HOD402Chưa đo Cập nhật 2 ngày trước

HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ

HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, học sau ITE303 hoặc ITE302c. Câu hỏi trung tâm là làm sao tìm ra và chứng minh được điểm yếu của một hệ thống trước khi kẻ tấn công thật tìm thấy nó, mà không bước ra ngoài giới hạn tổ chức đã cho phép. Người kiểm thử và tội phạm mạng dùng chung một bộ kỹ thuật, nên thứ tách hai bên là sự cho phép bằng văn bản: đích được kiểm, khung giờ, hệ thống cấm chạm và quy tắc tham gia đều phải chốt trước lệnh đầu tiên. Vì thứ khách hàng cầm về sau cùng là bản báo cáo, mỗi phát hiện phải được ghi lại đủ để người khác dựng lại được, xếp theo mức rủi ro và kèm cách khắc phục. Công việc thật mở đầu bằng trinh sát: gom thông tin công khai về tổ chức rồi quét để biết dịch vụ nào đang mở, phiên bản nào mang lỗ hổng đã biết, và khâu khó là gạt báo động giả khỏi kết quả quét. Bề mặt tấn công rộng nhất thường là ứng dụng web, nơi lỗi tiêm mã, phân quyền lỏng hay luồng nghiệp vụ thiết kế sai mở đường tới dữ liệu; khi phần kỹ thuật đã kín, con người lại thành cửa vào qua thư lừa đảo và mạo danh. Lọt vào được mới là nửa đường: muốn đo đúng thiệt hại tiềm tàng thì phải hiểu kẻ xâm nhập dò quanh mạng nội bộ và di chuyển ngang sang máy khác ra sao. Đường di chuyển ấy đi qua chính hạ tầng: giao thức có dây vốn tin nhau quá dễ, sóng không dây lọt ra ngoài tường, còn đám mây, thiết bị di động và IoT mỗi nơi kéo theo một lớp lỗ hổng riêng do cấu hình và vòng đời cập nhật khác nhau. Không ít lỗ hổng trong số đó thực chất là mật mã dùng sai, khi thuật toán đối xứng, bất đối xứng và hạ tầng khoá công khai được dựng hỏng ở khoá, chứng chỉ hay giao thức. Xuyên suốt là năng lực viết kịch bản nhỏ và đọc hiểu mã khai thác công khai để biết nó thật sự làm gì trước khi chạy trên hệ thống của khách hàng. Phía phòng thủ khép lại bằng các lớp bảo vệ mạng như tường lửa, hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập, honeypot, cũng là nơi in dấu các bước tấn công vừa học. Học xong, người học lập được phạm vi và kế hoạch cho một đợt kiểm thử, đánh giá lỗ hổng trên mạng và ứng dụng trong giới hạn đã thoả thuận, và viết được báo cáo mà cả kỹ sư lẫn ban lãnh đạo đọc được. Ở phía còn lại, người học hiểu cách nghĩ của kẻ tấn công đủ để đặt kiểm soát đúng chỗ, đọc được cảnh báo xâm nhập và lần từ dữ liệu mạng ra máy nào đã bị chiếm.

197Câu hỏi
4Bộ đề
12Chủ đề

Câu hỏi của môn

197/197 câuHết danh sách
Aaccount takeover
Bcredential harvesting
Cprivilege escalation
Dside-channel attacks
Lời giải
Đáp án đúng: "privilege escalation". Privilege escalation (leo thang đặc quyền) là khai thác lỗi phần mềm, cấu hình sai hay chính sách phân quyền lỏng lẻo để có được quyền cao hơn quyền đã cấp, từ đó truy cập tài nguyên mà người dùng bình thường không chạm tới được; trong đám mây, ví dụ là lợi dụng vai trò IAM quá rộng. Phòng thủ bằng nguyên tắc đặc quyền tối thiểu và vá lỗi kịp thời. "account takeover" là chiếm một tài khoản bằng thông tin đăng nhập bị lộ, người tấn công chỉ có đúng quyền của tài khoản đó. "credential harvesting" là thu gom tên đăng nhập, mật khẩu và token, chưa phải khai thác lỗi để vượt quyền. "side-channel attacks" suy ra dữ liệu bí mật từ thời gian xử lý hay bộ nhớ đệm dùng chung, không khai thác lỗi ứng dụng để nâng quyền.
