Match the SMTP command with the respective description. 1. MAIL 2. RSET 3. EHELO 4. DATA 5. STARTTLS 6. HELO Description: a. Used to denote the email address of the sender b. Used to start a Transport Layer Security connection to an email server c. Used to initiate a conversation with an Extended Simple Mail Transport Protocol server d. Used to initiate the transfer of the contents of an email message e. Used to cancel an email transaction f. Used to initiate an SMTP conversation with an email server
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "1 - a, 2 - e, 3 - c, 4 - d, 5 - b, 6 - f". Trong phiên SMTP, MAIL (cụ thể là MAIL FROM) khai báo địa chỉ người gửi; RSET huỷ giao dịch thư đang dở; EHELO mở hội thoại với máy chủ hỗ trợ SMTP mở rộng (ESMTP) và nhận danh sách tính năng; DATA bắt đầu truyền nội dung thư; STARTTLS nâng kết nối lên Transport Layer Security; HELO mở hội thoại SMTP cơ bản. "1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d, 5 - e, 6 - f" ghép theo thứ tự xuất hiện nên gán cho RSET việc khởi tạo TLS và cho STARTTLS việc huỷ giao dịch. "1 - b, 2 - c, 3 - d, 4 - a, 5 - e, 6 - f" cho MAIL khởi tạo TLS và DATA khai báo người gửi, sai chức năng của cả hai. "1 - c, 2 - a, 3 - b, 4 - d, 5 - e, 6 - f" cho MAIL mở hội thoại ESMTP và RSET khai báo người gửi, cũng sai.