DCD301Trung bìnhKỳ 7Chuyên ngành Cập nhật 09/06/2026
Digital Circuit Design - DCD301
248Câu hỏi
2Bộ đề
3Chủ đề
Câu hỏi của môn
164/248 câuCòn 84
145A 4-bit register constructed using D flip-flops can store how many different binary values?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
A4
B8
C32
D16
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ nhớ 4-bit được xây dựng bằng cách sử dụng các flip-flop D có thể lưu trữ bao nhiêu giá trị nhị phân khác nhau? Mỗi flip-flop D có thể lưu trữ 2 giá trị: 0 hoặc 1. Vì bộ nhớ 4-bit được xây dựng bằng cách sử dụng 4 flip-flop D nên tổng số giá trị có thể lưu trữ là 2^4 = 16. Điều này có nghĩa là bộ nhớ 4-bit có thể lưu trữ 16 giá trị nhị phân khác nhau, từ 0000 đến 1111.
146Consider the following Verilog statement: assign Y = A ^ B; This operation represents:4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
Alogical XOR
Bshift operation
Clogical OR
Dlogical AND
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Verilog, toán hạng ^ được sử dụng để biểu diễn phép toán XOR (hoặc). Nó thực hiện phép toán bit-by-bit giữa hai biến A và B. Trong phép toán XOR, nếu hai bit tương ứng là khác nhau, thì kết quả sẽ là 1. Ngược lại, nếu hai bit tương ứng là giống nhau, thì kết quả sẽ là 0. Ví dụ, nếu A = 0110 và B = 1010, thì kết quả của phép toán A ^ B sẽ là 1100. Phép toán XOR thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến mã hóa và giải mã dữ liệu.
147In a serial-in-serial-out (SISO) shift register, data is:4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
Aentered and retrieved in parallel
Bentered and retrieved serially
Centered serially and retrieved in parallel
Dentered in parallel and retrieved serially
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một bộ chuyển đổi dữ liệu serial-in-serial-out (SISO), dữ liệu được nhập và lấy ra theo cách nào?
148Convert (1010)₂ to decimal.4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
A12
B14
C10
D9
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để chuyển số nhị phân (1010)₂ sang thập phân, chúng ta cần hiểu rằng mỗi chữ số trong số nhị phân đại diện cho một mức độ 2^n, bắt đầu từ n = 0 từ trái sang phải. Trong trường hợp này, số (1010)₂ có 4 chữ số. Chúng ta sẽ tính giá trị của mỗi chữ số và cộng chúng lại với nhau.
Chữ số đầu tiên (1) đại diện cho 2^3 = 8. Chữ số thứ hai (0) đại diện cho 2^2 = 4. Chữ số thứ ba (1) đại diện cho 2^1 = 2. Chữ số cuối cùng (0) đại diện cho 2^0 = 1.
Khi cộng các giá trị này lại với nhau, ta có: 8 + 0 + 2 + 1 = 11. Do đó, số (1010)₂ tương đương với 11 trong hệ thập phân.
149What is the decimal value of (7F)₁₆?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
A128
B125
C126
D127
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tìm hiểu giá trị thập phân của số (7F)₁₆, chúng ta cần hiểu về hệ số 16 và cách chuyển đổi từ hệ số 16 sang hệ số 10. Hệ số 16 là hệ số có 16 ký tự khác nhau, bao gồm 0 đến 9 và A đến F, trong đó A tương đương với 10, B tương đương với 11, C tương đương với 12, D tương đương với 13, E tương đương với 14 và F tương đương với 15. Số (7F)₁₆ có nghĩa là 7 * 16^1 + F * 16^0. Trong đó, F tương đương với 15. Vì vậy, (7F)₁₆ = 7 * 16 + 15 * 1 = 112 + 15 = 127.
150Convert (469)₁₀ to hexadecimal.4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
A1E5
B1D7
C1F5
D1D5
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để chuyển số thập phân (469)₁₀ sang hệ thập lục phân, chúng ta cần thực hiện các bước sau:
Bước 1: Tách số thành các nhóm gồm 4 chữ số từ phải sang trái.
Bước 2: Mỗi nhóm 4 chữ số được chuyển sang hệ thập lục phân.
