NWC204Chưa đoKỳ 2Cơ sở ngành Cập nhật 28/03/2026

Computer Networking - NWC204

NWC204 - Mạng máy tính tại FPTU theo chuẩn CCNA. Sinh viên làm chủ cấu hình Router, Switch, chia IPv4/v6 và bảo mật LAN. Ứng dụng AI và Packet Tracer để thiết kế, quản trị hạ tầng mạng chuyên nghiệp.

130Câu hỏi
3Bộ đề
1Chủ đề

Câu hỏi của môn

104/130 câuCòn 26
AVLAN 999
BVLAN 1
CVLAN 5
DVLAN 0
Lời giải
SVI (Switched Virtual Interface) là một giao diện ảo trên thiết bị chuyển mạch Cisco. Nó cho phép bạn cấu hình một địa chỉ IP cho một VLAN (Virtual Local Area Network) cụ thể. Default SVI trên một thiết bị chuyển mạch Cisco thường được cấu hình cho VLAN 0, vì VLAN 0 là VLAN mặc định và không thể xóa. VLAN 0 thường được sử dụng cho giao tiếp giữa thiết bị chuyển mạch và các thiết bị khác trong mạng. Khi bạn cấu hình một địa chỉ IP cho VLAN 0, nó sẽ trở thành địa chỉ IP mặc định của thiết bị chuyển mạch. Vì vậy, khi bạn không cấu hình bất kỳ địa chỉ IP nào cho một VLAN cụ thể, thiết bị chuyển mạch sẽ sử dụng VLAN 0 làm mặc định.
Mở trang câu hỏi này →
A172.17.6.15 (FastEthernet0/0)
B172.17.14.8 (FastEthernet0/1)
C172.17.12.10 (FastEthernet1/0)
D172.17.10.5 (FastEthernet1/1)
E172.17.8.20 (Serial0/0/0)
Lời giải
Để lựa chọn giao diện egress phù hợp với địa chỉ IP đích dựa trên bảng định tuyến, chúng ta cần xem xét các thông tin sau: - Địa chỉ IP đích là 172.17.6.15. - Bảng định tuyến chứa các thông tin về các giao diện mạng và địa chỉ IP tương ứng. - Mỗi giao diện mạng có một địa chỉ IP riêng biệt. - Khi có yêu cầu truyền dữ liệu đến địa chỉ IP đích, router sẽ sử dụng bảng định tuyến để xác định giao diện egress phù hợp. - Trong trường hợp này, địa chỉ IP đích là 172.17.6.15, và giao diện egress phù hợp là FastEthernet0/0.
Mở trang câu hỏi này →
AA broadcast MAC address.
BThe MAC address of the destination device.
CThe MAC address of the local router interface.
DThe MAC address of the default switch.
Lời giải
Khi gửi gói tin đến một mạng lưới xa, địa chỉ MAC đích được bao gồm trong khung gói tin. Địa chỉ MAC đích là địa chỉ duy nhất của thiết bị đích, được sử dụng để nhận gói tin. Địa chỉ MAC này được sử dụng bởi mạng LAN cục bộ để định tuyến gói tin đến thiết bị đích. Vì vậy, địa chỉ MAC đích được bao gồm trong khung gói tin để đảm bảo rằng gói tin được chuyển đến đúng thiết bị.
Mở trang câu hỏi này →
ABy comparing the destination IP with its own subnet mask.
BBy checking the packet's TTL value.
CBy using the MAC address of the destination.
DBy querying the DNS server
Lời giải
Để xác định một địa chỉ IP đích là địa chỉ địa phương (local) hay địa chỉ xa (remote), máy chủ (host) sử dụng subnet mask của nó. Subnet mask là một số binary được sử dụng để xác định phạm vi của một subnet. Khi so sánh địa chỉ IP đích với subnet mask, máy chủ có thể xác định xem địa chỉ IP đích có thuộc phạm vi subnet của nó hay không. Nếu có, thì địa chỉ IP đích được coi là địa chỉ địa phương. Ngược lại, nếu không có, thì địa chỉ IP đích được coi là địa chỉ xa. Điều này giúp máy chủ quyết định liệu có cần truyền gói tin qua mạng hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AUDP provides basic connectionless transport layer functions.
BUDP relies on application layer protocols for error detection.
CUDP is a low overhead protocol that does not provide sequencing or flow control.
DUDP relies on IP for error detection and recovery.
EUDP provides sophisticated flow control mechanisms.
