HOD402Chưa đo Cập nhật 2 ngày trước

HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ

HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, học sau ITE303 hoặc ITE302c. Câu hỏi trung tâm là làm sao tìm ra và chứng minh được điểm yếu của một hệ thống trước khi kẻ tấn công thật tìm thấy nó, mà không bước ra ngoài giới hạn tổ chức đã cho phép. Người kiểm thử và tội phạm mạng dùng chung một bộ kỹ thuật, nên thứ tách hai bên là sự cho phép bằng văn bản: đích được kiểm, khung giờ, hệ thống cấm chạm và quy tắc tham gia đều phải chốt trước lệnh đầu tiên. Vì thứ khách hàng cầm về sau cùng là bản báo cáo, mỗi phát hiện phải được ghi lại đủ để người khác dựng lại được, xếp theo mức rủi ro và kèm cách khắc phục. Công việc thật mở đầu bằng trinh sát: gom thông tin công khai về tổ chức rồi quét để biết dịch vụ nào đang mở, phiên bản nào mang lỗ hổng đã biết, và khâu khó là gạt báo động giả khỏi kết quả quét. Bề mặt tấn công rộng nhất thường là ứng dụng web, nơi lỗi tiêm mã, phân quyền lỏng hay luồng nghiệp vụ thiết kế sai mở đường tới dữ liệu; khi phần kỹ thuật đã kín, con người lại thành cửa vào qua thư lừa đảo và mạo danh. Lọt vào được mới là nửa đường: muốn đo đúng thiệt hại tiềm tàng thì phải hiểu kẻ xâm nhập dò quanh mạng nội bộ và di chuyển ngang sang máy khác ra sao. Đường di chuyển ấy đi qua chính hạ tầng: giao thức có dây vốn tin nhau quá dễ, sóng không dây lọt ra ngoài tường, còn đám mây, thiết bị di động và IoT mỗi nơi kéo theo một lớp lỗ hổng riêng do cấu hình và vòng đời cập nhật khác nhau. Không ít lỗ hổng trong số đó thực chất là mật mã dùng sai, khi thuật toán đối xứng, bất đối xứng và hạ tầng khoá công khai được dựng hỏng ở khoá, chứng chỉ hay giao thức. Xuyên suốt là năng lực viết kịch bản nhỏ và đọc hiểu mã khai thác công khai để biết nó thật sự làm gì trước khi chạy trên hệ thống của khách hàng. Phía phòng thủ khép lại bằng các lớp bảo vệ mạng như tường lửa, hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập, honeypot, cũng là nơi in dấu các bước tấn công vừa học. Học xong, người học lập được phạm vi và kế hoạch cho một đợt kiểm thử, đánh giá lỗ hổng trên mạng và ứng dụng trong giới hạn đã thoả thuận, và viết được báo cáo mà cả kỹ sư lẫn ban lãnh đạo đọc được. Ở phía còn lại, người học hiểu cách nghĩ của kẻ tấn công đủ để đặt kiểm soát đúng chỗ, đọc được cảnh báo xâm nhập và lần từ dữ liệu mạng ra máy nào đã bị chiếm.

197Câu hỏi
4Bộ đề
12Chủ đề

Câu hỏi của môn

164/197 câuCòn 33
A-T2
B-T3
C-T4
D-T5
Lời giải
Đáp án đúng: "-T5". Trong Nmap, cờ -T chọn mẫu thời gian (timing template) từ -T0 tới -T5, lần lượt là paranoid, sneaky, polite, normal, aggressive và insane; -T5 là mức insane, nhanh và hung hãn nhất, khớp với mô tả rất hung hãn. "-T2" sai vì đó là polite (lịch sự), làm chậm quét để giảm tải băng thông và tài nguyên của mục tiêu. "-T3" sai vì đó là normal, mức mặc định khi không chỉ định cờ thời gian. "-T4" sai vì đó là aggressive (hung hãn), nhanh hơn mặc định và hợp với mạng ổn định, nhưng chưa phải mức cực đoan nhất như -T5, vốn rút ngắn thời gian chờ tới mức có thể bỏ sót kết quả và dễ bị IDS phát hiện. Với người phòng thủ, quét ở tốc độ cao như vậy tạo ra đợt kết nối dày đặc nên rất dễ nhận ra trong nhật ký.
