NWC204Chưa đoKỳ 2Cơ sở ngành Cập nhật 28/03/2026
Computer Networking - NWC204
130Câu hỏi
3Bộ đề
1Chủ đề
Câu hỏi của môn
44/130 câuCòn 86
Astore-and-forward switching
Bfast-forward switching
CCRC switching
Dfragment-free switching
EQoS switching
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp chuyển đổi cắt qua (cut-through switching) là một phương pháp chuyển đổi mạng trong đó gói tin được chuyển tiếp ngay lập tức mà không cần chờ đợi gói tin trước đó được xử lý hoàn toàn. Dưới đây là hai ví dụ về phương pháp chuyển đổi cắt qua:
AThe untwisted length of each wire is too long.
BThe wires are too thick for the connector.
CThe cable is not the correct type (Cat5e).
DThe connector is not shielded.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong hình ảnh được cung cấp, có một số vấn đề với kết nối được kết thúc. Trước hết, cần lưu ý rằng mỗi dây điện đều có chiều dài không được xoắn lại. Điều này có thể gây ra sự cố kết nối không ổn định và ảnh hưởng đến hiệu suất truyền dẫn. Ngoài ra, không có thông tin nào về loại cáp được sử dụng, nhưng nếu nó không phải là loại cáp Cat5e hoặc tương đương, thì cũng có thể gây ra vấn đề. Tuy nhiên, thông tin này không được cung cấp trong hình ảnh. Cuối cùng, không có thông tin nào về việc kết nối được bao phủ bởi lớp vỏ bảo vệ (shielded) hay không. Vì vậy, không thể xác định chắc chắn liệu kết nối được kết thúc có đúng hay không.
27What is the purpose of the FCS field in a frame?4 lựa chọn
Ato obtain the MAC address of the sending node
Bto verify the logical address of the sending node
Cto compute the CRC header for the data field
Dto determine if errors occurred in the transmission and reception
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →FCS (Cyclic Redundancy Check) là một phần quan trọng trong một khung (frame) trong mạng máy tính. Mục đích chính của FCS là để xác định xem có lỗi xảy ra trong quá trình truyền và nhận dữ liệu hay không. Khi dữ liệu được truyền từ một nút mạng này sang nút mạng khác, dữ liệu có thể bị lỗi do các yếu tố như nhiễu điện từ, lỗi truyền dẫn, v.v. Để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền và nhận chính xác, FCS được sử dụng để tính toán và kiểm tra mã CRC (Cyclic Redundancy Check) của dữ liệu. Nếu mã CRC được tính toán không khớp với mã CRC được nhận, thì có thể có lỗi xảy ra trong quá trình truyền và nhận dữ liệu.
Abuilding a routing table based on IP
Busing the source MAC addresses to build a MAC address table
Cforwarding frames with unknown destination IP to default gateway
Dutilizing the MAC address table to forward frames
Eexamining the destination MAC to add new entries
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một số thiết bị Cisco switch thực hiện hai hành động chính. Trước hết, chúng sử dụng địa chỉ MAC nguồn để xây dựng bảng địa chỉ MAC. Khi một gói tin được gửi đến switch, nó sẽ kiểm tra địa chỉ MAC nguồn của gói tin và thêm nó vào bảng địa chỉ MAC. Điều này cho phép switch biết địa chỉ MAC của các thiết bị kết nối đến nó. Thứ hai, switch sẽ kiểm tra địa chỉ MAC đích của gói tin để thêm mới vào bảng địa chỉ MAC. Điều này giúp switch biết cách chuyển gói tin đến thiết bị đích. Các hành động này giúp switch hoạt động hiệu quả và chuyển gói tin đến địa chỉ đích chính xác.
