Câu hỏi: SWR302 - Phần 15: Giải pháp đóng gói, thuê ngoài và dự án đặc thù
21 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Requirements - SWR302, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.
Danh sách câu hỏi
20/21 câuCòn 1
AWhat-if scenarios to compare future predictions:
BOptimizations to be made based on predictions
CAd hoc report to answer questions in real time
DStandard teport about past data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phân tích dự đoán là một loại phân tích dữ liệu nhằm dự đoán kết quả trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại. Trong các lựa chọn trên, phân tích dự đoán thường liên quan đến việc so sánh các kịch bản tương lai để dự đoán kết quả. Ví dụ, một công ty muốn dự đoán doanh số bán hàng trong một tháng tới, họ có thể sử dụng phân tích dự đoán để so sánh các kịch bản khác nhau dựa trên các yếu tố như giá cả, quảng cáo và thời tiết. Điều này giúp công ty đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chiến lược kinh doanh.
2Which is the ratio of developers to business analysts in packaged solution (COTS) projects?4 lựa chọn
A3:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep three developers busy
B6:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep six developers busy
C7:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep seven developers busy
D8:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep eight developers busy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các dự án giải pháp đóng gói (COTS), tỷ lệ giữa các nhà phát triển và các nhà phân tích kinh doanh thường được coi là 3:1. Điều này có nghĩa là một nhà phân tích kinh doanh có thể tạo ra đủ yêu cầu để giữ cho ba nhà phát triển bận rộn. Điều này là do các giải pháp đóng gói thường có các yêu cầu và chức năng đã được xác định rõ ràng, vì vậy các nhà phân tích kinh doanh chỉ cần tập trung vào việc xác định các yêu cầu cụ thể của dự án. Trong khi đó, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu đã được xác định. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước và phức tạp của dự án, nhưng 3:1 thường được coi là một tỷ lệ chung.
3Which of the following statement correct describe the Business Process Analysis term (BPA)?4 lựa chọn
ABusiness process analysis (BPA) involves understanding the processes as a basis for improving them.
BBusiness process analysis (BPA) consists of analyzing and redesigning business processes for greater efficiency and effectiveness.
CBusiness process analysis (BPA) involves measuring and looking for opportunities for incremental process improvement.
DBusiness process analysis (BPA) encompasses understanding all of the enterprise's business processes, analyzing them to make them more efficient and effective, and working with organizations to make changes to the processes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khoa học phân tích quy trình kinh doanh (Business Process Analysis - BPA) là một quá trình quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Nó liên quan đến việc hiểu và phân tích các quy trình kinh doanh để cải thiện hiệu suất và hiệu quả. BPA bao gồm việc hiểu toàn bộ các quy trình kinh doanh của doanh nghiệp, phân tích chúng để làm cho chúng trở nên hiệu quả và hiệu quả hơn, và làm việc với các tổ chức để thực hiện các thay đổi đối với các quy trình này. Quá trình này giúp doanh nghiệp xác định các điểm yếu và cơ hội cải thiện, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt để phát triển và cải thiện quy trình kinh doanh.
4Which of the following the Acquirer not require to send to Supplier in Outsourced Projects?4 lựa chọn
ARequest for proposal
BSoftware Requirements
CAcceptance criteria
DFinished software product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các dự án được giao thầu (Outsourced Projects), người mua (Acquirer) không cần phải gửi cho nhà cung cấp (Supplier) sản phẩm phần mềm đã hoàn thiện. Điều này là vì nhà cung cấp đã chịu trách nhiệm phát triển và cung cấp sản phẩm phần mềm. Người mua chỉ cần cung cấp các yêu cầu và tiêu chí chấp nhận để nhà cung cấp thực hiện và đảm bảo sản phẩm phần mềm đáp ứng được yêu cầu. Các tài liệu cần thiết mà người mua phải gửi cho nhà cung cấp bao gồm yêu cầu đề xuất (Request for proposal), yêu cầu kỹ thuật phần mềm (Software Requirements) và tiêu chí chấp nhận (Acceptance criteria).
Ausing the package as is
Bright out of the box
Cperforming considerable requirements specification
Dsoftware development for extensions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Loại nỗ lực nào trong các lựa chọn dưới đây đòi hỏi ít nhất yêu cầu và công việc phát triển để tạo ra một sản phẩm phần mềm giải pháp đóng gói?
