DCD301Trung bìnhKỳ 7Chuyên ngành Cập nhật 09/06/2026
Digital Circuit Design - DCD301
248Câu hỏi
2Bộ đề
3Chủ đề
Câu hỏi của môn
144/248 câuCòn 104
125A shift register is mainly used to:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
Aconvert analog signals
Bstore binary data
Cshift binary data left or right
Dgenerate timing signals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ chuyển đổi (shift register) chủ yếu được sử dụng để di chuyển dữ liệu nhị phân sang trái hoặc phải. Điều này có nghĩa là nó có thể sắp xếp lại dữ liệu nhị phân theo một trình tự nhất định. Bộ chuyển đổi thường được sử dụng trong các ứng dụng như mã hóa dữ liệu, truyền dữ liệu và xử lý tín hiệu. Bộ chuyển đổi có thể được cấu hình để di chuyển dữ liệu theo nhiều cách khác nhau, bao gồm cả việc di chuyển dữ liệu sang trái hoặc phải, hoặc thậm chí là di chuyển dữ liệu theo một trình tự nhất định. Điều này làm cho bộ chuyển đổi trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng điện tử.
126The maximum decimal value of a 10-bit signed 2's complement number is:4 lựa chọnKhó25% trả lời đúng
A1024
B511
C1023
D512
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Số 10-bit có dấu 2's complement có giá trị lớn nhất là 2^10 - 1 = 1024 - 1 = 1023. Tuy nhiên, vì nó là số có dấu nên giá trị lớn nhất thực tế là 2^9 - 1 = 512. Nhưng điều này không đúng vì số 10-bit có dấu 2's complement có thể biểu diễn giá trị âm và dương. Giá trị lớn nhất của số 10-bit có dấu 2's complement thực tế là 2^10 - 2 = 1024 - 2 = 1022. Nhưng trong các lựa chọn, chỉ có một số là gần đúng với giá trị này, đó là 1023. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, số 1023 không phải là giá trị lớn nhất mà là số lớn thứ hai. Số lớn nhất trong các lựa chọn là 1024, nhưng nó không phải là số 10-bit có dấu 2's complement. Số 1024 là số 11-bit có dấu 2's complement. Số lớn nhất trong các lựa chọn là số 1024, nhưng nó không phải là số 10-bit có dấu 2's complement.
127A serial-in parallel-out (SIPO) shift register is commonly used for.4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
Aarithmetic operations conversion
Bserial-to-parallel data conversion
Cfrequency division
Dparallel-to-serial conversion
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ chuyển đổi SIPO (Serial-in Parallel-out) thường được sử dụng để thực hiện chuyển đổi dữ liệu từ dạng nối tiếp sang dạng song song. Bộ chuyển đổi này có thể nhận một bit dữ liệu nối tiếp và chuyển đổi nó thành một tập hợp các bit song song. Điều này rất hữu ích trong nhiều ứng dụng, chẳng hạn như trong hệ thống giao tiếp, nơi dữ liệu cần được chuyển đổi từ dạng nối tiếp sang dạng song song để xử lý hoặc lưu trữ.
128Which Boolean law is represented by the expression A + AB = A ?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ADistributive law
BAbsorption law
CIdentity law
DComplement law
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Laws Boolean là một phần quan trọng trong logic và toán học. Trong câu hỏi này, chúng ta được hỏi về biểu thức A + AB = A và luật Boolean nào được đại diện bởi biểu thức này. Biểu thức này có thể được giải thích bằng cách sử dụng luật hấp thụ. Luật hấp thụ cho biết rằng A + AB = A, vì khi chúng ta thêm A và AB, chúng ta chỉ có A. Điều này là do AB đã được thêm vào A, nhưng kết quả cuối cùng vẫn là A. Luật hấp thụ là một trong những luật Boolean quan trọng nhất và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm logic, toán học và khoa học máy tính.