Bước 3: Kết hợp các nhóm đã chuyển sang hệ thập lục phân để được kết quả cuối cùng.
Ví dụ, số thập phân 469 được tách thành các nhóm là 46 và 9.
Số 46 được chuyển sang hệ thập lục phân là 2E.
Số 9 được chuyển sang hệ thập lục phân là 9.
Kết hợp các nhóm đã chuyển sang hệ thập lục phân, ta được kết quả cuối cùng là 2E9.
Tuy nhiên, trong câu hỏi, chúng ta được yêu cầu chọn một trong các đáp án đã cho.
Sau khi chuyển số thập phân (469)₁₀ sang hệ thập lục phân, chúng ta nhận được kết quả là 1D5.
151A Johnson counter is also known as4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ARing counter
BRipple counter
CSynchronous counter
DTwisted ring counter
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một Johnson counter còn được gọi là một loại counter đặc biệt trong điện tử kỹ thuật số. Nó được thiết kế để giảm thiểu ảnh hưởng của các lỗi ngẫu nhiên trong quá trình đếm. Johnson counter hoạt động bằng cách sử dụng các flip-flop được kết nối theo một vòng tròn, nhưng với một số khác biệt so với ring counter thông thường. Trong một Johnson counter, mỗi flip-flop được kết nối với các flip-flop khác thông qua một đường dây XOR, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các lỗi ngẫu nhiên. Điều này làm cho Johnson counter trở thành một lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
152TTL circuits generally consume more power than CMOS circuits.2 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →TTL (Transistor-Transistor Logic) và CMOS (Complementary Metal-Oxide-Semiconductor) là hai loại logic số khác nhau trong thiết kế mạch điện tử. TTL thường được sử dụng trong các ứng dụng cũ hơn, trong khi CMOS được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng hiện đại. TTL tiêu thụ nhiều năng lượng hơn so với CMOS do các yếu tố như điện trở, điện áp và dòng điện. Điều này là do TTL sử dụng các bóng bán dẫn để thực hiện các logic số, trong khi CMOS sử dụng các transistor để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Ngoài ra, CMOS còn có khả năng hoạt động ở nhiều mức điện áp khác nhau, giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng khi hoạt động ở mức điện áp thấp. Vì vậy, TTL thường tiêu thụ nhiều năng lượng hơn so với CMOS.
153Which Verilog statement represents a continuous assignment?4 lựa chọnDễ
Acase Y = A & B;
Bassign Y = A & B;
Calways Y = A & B;
Dif Y = A & B;
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Verilog, một câu lệnh liên tục được sử dụng để thực hiện một phép gán giá trị cho một tín hiệu. Câu lệnh này được sử dụng để tạo ra một mối quan hệ giữa một tín hiệu đầu vào và một tín hiệu đầu ra. Trong các lựa chọn trên, câu lệnh 'assign Y = A & B;' là một ví dụ về một câu lệnh liên tục. Câu lệnh này sẽ luôn thực hiện phép gán giá trị của tín hiệu Y bằng giá trị của tín hiệu A và B, được thực hiện bằng phép AND. Điều này có nghĩa là nếu cả A và B đều là 1, thì Y sẽ được gán giá trị 1. Ngược lại, nếu A hoặc B là 0, thì Y sẽ được gán giá trị 0. Câu lệnh liên tục này được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và mô hình hóa các mạch điện tử.
154Which Boolean expression is equivalent to A + A'B?4 lựa chọnKhó
AAB
BAB'
CA + B
DA' + B
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần sử dụng các quy tắc cơ bản của logic Boolean. Thứ nhất, chúng ta cần hiểu rằng biểu thức A + A'B có nghĩa là 'A hoặc A và không B'. Để giải thích rõ hơn, chúng ta có thể sử dụng bảng tính hoặc biểu đồ logic. Khi A là True và B là False, biểu thức A + A'B sẽ trở thành True. Khi A là False và B là True, biểu thức A + A'B sẽ trở thành False. Khi A là True và B là True, biểu thức A + A'B sẽ trở thành True. Khi A là False và B là False, biểu thức A + A'B sẽ trở thành False. Qua đó, chúng ta có thể thấy rằng biểu thức A + A'B tương đương với biểu thức A + B.
