Ngân hàng câu hỏi môn Computer Networking - NWC204

NWC204 - Mạng máy tính tại FPTU theo chuẩn CCNA. Sinh viên làm chủ cấu hình Router, Switch, chia IPv4/v6 và bảo mật LAN. Ứng dụng AI và Packet Tracer để thiết kế, quản trị hạ tầng mạng chuyên nghiệp.

Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn sẽ luôn được tính toán và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

130Ngân hàng hiện tại
--Tiến độ môn
Số câu hỏi
Độ khó
Phiên sắp tạo
130 câu Chế độ học Không giới hạn Trộn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi và lưu tiến độ theo môn.

0Dễ · --
0Trung bình · --
0Khó · --
--Đã học
--Đang nắm chắc
Đăng nhập để xemLần hoàn tất gần nhất

Đang tải phân bố độ khó.

Đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi, lưu tiến độ theo môn, resume phiên đang dở và cập nhật thống kê dài hạn.
Đang hiển thị 15 / 130 câu hỏi
Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe contents of ROM will change.
BThe contents of RAM will change.
The contents of NVRAM will change.ĐÚNG
DThe contents of flash will change.
Giải thích

Khi sử dụng lệnh copy running-config startup-config, bạn đang sao chép cấu hình hiện hành (running-config) vào bộ nhớ khởi động (startup-config) của thiết bị mạng. Bộ nhớ khởi động thường được gọi là bộ nhớ NVRAM (Non-Volatile Random Access Memory). Vì vậy, lệnh này sẽ thay đổi nội dung của bộ nhớ NVRAM, khiến cho cấu hình khởi động của thiết bị mạng được cập nhật theo cấu hình hiện hành. Điều này có nghĩa là khi thiết bị mạng được khởi động lại, nó sẽ sử dụng cấu hình mới được sao chép vào bộ nhớ NVRAM.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIP encapsulation is modified based on media.
IP relies on Layer 2 for transmission error control.ĐÚNG
CMAC addresses are used during IP encapsulation.
DIP relies on upper layer services to handle missing packets.
Giải thích

IP protocol là một trong những giao thức quan trọng trong mô hình TCP/IP. Nó có chức năng chuyển đổi địa chỉ IP của gói dữ liệu từ máy tính này sang máy tính khác trên internet. Trong quá trình truyền dữ liệu, IP protocol không có khả năng kiểm soát lỗi truyền. Thay vào đó, nó phụ thuộc vào các giao thức khác ở lớp 2 (Layer 2) như Ethernet, Wi-Fi để kiểm soát lỗi truyền. Điều này có nghĩa là IP protocol không có khả năng phát hiện và sửa lỗi gói dữ liệu bị lỗi trong quá trình truyền. Thay vào đó, nó sẽ gửi lại gói dữ liệu bị lỗi một cách độc lập. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là: IP relies on Layer 2 for transmission error control.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo forward local packets to remote destinations.
BA switch needs a default gateway for Telnet/SSH access from remote networks.
CTo forward packets originating from the switch to remote networks.
It provides a next-hop for all traffic.ĐÚNG
Giải thích

Khi cấu hình một switch trong mạng sản xuất, mục đích của việc cấu hình một default gateway là cung cấp một điểm tiếp xúc (next-hop) cho tất cả lưu lượng truy cập. Default gateway là một thiết bị mạng (thường là một router) có địa chỉ IP được cấu hình trên switch. Khi một gói tin được gửi từ switch đến một địa chỉ IP không nằm trong mạng cục bộ, switch sẽ gửi gói tin đến default gateway để tìm đường đến đích cuối cùng. Default gateway giúp chuyển hướng lưu lượng truy cập từ switch đến mạng khác, từ đó gói tin có thể đến được đích cuối cùng.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Destination IP addressĐÚNG
BProtocol
CTime to live
DDifferentiated Service (DS)
Source IP addressĐÚNG
Giải thích

Trong một gói tin IPv4, hai trường thường được tham khảo nhiều nhất để chỉ định nguồn và đích là gì? Trả lời câu hỏi này bằng cách chọn hai trường sau. Mỗi gói tin IPv4 đều có một địa chỉ IP nguồn và một địa chỉ IP đích. Địa chỉ IP nguồn được sử dụng để chỉ định máy tính gửi gói tin, trong khi địa chỉ IP đích được sử dụng để chỉ định máy tính nhận gói tin. Địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích được sử dụng để định tuyến gói tin đến đích cuối cùng. Chúng được sử dụng bởi các thiết bị mạng như router để quyết định gói tin nên được gửi đến đâu. Tóm lại, địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích là hai trường quan trọng trong gói tin IPv4 và được sử dụng để chỉ định nguồn và đích của gói tin.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AConsole
BTelnet
CSSH
AuxĐÚNG
Giải thích

