NWC204Chưa đoKỳ 2Cơ sở ngành Cập nhật 28/03/2026

Computer Networking - NWC204

NWC204 - Mạng máy tính tại FPTU theo chuẩn CCNA. Sinh viên làm chủ cấu hình Router, Switch, chia IPv4/v6 và bảo mật LAN. Ứng dụng AI và Packet Tracer để thiết kế, quản trị hạ tầng mạng chuyên nghiệp.

130Câu hỏi
3Bộ đề
1Chủ đề

Câu hỏi của môn

130/130 câuHết danh sách
Athe AUX interface
Bthe console port interface
Cthe switch virtual interface (SVI)
Dthe first Ethernet port interface
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn giao diện cho phép quản lý từ xa một switch Layer 2. Giao diện AUX là một giao diện được sử dụng để quản lý từ xa các thiết bị mạng, bao gồm cả switch Layer 2. Nó cho phép bạn kết nối với switch từ xa thông qua một đường truyền khác với giao diện chính của switch. Giao diện AUX thường được sử dụng để thực hiện các tác vụ quản lý như cấu hình, giám sát và sửa lỗi từ xa. Trong khi các giao diện khác như console port interface và switch virtual interface (SVI) cũng có thể được sử dụng để quản lý switch, nhưng chúng không phải là giao diện chính cho mục đích này. Giao diện Ethernet đầu tiên không phải là một giao diện quản lý từ xa.
Mở trang câu hỏi này →
AConsole
BTelnet
CSSH
DAux
Lời giải
Khi bạn đang ở phòng thiết bị và có một thiết bị mới là switch, thì phương pháp truy cập phù hợp nhất là Aux. Phương pháp này cho phép bạn truy cập vào thiết bị bằng cách sử dụng cổng Aux trên thiết bị đó. Điều này giúp bạn có thể dễ dàng cấu hình và kiểm tra thiết bị mà không cần phải sử dụng các phương pháp truy cập khác như Console, Telnet hoặc SSH. Ngoài ra, phương pháp Aux thường được sử dụng khi bạn cần truy cập vào thiết bị trong thời gian ngắn và không cần phải lưu trữ thông tin đăng nhập.
Mở trang câu hỏi này →
ADestination IP address
BProtocol
CTime to live
DDifferentiated Service (DS)
ESource IP address
Lời giải
Trong một gói tin IPv4, hai trường thường được tham khảo nhiều nhất để chỉ định nguồn và đích là gì? Trả lời câu hỏi này bằng cách chọn hai trường sau. Mỗi gói tin IPv4 đều có một địa chỉ IP nguồn và một địa chỉ IP đích. Địa chỉ IP nguồn được sử dụng để chỉ định máy tính gửi gói tin, trong khi địa chỉ IP đích được sử dụng để chỉ định máy tính nhận gói tin. Địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích được sử dụng để định tuyến gói tin đến đích cuối cùng. Chúng được sử dụng bởi các thiết bị mạng như router để quyết định gói tin nên được gửi đến đâu. Tóm lại, địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích là hai trường quan trọng trong gói tin IPv4 và được sử dụng để chỉ định nguồn và đích của gói tin.
Mở trang câu hỏi này →
ATo forward local packets to remote destinations.
BA switch needs a default gateway for Telnet/SSH access from remote networks.
CTo forward packets originating from the switch to remote networks.
DIt provides a next-hop for all traffic.
Lời giải
Khi cấu hình một switch trong mạng sản xuất, mục đích của việc cấu hình một default gateway là cung cấp một điểm tiếp xúc (next-hop) cho tất cả lưu lượng truy cập. Default gateway là một thiết bị mạng (thường là một router) có địa chỉ IP được cấu hình trên switch. Khi một gói tin được gửi từ switch đến một địa chỉ IP không nằm trong mạng cục bộ, switch sẽ gửi gói tin đến default gateway để tìm đường đến đích cuối cùng. Default gateway giúp chuyển hướng lưu lượng truy cập từ switch đến mạng khác, từ đó gói tin có thể đến được đích cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
AIP encapsulation is modified based on media.
BIP relies on Layer 2 for transmission error control.
CMAC addresses are used during IP encapsulation.
DIP relies on upper layer services to handle missing packets.
Lời giải
IP protocol là một trong những giao thức quan trọng trong mô hình TCP/IP. Nó có chức năng chuyển đổi địa chỉ IP của gói dữ liệu từ máy tính này sang máy tính khác trên internet. Trong quá trình truyền dữ liệu, IP protocol không có khả năng kiểm soát lỗi truyền. Thay vào đó, nó phụ thuộc vào các giao thức khác ở lớp 2 (Layer 2) như Ethernet, Wi-Fi để kiểm soát lỗi truyền. Điều này có nghĩa là IP protocol không có khả năng phát hiện và sửa lỗi gói dữ liệu bị lỗi trong quá trình truyền. Thay vào đó, nó sẽ gửi lại gói dữ liệu bị lỗi một cách độc lập. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là: IP relies on Layer 2 for transmission error control.
Mở trang câu hỏi này →
AThe contents of ROM will change.
BThe contents of RAM will change.
CThe contents of NVRAM will change.
DThe contents of flash will change.
Lời giải
Khi sử dụng lệnh copy running-config startup-config, bạn đang sao chép cấu hình hiện hành (running-config) vào bộ nhớ khởi động (startup-config) của thiết bị mạng. Bộ nhớ khởi động thường được gọi là bộ nhớ NVRAM (Non-Volatile Random Access Memory). Vì vậy, lệnh này sẽ thay đổi nội dung của bộ nhớ NVRAM, khiến cho cấu hình khởi động của thiết bị mạng được cập nhật theo cấu hình hiện hành. Điều này có nghĩa là khi thiết bị mạng được khởi động lại, nó sẽ sử dụng cấu hình mới được sao chép vào bộ nhớ NVRAM.
Mở trang câu hỏi này →