Lời giải
UDP (User Datagram Protocol) là một giao thức truyền thông không kết nối (connectionless) được sử dụng để truyền dữ liệu qua mạng. Ba đặc điểm chính của UDP là: - UDP cung cấp các chức năng cơ bản của lớp truyền thông không kết nối. Điều này có nghĩa là UDP không đảm bảo rằng dữ liệu sẽ đến đích, nhưng nó cung cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả để truyền dữ liệu. - UDP không cung cấp các cơ chế kiểm soát lưu lượng (flow control) hoặc sắp xếp lại (sequencing) dữ liệu. Điều này có nghĩa là dữ liệu có thể đến đích theo bất kỳ thứ tự nào, và không có cơ chế nào để kiểm soát lưu lượng dữ liệu. - UDP phụ thuộc vào giao thức IP (Internet Protocol) để phát hiện và khắc phục lỗi. Điều này có nghĩa là nếu dữ liệu bị lỗi hoặc thất lạc, giao thức IP sẽ cố gắng khắc phục lỗi hoặc gửi lại dữ liệu. Vì vậy, ba đặc điểm chính của UDP là cung cấp các chức năng cơ bản của lớp truyền thông không kết nối, không cung cấp các cơ chế kiểm soát lưu lượng hoặc sắp xếp lại dữ liệu, và phụ thuộc vào giao thức IP để phát hiện và khắc phục lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
AConnection-oriented communication
BGuaranteed delivery of data
CMinimal overhead with no error checking
DFlow control and congestion avoidance
Lời giải
UDP (User Datagram Protocol) là một giao thức truyền thông mạng không đảm bảo, không có kết nối. Điều này có nghĩa là khi dữ liệu được gửi qua UDP, không có gì đảm bảo rằng dữ liệu sẽ đến đích hoặc đến đích một cách chính xác. Một trong những đặc điểm chính của giao thức UDP là nó có chi phí thấp và không có kiểm tra lỗi. Điều này có nghĩa là giao thức UDP không yêu cầu phải kiểm tra dữ liệu trước khi gửi, vì vậy nó có thể gửi dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là giao thức UDP không đảm bảo rằng dữ liệu sẽ đến đích một cách chính xác, và có thể xảy ra lỗi dữ liệu hoặc mất dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
ARegistered
Bwell-known
Cprivate
Ddynamic
Lời giải
Câu hỏi này liên quan đến việc xác định nhóm cổng TCP mà cổng 414 thuộc về. Cổng 414 được coi là một cổng riêng tư (private) vì nó nằm trong khoảng từ 49152 đến 65535. Các cổng riêng tư thường được sử dụng cho các ứng dụng và dịch vụ cụ thể, và chúng không được sử dụng rộng rãi như các cổng khác. Việc xác định nhóm cổng của cổng 414 là rất quan trọng trong việc quản lý và bảo mật mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AHub-and-Spoke
BPoint-to-Point
CMesh
DRing
Lời giải
Mạng WAN vật lý có cấu trúc Hub-and-Spoke là một loại mạng có nhiều địa điểm xa cách nhau được kết nối đến một vị trí trung tâm. Trong cấu trúc này, mỗi địa điểm xa đều được kết nối đến một vị trí trung tâm, giống như một cành cây mọc ra từ một cành chính. Vị trí trung tâm đóng vai trò như một trung tâm điều khiển, quản lý và truyền thông dữ liệu đến các địa điểm xa. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu suất truyền thông. Cấu trúc Hub-and-Spoke thường được sử dụng trong các mạng WAN lớn, nơi cần kết nối nhiều địa điểm xa đến một vị trí trung tâm.
Mở trang câu hỏi này →
ANetwork Control Protocol
BLogical Link Control
CMedia Access Control
DLink Control Protocol
Lời giải
IEEE 802 LAN/MAN dữ liệu liên kết tầng dữ liệu bao gồm hai lớp con là Logical Link Control (LLC) và Media Access Control (MAC. LLC chịu trách nhiệm quản lý các giao thức dữ liệu và đảm bảo sự nhất quán của dữ liệu trong quá trình truyền tải. MAC chịu trách nhiệm quản lý truy cập vào mạng và đảm bảo rằng các thiết bị có thể truy cập mạng một cách hiệu quả và an toàn. Cả hai lớp con này đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt fragments data packets into the MTU size.
BIt determines the path to forward packets.
CIt accepts Layer 3 packets and encapsulates them into frames.
DIt provides media access control and performs error detection.