Mở trang câu hỏi này →
Acentralized storage
Bresource pooling
Creduced bandwidth requirements
Dslow elasticity
Lời giải
Đáp án đúng: "resource pooling". NIST SP 800-145 định nghĩa điện toán đám mây bằng năm đặc tính thiết yếu: tự phục vụ theo nhu cầu (on-demand self-service), truy cập mạng rộng rãi (broad network access), gộp tài nguyên (resource pooling), co giãn nhanh (rapid elasticity) và dịch vụ được đo lường (measured service). Gộp tài nguyên nghĩa là nhà cung cấp dồn tài nguyên tính toán phục vụ nhiều khách hàng theo mô hình đa thuê bao, cấp phát động theo nhu cầu. "centralized storage" không nằm trong năm đặc tính; lưu trữ tập trung có thể tồn tại cả trong trung tâm dữ liệu truyền thống. "reduced bandwidth requirements" không phải đặc tính, thậm chí đám mây phụ thuộc vào khả năng truy cập qua mạng. "slow elasticity" ngược hẳn với định nghĩa, vì NIST yêu cầu co giãn nhanh, tài nguyên được cấp thêm hoặc thu hồi gần như tức thời.
Mở trang câu hỏi này →
AType 1 hypervisors are also known as native or bare-metal hypervisors.
BType 1 hypervisors run on top of other operating systems.
CType 2 hypervisors include VMware ESXi and Microsoft Hyper-V.
DType 2 hypervisors run directly on the physical (bare-metal) system.
Lời giải
Đáp án đúng: "Type 1 hypervisors are also known as native or bare-metal hypervisors.". Hypervisor loại 1 chạy trực tiếp trên phần cứng vật lý, không cần hệ điều hành chủ bên dưới, nên được gọi là native hay bare-metal; ví dụ VMware ESXi, Microsoft Hyper-V, Xen. Hypervisor loại 2 (hosted) chạy như một ứng dụng trên hệ điều hành có sẵn, ví dụ VirtualBox hay VMware Workstation. "Type 1 hypervisors run on top of other operating systems." sai vì đó là đặc điểm của loại 2. "Type 2 hypervisors include VMware ESXi and Microsoft Hyper-V." sai vì ESXi và Hyper-V là hypervisor loại 1. "Type 2 hypervisors run directly on the physical (bare-metal) system." sai vì chạy thẳng trên phần cứng là đặc điểm của loại 1; loại 2 luôn cần hệ điều hành chủ. Về an ninh, loại 1 có bề mặt tấn công nhỏ hơn vì không có hệ điều hành chủ đa dụng xen giữa.
Mở trang câu hỏi này →
AVM escape vulnerability
BVM repository vulnerability
CHypervisor vulnerability
DHyperjacking
Lời giải
Đáp án đúng: "VM escape vulnerability". Thoát máy ảo (VM escape) là khi mã chạy trong một máy ảo khai thác lỗi để vượt khỏi ranh giới cô lập, tương tác với hypervisor và từ đó truy cập máy chủ vật lý hay dữ liệu của máy ảo khác cùng chạy trên đó; tình huống đã chiếm một máy ảo rồi chạm tới dữ liệu máy ảo khác đúng là mô hình này. Phòng thủ là vá hypervisor kịp thời và tách các tải quan trọng ra máy chủ riêng. "VM repository vulnerability" là ảnh máy ảo bị cài sẵn mã độc trong kho tải về, rủi ro xuất hiện trước khi triển khai. "Hypervisor vulnerability" là lỗi trong chính phần mềm hypervisor; VM escape thường dựa vào loại lỗi này, nhưng câu hỏi mô tả hành vi vượt từ máy ảo này sang máy ảo khác, tên gọi đúng là VM escape. "Hyperjacking" là chiếm quyền kiểm soát hoặc thay thế toàn bộ hypervisor để điều khiển mọi máy ảo bên dưới.
Mở trang câu hỏi này →
Avertical privilege escalation
Bhorizontal privilege escalation
Ccredential harvesting
Dmetadata service attacks
Lời giải
Đáp án đúng: "vertical privilege escalation". Vertical privilege escalation (leo thang đặc quyền theo chiều dọc) xảy ra khi người dùng quyền thấp truy cập được chức năng dành cho người có quyền cao hơn, ví dụ tài khoản thường vào được trang quản trị vì máy chủ không kiểm tra vai trò; cách phòng là kiểm tra phân quyền ở phía máy chủ cho từng chức năng. "horizontal privilege escalation" là leo thang theo chiều ngang: người dùng truy cập dữ liệu của người khác cùng mức quyền, như đổi mã số trong URL để xem đơn hàng của khách khác. "credential harvesting" là thu gom thông tin đăng nhập, thường qua trang lừa đảo, chứ không phải lợi dụng lỗi phân quyền. "metadata service attacks" nhắm vào dịch vụ siêu dữ liệu của nền tảng đám mây, ví dụ địa chỉ 169.254.169.254, để lấy khoá truy cập tạm thời gắn với máy ảo.