Ausing the package as is
Bright out of the box
Cperforming considerable requirements specification
Dsoftware development for extensions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Loại nỗ lực nào trong các lựa chọn dưới đây đòi hỏi ít nhất yêu cầu và công việc phát triển để tạo ra một sản phẩm phần mềm giải pháp đóng gói?
AWhat if scenarios to compare future predictions
BOptimizations to be made based on predictions
CAd hoc report to answer questions in real time
DStandard report about past data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Loại phân tích dự đoán (predictive analytic) thường liên quan đến việc tạo ra các kịch bản 'nếu - thì' để so sánh dự đoán tương lai. Điều này cho phép các nhà phân tích và quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn về các chiến lược kinh doanh và đầu tư. Ví dụ, một công ty có thể sử dụng phân tích dự đoán để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên các yếu tố như xu hướng thị trường, giá cả và nhu cầu của khách hàng. Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định về việc tăng hoặc giảm sản xuất, mở rộng hoặc thu hẹp các kênh phân phối, hoặc thậm chí là thay đổi chiến lược tiếp thị.
AIt takes advantage of development skills they have available in-house.
BIt's harder to get developer input on requirements and to pass along user feedback on delivered software to developers.
CA formal contractual definition of requirements is necessary, which can lead to contention if differences of interpretation are discovered late in the project.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định thông tin không liên quan đến dự án được giao ngoài (outsourced projects). Các lựa chọn bao gồm:
- Nó tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ.
- Đó là khó khăn hơn để có được ý kiến của nhà phát triển về yêu cầu và để chuyển lại phản hồi của người dùng về phần mềm đã được giao cho nhà phát triển.
- Cần có định nghĩa hợp đồng chính thức về yêu cầu, điều này có thể dẫn đến tranh chấp nếu sự khác biệt trong việc giải thích được phát hiện muộn trong dự án.
Câu trả lời đúng là: Nó tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ. Vì dự án được giao ngoài thường không tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ mà thay vào đó là thuê ngoài để thực hiện.
AYou build systems by using your own staff.
BIt needs to be configured, integrated, and extended to work in the target environment.
CYou can purchase a package as part or all of the solution for a new project.
DEvaluate solution candidates so that you can select the most appropriate package.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định lựa chọn không liên quan đến giải pháp đóng gói. Giải pháp đóng gói là một phần của quá trình phát triển phần mềm, nơi bạn có thể mua hoặc sử dụng một phần hoặc toàn bộ giải pháp đã được thiết kế sẵn. Trong khi đó, việc xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình là một phần của quá trình phát triển phần mềm truyền thống, nơi bạn xây dựng hệ thống từ đầu mà không sử dụng giải pháp đóng gói. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Bạn xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình".
A1,2,3,4
B2,1,3,4
C2,4,3,1
D4,1,2,3
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi triển khai giải pháp đóng gói, yêu cầu và công việc phát triển thường tăng dần theo một trình tự cụ thể. Trình tự này bắt đầu từ việc xác định yêu cầu và mục tiêu (4), sau đó là thiết kế và phát triển cơ bản (1), tiếp theo là thử nghiệm và kiểm tra (2), cuối cùng là triển khai và bảo trì (3). Vì vậy, trình tự đúng là 4, 1, 2, 3.
Aoffshore
Boffline
Con-site
Doff-site
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các nhóm được giao thầu ở các quốc gia khác thường được gọi là các nhóm đi án đụng (offshore) vì chúng hoạt động từ xa, thường ở các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn. Điều này cho phép các công ty tiết kiệm chi phí và tăng hiệu suất. Tuy nhiên, việc làm việc với các nhóm offshore cũng có thể gặp phải các thách thức như sự khác biệt về thời gian, ngôn ngữ và văn hóa. Để giải quyết các thách thức này, các công ty thường phải đầu tư vào các công cụ và quy trình để đảm bảo hiệu suất và chất lượng công việc.