29What is the purpose of ICMP messages?4 lựa chọn
Ato inform routers about network topology changes
Bto ensure the delivery of an IP packet
Cto provide feedback of IP packet transmissions
Dto monitor a domain name resolution
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →ICMP (Internet Control Message Protocol) là một giao thức được sử dụng để truyền các tin nhắn giữa các thiết bị mạng. Mục đích chính của ICMP là cung cấp phản hồi về việc truyền các gói tin IP. Khi một gói tin IP không thể được truyền đến đích, router sẽ gửi một tin nhắn ICMP trở lại nguồn để thông báo về tình trạng này. Điều này giúp người quản trị mạng hiểu được lý do tại sao gói tin không được truyền thành công. Ngoài ra, ICMP cũng được sử dụng để thông báo về các sự kiện khác như mạng bị quá tải, gói tin quá lớn, v.v. Vì vậy, đáp án đúng là "to provide feedback of IP packet transmissions".
30Which ICMPv6 message is sent when the IPv6 hop limit field of a packet is decremented to zero?4 lựa chọn
Anetwork unreachable
Btime exceeded
Cprotocol unreachable
Dport unreachable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một gói tin IPv6 đi qua các nút mạng, mỗi nút mạng sẽ giảm giá trị của trường hop limit xuống một đơn vị. Nếu giá trị này giảm xuống còn 0, gói tin sẽ được gửi lại cho nút mạng trước đó thông qua ICMPv6. Lời nhắc ICMPv6 được gửi trong trường này được gọi là "Time Exceeded". Điều này xảy ra vì gói tin đã đi qua số giới hạn cho phép và không thể tiếp tục được gửi đến đích.
31Which protocol is used by the traceroute command to send and receive echo-requests and echo-replies?4 lựa chọn
A
SNMPB
ICMPC
TelnetD
TCPLời giải
Mở trang câu hỏi này →Traceroute là một lệnh được sử dụng để theo dõi đường đi của gói tin trên internet. Để thực hiện việc này, lệnh traceroute sử dụng một số gói tin đặc biệt được gọi là echo-requests và echo-replies. Các gói tin này được gửi và nhận thông qua một giao thức cụ thể. Trong các lựa chọn đã cho, giao thức nào được sử dụng để gửi và nhận các gói tin echo-requests và echo-replies?
32Match the media type to the application.4 lựa chọn
ADesktop PCs in an enterprise office (Copper)
BGuest access in a coffee shop (Wireless)
CLong-haul networks (Fiber)
DBackbone cabling in an enterprise (Fiber)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các loại kết nối mạng và ứng dụng của chúng. Đầu tiên, chúng ta có ba loại kết nối mạng khác nhau: dây đồng (Copper), không dây (Wireless) và sợi quang (Fiber). Mỗi loại kết nối mạng này phù hợp với ứng dụng cụ thể.
Desktop PCs in an enterprise office (Copper) - Đây là loại kết nối dây đồng được sử dụng trong văn phòng doanh nghiệp để kết nối máy tính bàn.
Guest access in a coffee shop (Wireless) - Đây là loại kết nối không dây được sử dụng trong quán cà phê để cung cấp truy cập internet cho khách hàng.
Long-haul networks (Fiber) - Đây là loại kết nối sợi quang được sử dụng trong mạng lưới dài hạn để truyền tải dữ liệu.
Backbone cabling in an enterprise (Fiber) - Đây là loại kết nối sợi quang được sử dụng trong cabling chính của doanh nghiệp để truyền tải dữ liệu.
Athe magnetic field around the adjacent pairs of wire
Bthe shielding of adjacent wire pairs
Cthe reflection of the electrical wave
Dthe collision caused by two nodes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Crosstalk trong mạng lưới sử dụng dây đồng không được bảo vệ bằng lớp vỏ (unshielded twisted-pair copper wire) là do trường từ xung quanh các cặp dây lân cận. Khi một tín hiệu điện truyền qua dây dẫn, nó tạo ra một trường từ xung quanh dây đó. Trường từ này có thể ảnh hưởng đến các dây dẫn lân cận, gây ra hiện tượng crosstalk. Điều này xảy ra vì các dây dẫn được xoắn lại với nhau, tạo ra một trường từ chung cho cả hai dây. Khi một tín hiệu điện truyền qua dây dẫn, nó tạo ra một trường từ xung quanh dây đó, và trường từ này có thể ảnh hưởng đến các dây dẫn lân cận, gây ra hiện tượng crosstalk.