Mở trang câu hỏi này →
ATesting timeline
BPayment method
CAllowed tools
DIn-scope IP addresses
Lời giải
Đáp án đúng: "Payment method". Rules of Engagement (RoE, quy tắc tham gia) là tài liệu quy định cách tiến hành kỳ kiểm thử: phạm vi, khung thời gian, kỹ thuật và công cụ được phép, đầu mối liên lạc khẩn cấp và cách xử lý dữ liệu nhạy cảm; phương thức thanh toán là điều khoản thương mại thuộc hợp đồng hay SOW (statement of work), không nằm trong RoE nên là đáp án của câu phủ định này. "Testing timeline" có trong RoE vì nó quy định ngày giờ được phép kiểm thử để tránh ảnh hưởng vận hành, nên không được chọn. "Allowed tools" có trong RoE vì tài liệu phải nêu công cụ và kỹ thuật được dùng hay bị cấm, ví dụ không chạy tấn công từ chối dịch vụ, nên không được chọn. "In-scope IP addresses" có trong RoE vì xác định chính xác dải địa chỉ được phép là ranh giới pháp lý của kỳ kiểm thử, nên cũng không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
ARequires it only during audits
BIt is optional for most institutions
CMandates regular penetration testing
DOnly applies to tax firms
Lời giải
Đáp án đúng: "Mandates regular penetration testing". GLBA (Gramm-Leach-Bliley Act) là luật Hoa Kỳ buộc các tổ chức tài chính bảo vệ thông tin khách hàng; Quy tắc bảo vệ (Safeguards Rule) của luật này yêu cầu chương trình an ninh thông tin có kiểm tra và giám sát định kỳ, trong đó có kiểm thử xâm nhập thường xuyên. "Requires it only during audits" sai vì yêu cầu kiểm thử là liên tục theo chu kỳ, không chỉ khi có đợt kiểm toán. "It is optional for most institutions" sai vì với tổ chức thuộc phạm vi luật, kiểm tra và giám sát an ninh là bắt buộc chứ không tùy ý. "Only applies to tax firms" sai vì GLBA áp dụng cho nhiều loại tổ chức tài chính như ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán và đơn vị cho vay; dịch vụ thuế chỉ là một phần trong số đó.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly large banks
BOnly financial institutions regulated by federal banking agencies
COnly credit reporting agencies
DAll financial service organizations regardless of size
Lời giải
Đáp án đúng: "All financial service organizations regardless of size". GLBA (Gramm-Leach-Bliley Act) là luật Hoa Kỳ yêu cầu các tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng; phạm vi của nó bao trùm các tổ chức tài chính theo nghĩa rộng như ngân hàng, công ty cho vay, môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tư vấn tài chính, không giới hạn theo quy mô, và Safeguards Rule đi kèm đòi hỏi chương trình an ninh thông tin có kiểm thử định kỳ như kiểm thử xâm nhập. "Only large banks" thu hẹp sai phạm vi, vì luật áp dụng cả cho tổ chức nhỏ và cho tổ chức không phải ngân hàng. "Only financial institutions regulated by federal banking agencies" cũng thu hẹp sai, vì nhiều tổ chức chịu sự giám sát của FTC hay cơ quan khác vẫn thuộc phạm vi GLBA. "Only credit reporting agencies" sai vì cơ quan báo cáo tín dụng chỉ là một nhóm trong số các tổ chức chịu điều chỉnh.
Mở trang câu hỏi này →
AReduced test speed
BLoss of internet connection
CLegal complications
DEasier vulnerability discovery
Lời giải
Đáp án đúng: "Legal complications". Scoping (xác định phạm vi) đặt ra ranh giới được phép của cuộc kiểm thử: hệ thống nào, địa chỉ nào, thời gian nào và kỹ thuật nào; nếu phạm vi mơ hồ, người kiểm thử có thể tác động lên hệ thống không được uỷ quyền hay thuộc bên thứ ba như nhà cung cấp đám mây, và hành vi đó có thể bị coi là truy cập trái phép, dẫn tới rắc rối pháp lý cho cả hai bên. "Reduced test speed" sai vì phạm vi kém có thể làm lãng phí thời gian, nhưng chậm tiến độ không phải hậu quả nghiêm trọng điển hình. "Loss of internet connection" sai vì mất kết nối Internet là sự cố hạ tầng, không gắn với việc xác định phạm vi. "Easier vulnerability discovery" sai vì phạm vi kém không làm việc tìm lỗ hổng dễ hơn; ngược lại, nó dễ làm bỏ sót hệ thống quan trọng hay kiểm nhầm chỗ.