Mở trang câu hỏi này →
APharming
BVishing
CShoulder surfing
DDumpster diving
Lời giải
Đáp án đúng: "Vishing". Vishing (voice phishing, lừa đảo qua giọng nói) là kiểu social engineering dùng cuộc gọi điện thoại, thường giả danh bộ phận IT, ngân hàng hay cấp trên, để dụ nạn nhân tiết lộ mật khẩu, mã OTP hay thông tin nhạy cảm; phòng thủ là xác minh lại qua một kênh độc lập và đào tạo nhận thức cho nhân viên. "Pharming" là chuyển hướng người dùng tới trang web giả bằng cách đầu độc DNS hoặc sửa tệp hosts, không cần cuộc gọi nào. "Shoulder surfing" là nhìn trộm qua vai để thấy mật khẩu, mã PIN khi nạn nhân nhập. "Dumpster diving" là lục thùng rác tìm tài liệu, giấy tờ, thiết bị bị vứt bỏ còn chứa thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
AIP Security (IPSec)
BMultipurpose Internet Mail Extensions (MIME)
CPretty Good Privacy (PGP)
DHypertext Transfer Protocol with Secure Socket Layer (HTTPS
Lời giải
Đáp án đúng: "Pretty Good Privacy (PGP)". PGP mã hoá và ký thư điện tử ngay trên máy người dùng bằng cặp khoá công khai và khoá riêng; có bản triển khai miễn phí như GnuPG (GPG), và nhờ mô hình web of trust nên không cần thuê hay vận hành máy chủ cấp chứng chỉ, đúng nhu cầu của người dùng tại nhà. "IP Security (IPSec)" mã hoá ở tầng mạng giữa hai thiết bị hay hai mạng, thường cần cổng VPN được cấu hình và quản lý, không phải giải pháp mã hoá từng bức thư. "Multipurpose Internet Mail Extensions (MIME)" chỉ là chuẩn định dạng để thư chứa tệp đính kèm và nhiều bộ ký tự, bản thân nó không mã hoá; phần mở rộng có mã hoá là S/MIME lại cần chứng chỉ từ CA. "Hypertext Transfer Protocol with Secure Socket Layer (HTTPS" bảo vệ kết nối giữa trình duyệt và máy chủ web, không mã hoá nội dung thư từ đầu tới cuối.
Mở trang câu hỏi này →
148How did 3DES improve on DES?4 lựa chọn
AMade the key longer
BUsed two keys
CChanged algorithms
DUsed three keys
Lời giải
Đáp án đúng: "Used three keys". 3DES (Triple DES) khắc phục khoá 56 bit quá ngắn của DES bằng cách áp dụng chính thuật toán DES ba lần liên tiếp theo trình tự mã hoá, giải mã, mã hoá (EDE), mỗi lượt dùng một khoá riêng; với ba khoá độc lập, tổng chiều dài khoá danh nghĩa là 168 bit, độ mạnh hiệu dụng khoảng 112 bit do tấn công meet-in-the-middle. Ngày nay 3DES đã bị NIST loại bỏ và thay bằng AES. "Made the key longer" sai vì từng khoá DES bên trong 3DES vẫn là 56 bit; tổng độ dài tăng lên chỉ là hệ quả của việc dùng nhiều khoá, bản thân thuật toán không đổi kích thước khoá. "Used two keys" sai vì dạng hai khoá, khi khoá thứ nhất và thứ ba trùng nhau, chỉ là một tuỳ chọn yếu hơn, không phải đặc trưng định nghĩa của Triple DES. "Changed algorithms" sai vì 3DES giữ nguyên thuật toán DES, chỉ lặp nó ba lần; đổi sang thuật toán mới là trường hợp của AES.
