Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủMôn họcComputer Networking - NWC204
Hỗ trợ đào tạo

Computer Networking - NWC204

1Chủ đề
130Câu hỏi

NWC204 - Mạng máy tính tại FPTU theo chuẩn CCNA. Sinh viên làm chủ cấu hình Router, Switch, chia IPv4/v6 và bảo mật LAN. Ứng dụng AI và Packet Tracer để thiết kế, quản trị hạ tầng mạng chuyên nghiệp.

Chủ đề học tập

NWC204

Tổng hợp đề thi FE môn NWC204 - FPTU

Trọn bộ đề ôn tập có đáp án và giải thích chi tiết cho kì thi Final môn NWC204 (Computer Networking) dành cho sinh viên FPT - Khoá học cung cấp bởi Cisco Netwoking Academy

NWC204_RE_BL3W_FA24 - Bộ đề ôn tập FE học kì FALL 2024 có đáp án và lời giải chi tiết từ Cisco
NWC204_FE_BL3W_FA25 - Bộ đề ôn tập FE học kì FALL 2025 có đáp án và lời giải chi tiết từ Cisco
NWC204_RE_FA25 - Bộ đề ôn tập FE học kì FALL 2025 có đáp án và lời giải chi tiết từ Cisco
3Bộ đề
130+Câu hỏi

Đề thi trắc nghiệm

Xem tất cả
Tổng hợp đề thi FE môn NWC204 - FPTU

NWC204

Computer Networking - NWC204

NWC204_RE_BL3W_FA24 - Bộ đề ôn tập FE học kì FALL 2024 có đáp án và lời giải chi tiết từ Cisco

NWC204
50Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng hợp đề thi FE môn NWC204 - FPTU

NWC204

Computer Networking - NWC204

NWC204_FE_BL3W_FA25 - Bộ đề ôn tập FE học kì FALL 2025 có đáp án và lời giải chi tiết từ Cisco

NWC204
50Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng hợp đề thi FE môn NWC204 - FPTU

NWC204

Computer Networking - NWC204

NWC204_RE_FA25 - Bộ đề ôn tập FE học kì FALL 2025 có đáp án và lời giải chi tiết từ Cisco

NWC204
50Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn sẽ luôn được tính toán và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

130Ngân hàng hiện tại
--Tiến độ môn
Số câu hỏi
Dải câu hỏi Độ khó tổng thể: Đang tính
Đăng nhập để theo dõi tiến độ theo môn và tiếp tục phiên học đang dở.
Phiên sắp tạo
130 câu Chế độ học Trộn
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi và lưu tiến độ theo môn.
0Dễ · --
0Trung bình · --
0Khó · --
--Đã học
--Đang nắm chắc
Đăng nhập để xemLần hoàn tất gần nhất
Đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi, lưu tiến độ theo môn, resume phiên đang dở và cập nhật thống kê dài hạn.

Ngân hàng câu hỏi

Xem trước · Cuộn vô hạn
Xem tất cả
Đang hiển thị 8 / 130 câu hỏi
Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe contents of ROM will change.
BThe contents of RAM will change.
The contents of NVRAM will change.ĐÚNG
DThe contents of flash will change.
Giải thích

Khi sử dụng lệnh copy running-config startup-config, bạn đang sao chép cấu hình hiện hành (running-config) vào bộ nhớ khởi động (startup-config) của thiết bị mạng. Bộ nhớ khởi động thường được gọi là bộ nhớ NVRAM (Non-Volatile Random Access Memory). Vì vậy, lệnh này sẽ thay đổi nội dung của bộ nhớ NVRAM, khiến cho cấu hình khởi động của thiết bị mạng được cập nhật theo cấu hình hiện hành. Điều này có nghĩa là khi thiết bị mạng được khởi động lại, nó sẽ sử dụng cấu hình mới được sao chép vào bộ nhớ NVRAM.

#002
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIP encapsulation is modified based on media.
IP relies on Layer 2 for transmission error control.ĐÚNG
CMAC addresses are used during IP encapsulation.
DIP relies on upper layer services to handle missing packets.
Giải thích

IP protocol là một trong những giao thức quan trọng trong mô hình TCP/IP. Nó có chức năng chuyển đổi địa chỉ IP của gói dữ liệu từ máy tính này sang máy tính khác trên internet. Trong quá trình truyền dữ liệu, IP protocol không có khả năng kiểm soát lỗi truyền. Thay vào đó, nó phụ thuộc vào các giao thức khác ở lớp 2 (Layer 2) như Ethernet, Wi-Fi để kiểm soát lỗi truyền. Điều này có nghĩa là IP protocol không có khả năng phát hiện và sửa lỗi gói dữ liệu bị lỗi trong quá trình truyền. Thay vào đó, nó sẽ gửi lại gói dữ liệu bị lỗi một cách độc lập. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là: IP relies on Layer 2 for transmission error control.