Mở trang câu hỏi này →
A1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d, 5 - e, 6 - f
B1 - b, 2 - c, 3 - d, 4 - a, 5 - e, 6 - f
C1 - c, 2 - a, 3 - b, 4 - d, 5 - e, 6 - f
D1 - a, 2 - e, 3 - c, 4 - d, 5 - b, 6 - f
Lời giải
Đáp án đúng: "1 - a, 2 - e, 3 - c, 4 - d, 5 - b, 6 - f". Trong phiên SMTP, MAIL (cụ thể là MAIL FROM) khai báo địa chỉ người gửi; RSET huỷ giao dịch thư đang dở; EHELO mở hội thoại với máy chủ hỗ trợ SMTP mở rộng (ESMTP) và nhận danh sách tính năng; DATA bắt đầu truyền nội dung thư; STARTTLS nâng kết nối lên Transport Layer Security; HELO mở hội thoại SMTP cơ bản. "1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d, 5 - e, 6 - f" ghép theo thứ tự xuất hiện nên gán cho RSET việc khởi tạo TLS và cho STARTTLS việc huỷ giao dịch. "1 - b, 2 - c, 3 - d, 4 - a, 5 - e, 6 - f" cho MAIL khởi tạo TLS và DATA khai báo người gửi, sai chức năng của cả hai. "1 - c, 2 - a, 3 - b, 4 - d, 5 - e, 6 - f" cho MAIL mở hội thoại ESMTP và RSET khai báo người gửi, cũng sai.
Mở trang câu hỏi này →
AEvil-Twin
BPass-the-Hash
CDDoS
DOn-path
Lời giải
Đáp án đúng: "On-path". IP spoofing (giả mạo địa chỉ IP) là việc làm giả địa chỉ nguồn trong gói tin để đóng vai một máy khác; theo cách phân loại thường dùng trong kiểm thử xâm nhập, nó được xếp vào nhóm tấn công on-path (người đứng giữa, trước gọi là MITM) cùng với ARP spoofing hay DNS spoofing, vì kẻ tấn công mạo danh một bên để chen vào hoặc chiếm luồng liên lạc giữa hai bên. "Evil-Twin" là điểm truy cập Wi-Fi giả mang cùng tên với mạng thật, giả mạo ở mức mạng không dây chứ không phải địa chỉ IP. "Pass-the-Hash" dùng hash mật khẩu đánh cắp để xác thực mà không cần mật khẩu gốc, không liên quan địa chỉ nguồn. "DDoS" là tấn công từ chối dịch vụ phân tán; nó có thể dùng IP giả để khuếch đại hay che nguồn, nhưng đó là một công dụng của giả mạo trong DDoS chứ bản thân IP spoofing không phải một kiểu DDoS.
Mở trang câu hỏi này →
Athe MAC of the attacker
Bthe MAC of the target server
Cthe broadcast MAC
Dthat MAC of the target computer
Lời giải
Đáp án đúng: "the MAC of the attacker". ARP spoofing (giả mạo ARP) gửi các bản tin ARP reply giả để máy nạn nhân ghi vào bộ đệm ARP rằng địa chỉ IP của cổng mặc định ứng với MAC của máy kẻ tấn công; khi đó gói tin đi ra ngoài mạng được gửi tới kẻ tấn công trước, đặt hắn vào vị trí on-path (trung gian) để xem hay sửa lưu lượng rồi chuyển tiếp. Dynamic ARP Inspection trên switch giúp chặn kiểu này. "the MAC of the target server" sai vì ánh xạ IP cổng mặc định sang MAC máy chủ đích không đưa lưu lượng đi qua kẻ tấn công. "the broadcast MAC" sai vì MAC quảng bá làm khung bị phát tràn tới mọi máy, gây rối chứ không tạo vị trí trung gian có kiểm soát. "that MAC of the target computer" sai vì trỏ cổng mặc định về chính MAC của máy nạn nhân làm gói tin quay lại chính nó, chỉ gây mất kết nối.
Mở trang câu hỏi này →
ANetBIOS-NS
BNetBIOS-DGM
CNetBIOS-SSN
DLLMNR
Lời giải
Đáp án đúng: "NetBIOS-SSN". NetBIOS Session Service chạy trên cổng TCP 139, thiết lập phiên hướng kết nối (connection-oriented) giữa hai máy để truyền dữ liệu tin cậy, chẳng hạn chia sẻ tệp và máy in qua SMB trên NetBIOS; vì vậy cổng này hay được kiểm tra khi liệt kê dịch vụ Windows. "NetBIOS-NS" là dịch vụ tên trên cổng UDP 137, chỉ đăng ký và phân giải tên NetBIOS. "NetBIOS-DGM" là dịch vụ datagram trên cổng UDP 138, truyền không kết nối và dùng cho thông điệp quảng bá, không thiết lập phiên. "LLMNR" (Link-Local Multicast Name Resolution) là giao thức phân giải tên trong mạng cục bộ bằng multicast khi DNS thất bại, không thuộc bộ dịch vụ NetBIOS và cũng không phục vụ truyền dữ liệu hướng kết nối.
Mở trang câu hỏi này →