Chủ đề của Software Requirements - SWR302

SWR302 - Phần 16: Thực hành quản lý yêu cầu

Ngoài nội dung, mỗi yêu cầu mang theo bản phát hành dự kiến, trạng thái, người chịu trách nhiệm và lý do ra đời, để biết vì sao nó có mặt và ai trả lời khi có câu hỏi. Đường cơ sở (baseline) là tập yêu cầu đã được rà soát và thống nhất cho một bản phát hành; từ lúc đó mọi thay đổi phải đi qua quy trình chính thức. Các vướng mắc như câu hỏi còn treo, điểm chưa thống nhất hay thông tin cần xác nhận được ghi vào một danh sách vấn đề và theo dõi tới khi đóng. Kiểm soát phiên bản bảo đảm ai cũng đọc đúng bản hiện hành và xem được lịch sử sửa đổi. Trạng thái từng yêu cầu đi qua các mức đề xuất, được duyệt, đã cài đặt, đã kiểm chứng, bị xoá hay bị từ chối, cho số đo tiến độ thật thay cho cảm giác. Quản lý yêu cầu nối thẳng với kiểm soát thay đổi ở Phần 17.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
AA requirements baseline
BArequirements document
CAsystem requirements baseline
DAsystem requirements document
Lời giải
Một bộ yêu cầu đã được xem xét và đồng ý, và nó phục vụ như cơ sở cho sự phát triển tiếp theo. Điều này thường được gọi là 'điểm chuẩn yêu cầu' (requirements baseline). Nó là một tập hợp các yêu cầu đã được xác định và được chấp thuận, và nó sẽ được sử dụng làm cơ sở cho việc phát triển sản phẩm hoặc dự án. Điểm chuẩn yêu cầu giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về yêu cầu của dự án và sẽ giúp tránh các vấn đề phát sinh trong quá trình phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AHolding workshops and interviews to gather requirements.
BSubmitting requirements changes and proposing new requirements change.
CWriting requirements specifications and prioritizing requirements
DCreating and evaluating prototypes for requirements development.
Lời giải
Quá trình quản lý yêu cầu (Requirements Management) là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Nó bao gồm việc thu thập, xác định, phân tích, xác định và quản lý yêu cầu của khách hàng. Trong các hoạt động sau, hoạt động nào được coi là một phần của nỗ lực quản lý yêu cầu?
Mở trang câu hỏi này →
ADocument formatting, project scheduling, risk management, and budget tracking.
BQuality assurance, stakeholder management, resource allocation, and system testing.
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing.
DDesigning user interfaces, coding, testing software modules, and system deployment.
Lời giải
Các hoạt động sau đây thuộc về các hoạt động cốt lõi của quản lý yêu cầu. Quản lý yêu cầu là một phần quan trọng trong chu kỳ phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện chính xác. Các hoạt động cốt lõi của quản lý yêu cầu bao gồm kiểm soát phiên bản, kiểm soát thay đổi, theo dõi trạng thái yêu cầu và theo dõi yêu cầu. Kiểm soát phiên bản giúp quản lý các phiên bản của yêu cầu, kiểm soát thay đổi giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện một cách có hệ thống, theo dõi trạng thái yêu cầu giúp theo dõi tiến độ của yêu cầu và theo dõi yêu cầu giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
ADate the requirement was created
BAuthor who wrote the requirement
CStatus
DCustomer who came up with the idea about this requirement
Lời giải
Đáp án đúng: "Customer who came up with the idea about this requirement". Thuộc tính yêu cầu (requirement attributes) là các trường thông tin đi kèm mỗi yêu cầu để quản lý, theo danh mục thuộc tính chuẩn như ngày tạo, số phiên bản, tác giả, độ ưu tiên, trạng thái, nguồn gốc, lý do, bản phát hành dự kiến, phương pháp kiểm chứng. Cần nói thẳng: nguồn gốc (origin hoặc source) của yêu cầu cũng là một thuộc tính, nên có thể thấy phương án này gần đúng; nhưng cách ghi theo kiểu người khách hàng đã nảy ra ý tưởng không phải tên thuộc tính chuẩn, thuộc tính chuẩn ghi nguồn của yêu cầu chứ không ghi ai nghĩ ra ý tưởng, nên đây vẫn là phương án cần chọn. Phương án "Date the requirement was created" là thuộc tính chuẩn để biết yêu cầu xuất hiện khi nào. Phương án "Author who wrote the requirement" là thuộc tính chuẩn để biết ai chịu trách nhiệm nội dung và hỏi lại khi cần. Phương án "Status" là thuộc tính chuẩn theo dõi yêu cầu đang ở bước đề xuất, đã duyệt, đã cài đặt hay đã kiểm chứng.
Mở trang câu hỏi này →
AVersion control, project scheduling, change control and budget management