ATo increase control and oversight project
BTo minimize stakeholder involvement
CTo limit project scope
DTo save money, or to accelerate development and access specialized expertise.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To save money, or to accelerate development and access specialized expertise.". Doanh nghiệp thuê tổ chức gia công phần mềm (outsourcing) chủ yếu để giảm chi phí, rút ngắn thời gian phát triển nhờ có thêm nhân lực, hoặc tiếp cận chuyên môn mà nội bộ không có. Đổi lại, yêu cầu phải được đặc tả rõ và chi tiết hơn vì nhóm bên ngoài ít cơ hội hỏi lại. "To increase control and oversight project" sai vì thuê ngoài thường làm giảm khả năng kiểm soát trực tiếp, bên thuê phải bù bằng tiêu chí chấp nhận và giám sát chặt. "To minimize stakeholder involvement" sai vì dự án thuê ngoài vẫn cần các bên liên quan tham gia làm rõ và nghiệm thu yêu cầu. "To limit project scope" sai vì phạm vi do mục tiêu nghiệp vụ quyết định, việc thuê ngoài không phải công cụ để thu hẹp phạm vi.
ACOTS packages always require significant customization.
BSome COTS packages can be used out of the box with little to no modification
CCOTS packages provide unlimited flexibility to meet all business requirements
DAll COTS packages require integration with other systems.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →COTS (Commercial Off-The-Shelf) là các phần mềm được phát triển sẵn và có sẵn trên thị trường. Khi triển khai COTS, một số gói phần mềm có thể được sử dụng ngay lập tức mà không cần phải tùy chỉnh quá nhiều. Điều này là do COTS đã được thiết kế để đáp ứng nhu cầu chung của nhiều doanh nghiệp, vì vậy chúng có thể đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của doanh nghiệp mà không cần phải thay đổi quá nhiều. Tuy nhiên, không phải tất cả các COTS đều có thể được sử dụng như vậy, và một số gói phần mềm có thể cần phải được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
Ausing the package as is
Bright out of the box
Cperforming considerable requirements specification
Dsoftware development for extensions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Loại nỗ lực nào trong các lựa chọn dưới đây đòi hỏi phải có nhiều yêu cầu và công việc phát triển để tạo ra một sản phẩm phần mềm giải pháp đóng gói? Để sử dụng gói phần mềm như là nó, không cần phải thay đổi hoặc bổ sung thêm bất kỳ điều gì. Điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng nó ngay lập tức mà không cần phải thực hiện bất kỳ công việc nào. Tuy nhiên, nếu bạn muốn sử dụng gói phần mềm này để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của mình, bạn sẽ cần phải thực hiện một số công việc để xác định các yêu cầu cụ thể của dự án. Điều này có thể bao gồm việc thu thập thông tin từ khách hàng, xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng, và tạo ra các tài liệu yêu cầu chi tiết. Cuối cùng, nếu bạn muốn mở rộng hoặc tùy chỉnh gói phần mềm này để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của mình, bạn sẽ cần phải thực hiện một số công việc phát triển phần mềm để tạo ra các tính năng mới hoặc sửa đổi các tính năng hiện có.
ATrue
BFALSE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn đánh giá tính chính xác của tuyên bố rằng tất cả các dự án công nghệ thông tin của doanh nghiệp đều chọn thay thế tất cả các quy trình kinh doanh thủ công bằng tự động hóa quy trình kinh doanh. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Một số dự án có thể chọn tự động hóa một số quy trình kinh doanh, nhưng không phải tất cả. Ngoài ra, một số dự án có thể chọn duy trì một số quy trình kinh doanh thủ công vì lý do cụ thể. Vì vậy, tuyên bố này không phải lúc nào cũng chính xác.
16The next statement is true or false? Outsourced projects often involve teams with the same company cultures.2 lựa chọn
ATrue
BFALSE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các dự án được ủy thác thường liên quan đến các nhóm có cùng văn hóa công ty. Điều này có thể mang lại lợi thế vì các thành viên trong nhóm có thể dễ dàng hiểu và làm việc với nhau. Tuy nhiên, cũng có thể là một điểm yếu nếu các thành viên trong nhóm không có đủ kỹ năng hoặc kinh nghiệm để hoàn thành dự án. Văn hóa công ty có thể ảnh hưởng đến cách thức làm việc, cách thức giải quyết vấn đề và cách thức giao tiếp của nhóm. Vì vậy, việc hiểu và quản lý văn hóa công ty là rất quan trọng trong các dự án được ủy thác.