Lời giải
Cơ tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) của mô hình OSI thực hiện hai dịch vụ quan trọng. Thứ nhất, nó đảm nhận việc chia nhỏ dữ liệu thành các gói tin (fragment data packets) phù hợp với kích thước tối đa của một gói tin (MTU size). Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền qua các mạng có kích thước gói tin khác nhau. Thứ hai, cơ tầng liên kết dữ liệu cung cấp kiểm soát truy cập vào phương tiện truyền thông (media access control) và thực hiện việc phát hiện lỗi (error detection). Kiểm soát truy cập vào phương tiện truyền thông giúp đảm bảo rằng chỉ một thiết bị có thể truyền dữ liệu qua mạng tại một thời điểm, trong khi việc phát hiện lỗi giúp xác định và sửa chữa các lỗi xảy ra trong quá trình truyền dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AEthernet, IP, TCP, HTTP
BHTTP, TCP, IP, Ethernet
CEthernet, TCP, IP, HTTP
DHTTP, Ethernet, IP, TCP
Lời giải
Khi một client web nhận được phản hồi cho trang web từ một máy chủ web, quá trình giải mã dữ liệu nhận được phải được thực hiện theo đúng thứ tự. Thứ tự này bao gồm các bước sau: - Ethernet: Đây là lớp giao thức mạng cơ bản, chịu trách nhiệm truyền dữ liệu qua mạng. - IP (Internet Protocol): Đây là lớp giao thức mạng cao hơn, chịu trách nhiệm định địa chỉ và truyền dữ liệu qua internet. - TCP (Transmission Control Protocol): Đây là lớp giao thức truyền tải dữ liệu, chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được truyền đúng và không bị lỗi. - HTTP (Hypertext Transfer Protocol): Đây là lớp giao thức ứng dụng, chịu trách nhiệm truyền dữ liệu giữa máy chủ web và client web. Vì vậy, thứ tự giải mã dữ liệu nhận được là Ethernet, IP, TCP, HTTP.
Mở trang câu hỏi này →
ASequencing
BDuplexing
CMultiplexing
Dsegmentation
Lời giải
Quá trình chia một luồng dữ liệu lớn thành các mảnh nhỏ hơn trước khi truyền là một khái niệm quan trọng trong truyền thông dữ liệu. Trong quá trình này, dữ liệu lớn được chia thành các phần nhỏ hơn để dễ dàng truyền và xử lý. Điều này giúp tăng hiệu suất truyền và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi trong quá trình truyền. Trong các lựa chọn trên, quá trình chia dữ liệu lớn thành các mảnh nhỏ hơn trước khi truyền được gọi là "Segmentation".
Mở trang câu hỏi này →
AStep 1: Telnet data is provided to the next layer.
BStep 2: The TCP header is added.
CStep 3: The IP header is added.
DStep 4: The Ethernet header is added.
Lời giải
Để tạo một gói tin Telnet, chúng ta cần thực hiện các bước encapsulation theo đúng thứ tự. Bước đầu tiên, dữ liệu Telnet sẽ được cung cấp cho lớp tiếp theo. Sau đó, header TCP sẽ được thêm vào dữ liệu Telnet. Tiếp theo, header IP sẽ được thêm vào gói tin đã có header TCP. Cuối cùng, header Ethernet sẽ được thêm vào gói tin đã có header IP. Vì vậy, thứ tự các bước encapsulation là: Step 1: Telnet data is provided to the next layer. -> Step 2: The TCP header is added. -> Step 3: The IP header is added. -> Step 4: The Ethernet header is added.
Mở trang câu hỏi này →
Adevice names
BIP addressing scheme
CMAC addressing scheme
Dprinter location
Lời giải
Để triển khai một mạng, cần phải lập kế hoạch và sử dụng một số yếu tố quan trọng. Trong số các lựa chọn trên, có một số yếu tố cần thiết để đảm bảo mạng hoạt động trơn tru và hiệu quả. IP addressing scheme (mô hình địa chỉ IP) là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó giúp xác định địa chỉ độc nhất cho từng thiết bị trên mạng, cho phép giao tiếp và truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Ngoài ra, IP addressing scheme còn giúp phân chia mạng thành các subnet khác nhau, giúp quản lý và bảo mật mạng trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, khi triển khai mạng, cần phải lập kế hoạch và sử dụng IP addressing scheme một cách cẩn thận để đảm bảo mạng hoạt động ổn định và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AStateful DHCPv6
BStateless Address Autoconfiguration (SLAAC)
CManual Configuration
DNAT64
Lời giải
Mẹo để một thiết bị nhận được địa chỉ IPv6 tự động mà không cần máy chủ DHCP là Stateless Address Autoconfiguration (SLAAC). SLAAC cho phép thiết bị tạo địa chỉ IPv6 dựa trên địa chỉ MAC của nó và các thông tin khác từ giao thức Neighbor Discovery Protocol (NDP). Khi một thiết bị kết nối vào mạng, nó sẽ gửi yêu cầu địa chỉ IPv6 đến các thiết bị khác trên mạng và nhận được địa chỉ IPv6 từ một thiết bị đã được cấu hình sẵn. SLAAC cho phép thiết bị tự động nhận được địa chỉ IPv6 mà không cần sự can thiệp của máy chủ DHCP.