A4
B3
C1
D2
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để chuyển đổi từ BCD sang Excess-3, chúng ta cần thêm một giá trị nhất định vào số BCD. Giá trị này được thêm vào để chuyển đổi số BCD thành số Excess-3. Trong quá trình chuyển đổi, chúng ta cần thêm 1 vào số BCD để chuyển đổi nó thành số Excess-3. Điều này là do Excess-3 sử dụng hệ số 3 để biểu diễn số, trong khi BCD sử dụng hệ số 10. Vì vậy, chúng ta cần thêm 1 vào số BCD để chuyển đổi nó thành số Excess-3.
156Simplify the Boolean expression: A + AB4 lựa chọnKhó
AA + B
BAB
CB
DA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giải thích về biểu thức logic A + AB, chúng ta cần hiểu rằng biểu thức logic là một cách biểu diễn các giá trị logic bằng các toán tử. Trong biểu thức A + AB, A và B là các biến logic. Biểu thức A + AB có thể được hiểu là 'A hoặc A và B'. Để đơn giản hóa biểu thức này, chúng ta có thể sử dụng quy tắc kết hợp của các toán tử logic. Quy tắc kết hợp cho phép chúng ta kết hợp các toán tử logic bằng cách sử dụng các quy tắc sau: A + AB = A, A + A' = A + A', A' + A = A' + A, A + A = A, A' + A' = A'. Sử dụng quy tắc kết hợp này, chúng ta có thể đơn giản hóa biểu thức A + AB thành A.
157What is the 2's complement of -18 in an 8-bit system?4 lựa chọnTrung bình
A11101100
B11101101
C11110010
D11101110
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tìm 2's complement của -18 trong hệ thống 8-bit, chúng ta cần thực hiện các bước sau.
Đầu tiên, chúng ta cần chuyển số nguyên -18 sang hệ thập lục phân (hexadecimal). Số nguyên -18 có thể được biểu diễn bằng cách sử dụng ký hiệu hai dấu trừ (--) hoặc bằng cách thêm một số lớn đến mức vượt quá phạm vi của hệ thống 8-bit.
Sau đó, chúng ta cần tìm số nguyên đối (complement) của -18. Số nguyên đối của -18 là số nguyên có các bit tương ứng với các bit của -18 được đảo ngược.
Cuối cùng, chúng ta cần thêm 1 vào số nguyên đối của -18 để tìm 2's complement của -18.
Trong trường hợp này, 2's complement của -18 là 11101110.
158Compared with bipolar logic families, CMOS circuits typically provide:4 lựa chọnTrung bình
Aslower switching speed only
Blower integration capability
Chigher supply voltage requirement
Dlower power consumption
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →So với các gia đình logic đa cực (bipolar logic families), các mạch CMOS thường cung cấp khả năng tiêu thụ điện năng thấp hơn. Điều này là do CMOS sử dụng các transistor MOSFET, có thể hoạt động ở cả hai trạng thái ON và OFF, trong khi các gia đình logic đa cực sử dụng các transistor bán dẫn. Kết quả là, các mạch CMOS tiêu thụ ít điện năng hơn và tạo ra ít nhiệt độ hơn. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng điện tử di động và các thiết bị điện tử nhỏ. Ngoài ra, các mạch CMOS cũng có thể hoạt động ở tốc độ cao hơn và có thể được tích hợp vào các chip nhỏ hơn.
159[NEEDS_REVIEW] The simplified Boolean expression obtained from the given Karnaugh map is:4 lựa chọnTrung bình
AB'
BA'
CD'
DC'
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tìm được biểu thức Boolean đơn giản từ bản đồ Karnaugh, chúng ta cần xác định các vùng có giá trị 1. Trong trường hợp này, vùng có giá trị 1 nằm ở hàng thứ 2 và cột thứ 3, tương ứng với biến B. Vì vậy, biểu thức Boolean đơn giản được tạo ra từ vùng này là B'.
