SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 24 / 26

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 277 – 288 trong 305 câu
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Mô tả và phạm vi (Vision và Scope) là những khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Mô tả (Vision) là một bức tranh tổng thể về sản phẩm mà chúng ta muốn tạo ra, trong khi phạm vi (Scope) xác định các yêu cầu và chức năng chính của sản phẩm. Các hoạt động của người ủng hộ sản phẩm (Product Champions) trong giai đoạn này nên tập trung vào việc thu thập thông tin và yêu cầu từ khách hàng và các bên liên quan. Điều này được gọi là Elicitation. Quá trình Elicitation giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó có thể xây dựng một sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của họ.
Mở trang câu hỏi này →
Afaster delivery
Blower development costs
Chigher team productivity
Dfewer defects
EReduced rework
Fimprove functional consistency across related among a set of business applications
Lời giải
Khi áp dụng yêu cầu tái sử dụng dựa trên quan điểm của người dùng, lợi ích chính là cải thiện sự nhất quán chức năng giữa các ứng dụng kinh doanh liên quan. Điều này có nghĩa là các ứng dụng sẽ có giao diện và chức năng tương tự nhau, giúp người dùng dễ dàng sử dụng và hiểu biết. Ngoài ra, yêu cầu tái sử dụng cũng giúp giảm thiểu sự lặp lại và cải thiện hiệu suất phát triển. Từ đó, các ứng dụng sẽ được phát triển nhanh chóng hơn và có chất lượng cao hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AAnevent list
BA feature tree
CA sequence diagram
DAn ecosystem map
Lời giải
Để điền vào chỗ trống trong câu sau, chúng ta cần tìm từ ngữ phù hợp. Câu đó mô tả các sự kiện bên ngoài có thể kích hoạt hành vi trong hệ thống. Nó mô tả ranh giới phạm vi cho hệ thống bằng cách đặt tên các sự kiện kinh doanh có thể được kích hoạt bởi người dùng, các sự kiện được kích hoạt theo thời gian (temporal) hoặc các tín hiệu được nhận từ các thành phần bên ngoài, chẳng hạn như thiết bị phần cứng. Trong các lựa chọn trên, "A event list" là lựa chọn phù hợp nhất. Điều này là vì danh sách sự kiện (event list) là một danh sách các sự kiện có thể xảy ra trong hệ thống, bao gồm cả các sự kiện được kích hoạt bởi người dùng, thời gian hoặc tín hiệu từ các thành phần bên ngoài.
Mở trang câu hỏi này →
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a Service or performance characteristic of a product
Lời giải
Khái niệm Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) được định nghĩa như sau: Một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là những yêu cầu liên quan đến chức năng của hệ thống, bao gồm những gì hệ thống cần làm, những gì hệ thống cần cung cấp cho người dùng. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm yêu cầu hệ thống phải có khả năng nhập liệu, xuất dữ liệu, tính toán, lưu trữ dữ liệu v.v. Yêu cầu chức năng thường được mô tả bằng các yêu cầu chức năng cụ thể, chẳng hạn như yêu cầu hệ thống phải có khả năng nhập liệu dữ liệu khách hàng, yêu cầu hệ thống phải có khả năng xuất báo cáo doanh số hàng tháng v.v.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct owner
BScrum master
CThe team
DThe tester
Lời giải
Trong phương pháp phát triển dự án Agile, vai trò truyền thống của Business Analyst thường được thay thế bởi Product Owner. Product Owner là người chịu trách nhiệm xác định yêu cầu và mục tiêu của dự án, đồng thời đảm bảo rằng các yêu cầu này được ưu tiên và thực hiện một cách hiệu quả. Họ cũng là người đại diện cho khách hàng và đảm bảo rằng dự án đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của họ. Trong khi đó, Scrum Master là người hỗ trợ và hướng dẫn đội ngũ phát triển để đảm bảo rằng họ tuân thủ các quy trình và nguyên tắc của Agile. Team là đội ngũ phát triển thực hiện dự án, trong khi Tester là người chịu trách nhiệm kiểm tra và đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Vì vậy, trong dự án sử dụng phương pháp Agile, vai trò Business Analyst thường được thay thế bởi Product Owner.
Mở trang câu hỏi này →
AInor out
BPairwise comparison and rank ordering
CThree-level scale
DMoSCoW
Lời giải
Kỹ thuật xác định ưu tiên yêu cầu dựa trên tầm quan trọng và cấp thiết thuộc về phương pháp MoSCoW. MoSCoW là một kỹ thuật được sử dụng để xác định và sắp xếp các yêu cầu của dự án dựa trên tầm quan trọng và cấp thiết. Các yêu cầu được phân loại thành bốn loại: Must-Haves (phải có), Should-Haves (nên có), Could-Haves (có thể có) và Won't-Haves (không có). Phương pháp này giúp cho các nhà phát triển và quản lý dự án xác định được những yêu cầu quan trọng nhất và ưu tiên thực hiện chúng trước.