Mở trang câu hỏi này →
AThe server creates the key after verifying the client’s identity.
BThe server creates the key immediately on the client connection.
CThe client creates the key using the server’s public key.
DThe client creates the key after verifying the server’s identity.
Lời giải
Đáp án đúng: "The client creates the key after verifying the server’s identity.". Trong bắt tay SSL/TLS dùng trao đổi khóa RSA, máy chủ gửi chứng chỉ số; máy khách kiểm tra chứng chỉ với tổ chức cấp chứng chỉ để xác minh danh tính máy chủ, sau đó mới tạo bí mật tiền chủ (pre-master secret), mã hóa bằng khóa công khai của máy chủ rồi gửi đi, và hai bên cùng suy ra khóa phiên. "The server creates the key after verifying the client’s identity." sai vì xác thực máy khách chỉ là tùy chọn và máy chủ không phải bên khởi tạo khóa. "The server creates the key immediately on the client connection." sai vì khóa không được sinh ngay khi kết nối, phải qua trao đổi chứng chỉ trước. "The client creates the key using the server’s public key." chưa đầy đủ: khóa công khai dùng để mã hóa bí mật gửi đi, nhưng điều kiện then chốt là phải xác minh danh tính máy chủ trước, nếu không có thể trao khóa cho kẻ đứng giữa.
Mở trang câu hỏi này →
ABirthday
BBrute Force
CMan in the Middle
DKnown Plaintext
EDictionary
Lời giải
Đáp án đúng: "Brute Force". Tấn công vét cạn (brute force) giải mã bằng cách thử lần lượt mọi khóa có thể trong không gian khóa cho tới khi ra bản rõ có nghĩa; về lý thuyết luôn thành công, nên an toàn của thuật toán dựa vào việc không gian khóa đủ lớn, ví dụ AES-256 khiến vét cạn bất khả thi. "Birthday" (tấn công ngày sinh) khai thác nghịch lý ngày sinh để tìm hai đầu vào có cùng giá trị băm, tức tìm va chạm, chứ không thử mọi khóa. "Man in the Middle" (kẻ đứng giữa) chen vào kênh liên lạc để nghe lén hoặc sửa dữ liệu, không phải kỹ thuật giải mã bằng thử khóa. "Known Plaintext" (biết trước bản rõ) dùng các cặp bản rõ và bản mã đã biết để suy ra khóa hoặc quy luật của thuật toán, thông minh hơn việc thử hết. "Dictionary" (tấn công từ điển) chỉ thử các giá trị trong một danh sách soạn sẵn như mật khẩu phổ biến, là một tập con chứ không phải mọi khóa có thể.
Mở trang câu hỏi này →
AThe hash created for the digital signature holds 160 bits.
BThe hash created for the digital signature holds 2048 bits.
CRSA is the hash algorithm used for the digital signature.
DThis certificate contains a private key.
Lời giải
Đáp án đúng: "The hash created for the digital signature holds 160 bits.". Trường Signature Hash Algorithm ghi sha1, và SHA-1 luôn tạo giá trị băm dài 160 bit; giá trị băm này được ký bằng khoá riêng của tổ chức cấp VeriSign theo sha1RSA để tạo chữ ký trên chứng chỉ. "The hash created for the digital signature holds 2048 bits." sai vì 2048 bit là độ dài khoá công khai RSA ghi ở trường Public Key, không phải độ dài giá trị băm. "RSA is the hash algorithm used for the digital signature." sai vì RSA là thuật toán ký khoá công khai; thuật toán băm là SHA-1, tên sha1RSA nghĩa là băm bằng SHA-1 rồi ký bằng RSA. "This certificate contains a private key." sai vì chứng chỉ số chỉ chứa khoá công khai cùng thông tin định danh; khoá riêng luôn được chủ sở hữu giữ kín và không nằm trong chứng chỉ phát công khai. Ngày nay SHA-1 đã bị coi là yếu và chứng chỉ chuyển sang SHA-256.