129A D flip-flop transfers input D to output Q at4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AAny time
BPower-on
CThe triggering clock edge
DLow clock level
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một D flip-flop là một loại bộ nhớ đơn giản được sử dụng trong thiết kế mạch điện tử. Nó có một đầu vào D và một đầu ra Q. Bộ nhớ này chuyển đổi đầu vào D thành đầu ra Q khi nhận được tín hiệu đồng hồ (clock). Tuy nhiên, nó chỉ chuyển đổi đầu vào D thành đầu ra Q tại một điểm cụ thể, đó là tại cạnh tăng của tín hiệu đồng hồ. Điều này có nghĩa là bộ nhớ sẽ giữ nguyên giá trị đầu vào D cho đến khi nhận được cạnh tăng tiếp theo của tín hiệu đồng hồ. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "The triggering clock edge", nghĩa là bộ nhớ sẽ chuyển đổi đầu vào D thành đầu ra Q tại cạnh tăng của tín hiệu đồng hồ.
130In a full adder, the Carry-out expression is:4 lựa chọnTrung bình40% trả lời đúng
AAB
BAB + ACin + BCin
CA + B + Cin
DA + B + C
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một bộ cộng đầy đủ (full adder), Carry-out (đầu ra mang) được xác định bởi biểu thức AB + ACin + BCin. Biểu thức này được sử dụng để tính toán đầu ra mang của bộ cộng. Khi cả A và B là 1, thì đầu ra mang sẽ là 1. Khi A và B là 0, nhưng một trong ACin hoặc BCin là 1, thì đầu ra mang cũng sẽ là 1. Biểu thức này đảm bảo rằng đầu ra mang được tính toán chính xác dựa trên các đầu vào A, B và Cin.
131In a bus system, the hardware used to select one of several inputs is a4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
Adecoder
Bcomparator
Cencoder
Dmultiplexer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong hệ thống xe buýt, thiết bị cứng được sử dụng để chọn một trong nhiều đầu vào là một đa chọn (multiplexer). Một đa chọn là một mạch điện tử có nhiều đầu vào và một đầu ra. Nó được sử dụng để chọn một trong nhiều tín hiệu đầu vào và gửi tín hiệu đó đến đầu ra. Trong hệ thống xe buýt, đa chọn thường được sử dụng để chọn một trong nhiều tín hiệu từ các cảm biến như cảm biến tốc độ, cảm biến khoảng cách, v.v. và gửi tín hiệu đó đến hệ thống điều khiển xe buýt. Điều này giúp hệ thống điều khiển xe buýt có thể nhận được tín hiệu chính xác và thực hiện các hành động phù hợp.
132The RTL statement R2 ← R1 means4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AR1 and R2 are added
BThe contents of R1 is copied into R2
CR1 is cleared
DR2 is cleared
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu lệnh RTL (Register Transfer Language) R2 ← R1 có nghĩa là nội dung của biến R1 được sao chép vào biến R2. Điều này thường được sử dụng trong các chương trình máy tính để thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu. Ví dụ, nếu chúng ta có hai biến R1 và R2, và R1 chứa giá trị 10, thì sau khi thực hiện lệnh R2 ← R1, biến R2 sẽ chứa giá trị 10. Điều này cho phép chúng ta thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu một cách hiệu quả và dễ dàng. Trong lập trình máy tính, các lệnh RTL như R2 ← R1 được sử dụng rộng rãi để thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu.
133The Boolean expression A + 0 simplifies to:4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
A1
B0
CA'
DA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong logic Boolean, phép toán A + 0 có thể được hiểu là phép OR giữa A và 0. Trong logic Boolean, 0 được xem là giá trị sai (false), vì vậy phép toán A + 0 có thể được hiểu là phép OR giữa A và giá trị sai. Theo quy tắc OR trong logic Boolean, nếu một trong hai giá trị là giá trị sai, thì kết quả của phép OR sẽ là giá trị đúng (true). Vì vậy, A + 0 sẽ luôn luôn là giá trị đúng (true), bất kể giá trị của A là gì. Điều này có nghĩa là A + 0 sẽ luôn luôn được rút gọn thành A', vì A' là biểu thức Boolean đại diện cho giá trị ngược của A.
134How many output lines does a 2-to-4 decoder have?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
A2
B3
C4
D8
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ giải mã 2 đến 4 (2-to-4 decoder) là một loại bộ giải mã số học. Nó có nhiệm vụ chọn một trong bốn đường ra dựa trên hai đường vào. Bộ giải mã này hoạt động theo nguyên tắc logic, nơi mỗi đường vào được kết nối với một bộ logic AND và một bộ logic OR. Khi một đường vào được kích hoạt, bộ logic AND sẽ tạo ra một tín hiệu logic cao, và bộ logic OR sẽ chọn một trong bốn đường ra dựa trên tín hiệu logic cao đó. Bộ giải mã 2 đến 4 có bốn đường ra, vì vậy nó có thể chọn một trong bốn đường ra dựa trên hai đường vào.
135A register is a group of flip-flops used to4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
APerform multiplication
BStore multi-bit binary information
CReduce hazards
DGenerate clock pulses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ đăng ký (register) là một nhóm các flip-flop được sử dụng để lưu trữ thông tin nhị phân nhiều bit. Bộ đăng ký có thể được sử dụng để lưu trữ các giá trị số nguyên hoặc các mã nhị phân. Mỗi flip-flop trong bộ đăng ký có thể được thiết lập để lưu trữ một bit nhị phân. Bộ đăng ký thường được sử dụng trong các hệ thống máy tính để lưu trữ các giá trị tạm thời trong quá trình thực hiện các phép toán. Ví dụ, trong một hệ thống máy tính, bộ đăng ký có thể được sử dụng để lưu trữ các giá trị số nguyên trong quá trình thực hiện phép tính nhân (multiplication). Tuy nhiên, mục đích chính của bộ đăng ký là lưu trữ thông tin nhị phân nhiều bit.
136Using 2's complement (101010) - (000111)4 lựa chọnKhó17% trả lời đúng
A100011
B011010
C011011
D110011
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để thực hiện phép trừ hai số nhị phân bằng cách sử dụng phương pháp 2's complement, chúng ta cần thực hiện các bước sau.
Bước 1: Tìm hai số nguyên âm tương ứng với hai số nhị phân đã cho. Số nhị phân 000111 tương ứng với số nguyên âm -7, số nhị phân 101010 tương ứng với số nguyên âm -6.
Bước 2: Tìm hai số nguyên âm này trong hệ thập phân, sau đó thực hiện phép trừ.
-6 - (-7) = -6 + 7 = 1
Bước 3: Chuyển số nguyên âm 1 về hệ nhị phân, ta được số nhị phân 000001.
Bước 4: Lấy số nhị phân 000001 và số nhị phân 101010, thực hiện phép cộng hai số nhị phân này.
101010
+000001
-----
101011
Kết quả cuối cùng là số nhị phân 101011, tương ứng với số nguyên 11.
Vì vậy, phép trừ hai số nhị phân 101010 và 000111 bằng cách sử dụng phương pháp 2's complement là 101011.
137In a PLA, the AND gates generate:4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ASum terms
BProduct terms
CClock signals
DMemory addresses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một PLA (Programmable Logic Array), AND gate đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các từ hạng sản phẩm. Các từ hạng sản phẩm là các biểu thức logic kết hợp các biến đầu vào bằng phép AND. Mỗi AND gate trong PLA sẽ tạo ra một từ hạng sản phẩm, và các từ hạng sản phẩm này sẽ được kết hợp lại để tạo ra các biểu thức logic phức tạp hơn. Điều này cho phép PLA thực hiện các chức năng logic phức tạp mà không cần đến các thiết bị logic riêng biệt. Các từ hạng sản phẩm được tạo ra bởi AND gate sẽ được sử dụng để tạo ra các biểu thức logic cuối cùng của PLA.
138Convert decimal 0.375 to binary.4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
A0.101
B0.111
C0.110
D0.011
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để chuyển số thập phân 0,375 sang nhị phân, chúng ta cần thực hiện các bước sau. Trước hết, chúng ta cần chuyển số thập phân sang số thập phân có phần nguyên và phần thập phân riêng biệt. Số 0,375 có phần nguyên là 0 và phần thập phân là 0,375. Tiếp theo, chúng ta cần tìm số thập phân có phần thập phân là 0,375. Số này là 3/8. Sau đó, chúng ta cần tìm số nhị phân tương ứng với số thập phân 3/8. Số nhị phân tương ứng với 3/8 là 0,011. Do đó, số nhị phân tương ứng với số thập phân 0,375 là 0,011.
139Which flip-flop can be obtained by connecting the J and K inputs together?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AT flip-flop
BSR flip-flop
Cmaster-slave flip-flop
DD flip-flop
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một flip-flop có thể được tạo bằng cách kết nối các đầu vào J và K cùng nhau. Điều này tạo ra một loại flip-flop đặc biệt được gọi là flip-flop T. Trong flip-flop T, đầu vào T đóng vai trò như một đầu vào điều khiển. Khi đầu vào T được đặt thành 1, flip-flop sẽ chuyển trạng thái. Ngược lại, khi đầu vào T được đặt thành 0, flip-flop sẽ giữ nguyên trạng thái hiện tại. Flip-flop T thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu chuyển trạng thái nhanh chóng và chính xác.
140A 4-bit Johnson counter has how many unique states?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
A2
B16
C8
D4
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một counter Johnson 4-bit có thể tồn tại trong 2^n trạng thái khác nhau, trong đó n là số lượng bit. Trong trường hợp này, n = 4. Vì vậy, số trạng thái khác nhau mà một counter Johnson 4-bit có thể tồn tại là 2^4 = 16. Tuy nhiên, một counter Johnson chỉ có thể tồn tại trong một số trạng thái nhất định, được gọi là các trạng thái ổn định. Các trạng thái ổn định trong một counter Johnson 4-bit là 8 trạng thái. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là 8.
141Given: T flip-flop. T = 0. Present state Q = 1. The next state Q is4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
A0
BToggle
CQ (stays at 1)
DUndefined
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi T = 0, flip-flop T sẽ giữ nguyên trạng thái hiện tại. Trong trường hợp này, trạng thái hiện tại của flip-flop là Q = 1. Vì vậy, trạng thái tiếp theo của flip-flop sẽ vẫn là Q = 1. Điều này có nghĩa là flip-flop sẽ giữ nguyên trạng thái hiện tại khi T = 0. Do đó, đáp án đúng là "Q (stays at 1)".
142In Verilog RTL, the operator << represents4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
Aaddition
Bleft shift operation
Ccomparison
Dlogical AND
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Verilog RTL, toán tử << được sử dụng để biểu diễn phép dịch sang trái. Đây là một trong những toán tử bitwise quan trọng trong Verilog. Khi thực hiện phép dịch sang trái, các bit ở vị trí cao hơn sẽ bị xóa và các bit ở vị trí thấp hơn sẽ được dịch sang vị trí cao hơn. Ví dụ, nếu chúng ta có một số nguyên 8 bit là 1010, sau khi thực hiện phép dịch sang trái 2 vị trí, số nguyên sẽ trở thành 0100. Phép dịch sang trái thường được sử dụng trong các ứng dụng như mã hóa, giải mã và xử lý tín hiệu số.
143What is the main difference between a hardware timer and a software timer?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ASoftware timers are implemented in software and usually have lower precision
BHardware timers are implemented in software and usually have higher precision
CHardware timers are implemented using external circuits only
DSoftware timers have higher precision
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm về timer (đồng hồ) trong lập trình là một phần quan trọng trong việc quản lý thời gian thực thi của chương trình. Có hai loại timer chính: timer phần cứng (hardware timer) và timer phần mềm (software timer). Timer phần cứng được thực hiện bằng cách sử dụng các mạch điện tử bên ngoài, thường được tích hợp vào bo mạch chủ của máy tính. Điều này cho phép timer phần cứng có độ chính xác cao và thường không bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài như tải hệ thống. Ngược lại, timer phần mềm được thực hiện bằng cách sử dụng mã nguồn, thường có độ chính xác thấp hơn và có thể bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài như tải hệ thống.
144When the processor is running code in response to an exception (including interrupts), it switches to which operating mode?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AHandler/Privileged Mode
BProcess Mode
CThread Mode
DDebug Mode
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bộ xử lý chạy mã lệnh để phản hồi một ngoại lệ (bao gồm cả các tín hiệu ngắt), nó sẽ chuyển sang chế độ hoạt động nào?