Acreate the signals that represent the bits in each frame on to the media
Bprovide physical addressing to the devices
Cdetermine the path packets take
Dcontrol data access to the media
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cơ tầng (Physical layer) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dữ liệu trên mạng. Nhiệm vụ chính của cơ tầng là tạo ra các tín hiệu đại diện cho các bit trong mỗi khung (frame) và truyền chúng lên phương tiện truyền thông. Điều này bao gồm việc chuyển đổi dữ liệu kỹ thuật số thành tín hiệu điện, ánh sáng hoặc sóng radio, và sau đó truyền tín hiệu đó qua mạng. Cơ tầng cũng chịu trách nhiệm về việc truyền tín hiệu một cách an toàn và đáng tin cậy, bao gồm việc sử dụng mã hóa và kiểm tra lỗi để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền chính xác.
35The global configuration command ip default-gateway 172.16.100.1 is applied to a switch. What is the effect?4 lựa chọn
AThe switch will have a management interface address 172.16.100.1.
BThe switch can be remotely managed from another network.
CThe switch can communicate with hosts on the 172.16.100.0 network.
DThe switch is limited to the gateway 172.16.100.1.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện lệnh cấu hình toàn cầu ip default-gateway 172.16.100.1 trên một switch, mục đích chính là chỉ định địa chỉ gateway mặc định cho switch. Điều này cho phép switch biết cách kết nối đến mạng ngoài và truyền thông tin với các thiết bị khác. Cụ thể, khi một gói tin được gửi từ switch đến mạng ngoài, nó sẽ được chuyển đến gateway mặc định 172.16.100.1 để được chuyển tiếp đến đích cuối cùng. Điều này cho phép switch giao tiếp với các máy chủ trên mạng 172.16.100.0, từ đó thực hiện các chức năng quản lý và điều khiển.
AThe SSH client on the switch is enabled.
BCommunication between the switch and remote users is encrypted.
CThe switch requires a username/password for remote access.
DThe switch requires a proprietary client software.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nhập lệnh transport input ssh vào các dòng vty trên switch, điều này cho phép chỉ giao thức SSH được sử dụng cho các kết nối từ xa. Điều này có nghĩa là bất kỳ yêu cầu kết nối nào từ xa mà không sử dụng giao thức SSH sẽ bị từ chối. Điều này giúp tăng cường bảo mật cho switch bằng cách chỉ cho phép giao thức được mã hóa được sử dụng cho các kết nối từ xa. Điều này cũng giúp giảm thiểu khả năng bị tấn công từ xa bằng các giao thức không được mã hóa.
AIt is the IP address of the Router1 interface.
BIt is the IP address of the Switch1 interface.
CIt is the IP address of the Server1 interface.
DIt is the broadcast address of the network.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Default gateway là địa chỉ IP của thiết bị mạng (router) được sử dụng để chuyển tiếp lưu lượng truy cập giữa mạng cục bộ và mạng lớn hơn. Trong trường hợp này, địa chỉ IP mặc định là địa chỉ IP của giao diện Router1. Điều này có nghĩa là khi PC1 muốn truy cập vào mạng lớn hơn hoặc gửi dữ liệu đến một địa chỉ IP nằm ngoài mạng cục bộ, nó sẽ gửi yêu cầu đến Router1 để được chuyển tiếp. Router1 sẽ sử dụng địa chỉ IP này để định tuyến lưu lượng truy cập đến đích cuối cùng.
