SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 23 / 26

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 265 – 276 trong 305 câu
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions
Lời giải
Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ sinh thái và cách các hệ thống khác nhau tương tác với nhau. Trong đó, Ecosystem map cho thấy tất cả các hệ thống liên quan đến hệ thống quan tâm của chúng ta và cách chúng tương tác với nhau. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về hệ sinh thái và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Khi thực hiện quá trình ưu tiên và tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó không có nghĩa là bạn đã thực sự ưu tiên chúng một cách đầy đủ. Trong thực tế, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa thực sự phân biệt được mức độ quan trọng của từng yêu cầu. Việc ưu tiên các yêu cầu đòi hỏi phải có sự phân tích và đánh giá kỹ lưỡng để xác định mức độ quan trọng của từng yêu cầu. Nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa thực sự ưu tiên chúng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AUse requirements to size the project or process iteration
BBase estimates on product size
CUpdate plans as requirements change
DUse requiremént priorities to drive process iteration
EHave developers review requirements
Lời giải
Quá trình lập kế hoạch dự án bao gồm các hoạt động liên quan đến việc lập kế hoạch và quản lý dự án. Trong các lựa chọn trên, có một hoạt động không thuộc về quá trình lập kế hoạch dự án. Đó là "Có các nhà phát triển xem xét các yêu cầu". Hoạt động này không phải là một phần của quá trình lập kế hoạch dự án, mà là một phần của quá trình kiểm tra và xác minh các yêu cầu. Quá trình lập kế hoạch dự án bao gồm các hoạt động như sử dụng yêu cầu để ước tính kích thước dự án, cập nhật kế hoạch khi yêu cầu thay đổi, sử dụng ưu tiên yêu cầu để điều khiển vòng lặp quá trình, v.v. Vì vậy, hoạt động "Có các nhà phát triển xem xét các yêu cầu" không thuộc về quá trình lập kế hoạch dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Trả lời câu hỏi này là OOOO Mode! Yêu cầu và phân bổ yêu cầu đến các hoạt động của các subsystem nên được thực hiện trong giai đoạn. Trong quá trình phát triển phần mềm, giai đoạn yêu cầu (Elicitation) là nơi chúng ta thu thập và xác định các yêu cầu của khách hàng. Đây là giai đoạn quan trọng để đảm bảo rằng các yêu cầu được thu thập chính xác và đầy đủ. Sau khi thu thập các yêu cầu, chúng ta sẽ phân bổ chúng đến các hoạt động của các subsystem, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách hiệu quả và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Adecreases
Bincreases
CDoesn't change
Lời giải
Khi không có tiếp xúc với khách hàng trong quá trình phát triển phần mềm, khoảng cách mong đợi (expectation gap) thường sẽ tăng lên. Điều này là vì các nhà phát triển phần mềm không thể trực tiếp nhận được phản hồi và yêu cầu từ khách hàng, dẫn đến sự hiểu lầm về nhu cầu và mong đợi của họ. Kết quả là, phần mềm có thể không đáp ứng được nhu cầu thực sự của khách hàng, dẫn đến sự chênh lệch giữa mong đợi và thực tế. Ngoài ra, việc thiếu tiếp xúc với khách hàng cũng có thể dẫn đến sự chậm trễ trong việc nhận ra và sửa lỗi các vấn đề, khiến khoảng cách mong đợi tiếp tục tăng lên.
Mở trang câu hỏi này →
AThe research specialist.
BThe analyst.
CThe therapist.
DThe customer.
Lời giải
Trong quá trình phát triển yêu cầu, bạn cần xác định vai trò của mình. 'The research specialist' là lựa chọn đúng vì nó mô tả người thực hiện nghiên cứu và thu thập thông tin để xác định nhu cầu của khách hàng. Người này sẽ tìm kiếm và phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng, từ đó giúp phát triển yêu cầu chính xác và hiệu quả. Vai trò này đòi hỏi sự chuyên môn và kỹ năng nghiên cứu để thu thập và phân tích dữ liệu một cách chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AClarify, complete, and validate requirements
BExplore design alternatives
CCreate a subset that will grow into the ultimate product
DAn electronic prototype consists of working Software for just part of the solution
Lời giải
Các mục đích cơ bản của prototyping bao gồm xác định, hoàn thiện và xác minh yêu cầu. Ngoài ra, nó còn giúp khám phá các lựa chọn thiết kế khác nhau và tạo ra một phiên bản thu nhỏ có thể phát triển thành sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, một prototype điện tử không nhất thiết phải bao gồm phần mềm hoạt động cho toàn bộ giải pháp. Thay vào đó, nó có thể chỉ bao gồm phần mềm hoạt động cho một phần của giải pháp. Vì vậy, câu trả lời đúng là "An electronic prototype consists of working Software for just part of the solution".