Khi bạn đang ở phòng thiết bị và có một thiết bị mới là switch, thì phương pháp truy cập phù hợp nhất là Aux. Phương pháp này cho phép bạn truy cập vào thiết bị bằng cách sử dụng cổng Aux trên thiết bị đó. Điều này giúp bạn có thể dễ dàng cấu hình và kiểm tra thiết bị mà không cần phải sử dụng các phương pháp truy cập khác như Console, Telnet hoặc SSH. Ngoài ra, phương pháp Aux thường được sử dụng khi bạn cần truy cập vào thiết bị trong thời gian ngắn và không cần phải lưu trữ thông tin đăng nhập.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
the AUX interfaceĐÚNG
Bthe console port interface
Cthe switch virtual interface (SVI)
Dthe first Ethernet port interface
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn giao diện cho phép quản lý từ xa một switch Layer 2. Giao diện AUX là một giao diện được sử dụng để quản lý từ xa các thiết bị mạng, bao gồm cả switch Layer 2. Nó cho phép bạn kết nối với switch từ xa thông qua một đường truyền khác với giao diện chính của switch. Giao diện AUX thường được sử dụng để thực hiện các tác vụ quản lý như cấu hình, giám sát và sửa lỗi từ xa. Trong khi các giao diện khác như console port interface và switch virtual interface (SVI) cũng có thể được sử dụng để quản lý switch, nhưng chúng không phải là giao diện chính cho mục đích này. Giao diện Ethernet đầu tiên không phải là một giao diện quản lý từ xa.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
VTY interfaceĐÚNG
console interfaceĐÚNG
CEthernet interface
Dboot IOS mode
privileged EXEC modeĐÚNG
Frouter configuration mode
Giải thích

Để bảo vệ các giao diện và chế độ hoạt động của thiết bị mạng, chúng ta có thể sử dụng mật khẩu. Trong số các lựa chọn sau, có ba chế độ và giao diện có thể được bảo vệ bằng mật khẩu. Đầu tiên, giao diện VTY (Virtual Terminal Line) cho phép nhiều người kết nối đến thiết bị mạng qua giao diện này. Để bảo vệ giao diện này, chúng ta có thể thiết lập mật khẩu. Thứ hai, giao diện console cho phép người dùng kết nối đến thiết bị mạng qua cổng serial. Để bảo vệ giao diện này, chúng ta cũng có thể thiết lập mật khẩu. Cuối cùng, chế độ EXEC được phân quyền (Privileged EXEC mode) cho phép người dùng thực hiện các tác vụ phức tạp hơn trên thiết bị mạng. Để bảo vệ chế độ này, chúng ta cũng có thể thiết lập mật khẩu.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
limited broadcastĐÚNG
Bmulticast
Cdirected broadcast
Dunicast
Giải thích

Một tin nhắn được gửi đến tất cả các máy chủ trên một mạng lưới từ xa. Loại tin nhắn này được gọi là tin nhắn phát tán hạn chế. Khi một máy chủ muốn gửi tin nhắn đến tất cả các máy chủ trên một mạng lưới, nó sẽ gửi tin nhắn đến địa chỉ broadcast của mạng lưới. Địa chỉ broadcast là một địa chỉ đặc biệt được sử dụng để gửi tin nhắn đến tất cả các máy chủ trên mạng lưới. Khi một máy chủ nhận được tin nhắn broadcast, nó sẽ xử lý tin nhắn đó và có thể trả lời lại nếu cần thiết. Loại tin nhắn này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần gửi thông tin đến tất cả các máy chủ trên mạng lưới.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A192.168.10.0
192.168.10.255ĐÚNG
C192.168.10.1
D192.168.11.0
Giải thích

Địa chỉ phát sóng (broadcast address) là địa chỉ IP cuối cùng trong một subnet. Để tìm địa chỉ phát sóng, bạn cần thực hiện phép toán sau: địa chỉ cuối cùng của subnet = địa chỉ IP đầu tiên của subnet + số lượng subnet - 1. Trong trường hợp này, địa chỉ IP đầu tiên của subnet là 192.168.10.0, số lượng subnet là 2^8 = 256 (do độ dài subnet là 24 bits). Vì vậy, địa chỉ cuối cùng của subnet là 192.168.10.255. Địa chỉ này được sử dụng để gửi gói tin đến tất cả các thiết bị trong subnet.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
A30
32ĐÚNG
C60
D62
E64
Giải thích