BChange control, risk assessment, requirements tracing and stakeholder engagement
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing
DChange control, testing, deployment, and maintenance
Lời giải
Đáp án đúng: "Version control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing". Quản lý yêu cầu (requirements management) là nhánh song song với phát triển yêu cầu, gồm bốn hoạt động: quản lý phiên bản cho từng yêu cầu và tài liệu yêu cầu, kiểm soát thay đổi qua quy trình đề xuất, đánh giá, quyết định, theo dõi trạng thái từng yêu cầu như đề xuất, đã duyệt, đã cài đặt, đã kiểm chứng, và truy vết yêu cầu tới nguồn gốc, thiết kế, mã và ca kiểm thử. "Version control, project scheduling, change control and budget management" sai vì lập lịch và quản lý ngân sách là việc của quản lý dự án. "Change control, risk assessment, requirements tracing and stakeholder engagement" sai vì đánh giá rủi ro và gắn kết bên liên quan là hoạt động quản lý dự án hoặc khơi gợi, không nằm trong bộ bốn hoạt động quản lý yêu cầu. "Change control, testing, deployment, and maintenance" sai vì kiểm thử, triển khai, bảo trì là các giai đoạn vòng đời phần mềm, không phải hoạt động quản lý yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe project manager
BThe business analyst
CThe developer
DThe quality assurance team
Lời giải
Đáp án đúng: "The business analyst". Quản lý yêu cầu (requirements management) gồm lập đường cơ sở (baseline), kiểm soát thay đổi, theo dõi trạng thái và truy vết yêu cầu; người thường giữ trách nhiệm dẫn dắt mảng này là chuyên viên phân tích nghiệp vụ, vì đó là người hiểu yêu cầu sâu nhất và đã làm chúng ra. "The project manager" phối hợp chặt và thường tham gia ban kiểm soát thay đổi, nhưng trách nhiệm chính của quản lý dự án là kế hoạch, lịch trình, nguồn lực và rủi ro, không phải duy trì bộ yêu cầu. "The developer" là người hiện thực hoá yêu cầu, góp ý về tác động kỹ thuật khi có thay đổi chứ không quản lý yêu cầu. "The quality assurance team" dùng yêu cầu để thiết kế kiểm thử và góp phần thẩm định, nhưng không dẫn dắt việc quản lý chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt eliminates the need for any requirements elicitation
BIt guarantees that all project requirements will remain unchanged
CIt helps collect issues from multiple requirements reviews, assign owners, track resolution history, and provide visibility into the status of all open issues
DIt automatically writes acceptance tests for all requirements.
Lời giải
Đáp án đúng: "It helps collect issues from multiple requirements reviews, assign owners, track resolution history, and provide visibility into the status of all open issues". Trong quản lý yêu cầu, các vấn đề phát sinh từ rà soát như câu hỏi chưa trả lời, điểm mơ hồ hay mâu thuẫn rất dễ thất lạc nếu chỉ ghi rời rạc; công cụ theo dõi vấn đề (issue-tracking tool) gom chúng về một chỗ, giao người chịu trách nhiệm, lưu lịch sử xử lý và cho mọi người thấy vấn đề nào còn mở. "It eliminates the need for any requirements elicitation" sai vì công cụ chỉ theo dõi vấn đề, không thay được việc thu thập yêu cầu từ bên liên quan. "It guarantees that all project requirements will remain unchanged" sai vì không công cụ nào ngăn được thay đổi; yêu cầu vẫn thay đổi và được quản lý qua kiểm soát thay đổi. "It automatically writes acceptance tests for all requirements." sai vì kiểm thử chấp nhận phải do con người thiết kế dựa trên yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

13 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
50 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
59 câu5,01
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
50 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
50 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
58 câu
Cập nhật 46 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
50 câu
Vừa cập nhật

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 9 (59 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Vừa cập nhật

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 8 (58 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
58 câu
Vừa cập nhật

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 8 (59 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Vừa cập nhật

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 7 (59 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
59 câu