Mở trang câu hỏi này →
ASysinternals
BWMI
CPowerShell
DBloodHound
Lời giải
Đáp án đúng: "PowerShell". Living off the land (sống nhờ tài nguyên sẵn có) là việc kẻ tấn công dùng chính công cụ hợp lệ có trong hệ điều hành để khỏi cài mã độc dễ bị phát hiện; PowerShell là shell và ngôn ngữ kịch bản có sẵn trên Windows, các cmdlet như Get-ChildItem, Copy-Item, Move-Item, Get-Process cho phép liệt kê thư mục, sao chép, di chuyển tệp, xem tiến trình đang chạy và làm hầu hết tác vụ quản trị. Phòng thủ là bật ghi nhật ký script block và giới hạn chế độ ngôn ngữ. "Sysinternals" là bộ công cụ quản trị của Microsoft nhưng phải tải về riêng, không phải thành phần sẵn có của hệ điều hành. "WMI" (Windows Management Instrumentation) cũng có sẵn và dùng được để truy vấn thông tin, chạy lệnh từ xa, nhưng không phải công cụ thao tác tệp và thư mục như mô tả. "BloodHound" là công cụ bên thứ ba vẽ đồ thị quan hệ quyền trong Active Directory để tìm đường leo thang, không phải kỹ thuật living off the land.
Mở trang câu hỏi này →
ATo initiate a connection from the victim to the attacker
BTo hide files within image files
CTo open a port on the compromised system and wait for a connection
DTo encrypt the communication channel
Lời giải
Đáp án đúng: "To open a port on the compromised system and wait for a connection". Bind shell là shell mà máy bị chiếm quyền tự mở một cổng lắng nghe và chờ người kiểm thử chủ động kết nối tới; ngược lại reverse shell để máy nạn nhân kết nối ra ngoài. Vì bind shell cần kết nối chiều vào, nó dễ bị tường lửa chặn và dễ bị phát hiện khi rà soát các cổng đang lắng nghe bất thường. "To initiate a connection from the victim to the attacker" chính là định nghĩa của reverse shell, hay được dùng vì tường lửa thường thoáng hơn với kết nối đi ra. "To hide files within image files" là steganography (giấu tin), không liên quan shell. "To encrypt the communication channel" là việc của giao thức như TLS hay SSH; một bind shell cơ bản như qua Netcat thường truyền dữ liệu dạng rõ, mã hoá không phải mục đích chính của nó.
Mở trang câu hỏi này →
AIt involves increasing a user's privilege to root
BIt accesses functions of users with the same privilege level
CIt connects the system to the internet
DIt uses PowerShell to elevate rights
Lời giải
Đáp án đúng: "It accesses functions of users with the same privilege level". Leo thang đặc quyền ngang (horizontal privilege escalation) là khi kẻ tấn công dùng tài khoản của mình để truy cập dữ liệu hoặc chức năng của người dùng khác cùng cấp quyền, ví dụ xem đơn hàng của khách khác bằng cách đổi mã định danh trong yêu cầu (lỗi IDOR); leo thang dọc (vertical) là nâng từ quyền thấp lên quyền cao như quản trị hay root. Phòng thủ là kiểm tra quyền sở hữu tài nguyên phía máy chủ cho mọi yêu cầu. "It involves increasing a user's privilege to root" sai vì nâng lên root chính là leo thang dọc. "It connects the system to the internet" sai vì kết nối Internet không liên quan tới mô hình đặc quyền. "It uses PowerShell to elevate rights" sai vì PowerShell chỉ là công cụ có thể dùng trong nhiều kiểu tấn công, còn việc nâng quyền lên cao hơn lại là leo thang dọc.
