE hay ASP.NET_SessionId của ASP.NET; chỉ cần nhìn tên cookie, kẻ tấn công đã biết ứng dụng chạy trên nền tảng nào để tra các lỗ hổng đã biết của nền tảng đó, đây là fingerprinting (lấy dấu vân tay ứng dụng). Đổi tên mặc định làm việc nhận diện khó hơn. "These session ID names are not published in public documents." sai vì ngược lại, các tên này được công bố rộng rãi trong tài liệu của framework, chính vì thế chúng mới dễ bị dùng để nhận diện. Ý "are used randomly and make integration of frameworks impossible" sai vì tên session ID là cố định chứ không ngẫu nhiên, và tên của nó không ảnh hưởng tới việc tích hợp. Ý "typically contain a short length of numerical numbers and can be easily cracked" nhầm giữa tên cookie với giá trị session ID; khả năng chống đoán nằm ở giá trị ngẫu nhiên đủ dài, còn đổi tên không làm giá trị khó đoán hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe server returns data in the same channel used for injection
BThe attacker uses stored procedures to exfiltrate data
CThe attacker infers database behavior without visible error messages
DThe server responds with HTTP 500 errors due to command injection
Lời giải
Đáp án đúng: "The attacker infers database behavior without visible error messages". Blind SQL injection (chèn SQL mù) xảy ra khi ứng dụng có lỗ hổng chèn SQL nhưng không đưa dữ liệu hay thông báo lỗi ra trang, nên kẻ tấn công phải suy luận từ khác biệt gián tiếp như trang trả về đúng hoặc sai (boolean-based) hay thời gian phản hồi bị trễ (time-based). "The server returns data in the same channel used for injection" sai vì đó là mô tả chèn SQL in-band, như kiểu UNION hay error-based, ngược với kiểu mù. "The attacker uses stored procedures to exfiltrate data" sai vì lạm dụng stored procedure (thủ tục lưu sẵn) là một kỹ thuật khai thác riêng, không phải đặc trưng định nghĩa của kiểu mù. "The server responds with HTTP 500 errors due to command injection" sai vì lỗi HTTP 500 hiển thị là dấu hiệu lộ lỗi, và command injection (chèn lệnh hệ điều hành) là loại lỗ hổng khác với chèn SQL. Phòng thủ chung cho mọi dạng chèn SQL là truy vấn tham số hoá.
Mở trang câu hỏi này →
ATo store web application data
BTo manage DNS records
CTo enable client-server communication
DTo provide encryption for emails
Lời giải
Đáp án đúng: "To enable client-server communication". HTTP (HyperText Transfer Protocol, giao thức truyền siêu văn bản) là giao thức tầng ứng dụng theo mô hình yêu cầu và phản hồi: trình duyệt (client) gửi yêu cầu với phương thức như GET hay POST, máy chủ web trả về mã trạng thái, tiêu đề và nội dung. Hiểu cơ chế này là nền tảng để phân tích lỗ hổng ứng dụng web. "To store web application data" sai vì lưu trữ dữ liệu là việc của cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống tệp phía máy chủ, HTTP chỉ chuyên chở dữ liệu. "To manage DNS records" là chức năng của hệ thống DNS và máy chủ tên miền, dùng để phân giải tên thành địa chỉ IP. "To provide encryption for emails" thuộc về các cơ chế như S/MIME hay PGP; bản thân HTTP không mã hóa, muốn mã hóa web phải dùng HTTPS với TLS.
Mở trang câu hỏi này →