38What are two functions of NVRAM? (Choose two.)5 lựa chọn
Ato store the routing table
Bto retain contents when power is removed
Cto store the startup configuration file
Dto contain the running configuration file
Eto store the ARP table
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →NVRAM (Non-Volatile Random Access Memory) là một loại bộ nhớ không thể bị xóa khi nguồn điện bị ngắt. Hai chức năng chính của NVRAM là lưu trữ bảng định tuyến và giữ lại nội dung khi nguồn điện bị ngắt. Bảng định tuyến là một tập hợp các thông tin về các đường dẫn mạng và được sử dụng để định tuyến dữ liệu qua mạng. Khi nguồn điện bị ngắt, NVRAM sẽ giữ lại nội dung của bảng định tuyến để khi nguồn điện được khôi phục, bảng định tuyến sẽ được tải lại từ NVRAM. Điều này đảm bảo rằng mạng sẽ không bị gián đoạn khi nguồn điện bị ngắt.
A172.16.16.255
B172.16.19.255
C172.16.23.255
D172.16.31.255
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để gửi tin nhắn đến tất cả thiết bị trên mạng của router A, chúng ta cần sử dụng địa chỉ phát tán (broadcast address). Địa chỉ phát tán là địa chỉ IP đặc biệt được sử dụng để gửi tin nhắn đến tất cả thiết bị trên một mạng cụ thể. Đối với mạng có địa chỉ IP 172.16.16.0/22, chúng ta cần tìm địa chỉ phát tán tương ứng. Địa chỉ phát tán được tính bằng cách thực hiện phép toán sau: địa chỉ phát tán = địa chỉ mạng + 255 (trong trường hợp mạng có độ dài subnet mask là 22 bits). Vì vậy, địa chỉ phát tán của mạng 172.16.16.0/22 là 172.16.16.255. Đây là địa chỉ duy nhất trong danh sách lựa chọn.
40How many host addresses are available on the network 172.16.128.0 with a subnet mask of 255.255.252.0?6 lựa chọn
A510
B512
C1022
D1024
E2046
F2048
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tính số địa chỉ máy chủ (host addresses) trên mạng, chúng ta cần thực hiện phép tính sau: 2^(số bit khả dụng) - 2. Trước hết, chúng ta cần xác định số bit khả dụng trong subnet mask. Số bit khả dụng được tính bằng cách thực hiện phép tính: số bit khả dụng = số bit toàn phần - số bit 0. Trong trường hợp này, subnet mask là 255.255.252.0. Ta có thể chuyển đổi subnet mask thành dạng nhị phân để tính số bit toàn phần và số bit 0. Dạng nhị phân của subnet mask là 11111111.11111111.11111000. Số bit toàn phần là 22 và số bit 0 là 2. Do đó, số bit khả dụng là 22 - 2 = 20. Bây giờ, chúng ta có thể tính số địa chỉ máy chủ bằng cách thực hiện phép tính: 2^20 - 2 = 1.048.576 - 2 = 1.048.574. Tuy nhiên, trong số này có hai địa chỉ đặc biệt là địa chỉ mạng và địa chỉ broadcast, nên số địa chỉ máy chủ thực tế là 1.048.574 - 2 = 1.048.572.
A192.168.1.32/27 (192.168.1.33)
B192.168.1.64/27 (192.168.1.65)
C192.168.1.96/27 (192.168.1.97)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định địa chỉ máy chủ được bao gồm trong mạng phụ, chúng ta cần hiểu về cách thức phân chia địa chỉ IP trong mạng phụ. Mỗi địa chỉ IP được biểu diễn dưới dạng địa chỉ mạng (network ID) và địa chỉ host (host ID). Địa chỉ mạng phụ được xác định bởi phần đầu tiên của địa chỉ IP, còn địa chỉ host được xác định bởi phần còn lại. Trong trường hợp này, chúng ta có ba mạng phụ với các địa chỉ IP khác nhau: 192.168.1.32/27, 192.168.1.64/27 và 192.168.1.96/27. Để xác định địa chỉ máy chủ được bao gồm trong mạng phụ, chúng ta cần xem địa chỉ IP của máy chủ có nằm trong mạng phụ hay không. Nếu địa chỉ IP của máy chủ nằm trong mạng phụ, thì nó sẽ được bao gồm trong mạng phụ. Ví dụ, nếu địa chỉ IP của máy chủ là 192.168.1.33, thì nó sẽ được bao gồm trong mạng phụ 192.168.1.32/27 vì địa chỉ IP này nằm trong mạng phụ này.