Mở trang câu hỏi này →
AWinRM
BWMImplant
CBloodHound
DPsExec
Lời giải
Đáp án đúng: "WinRM". Lệnh Enable-PSRemoting bật tính năng PowerShell Remoting, vốn chạy trên dịch vụ WinRM (Windows Remote Management, quản trị từ xa của Windows): nó khởi động dịch vụ, tạo listener và mở luật tường lửa; cờ -SkipNetworkProfileCheck cho phép bật cả khi mạng ở hồ sơ công cộng, còn -Force bỏ qua hộp xác nhận. Nhờ vậy máy có thể nhận kết nối quản trị từ xa về sau, nên bên phòng thủ cần giám sát việc bật dịch vụ này. "WMImplant" là công cụ PowerShell dựa trên WMI, không phải dịch vụ được bật bằng lệnh này. "BloodHound" là công cụ phân tích quan hệ Active Directory để tìm đường leo thang đặc quyền. "PsExec" là tiện ích Sysinternals thực thi lệnh từ xa qua SMB và dịch vụ tạm thời, không cần Enable-PSRemoting.
Mở trang câu hỏi này →
ADNSRecon
BWhois
CDig
DNslookup
Lời giải
Đáp án đúng: "Whois". Whois là giao thức và công cụ truy vấn cơ sở dữ liệu đăng ký tên miền, trả về thông tin như nhà đăng ký, ngày tạo và hết hạn, máy chủ tên miền và các đầu mối liên hệ quản trị, kỹ thuật của tên miền nếu không bị ẩn bởi dịch vụ bảo vệ quyền riêng tư; đây là bước trinh sát thụ động quen thuộc. "DNSRecon" là công cụ trinh sát DNS, liệt kê bản ghi, thử chuyển vùng (zone transfer) và dò tên miền con, không truy vấn dữ liệu đăng ký chủ sở hữu. "Dig" là công cụ truy vấn DNS linh hoạt trên Linux, trả về bản ghi A, MX, NS, TXT nhưng không cho biết người liên hệ quản trị tên miền. "Nslookup" cũng là công cụ tra cứu DNS cơ bản, có trên cả Windows lẫn Linux, chỉ phân giải tên và địa chỉ, không trả thông tin đăng ký.
Mở trang câu hỏi này →
AAuthenticated scans can provide a more detailed picture of the target attack surface.
BAuthenticated scans are a form of passive reconnaissance that does not trigger target security alarms.
CAuthenticated scans are performed without user credentials.
DAuthenticated scans are less complex and are quicker than unauthenticated scans.
Lời giải
Đáp án đúng: "Authenticated scans can provide a more detailed picture of the target attack surface.". Authenticated scan (quét có xác thực, còn gọi là credentialed scan) đăng nhập vào máy mục tiêu bằng tài khoản được cấp, nên đọc được danh sách phần mềm đã cài, phiên bản bản vá và cấu hình; nhờ vậy nó phát hiện lỗ hổng chính xác hơn, ít báo nhầm và cho bức tranh đầy đủ hơn về bề mặt tấn công so với quét không xác thực vốn chỉ thấy những gì lộ ra qua mạng. "Authenticated scans are a form of passive reconnaissance that does not trigger target security alarms." sai vì quét lỗ hổng gửi lưu lượng và đăng nhập trực tiếp vào mục tiêu, là hoạt động chủ động và vẫn có thể bị hệ thống giám sát ghi nhận. "Authenticated scans are performed without user credentials." sai vì nó định nghĩa ngược lại: chính việc dùng thông tin đăng nhập mới làm nên quét có xác thực. "Authenticated scans are less complex and are quicker than unauthenticated scans." sai vì quét có xác thực phải quản lý tài khoản và kiểm tra sâu từng máy nên thường phức tạp và tốn thời gian hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATo improve scanning speed
BTo detect new vulnerabilities and CVEs
CTo reduce false positives
DTo enable scanning of mobile devices
Lời giải
Đáp án đúng: "To detect new vulnerabilities and CVEs". Trình quét lỗ hổng như Nessus hay OpenVAS phát hiện lỗ hổng bằng cách đối chiếu dịch vụ, phiên bản và cấu hình với cơ sở dữ liệu plugin hay chữ ký; lỗ hổng mới được công bố và cấp mã CVE liên tục, nên không cập nhật thì trình quét sẽ bỏ sót chúng và tạo cảm giác an toàn giả. "To improve scanning speed" sai vì cập nhật cơ sở dữ liệu là thêm phép kiểm tra chứ không nhằm tăng tốc quét. "To reduce false positives" có thể là lợi ích phụ khi nhà cung cấp sửa lại plugin, nhưng không phải lý do chính. "To enable scanning of mobile devices" sai vì khả năng quét một loại thiết bị phụ thuộc tính năng và cấu hình của sản phẩm, không phải mục đích của việc cập nhật định kỳ.