Mạng lưới 192.168.10.128/26 là một mạng lưới lớp 3, được định nghĩa bởi CIDR (Classless Inter-Domain Routing). Trong CIDR, phần /26 chỉ định số lượng bits được sử dụng để định nghĩa subnet mask. Số lượng host addresses có sẵn trên mạng lưới được tính bằng công thức 2^(bits_subnet_mask) - 2, nơi bits_subnet_mask là số lượng bits được sử dụng để định nghĩa subnet mask. Trong trường hợp này, bits_subnet_mask = 26. Sử dụng công thức trên, ta có 2^26 - 2 = 64 - 2 = 62 host addresses có sẵn trên mạng lưới 192.168.10.128/26.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo route traffic to local devices
BTo assign IP addresses dynamically
To route traffic to devices on another networkĐÚNG
DTo provide DNS services
Giải thích

Default gateway là một thiết bị mạng quan trọng trong mạng máy tính. Nó được sử dụng để chuyển hướng lưu lượng truy cập mạng đến các thiết bị trên mạng khác. Khi một thiết bị mạng muốn gửi dữ liệu đến một thiết bị trên mạng khác, nó sẽ gửi yêu cầu đến default gateway. Default gateway sẽ sau đó chuyển hướng lưu lượng truy cập đến thiết bị đích. Điều này giúp cho các thiết bị trên mạng có thể giao tiếp với nhau và chia sẻ dữ liệu.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Auser EXEC mode
global configuration modeĐÚNG
Cany line configuration mode
Dprivileged EXEC mode
Giải thích

Khi một kỹ thuật viên cần thực hiện lệnh login, họ cần truy cập vào chế độ cấu hình toàn cục. Chế độ này cho phép họ thực hiện các lệnh cấu hình trên toàn bộ thiết bị mạng. Trong chế độ global configuration mode, kỹ thuật viên có thể tạo và chỉnh sửa các cấu hình mạng, bao gồm việc cấu hình địa chỉ IP, mật khẩu và các thông số khác. Điều này giúp họ có thể truy cập vào thiết bị mạng một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, chế độ này cũng cho phép kỹ thuật viên thực hiện các lệnh cấu hình trên các thiết bị mạng khác nhau, giúp họ có thể quản lý và bảo trì mạng một cách dễ dàng.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ashow ip brief
show ip interface briefĐÚNG
Cdisplay interfaces
Dshow configuration
Giải thích

Để xác minh cấu hình IP hiện tại của tất cả các giao diện router, một quản trị viên có thể sử dụng lệnh 'show ip interface brief'. Lệnh này sẽ hiển thị thông tin về các giao diện mạng, bao gồm địa chỉ IP, trạng thái hoạt động và các thông tin khác. Điều này giúp quản trị viên dễ dàng theo dõi và quản lý cấu hình IP của các giao diện router.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
Aoptical
Bor radio signals?
CData Link Layer
DNetwork Layer
Physical LayerĐÚNG
FTransport Layer
Giải thích

Lớp vật lý (Physical Layer) là lớp mạng chịu trách nhiệm chuyển đổi các bit thành tín hiệu điện. Lớp này đảm bảo việc truyền tải dữ liệu qua mạng một cách hiệu quả và an toàn. Lớp vật lý bao gồm các thiết bị và giao thức cần thiết để truyền tải dữ liệu qua các phương tiện truyền thông khác nhau, chẳng hạn như cáp mạng, sóng radio, hoặc ánh sáng. Lớp vật lý không quan tâm đến nội dung của dữ liệu mà chỉ tập trung vào việc truyền tải dữ liệu một cách chính xác và nhanh chóng.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
BandwidthĐÚNG
BThroughput
CGoodput
DLatency
Giải thích

Tính chất của một phương tiện để truyền tải dữ liệu được gọi là băng thông. Băng thông là khả năng của một phương tiện truyền thông để truyền tải dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó được đo bằng đơn vị như bit/giây, kilobit/giây, megabit/giây, v.v. Băng thông cao có nghĩa là phương tiện truyền thông có thể truyền tải dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Trong khi đó, băng thông thấp có nghĩa là phương tiện truyền thông có thể truyền tải dữ liệu một cách chậm chạp và hiệu quả thấp hơn. Băng thông là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực truyền thông và mạng máy tính.

Cuộn để tải thêm…