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Khi trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rằng yêu cầu CJ (CJ Requirements) là những yêu cầu không được đáp ứng trong quá trình thu thập thông tin (elicitation) mà không liên quan đến dự án phần mềm. Điều này có nghĩa là nếu yêu cầu CJ không được đáp ứng, dự án phần mềm không nên được hoàn thành. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False', vì nếu yêu cầu CJ không được đáp ứng, dự án phần mềm vẫn có thể được hoàn thành nhưng có thể không đáp ứng được các yêu cầu của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AThe business opportunities summarize the rationale' and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
BThe business opportunities describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors, buyers, and users
CThe business opportunities describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe business opportunities summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
Lời giải
Khu vực cơ hội kinh doanh trong bản mẫu tài liệu tầm nhìn và phạm vi mô tả lý do và ngữ cảnh cho sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Nó mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Điều này giúp xác định rõ mục tiêu và hướng đi của dự án. Trong phần này, bạn cần giải thích lý do tại sao cần xây dựng sản phẩm mới hoặc thay đổi sản phẩm hiện có, bao gồm cả tình huống dẫn đến quyết định này. Điều này sẽ giúp bạn và các thành viên trong dự án hiểu rõ hơn về mục tiêu và hướng đi của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ARequirements Development Process Assets.
BRequirements Management Process Assets
Lời giải
Mô hình yêu cầu phần mềm (Software Requirements Specification - SRS) là một tài liệu kỹ thuật mô tả các yêu cầu của hệ thống phần mềm. Nó được sử dụng để xác định và mô tả các yêu cầu của hệ thống phần mềm, bao gồm cả các yêu cầu chức năng và không chức năng. Mô hình này thường được sử dụng trong quá trình phát triển phần mềm để đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện đúng. Vì vậy, mô hình yêu cầu phần mềm thuộc về quá trình phát triển yêu cầu phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AThe same core set of requirements is used even though there might be some detailed requirement and/or user interface design differences based on the platform. Examples include applications that run on both Mac and Windows or on both iOS and Android.
BUser authentication and security requirements are often the same across systems. For example, the systems might have a common requirement that all products must have a single sign-on using Active Directory for user authentication.
COften business processes are common across organizations and need to be commonly supported by software. Many institutions maintain a set of business process descriptions that are reused across IT projects.
DBusiness applications: often contain common functionality for which requirements- and perhaps even full implementations-can be reused. Possibilities include search operations, printing, file operations, user profiles, undo/redo, and text formatting
Lời giải
Mô tả về cơ hội tái sử dụng yêu cầu bảo mật: Trong nhiều trường hợp, yêu cầu bảo mật và xác thực người dùng thường giống nhau trên các hệ thống khác nhau. Ví dụ, các hệ thống có thể có yêu cầu chung rằng tất cả sản phẩm phải có đăng nhập đơn giản sử dụng Active Directory cho xác thực người dùng. Điều này cho phép tái sử dụng yêu cầu bảo mật và giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển. Ngoài ra, việc tái sử dụng yêu cầu bảo mật cũng giúp đảm bảo tính nhất quán và bảo mật trên toàn hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Các câu sau có đúng hay sai? Câu 1: Ở bất kỳ đâu có các hàm (function), thì đều có dữ liệu. Câu 2: Tính năng phần mềm được chỉ định để tạo, sửa đổi, hiển thị, xóa, xử lý và sử dụng dữ liệu. Câu 1 đúng vì bất kỳ chương trình nào cũng cần sử dụng dữ liệu để thực hiện các chức năng của nó. Dữ liệu có thể là các biến, mảng, đối tượng, tệp tin,... Câu 2 cũng đúng vì các chức năng phần mềm thường liên quan đến việc tạo, sửa đổi, hiển thị, xóa, xử lý và sử dụng dữ liệu. Ví dụ, một chương trình quản lý khách sạn có thể tạo mới, sửa đổi, hiển thị thông tin khách hàng, xóa thông tin khách hàng,... Tóm lại, các câu trên đều đúng.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 305 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
59 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
40 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (57 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
57 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
58 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu