Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủMôn họcDigital Circuit Design - DCD301
Hỗ trợ đào tạo

Digital Circuit Design - DCD301

3Chủ đề
248Câu hỏi

Thiết kế vi mạch số (Digital Circuit Design - DCD301) tại Đại học FPT là nền tảng quan trọng dành cho những kỹ sư tương lai trong lĩnh vực bán dẫn và hệ thống nhúng. DCD301 chính là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành trên các nền tảng công nghệ hiện đại.

Chủ đề học tập

DCD301

Bộ đề trắc nghiệm REVIEW - DCD301 (FPTU)

Tổng hợp các câu trắc nghiệm môn DCD301 với đáp án chính xác và giải thích chi tiết nhất - FPU

Quiz Review: Bộ đề trắc nghiệm cho môn DCD301 cho Final Exam - FPTU
1Bộ đề
152+Câu hỏi
DCD301

Tổng hợp trắc nghiệm ôn tập Digital Curcuit Design (DCD301) - SUMMER 2026 - FPTU

Bộ đề 100 câu trắc nghiệm cho môn Digital Curcuit Design (DCD301) với đáp án và giải thích chi tiết

0Bộ đề
0+Câu hỏi
DCD301

Tổng hợp trắc nghiệm ôn tập cho môn DCD201

Bộ đề ôn tập FE Quiz trên lớp môn Digital Circuit Design (Thiết kế vi mạch số) - Có đáp án và giải thích chi tiết

Quiz Review: Ngân hàng 100 câu trắc nghiệm Assignment DCD301 có đáp án
1Bộ đề
96+Câu hỏi

Đề thi trắc nghiệm

Xem tất cả
Bộ đề trắc nghiệm REVIEW - DCD301 (FPTU)

DCD301

Digital Circuit Design - DCD301

Quiz Review: Bộ đề trắc nghiệm cho môn DCD301 cho Final Exam - FPTU

DCD301
100Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng hợp trắc nghiệm ôn tập cho môn DCD201

DCD301

Digital Circuit Design - DCD301

Quiz Review: Ngân hàng 100 câu trắc nghiệm Assignment DCD301 có đáp án

DCD301
96Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn sẽ luôn được tính toán và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

248Ngân hàng hiện tại
--Tiến độ môn
Số câu hỏi
Dải câu hỏi Độ khó tổng thể: Đang tính
Đăng nhập để theo dõi tiến độ theo môn và tiếp tục phiên học đang dở.
Phiên sắp tạo
248 câu Chế độ học Trộn
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi và lưu tiến độ theo môn.
0Dễ · --
0Trung bình · --
0Khó · --
--Đã học
--Đang nắm chắc
Đăng nhập để xemLần hoàn tất gần nhất
Đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi, lưu tiến độ theo môn, resume phiên đang dở và cập nhật thống kê dài hạn.

Ngân hàng câu hỏi

Xem trước · Cuộn vô hạn
Xem tất cả
Đang hiển thị 8 / 248 câu hỏi
Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
71%
ĐỘ CHÍNH XÁC
7
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A0101
1000ĐÚNG
C0111
D1001
Giải thích

Mã Excess-3 là một mã số được sử dụng để biểu diễn các số thập phân. Để tìm mã Excess-3 của số thập phân 5, chúng ta cần hiểu cơ chế hoạt động của mã này. Mã Excess-3 sử dụng 4 bit để biểu diễn các số thập phân từ 0 đến 7. Mỗi bit trong mã được tính dựa trên giá trị của số thập phân và giá trị của mã Excess-3. Giá trị của mã Excess-3 được tính bằng cách thêm 3 vào giá trị của số thập phân và sau đó biểu diễn kết quả dưới dạng 4 bit. Ví dụ, để tìm mã Excess-3 của số thập phân 5, chúng ta thêm 3 vào 5 và nhận được 8. Sau đó, chúng ta biểu diễn 8 dưới dạng 4 bit, nhận được 1000. Do đó, mã Excess-3 của số thập phân 5 là 1000.

#002
57%
ĐỘ CHÍNH XÁC
7
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A0101 0101
B0101 0101
C0110 1001
0101 1001ĐÚNG
Giải thích

Số thập phân 59 được biểu diễn bằng hệ BCD (Binary Coded Decimal) là một hệ thống mã hóa số thập phân thành số nhị phân. Để tìm BCD của 59, chúng ta cần chuyển đổi từng chữ số thập phân thành số nhị phân. Số 5 được biểu diễn bằng 0101 và số 9 được biểu diễn bằng 1001. Vì vậy, BCD của 59 là 0101 1001.

#003
50%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ABCD
BExcess-3
Gray codeĐÚNG
DASCII
Giải thích

Mã nhị phân có tính chất chỉ một bit thay đổi giữa bất kỳ hai số liên tiếp nào được gọi là mã Gray. Để hiểu rõ hơn về mã Gray, chúng ta cần xem xét cách tạo ra mã này. Mã Gray được tạo ra bằng cách thêm một số bit vào mã nhị phân thông thường. Ví dụ, để tạo ra mã Gray từ mã nhị phân 000, chúng ta thêm một 0 vào trước, tạo thành 000. Để tạo ra mã Gray từ mã nhị phân 001, chúng ta thêm một 1 vào trước, tạo thành 001. Điều này cho thấy rằng mã Gray chỉ có một bit thay đổi giữa bất kỳ hai số liên tiếp nào. Mã Gray có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như mã hóa, truyền thông và tính toán.

#004
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A3 (0011)
6 (0110)ĐÚNG
C9 (1001)
D10 (1010)
Giải thích

Khi cộng hai chữ số BCD, nếu tổng vượt quá 9 (1001), ta phải thêm giá trị nào vào tổng đó?

#005
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A2
B16
8ĐÚNG
D4
Giải thích

Một counter Johnson 4-bit có thể tồn tại trong 2^n trạng thái khác nhau, trong đó n là số lượng bit. Trong trường hợp này, n = 4. Vì vậy, số trạng thái khác nhau mà một counter Johnson 4-bit có thể tồn tại là 2^4 = 16. Tuy nhiên, một counter Johnson chỉ có thể tồn tại trong một số trạng thái nhất định, được gọi là các trạng thái ổn định. Các trạng thái ổn định trong một counter Johnson 4-bit là 8 trạng thái. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là 8.

#006
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
includes memory elementsĐÚNG
Bhas only one output
Cdepends only on present inputs
Ddoes not use logic gates
Giải thích

Một mạch tuần tự khác với mạch kết hợp bởi vì nó bao gồm các thành phần nhớ. Mạch tuần tự là một loại mạch điện tử có khả năng nhớ trạng thái trước đó, điều này cho phép nó thực hiện các chức năng phức tạp hơn. Trong khi mạch kết hợp chỉ phụ thuộc vào các đầu vào hiện tại và không có khả năng nhớ, mạch tuần tự có thể lưu trữ và sử dụng thông tin từ các chu kỳ trước đó. Điều này cho phép mạch tuần tự thực hiện các chức năng như đếm, nhớ trạng thái và thực hiện các chu kỳ lặp lại. Vì vậy, mạch tuần tự khác với mạch kết hợp bởi vì nó bao gồm các thành phần nhớ.

#007
75%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ATo model sequential logic
To model combinational logicĐÚNG
CTo define a testbench stimulus
DTo declare a module
Giải thích

Từ khóa `always_comb` trong SystemVerilog được sử dụng để mô hình hóa logic kết hợp. Logic kết hợp là loại logic trong đó đầu ra của mô hình phụ thuộc vào các đầu vào hiện tại và không phụ thuộc vào các trạng thái trước đó. Mục đích chính của `always_comb` là để mô tả các mối quan hệ giữa các tín hiệu đầu vào và đầu ra trong mô hình. Nó cho phép bạn mô hình hóa các logic kết hợp một cách chính xác và hiệu quả. Ví dụ, bạn có thể sử dụng `always_comb` để mô hình hóa các logic logic AND, OR, NOT, v.v. Tóm lại, `always_comb` là một công cụ mạnh mẽ trong SystemVerilog để mô hình hóa logic kết hợp.

#008
75%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Aconvert analog signals
Bstore binary data
shift binary data left or rightĐÚNG
Dgenerate timing signals
Giải thích

Một bộ chuyển đổi (shift register) chủ yếu được sử dụng để di chuyển dữ liệu nhị phân sang trái hoặc phải. Điều này có nghĩa là nó có thể sắp xếp lại dữ liệu nhị phân theo một trình tự nhất định. Bộ chuyển đổi thường được sử dụng trong các ứng dụng như mã hóa dữ liệu, truyền dữ liệu và xử lý tín hiệu. Bộ chuyển đổi có thể được cấu hình để di chuyển dữ liệu theo nhiều cách khác nhau, bao gồm cả việc di chuyển dữ liệu sang trái hoặc phải, hoặc thậm chí là di chuyển dữ liệu theo một trình tự nhất định. Điều này làm cho bộ chuyển đổi trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng điện tử.

Cuộn để tải thêm…