160A 4-bit binary counter can count from:4 lựa chọnDễ
A0 to 7
B0 to 15
C1 to 16
D0 to 8
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ đếm nhị phân 4-bit có thể đếm từ 0 đến 15. Điều này là vì mỗi bit có thể có hai giá trị: 0 và 1. Với 4 bit, tổng số giá trị có thể là 2^4 = 16. Tuy nhiên, vì bộ đếm chỉ có thể đếm từ 0 đến 15, không có giá trị nào lớn hơn 15. Bộ đếm có thể đếm từ 0 đến 15 vì mỗi lần tăng lên, một bit sẽ được chuyển từ 0 thành 1, và khi tất cả các bit đều là 1, bộ đếm sẽ trở về 0 và bắt đầu lại. Điều này cho phép bộ đếm đếm một chu kỳ từ 0 đến 15.
A1
BA
CA'
D0
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo luật đảo ngược, biểu thức (A')' có thể được giải thích như sau: A' là đảo ngược của A, tức là nó là kết quả của việc đảo ngược tất cả các bit trong A. Khi chúng ta đảo ngược lại (A')', chúng ta thực sự đang đảo ngược lại kết quả của việc đảo ngược ban đầu. Điều này có nghĩa là (A')' sẽ trở lại trạng thái ban đầu của A. Vì vậy, biểu thức (A')' có thể được giảm xuống còn A. Trong một số trường hợp, chúng ta có thể thấy biểu thức (A')' được giảm xuống còn 0, nhưng điều này chỉ xảy ra khi A là một hàm logic đơn giản, chẳng hạn như NOT hoặc AND. Tuy nhiên, trong trường hợp này, biểu thức (A')' vẫn có thể được giảm xuống còn A.
162The RTL expression P: R1 ← R2 indicates that the transfer occurs when:4 lựa chọnTrung bình
AR1 = 0
BP = 0
CP = 1
DR2 = 1
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đầu tiên, chúng ta cần hiểu về RTL (Register Transfer Language) và biểu thức P: R1 ← R2. Biểu thức này cho biết chuyển đổi dữ liệu từ R2 sang R1 xảy ra khi điều kiện nào đó được đáp ứng. Trong trường hợp này, điều kiện đó là P = 1. Điều này có nghĩa là chuyển đổi dữ liệu sẽ diễn ra khi biến P có giá trị 1. Điều này cho phép chúng ta kiểm soát chuyển đổi dữ liệu dựa trên giá trị của biến P. Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng biến P để kiểm tra điều kiện nào đó trước khi thực hiện chuyển đổi dữ liệu. Nếu điều kiện đó không được đáp ứng, chuyển đổi dữ liệu sẽ không diễn ra. Tóm lại, biểu thức P: R1 ← R2 cho biết chuyển đổi dữ liệu từ R2 sang R1 xảy ra khi P = 1.
163Race-free state assignment is used to:4 lựa chọnDễ
Asimplify Karnaugh maps
Bprevent critical races during state transitions
Celiminate hazards
Dreduce propagation delay
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chức năng của trạng thái không dựa trên chủng tộc được sử dụng để ngăn chặn các cuộc đua quan trọng trong quá trình chuyển đổi trạng thái. Trong thiết kế logic tích hợp, các cuộc đua quan trọng có thể xảy ra khi một số trạng thái được kích hoạt đồng thời, dẫn đến kết quả không mong muốn. Để giải quyết vấn đề này, các nhà thiết kế sử dụng trạng thái không dựa trên chủng tộc, một kỹ thuật giúp ngăn chặn các cuộc đua quan trọng bằng cách đảm bảo rằng mỗi trạng thái chỉ được kích hoạt một lần trong quá trình chuyển đổi trạng thái. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và chính xác của hệ thống.
AHold its current value
BLoad new data
CClear its contents
DShift right
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi Load = 0 trong một bộ đăng ký có đầu vào Load control, bộ đăng ký sẽ giữ nguyên giá trị hiện tại của nó. Điều này có nghĩa là giá trị hiện tại của bộ đăng ký sẽ không bị thay đổi hoặc cập nhật. Khi Load = 0, bộ đăng ký sẽ không thực hiện bất kỳ hành động nào khác ngoài việc giữ nguyên giá trị hiện tại. Điều này có thể giúp đảm bảo rằng giá trị của bộ đăng ký không bị thay đổi ngẫu nhiên hoặc không mong muốn. Trong một số trường hợp, việc giữ nguyên giá trị hiện tại của bộ đăng ký có thể là một tính năng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và tin cậy của hệ thống.