Mở trang câu hỏi này →
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions
Lời giải
Một bản đồ hệ sinh thái (Ecosystem map) là một công cụ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống liên quan đến hệ thống của bạn và cách chúng tương tác với nhau. Nó giúp bạn xác định ranh giới và các mối quan hệ giữa hệ thống của bạn và các hệ thống khác trong môi trường xung quanh. Bản đồ hệ sinh thái không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống của mình mà còn giúp bạn xác định các cơ hội và thách thức tiềm ẩn trong môi trường xung quanh. Nó cũng giúp bạn xác định các hệ thống quan trọng cần được xem xét khi phát triển hệ thống của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AClarify, complete, and validate requirements
BExplore design alternatives
CCreate a subset that will grow into the ultimate product
DAn electronic prototype consists of working Software for just part of the solution
Lời giải
Các mục đích cơ bản của prototyping bao gồm làm rõ, hoàn thiện và xác minh yêu cầu, khám phá các lựa chọn thiết kế và tạo một phần tử sẽ phát triển thành sản phẩm cuối cùng. Trong đó, mục đích tạo một phần tử sẽ phát triển thành sản phẩm cuối cùng là một phần quan trọng của quá trình prototyping. Tuy nhiên, mục đích tạo một bản mẫu điện tử bao gồm phần mềm hoạt động cho chỉ một phần của giải pháp không phải là một mục đích cơ bản của prototyping. Thay vào đó, nó có thể được coi là một ứng dụng cụ thể của prototyping.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFALSE
Lời giải
Trong quá trình thu thập yêu cầu (elicitation) có thể xảy ra tình trạng bỏ sót các yêu cầu quan trọng. Điều này có thể dẫn đến việc dự án phần mềm không đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Vì vậy, việc xác định và thu thập đầy đủ các yêu cầu là rất quan trọng trong suốt quá trình phát triển phần mềm. Nếu các yêu cầu quan trọng bị bỏ sót, dự án phần mềm có thể không thể hoàn thành đúng như kế hoạch.
Mở trang câu hỏi này →
Aambiguities
Bconflicts
Cverifiable quality attribute requirements
DCode follow the coding convention.
Lời giải
Khi phát triển kịch bản kiểm thử dựa trên yêu cầu, kiểm thử viên có thể phát hiện nhiều lỗi liên quan đến yêu cầu. Tuy nhiên, trong các lựa chọn trên, kiểm thử viên không nên tập trung vào việc kiểm tra các quy ước lập trình. Điều này vì quy ước lập trình là các quy định về cách viết mã, không phải là yêu cầu chức năng của hệ thống. Kiểm thử viên nên tập trung vào việc xác định các yêu cầu chức năng không rõ ràng, mâu thuẫn hoặc không thể đo lường được, vì những lỗi này có thể ảnh hưởng đến chất lượng của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ACustomers are extensively involved
BPrecedents are available, as when a previous application is being replaced
CA package solution will be used
DAccurate estimates are needed
Lời giải
Khi viết Specification yêu cầu phần mềm, bạn nên viết chi tiết hơn trong trường hợp nào? Câu trả lời đúng là khi khách hàng tham gia sâu vào quá trình phát triển phần mềm. Điều này có nghĩa là khách hàng sẽ tham gia vào các cuộc thảo luận, cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu của họ và sẽ được cập nhật thường xuyên về tiến độ của dự án. Việc này giúp đảm bảo rằng phần mềm cuối cùng được phát triển đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng và giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót. Ngoài ra, việc khách hàng tham gia sâu vào quá trình phát triển cũng giúp tăng cường sự hiểu biết và đồng thuận giữa các bên liên quan, từ đó giúp dự án được hoàn thành một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFALSE
Lời giải
Sử dụng biểu đồ Use case giúp bạn biểu diễn mối quan hệ giữa cách dữ liệu được lưu trữ. Biểu đồ này mô tả các trường hợp sử dụng của hệ thống và mối quan hệ giữa chúng. Tuy nhiên, biểu đồ Use case không trực tiếp liên quan đến cách dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Nó tập trung vào việc mô tả các hoạt động và chức năng của hệ thống, chứ không phải là cách dữ liệu được tổ chức và lưu trữ. Vì vậy, câu trả lời đúng là FALSE.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 305 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
59 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
40 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (57 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
57 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
58 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu