NWC204Chưa đoKỳ 2Cơ sở ngành Cập nhật 28/03/2026

Computer Networking - NWC204

NWC204 - Mạng máy tính tại FPTU theo chuẩn CCNA. Sinh viên làm chủ cấu hình Router, Switch, chia IPv4/v6 và bảo mật LAN. Ứng dụng AI và Packet Tracer để thiết kế, quản trị hạ tầng mạng chuyên nghiệp.

130Câu hỏi
3Bộ đề
1Chủ đề
Thử sức tại chỗ

Trả lời ngay tại đây

Chưa trả lời câu nào
1NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
Which three fields are used in a UDP segment header? (Choose three.)
2NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
Which factor determines TCP window size?
3NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
What are three responsibilities of the transport layer? (Choose three.)
Còn 3 câu nữa ở trên

Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.

Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

130Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn

Câu hỏi của môn

24/130 câuCòn 106
Arandom error
Bburst error
Cinverted error
Ddouble error
Lời giải
Khi 2 hoặc nhiều bit trong một đơn vị dữ liệu đã được thay đổi trong quá trình truyền tải, thì lỗi được gọi là "bùng nổ lỗi". Bùng nổ lỗi xảy ra khi nhiều bit liên tiếp bị thay đổi trong quá trình truyền tải, dẫn đến sự thay đổi lớn trong dữ liệu. Điều này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như sự cố trong đường truyền, sự cố trong thiết bị truyền tải hoặc sự cố trong môi trường truyền tải. Bùng nổ lỗi có thể gây ra sự cố nghiêm trọng cho dữ liệu và có thể dẫn đến sự mất mát dữ liệu hoặc sự thay đổi không mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
Ato verify the integrity of the received frame
Bto verify the physical address in the frame
Cto verify the logical address in the frame
Dto compute the checksum header for the data field in the frame
Lời giải
Giá trị CRC (Cyclic Redundancy Check) được tìm thấy trong trường FCS (Frame Check Sequence) của một khung có chức năng gì? Giá trị CRC được sử dụng để xác minh tính toàn vẹn của khung nhận được. Khi một khung được truyền, giá trị CRC được tính toán dựa trên các byte trong khung. Khi khung được nhận, giá trị CRC được tính toán lại và so sánh với giá trị CRC được truyền đi. Nếu hai giá trị CRC này trùng khớp, thì khung được nhận là toàn vẹn và không có lỗi. Ngược lại, nếu hai giá trị CRC này không trùng khớp, thì khung được nhận có thể bị lỗi hoặc bị thay đổi trong quá trình truyền. Vì vậy, giá trị CRC đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính toàn vẹn và đáng tin cậy của thông tin được truyền qua mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Alogical address
Bphysical address
Cdata
Derror detection
Lời giải
Trailer của một khung dữ liệu liên kết (data-link frame) thường chứa các thông tin sau: lỗi phát hiện (error detection). Lỗi phát hiện là một phần quan trọng của khung dữ liệu liên kết, giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi không bị lỗi hoặc bị thay đổi trong quá trình truyền. Thông tin lỗi phát hiện thường được biểu diễn dưới dạng mã kiểm tra (checksum) hoặc mã kiểm tra vòng (cyclic redundancy check, CRC). Mã kiểm tra này được tính toán dựa trên dữ liệu được truyền đi và được thêm vào cuối khung dữ liệu liên kết. Khi nhận được khung dữ liệu liên kết, thiết bị nhận sẽ tính toán lại mã kiểm tra và so sánh với mã kiểm tra được gửi đi. Nếu hai mã kiểm tra khớp nhau, thì dữ liệu được truyền đi không bị lỗi. Ngược lại, nếu hai mã kiểm tra không khớp nhau, thì dữ liệu được truyền đi có thể bị lỗi và cần được xác nhận lại.