#003
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo forward local packets to remote destinations.
BA switch needs a default gateway for Telnet/SSH access from remote networks.
CTo forward packets originating from the switch to remote networks.
It provides a next-hop for all traffic.ĐÚNG
Giải thích

Khi cấu hình một switch trong mạng sản xuất, mục đích của việc cấu hình một default gateway là cung cấp một điểm tiếp xúc (next-hop) cho tất cả lưu lượng truy cập. Default gateway là một thiết bị mạng (thường là một router) có địa chỉ IP được cấu hình trên switch. Khi một gói tin được gửi từ switch đến một địa chỉ IP không nằm trong mạng cục bộ, switch sẽ gửi gói tin đến default gateway để tìm đường đến đích cuối cùng. Default gateway giúp chuyển hướng lưu lượng truy cập từ switch đến mạng khác, từ đó gói tin có thể đến được đích cuối cùng.

#004
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Destination IP addressĐÚNG
BProtocol
CTime to live
DDifferentiated Service (DS)
Source IP addressĐÚNG
Giải thích

Trong một gói tin IPv4, hai trường thường được tham khảo nhiều nhất để chỉ định nguồn và đích là gì? Trả lời câu hỏi này bằng cách chọn hai trường sau. Mỗi gói tin IPv4 đều có một địa chỉ IP nguồn và một địa chỉ IP đích. Địa chỉ IP nguồn được sử dụng để chỉ định máy tính gửi gói tin, trong khi địa chỉ IP đích được sử dụng để chỉ định máy tính nhận gói tin. Địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích được sử dụng để định tuyến gói tin đến đích cuối cùng. Chúng được sử dụng bởi các thiết bị mạng như router để quyết định gói tin nên được gửi đến đâu. Tóm lại, địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích là hai trường quan trọng trong gói tin IPv4 và được sử dụng để chỉ định nguồn và đích của gói tin.

#005
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AConsole
BTelnet
CSSH
AuxĐÚNG
Giải thích

Khi bạn đang ở phòng thiết bị và có một thiết bị mới là switch, thì phương pháp truy cập phù hợp nhất là Aux. Phương pháp này cho phép bạn truy cập vào thiết bị bằng cách sử dụng cổng Aux trên thiết bị đó. Điều này giúp bạn có thể dễ dàng cấu hình và kiểm tra thiết bị mà không cần phải sử dụng các phương pháp truy cập khác như Console, Telnet hoặc SSH. Ngoài ra, phương pháp Aux thường được sử dụng khi bạn cần truy cập vào thiết bị trong thời gian ngắn và không cần phải lưu trữ thông tin đăng nhập.

#006
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
the AUX interfaceĐÚNG
Bthe console port interface
Cthe switch virtual interface (SVI)
Dthe first Ethernet port interface
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn giao diện cho phép quản lý từ xa một switch Layer 2. Giao diện AUX là một giao diện được sử dụng để quản lý từ xa các thiết bị mạng, bao gồm cả switch Layer 2. Nó cho phép bạn kết nối với switch từ xa thông qua một đường truyền khác với giao diện chính của switch. Giao diện AUX thường được sử dụng để thực hiện các tác vụ quản lý như cấu hình, giám sát và sửa lỗi từ xa. Trong khi các giao diện khác như console port interface và switch virtual interface (SVI) cũng có thể được sử dụng để quản lý switch, nhưng chúng không phải là giao diện chính cho mục đích này. Giao diện Ethernet đầu tiên không phải là một giao diện quản lý từ xa.

#007
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
VTY interfaceĐÚNG
console interfaceĐÚNG
CEthernet interface
Dboot IOS mode
privileged EXEC modeĐÚNG
Frouter configuration mode
Giải thích

Để bảo vệ các giao diện và chế độ hoạt động của thiết bị mạng, chúng ta có thể sử dụng mật khẩu. Trong số các lựa chọn sau, có ba chế độ và giao diện có thể được bảo vệ bằng mật khẩu. Đầu tiên, giao diện VTY (Virtual Terminal Line) cho phép nhiều người kết nối đến thiết bị mạng qua giao diện này. Để bảo vệ giao diện này, chúng ta có thể thiết lập mật khẩu. Thứ hai, giao diện console cho phép người dùng kết nối đến thiết bị mạng qua cổng serial. Để bảo vệ giao diện này, chúng ta cũng có thể thiết lập mật khẩu. Cuối cùng, chế độ EXEC được phân quyền (Privileged EXEC mode) cho phép người dùng thực hiện các tác vụ phức tạp hơn trên thiết bị mạng. Để bảo vệ chế độ này, chúng ta cũng có thể thiết lập mật khẩu.

#008
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
limited broadcastĐÚNG
Bmulticast
Cdirected broadcast
Dunicast
Giải thích

Một tin nhắn được gửi đến tất cả các máy chủ trên một mạng lưới từ xa. Loại tin nhắn này được gọi là tin nhắn phát tán hạn chế. Khi một máy chủ muốn gửi tin nhắn đến tất cả các máy chủ trên một mạng lưới, nó sẽ gửi tin nhắn đến địa chỉ broadcast của mạng lưới. Địa chỉ broadcast là một địa chỉ đặc biệt được sử dụng để gửi tin nhắn đến tất cả các máy chủ trên mạng lưới. Khi một máy chủ nhận được tin nhắn broadcast, nó sẽ xử lý tin nhắn đó và có thể trả lời lại nếu cần thiết. Loại tin nhắn này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần gửi thông tin đến tất cả các máy chủ trên mạng lưới.

Cuộn để tải thêm…