Mở trang câu hỏi này →
ADual-stack: Allows IPv4 and IPv6 to coexist on the same network.
BTunneling: The IPv6 packet is transported inside an IPv4 packet.
CTranslation: Packets are converted between IPv6 and IPv4.
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các phương pháp chuyển đổi IPv6. Phương pháp đầu tiên là Dual-stack. Dual-stack cho phép IPv4 và IPv6 cùng tồn tại trên cùng một mạng. Điều này có nghĩa là các thiết bị trên mạng có thể sử dụng cả IPv4 và IPv6 để truyền dữ liệu. Phương pháp thứ hai là Tunneling. Tunneling là phương pháp chuyển đổi IPv6 thành IPv4 bằng cách đóng gói IPv6 vào bên trong IPv4. Điều này cho phép các thiết bị IPv6 truyền dữ liệu qua mạng IPv4. Phương pháp thứ ba là Translation. Translation là phương pháp chuyển đổi trực tiếp giữa IPv6 và IPv4 mà không cần thiết bị trung gian. Điều này cho phép các thiết bị IPv6 truyền dữ liệu trực tiếp với các thiết bị IPv4.
Mở trang câu hỏi này →
A32
B48
C64
D128
Lời giải
IPv6 là một giao thức mạng mới được sử dụng rộng rãi hiện nay. Khi tạo một subnet IPv6, chúng ta cần quyết định chiều dài prefix. Chiều dài prefix là số lượng bit được sử dụng để xác định địa chỉ mạng. Đối với IPv6, chiều dài prefix thường được khuyến nghị là 64 bit. Điều này có nghĩa là 64 bit đầu tiên của địa chỉ IPv6 sẽ xác định mạng, trong khi 96 bit còn lại sẽ xác định host. Chiều dài prefix 64 bit cho phép tạo ra một số lượng lớn subnet và host, đồng thời cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp khi quản lý mạng. Tuy nhiên, chiều dài prefix có thể khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AGlobal Unicast Address (GUA)
BLink-Local Address (LLA)
CUnique Local Address (ULA)
DMulticast Address
Lời giải
IPv6 có bốn loại địa chỉ khác nhau, mỗi loại phục vụ cho mục đích khác nhau. Trong đó, địa chỉ Link-Local Address (LLA) được sử dụng cho giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng segment và không thể được định tuyến. Điều này có nghĩa là địa chỉ LLA chỉ được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng, và không thể được sử dụng để truy cập từ mạng khác. Địa chỉ LLA thường được sử dụng trong các ứng dụng như DHCP, DNS, và các ứng dụng khác cần giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng. Ngoài ra, địa chỉ LLA cũng được sử dụng trong các mạng không dây như Wi-Fi, nơi các thiết bị cần giao tiếp với nhau trong cùng một mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ALoopback
BGlobal unicast
CLink-local
DUnique local
Lời giải
Khi IPv6 được bật trên một giao diện mạng, địa chỉ được tự động gán cho giao diện đó là địa chỉ liên kết địa phương (link-local). Địa chỉ liên kết địa phương có dạng FE80::/64 và được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trên cùng một mạng. Mục đích chính của địa chỉ liên kết địa phương là cho phép các thiết bị trên mạng thực hiện giao tiếp địa phương mà không cần phải biết địa chỉ toàn cầu của các thiết bị khác. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính ổn định của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
A0.0.0.0
B255.255.255.255
CFFFF.FFFF.FFFF
DThe physical address of the destination host
Lời giải
ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP với địa chỉ MAC của một thiết bị mạng. Khi một thiết bị mạng muốn gửi một gói tin đến một địa chỉ IP khác, nó sẽ gửi một gói tin ARP request để yêu cầu địa chỉ MAC tương ứng. Địa chỉ MAC được yêu cầu trong gói tin ARP request sẽ là địa chỉ MAC của thiết bị mạng đích. Vì vậy, trong một gói tin ARP request, địa chỉ đích được sử dụng sẽ là địa chỉ MAC của thiết bị mạng đích, không phải địa chỉ IP, địa chỉ broadcast hoặc địa chỉ bất kỳ khác nào.
Mở trang câu hỏi này →