AData sources, formats, and integration points
BOnly the storage capacity of the solution
CUser access permissions
DThe cost of data storage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Data sources, formats, and integration points". Khi chọn một giải pháp đóng gói (packaged solution, tức phần mềm thương mại mua sẵn), việc phân tích yêu cầu dữ liệu phải trả lời dữ liệu đến từ đâu, ở định dạng nào và giải pháp phải trao đổi dữ liệu với hệ thống nào khác, vì gói phần mềm có mô hình dữ liệu riêng nên cần ánh xạ, chuyển đổi, di trú và tích hợp với dữ liệu sẵn có của tổ chức. "Only the storage capacity of the solution" sai vì chữ only thu hẹp vào dung lượng lưu trữ, một ràng buộc kỹ thuật nhỏ chứ không phải toàn bộ nhu cầu dữ liệu. "User access permissions" thuộc yêu cầu bảo mật (security), quan trọng khi cấu hình gói nhưng không cho biết dữ liệu nào cần có và luân chuyển ra sao. "The cost of data storage" là yếu tố chi phí trong quyết định mua, không mô tả bản thân nhu cầu dữ liệu.
AEstablishing clear acceptance criteria
BFocusing only on cost-cutting measures
CAvoiding regular communication
DDisregarding change management processes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Establishing clear acceptance criteria". Với dự án thuê ngoài (outsourced), nhóm phát triển ở xa, ít cơ hội hỏi lại, nên yêu cầu phải được viết chi tiết hơn và đi kèm tiêu chí chấp nhận (acceptance criteria) rõ ràng để hai bên thống nhất thế nào là sản phẩm đạt; đây là chỗ giao nhau giữa đặc tả và thẩm định yêu cầu. "Focusing only on cost-cutting measures" sai vì chỉ chăm chăm cắt chi phí dễ dẫn tới yêu cầu hiểu sai và làm lại tốn kém hơn. "Avoiding regular communication" đi ngược khuyến nghị, vì dự án thuê ngoài cần giao tiếp thường xuyên, có lịch họp và kênh hỏi đáp cố định. "Disregarding change management processes" sai vì thay đổi yêu cầu trong dự án thuê ngoài thường kéo theo thay đổi hợp đồng và chi phí, nên càng cần quy trình kiểm soát thay đổi chặt chẽ.
ARely solely on written communication.
BAvoid face-to-face meetings to save travel costs.
CSupplement written specifications with visual requirements models and prototypes.
DUse only the native language of the outsourced party.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Supplement written specifications with visual requirements models and prototypes.". Khi làm việc với đội thuê ngoài khác văn hoá và ngôn ngữ, văn bản dễ bị hiểu theo nhiều cách; bổ sung mô hình yêu cầu trực quan như sơ đồ, bảng quyết định và bản mẫu giúp truyền đạt ý nghĩa ít phụ thuộc vào câu chữ, nhờ đó giảm hiểu lầm. "Rely solely on written communication." sai vì chỉ dựa vào chữ viết chính là nguồn gây hiểu lầm lớn nhất khi người đọc không dùng tiếng mẹ đẻ. "Avoid face-to-face meetings to save travel costs." sai vì gặp mặt trực tiếp, nhất là giai đoạn đầu, giúp xây dựng quan hệ và làm rõ yêu cầu; tiết kiệm chi phí đi lại không bù được thiệt hại do hiểu sai. "Use only the native language of the outsourced party." khiến bên đặt hàng diễn đạt yêu cầu bằng ngôn ngữ mình không thạo, chỉ đẩy rủi ro hiểu lầm sang phía ngược lại.
20What is a key factor to consider when developing user requirements for packaged solutions?4 lựa chọn
AAligning the requirements with business objectives
BFocusing solely on user interface design
CEnsuring compatibility with the development platform
DDefining the technical architecture of the solution
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Aligning the requirements with business objectives". Với packaged solution (giải pháp đóng gói, phần mềm mua sẵn như COTS), tổ chức không tự xây mà chọn và cấu hình sản phẩm có sẵn, nên yêu cầu người dùng cần tập trung vào việc người dùng phải làm được gì để đạt mục tiêu kinh doanh, rồi dùng chúng để đánh giá gói nào đáp ứng tốt nhất và xác định cần cấu hình, tích hợp hay mở rộng gì. Phương án "Focusing solely on user interface design" sai vì giao diện do nhà cung cấp quyết định phần lớn và không phải trọng tâm duy nhất. Phương án "Ensuring compatibility with the development platform" sai vì tổ chức không phát triển gói, dù khả năng tích hợp với môi trường hiện có vẫn cần xem xét. Phương án "Defining the technical architecture of the solution" sai vì kiến trúc kỹ thuật đã do nhà cung cấp xác định.