Mở trang câu hỏi này →
AA destination MAC address of the RouterA interface.
BA destination IP address of HostA.
CA source MAC address of HostA.
DA source IP address of RouterA.
Lời giải
Khi ServerB cố gắng liên hệ với HostA, nó sẽ sử dụng quá trình chuyển mạch mạng để tìm đường đến HostA. Trong quá trình này, ServerB sẽ tạo ra một địa chỉ MAC đích của giao diện RouterA, vì RouterA sẽ đóng vai trò là điểm chuyển tiếp giữa ServerB và HostA. Đồng thời, ServerB cũng sẽ tạo ra địa chỉ IP đích của HostA, để xác định đích đến của gói tin. Các địa chỉ MAC và IP này sẽ được sử dụng để xây dựng các tiêu đề của gói tin, giúp nó đến được HostA một cách chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AData is sent from the internet layer to the network access layer.
BPackets are sent from the network access layer to the transport layer.
CSegments are sent from the transport layer to the internet layer.
DFrames are sent from the network access layer to the internet layer.
Lời giải
Quá trình encapsulation TCP/IP diễn ra khi một máy tính gửi dữ liệu vào mạng như sau: Dữ liệu được gửi từ lớp ứng dụng xuống lớp trình chuyển (Transport layer), nơi nó được chia thành các phần gọi là segments. Các segments sau đó được gửi xuống lớp mạng (Network layer), nơi chúng được chia thành các phần gọi là packets. Cuối cùng, các packets được gửi xuống lớp liên kết (Network Access layer), nơi chúng được chia thành các phần gọi là frames. Vì vậy, quá trình encapsulation TCP/IP diễn ra theo thứ tự từ trên xuống dưới: Application layer -> Transport layer -> Network layer -> Network Access layer.
Mở trang câu hỏi này →
Aencapsulation
Bflow control
Caccess method
Dresponse timeout
Lời giải
Để tránh tình trạng gói tin bị bỏ qua do dữ liệu được gửi quá nhanh, hai máy tính có thể sử dụng phương pháp kiểm soát lưu lượng (flow control). Phương pháp này cho phép máy tính nhận được dữ liệu kiểm soát tốc độ gửi dữ liệu của máy tính gửi, từ đó tránh tình trạng quá tải và gói tin bị bỏ qua. Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu được gửi một cách ổn định và không bị gián đoạn. Ngoài ra, phương pháp này cũng giúp giảm thiểu tình trạng tràn bộ đệm (buffer overflow) và cải thiện hiệu suất truyền dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
Abits
Bdata
Cframe
Dpacket
Esegment
Lời giải
Transport layer PDU được gọi là một phần tử dữ liệu truyền tải (data unit) được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị mạng. Trong mạng máy tính, các phần tử dữ liệu truyền tải được gọi là các phần tử dữ liệu mạng (network data unit). Các phần tử dữ liệu mạng này có thể là các gói tin (packet), các đoạn dữ liệu (segment), v.v. Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về các phần tử dữ liệu truyền tải ở tầng truyền tải (transport layer). Các phần tử dữ liệu truyền tải ở tầng này được gọi là các đoạn dữ liệu (segment). Các đoạn dữ liệu này được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị mạng thông qua các giao thức truyền tải như TCP (Transmission Control Protocol). Các đoạn dữ liệu được tạo thành từ các phần tử dữ liệu mạng nhỏ hơn và được gửi qua mạng đến đích cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
AHTTP
BSMTP
CPOP
DIMAP
EDNS
FPOP3
Lời giải
Để gửi email, các thiết bị có thể sử dụng hai giao thức trong quá trình ứng dụng. Giao thức SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) được sử dụng để chuyển tiếp email từ máy gửi đến máy nhận. Giao thức POP3 (Post Office Protocol version 3) được sử dụng để tải email từ máy chủ email về thiết bị của người dùng. SMTP hoạt động như một hệ thống chuyển tiếp email, giúp email được chuyển đến địa chỉ đích một cách an toàn và hiệu quả. Trong khi đó, POP3 cho phép người dùng tải email từ máy chủ email về thiết bị của mình để đọc và quản lý.
Mở trang câu hỏi này →
A16
B256
C4096
D65536
Lời giải
Một nhà quản trị mạng đã nhận được prefix IPv6 2001:DB8:/48 để subnetting. Giả sử nhà quản trị mạng không subnet vào phần địa chỉ ID của giao diện, thì số lượng subnet mà nhà quản trị mạng có thể tạo ra từ prefix /48 là bao nhiêu?
Mở trang câu hỏi này →
AThe IPv6 packet is transported inside an IPv4 packet (Tunneling).
BAllows IPv4 and IPv6 to coexist on the same network (Dual-stack).
C[]
Lời giải
Để giải quyết vấn đề chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6, các nhà mạng và nhà phát triển đã đề xuất nhiều phương pháp chuyển đổi khác nhau. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là chuyển tiếp (Tunneling). Phương pháp này cho phép gói tin IPv6 được vận chuyển bên trong gói tin IPv4. Điều này giúp cho các thiết bị và ứng dụng có thể tương tác với nhau mà không cần phải thay đổi cơ sở hạ tầng mạng lưới. Ví dụ, một thiết bị IPv6 có thể gửi gói tin IPv6 đến một thiết bị IPv4 bằng cách sử dụng giao thức chuyển tiếp. Gói tin IPv6 sẽ được đóng gói bên trong gói tin IPv4 và được gửi đến thiết bị IPv4. Thiết bị IPv4 sẽ nhận được gói tin IPv4 và sau đó sẽ giải nén gói tin IPv6 bên trong. Gói tin IPv6 sẽ được xử lý và trả lời như bình thường. Phương pháp chuyển tiếp là một giải pháp linh hoạt và hiệu quả để hỗ trợ chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6.
Mở trang câu hỏi này →
Amulticast
Bloopback
Clink-local
Danycast
Ebroadcast
Lời giải
IPv6 cung cấp hai loại địa chỉ unicast chính là địa chỉ liên kết địa phương (link-local) và địa chỉ đa điểm (anycast). Địa chỉ liên kết địa phương được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trên cùng một mạng, giúp giảm thiểu sự can thiệp từ các mạng khác. Địa chỉ đa điểm được sử dụng để gửi gói tin đến một nhóm thiết bị cụ thể, giúp tăng cường khả năng chịu lỗi và tính sẵn sàng của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Athe MAC address of the IPv6 enabled interface
Ba randomly generated 64-bit hexadecimal address
Can IPv6 address that is provided by a DHCPv6 server
Dan IPv4 address that is configured on the interface
Lời giải
Trong quá trình EUI-64, để tạo ID giao diện IPv6 trên một giao diện IPv6 được bật, người ta sử dụng địa chỉ MAC của giao diện IPv6 được bật. Quá trình này được sử dụng để tạo ra ID giao diện IPv6 từ địa chỉ MAC. Khi một giao diện IPv6 được bật, hệ thống sẽ tự động tạo ra ID giao diện IPv6 dựa trên địa chỉ MAC của giao diện đó. Quá trình này giúp tạo ra một ID giao diện IPv6 duy nhất cho mỗi giao diện IPv6 được bật. Điều này giúp hệ thống có thể phân biệt giữa các giao diện IPv6 khác nhau trên cùng một thiết bị.
Mở trang câu hỏi này →
A2001:db8:0:f00:/52
B2001:db8:0:8000:/52
C2001:db8:0:f:/52
D2001:db8:0:f000:/52
Lời giải
Khi prefix subnet được thay đổi từ /48 sang /52, chúng ta cần tính toán xem subnet nào sẽ được tạo ra cuối cùng. Để làm điều này, chúng ta cần hiểu về cách thức hoạt động của IPv6 và cách thức phân chia địa chỉ mạng. Địa chỉ IPv6 được biểu diễn dưới dạng 8 nhóm 4 ký tự, được ngăn cách bằng dấu hai chấm. Prefix /48 chỉ định số lượng bit được sử dụng để xác định địa chỉ mạng, trong khi prefix /52 chỉ định số lượng bit được sử dụng để xác định địa chỉ host. Khi prefix subnet được thay đổi, địa chỉ mạng sẽ được chia nhỏ hơn, dẫn đến việc tạo ra nhiều subnet hơn. Để tìm ra subnet cuối cùng được tạo ra, chúng ta cần tính toán số lượng subnet được tạo ra và địa chỉ mạng cuối cùng. Trong trường hợp này, prefix /48 được thay đổi thành /52, dẫn đến việc tạo ra 16 subnet mới (2^4 = 16). Địa chỉ mạng cuối cùng được tạo ra sẽ là 2001:db8:0:f000::/52.
Mở trang câu hỏi này →
AThe switch will forward the frame to all ports except the port PC1.
BThe switch will forward the frame only to port 3.
CThe switch will discard the frame.
DThe switch will flood the frame to all ports.
Lời giải
Khi PC1 gửi một khung dữ liệu đến PC3, switch sẽ thực hiện các bước sau để tìm ra đích đến của khung dữ liệu. Trước tiên, switch sẽ kiểm tra bảng MAC address table để xem liệu PC3 đã được liên kết với cổng nào hay chưa. Nếu có, switch sẽ chuyển khung dữ liệu đến cổng đó. Trong trường hợp này, bảng MAC address table cho thấy PC3 đã được liên kết với cổng 3. Do đó, switch sẽ chuyển khung dữ liệu đến cổng 3. Điều này giúp giảm thiểu sự trùng lặp và tăng hiệu suất của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Aneighbor table
BARP cache
Crouting table
DMAC address table
Lời giải
Khi một máy tính cần gửi dữ liệu đến một địa chỉ IP khác trên mạng, nó sẽ sử dụng cơ chế ARP (Address Resolution Protocol) để tìm địa chỉ MAC tương ứng. Địa chỉ MAC này được lưu trữ trong bộ nhớ tạm của máy tính, được gọi là ARP cache. ARP cache chứa các ánh xạ giữa địa chỉ IP và địa chỉ MAC của các máy tính khác trên mạng. Khi một máy tính nhận được một gói tin, nó sẽ kiểm tra ARP cache để tìm địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP trong gói tin. Nếu địa chỉ MAC không được tìm thấy trong ARP cache, máy tính sẽ gửi một gói tin ARP để yêu cầu địa chỉ MAC của máy tính có địa chỉ IP đó. Khi nhận được gói tin ARP, máy tính có địa chỉ IP sẽ gửi lại địa chỉ MAC của nó, và địa chỉ MAC này sẽ được lưu trữ trong ARP cache của máy tính yêu cầu. Điều này giúp máy tính có thể gửi dữ liệu đến máy tính khác trên mạng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Aanycast
Bbroadcast
Cecho reply
Decho request
Eneighbor solicitation
Fneighbor advertisement
Lời giải
IPv6 sử dụng hai loại tin nhắn để thay thế cho ARP trong quá trình giải quyết địa chỉ. Đó là Neighbor Solicitation và Neighbor Advertisement. Neighbor Solicitation được gửi bởi thiết bị muốn tìm địa chỉ của thiết bị khác trong mạng. Khi nhận được tin nhắn này, thiết bị có địa chỉ được yêu cầu sẽ gửi lại tin nhắn Neighbor Advertisement để cung cấp địa chỉ của mình. Quá trình này giúp thiết bị xác định địa chỉ MAC của thiết bị khác trong mạng, từ đó có thể gửi dữ liệu đến thiết bị đó.
Mở trang câu hỏi này →