Mở trang câu hỏi này →
ARecon-ng
BDig
CWireshark
DNmap
EExifTool
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Recon-ng" và "Dig". Thu thập thông tin DNS thụ động nghĩa là lấy dữ liệu bản ghi DNS từ nguồn công khai hay máy chủ DNS bên thứ ba mà không quét trực tiếp hệ thống của mục tiêu. Recon-ng có các mô-đun truy vấn nguồn OSINT để tìm tên miền con, bản ghi và máy chủ liên quan; Dig (domain information groper) là tiện ích dòng lệnh hỏi máy chủ DNS về các bản ghi như A, MX, NS, TXT, chỉ là truy vấn phân giải tên thông thường. "Wireshark" là trình bắt và phân tích gói tin; nó chỉ thấy DNS đi qua mạng mà mình nghe được, không phải công cụ tra cứu DNS của mục tiêu. "Nmap" là trình quét cổng chủ động gửi gói trực tiếp tới máy đích, nên thuộc trinh sát chủ động. "ExifTool" đọc siêu dữ liệu trong tệp ảnh hay tài liệu như tác giả, phần mềm, toạ độ GPS, không liên quan DNS.
Mở trang câu hỏi này →
AHost-based IDS
BOpen source-based IDS
CNetwork-based IDS
DGateway-based IDS
Lời giải
Đáp án đúng: "Host-based IDS". HIDS (IDS dựa trên máy chủ) là tác tử phần mềm cài trên từng máy, đọc nhật ký hệ thống, theo dõi tiến trình, tệp quan trọng và lời gọi hệ thống, nên xác nhận được tấn công thành công hay thất bại trên chính máy đó, thấy được tấn công qua lưu lượng mã hoá hoặc diễn ra cục bộ mà IDS mạng bỏ sót, phản ứng gần thời gian thực và không cần mua thêm phần cứng, khớp mọi yêu cầu của Tremp. "Open source-based IDS" sai vì mã nguồn mở là mô hình cấp phép, không phải kiểu kiến trúc IDS; có cả IDS máy chủ lẫn IDS mạng mã nguồn mở. "Network-based IDS" sai vì IDS mạng phân tích lưu lượng trên đường truyền, thường cần cảm biến hoặc cổng SPAN riêng, không giám sát được hoạt động bên trong máy và khó xác nhận tấn công có thành công không. "Gateway-based IDS" sai vì IDS đặt ở cổng ra vào mạng vẫn là giám sát mạng, cần thiết bị chuyên dụng và chỉ thấy lưu lượng đi qua biên.