Ahost address: 192.168.100.161/25
Bnetwork address: 203.0.113.0/24
Cbroadcast address: 10.10.10.127/25
Dmulticast address: 224.0.0.1
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định loại địa chỉ IPv4, chúng ta cần xem xét các thông số trong địa chỉ IPv4. Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng 4 nhóm số từ 0 đến 255, được ngăn cách bởi dấu chấm. Sau đó là phần subnet mask, được biểu diễn dưới dạng số thập phân hoặc CIDR notation.
Trong ví dụ này, chúng ta có 4 lựa chọn địa chỉ IPv4 khác nhau.
- Địa chỉ 192.168.100.161/25: Đây là địa chỉ host. Phép chia subnet mask cho 32 (tổng số bit trong địa chỉ IPv4) cho ta 25, nghĩa là có 2^25 - 2^24 = 32 host trong mạng. Địa chỉ 192.168.100.161 là một trong số 32 host này.
- Địa chỉ 203.0.113.0/24: Đây là địa chỉ mạng. Phép chia subnet mask cho 32 cho ta 24, nghĩa là có 2^24 host trong mạng. Địa chỉ 203.0.113.0 là địa chỉ mạng chính.
- Địa chỉ 10.10.10.127/25: Đây không phải là địa chỉ broadcast. Địa chỉ broadcast trong mạng có subnet mask 25 sẽ là 10.10.10.190. Địa chỉ 10.10.10.127 không phải là địa chỉ broadcast.
- Địa chỉ 224.0.0.1: Đây là địa chỉ multicast. Địa chỉ multicast được sử dụng để gửi dữ liệu đến một nhóm thiết bị.
Vậy, địa chỉ 192.168.100.161/25 là địa chỉ host.
AIt aborts the current command.
BIt exits configuration mode.
CIt moves the cursor to the next line.
DIt completes the remainder of a partially typed word.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nhập lệnh trong IOS, nhấn phím Tab có chức năng gì? Phím Tab được sử dụng để hoàn thành phần còn lại của từ đã nhập một phần. Khi bạn nhập một phần từ và nhấn phím Tab, IOS sẽ tự động hoàn thành phần còn lại của từ đó. Điều này giúp bạn nhập lệnh nhanh chóng và chính xác hơn. Ngoài ra, phím Tab cũng có thể được sử dụng để chuyển đến dòng lệnh tiếp theo khi nhập lệnh trong chế độ cấu hình.
44Management switch console port with a password. In what order will the administrator travel through modes?4 lựa chọn
AUser EXEC mode
BPrivileged EXEC mode
CGlobal configuration mode
DLine configuration mode
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng console port với mật khẩu để quản lý thiết bị mạng, người quản trị viên sẽ phải trải qua các chế độ khác nhau theo một trình tự nhất định. Trình tự này bắt đầu khi người quản trị viên nhập mật khẩu vào console port. Sau khi nhập mật khẩu thành công, thiết bị sẽ chuyển sang chế độ User EXEC mode. Trong chế độ này, người quản trị viên có thể thực hiện một số lệnh cơ bản như xem thông tin thiết bị, nhưng không thể thực hiện các lệnh cấu hình thiết bị. Để chuyển sang chế độ cấu hình, người quản trị viên cần nhập lệnh 'enable' để chuyển sang chế độ Privileged EXEC mode. Trong chế độ này, người quản trị viên có thể thực hiện các lệnh cấu hình thiết bị, nhưng vẫn chưa thể truy cập chế độ cấu hình toàn cục. Để truy cập chế độ cấu hình toàn cục, người quản trị viên cần nhập lệnh 'configure terminal' để chuyển sang chế độ Global configuration mode. Cuối cùng, người quản trị viên có thể cấu hình các thiết bị mạng theo nhu cầu của mình.