AEntries in an ARP table are time-stamped and are purged after the timeout expires.
BA static IP-to-MAC address entry can be entered manually into an ARP table.
CThe type field 0x806 appears in the header of the Ethernet frame.
DThe port-to-MAC address table on a switch has the same entries as the ARP table on the switch.
Lời giải
ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP sang địa chỉ MAC của một thiết bị trên mạng. Khi một thiết bị nhận được một gói tin, nó sẽ sử dụng ARP để tìm địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP của gói tin. Các bản ánh xạ IP-MAC được lưu trữ trong bảng ARP và có thể được sử dụng để gửi gói tin đến thiết bị đó. Tuy nhiên, các bản ánh xạ này không phải lúc nào cũng được lưu trữ vĩnh viễn trong bộ nhớ. Thay vào đó, chúng được lưu trữ trong một khoảng thời gian nhất định trước khi bị xóa. Thời gian này được gọi là thời gian chờ (timeout) và được xác định bởi hệ thống. Khi thời gian chờ hết hạn, các bản ánh xạ sẽ bị xóa khỏi bảng ARP. Điều này giúp ngăn chặn việc lưu trữ thông tin không cần thiết trong bộ nhớ và giảm thiểu khả năng bị tấn công bởi các gói tin giả mạo.
Mở trang câu hỏi này →
ASOHO network
BBYOD
Cquality of service
Dconverged network
Lời giải
Mạng SOHO (Small Office/Home Office) là một loại mạng được sử dụng bởi những người làm việc từ xa hoặc từ một văn phòng nhỏ ở xa. Mạng SOHO thường được thiết lập trong môi trường làm việc nhỏ, bao gồm cả các văn phòng tại nhà. Nó cho phép kết nối các thiết bị như máy tính, máy in, và các thiết bị khác trong mạng một cách dễ dàng và hiệu quả. Mạng SOHO cũng thường được sử dụng trong các môi trường làm việc linh hoạt, nơi mà nhân viên có thể làm việc từ bất kỳ đâu, miễn là họ có kết nối internet ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
Afault tolerance
Bscalability
Csecurity
DQuality of Service (QoS)
Ereliability
Lời giải
Một kỹ thuật viên mạng vô tình thiết lập mạng không dây tại một cơ sở y tế sao cho bệnh nhân có thể xem dữ liệu hồ sơ y tế của bệnh nhân khác. Điều này vi phạm tính bảo mật của mạng. Tính bảo mật là khả năng ngăn chặn truy cập không được phép vào mạng và dữ liệu của mạng. Trong trường hợp này, kỹ thuật viên đã vi phạm tính bảo mật bằng cách cho phép bệnh nhân truy cập dữ liệu không được phép. Điều này có thể dẫn đến việc lộ thông tin nhạy cảm của bệnh nhân và vi phạm quyền riêng tư của họ. Vì vậy, tính bảo mật là đặc điểm đã bị vi phạm.
Mở trang câu hỏi này →
AProtect the network from unauthorized access (Security)
BProvide redundant links and devices (Fault Tolerance)
CMatch the type of communication with a specific priority (QoS)
DExpand the network without degrading service (Scalability)
Lời giải
Để đánh giá một mạng lưới có đáng tin cậy hay không, chúng ta cần xem xét các yêu cầu sau: Bảo vệ mạng khỏi truy cập không được phép (An ninh), Cung cấp các liên kết và thiết bị dự phòng (Tính chịu lỗi), Đảm bảo loại giao tiếp phù hợp với mức độ ưu tiên cao nhất (QoS), Tăng khả năng mở rộng mạng mà không làm giảm chất lượng dịch vụ (Tính mở rộng). Trong đó, tính chịu lỗi là một trong những yêu cầu quan trọng nhất, giúp mạng lưới hoạt động liên tục ngay cả khi có sự cố xảy ra. Điều này có thể đạt được bằng cách cung cấp các liên kết và thiết bị dự phòng, đảm bảo mạng lưới luôn sẵn sàng phục vụ.
Mở trang câu hỏi này →