Mở trang câu hỏi này →
AStateless packet inspection
BStateful packet inspection
CNAT filtering
DApplication-level gateway
Lời giải
Đáp án đúng: "Stateful packet inspection". Kiểm tra gói có trạng thái (stateful packet inspection) lưu một bảng trạng thái kết nối, ghi lại địa chỉ, cổng và trạng thái phiên của mỗi cuộc hội thoại khởi tạo từ bên trong; khi gói trả về tới, tường lửa đối chiếu bảng này để chỉ cho phép phản hồi thuộc phiên hợp lệ. "Stateless packet inspection" xét từng gói độc lập theo luật tĩnh về địa chỉ, cổng và giao thức, không nhớ phiên nên không biết gói nào là phản hồi. "NAT filtering" là lọc gắn với việc dịch địa chỉ mạng; NAT có bảng ánh xạ địa chỉ nhưng mục đích chính là chuyển đổi địa chỉ chứ không phải theo dõi hội thoại để ra quyết định an ninh. "Application-level gateway" là proxy tầng ứng dụng, kiểm tra nội dung của giao thức cụ thể như HTTP hay FTP, đây không phải công nghệ theo dõi phiên mà câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AIntranet
BExtranet
CInternet
DDMZ
Lời giải
Đáp án đúng: "Extranet". Extranet là phần mạng riêng được mở có kiểm soát cho đối tác, nhà cung cấp hoặc khách hàng bên ngoài, tức một mạng nối với mạng nội bộ của công ty khác để hai bên chia sẻ tài nguyên; truy cập được giới hạn bằng xác thực, VPN và phân quyền. "Intranet" là mạng nội bộ riêng của chính tổ chức, chỉ nhân viên trong tổ chức sử dụng, không phải mạng dành cho công ty khác. "Internet" là mạng công cộng toàn cầu, không thuộc riêng một công ty nào. "DMZ" (vùng phi quân sự) là phân đoạn đệm giữa mạng nội bộ và Internet, nơi đặt các máy chủ phục vụ công chúng như web hay mail; nó có thể được dùng để phục vụ đối tác nhưng bản chất là vùng cách ly của chính mình, không phải mạng nội bộ của công ty khác.
Mở trang câu hỏi này →
ALog Management System (LMS)
BSecurity Information and Event Management (SIEM)
CNetwork-based IPS
DHoneypot
Lời giải
Đáp án đúng: "Security Information and Event Management (SIEM)". SIEM (quản lý thông tin và sự kiện an ninh) thu thập nhật ký và cảnh báo từ nhiều nguồn như tường lửa, máy chủ, IDS, máy trạm, chuẩn hoá rồi tương quan (correlation) chúng để phát hiện sự cố và phục vụ phân tích an ninh tập trung; Splunk hay IBM QRadar là ví dụ quen thuộc. "Log Management System (LMS)" sai vì hệ thống quản lý nhật ký chủ yếu thu thập, lưu trữ và tìm kiếm log, thiếu phần tương quan sự kiện và cảnh báo an ninh mà câu hỏi nhấn mạnh. "Network-based IPS" sai vì IPS mạng tự phân tích lưu lượng tại một điểm và chặn tấn công, nó là nguồn sinh cảnh báo chứ không gom log từ nhiều thiết bị. "Honeypot" sai vì hũ mật (honeypot) là hệ thống mồi nhử để dụ và quan sát kẻ tấn công, không phải công cụ tổng hợp nhật ký.
Mở trang câu hỏi này →
AMetasploit
BNessus
CDradis
DWireshark
Lời giải
Đáp án đúng: "Dradis". Dradis là nền tảng cộng tác mã nguồn mở dành cho nhóm kiểm thử xâm nhập, gom kết quả từ nhiều công cụ (nhập tệp xuất của Nmap, Nessus, Burp và các công cụ khác) vào một chỗ, sắp xếp phát hiện, ghi chú bằng chứng rồi xuất báo cáo ra các định dạng như HTML, Word hay PDF. "Metasploit" là khung khai thác dùng để kiểm chứng và khai thác lỗ hổng, không phải công cụ chuyên tổ chức báo cáo. "Nessus" là trình quét lỗ hổng; nó xuất được báo cáo kết quả quét của riêng nó nhưng không gom và tổ chức kết quả của cả bài kiểm thử. "Wireshark" là công cụ bắt và phân tích gói tin mạng.
Mở trang câu hỏi này →