Chủ đề của PRE301 - Chiến lược quan hệ công chúng

PRE301 - Chương 5: Vai trò và phạm vi của nghiên cứu trong quan hệ công chúng

Chương mở mảng quy trình bằng bước đầu tiên là nghiên cứu. Nghiên cứu được định nghĩa là việc thu thập thông tin một cách có kiểm soát, khách quan và có hệ thống nhằm mô tả và thấu hiểu. Nó cung cấp thông tin cần thiết để hiểu nhu cầu của các nhóm công chúng và để dựng nên những thông điệp có sức nặng. Chương phân biệt nghiên cứu định tính với định lượng: phần lớn nghiên cứu trong nghề là định tính, nhóm tập trung thuộc nhóm định tính chứ không phải định lượng, và nghiên cứu định tính hợp để dò thái độ cùng nhận thức của công chúng. Phân tích nội dung được xét như cách đọc văn bản để rút chủ đề, ví dụ tính tỉ lệ nội dung dành cho từng hạng mục trong một bản tin điện tử. Mục đích của dữ liệu thăm dò dư luận là nắm thái độ chứ không phải dự đoán bầu cử.

7 câu hỏi100% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
AFocus group is one of the quantitative analysis techniques.
BA great deal of public relations research is qualitative.
CMost public relations research studies on interpretation of text such as editorial pages or focus group transcripts for themes or insights.
DQualitative research in public relations is good for probing attitudes and perceptions of publics.
Lời giải
Mệnh đề SAI là 'nhóm tập trung là một trong các kỹ thuật phân tích ĐỊNH LƯỢNG' — nhóm tập trung là kỹ thuật ĐỊNH TÍNH. Ba mệnh đề kia đều đúng.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 7 trong 7 câu
Choose the wrong statement4 lựa chọn
AFocus group is one of the quantitative analysis techniques.
BA great deal of public relations research is qualitative.
CMost public relations research studies on interpretation of text such as editorial pages or focus group transcripts for themes or insights.
DQualitative research in public relations is good for probing attitudes and perceptions of publics.
Lời giải
Mệnh đề SAI là 'nhóm tập trung là một trong các kỹ thuật phân tích ĐỊNH LƯỢNG' — nhóm tập trung là kỹ thuật ĐỊNH TÍNH. Ba mệnh đề kia đều đúng.
Mở trang câu hỏi này →
Ainsight
Bmessages
CKPIs
Dbudget
Lời giải
Nghiên cứu cung cấp thông tin cần thiết để hiểu nhu cầu của các nhóm công chúng và để dựng nên những THÔNG ĐIỆP có sức nặng. 'Insight' là đầu vào chứ không phải sản phẩm; chỉ số và ngân sách thuộc khâu khác.
Mở trang câu hỏi này →
AIt helps in analyzing qualitative feedback from customers
BIt provides a baseline comparison with competitors' PR efforts
CIt simplifies the calculation of advertising value equivalency (AVE)
DIt uses computer software to continuously analyze audience data over time
Lời giải
Theo dõi có hệ thống nâng chất lượng đánh giá bằng cách dùng phần mềm phân tích liên tục dữ liệu công chúng theo thời gian. Ba lựa chọn kia mô tả việc khác: phân tích phản hồi định tính, so với đối thủ, và tính giá trị quy đổi quảng cáo.
Mở trang câu hỏi này →
ATo determine the effectiveness of media monitoring in measuring placements and key messages.
BTo provide a measurement of audience response before, during, and after a public relations campaign.
CTo establish a baseline for comparing advertising and publicity efforts.
DTo graphically show the percentage difference in audience performance due to media coverage.
Lời giải
Nghiên cứu đường cơ sở là phép đo phản ứng của công chúng TRƯỚC, TRONG và SAU một chiến dịch, để có mốc so sánh. Ba lựa chọn kia mô tả theo dõi truyền thông, so quảng cáo với truyền thông, và trình bày đồ hoạ.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Sai. Mục đích chính của dữ liệu thăm dò trong quan hệ công chúng là nắm THÁI ĐỘ và Ý KIẾN, không phải dự đoán kết quả bầu cử.
Mở trang câu hỏi này →
Acontrolled
Bobjective
Csystematic
DAll of the above
Lời giải
Nghiên cứu được định nghĩa là việc thu thập thông tin có KIỂM SOÁT, KHÁCH QUAN và CÓ HỆ THỐNG nhằm mô tả và thấu hiểu. Cả ba tính từ đều nằm trong định nghĩa nên đáp án là mục gộp.
Mở trang câu hỏi này →
AThe number of subscribers to the newsletter
BThe cost of producing the newsletter
CThe percentage of content dedicated to different categories
DThe frequency of newsletter distribution
Lời giải
Phân tích nội dung một bản tin điện tử cho biết TỈ LỆ nội dung dành cho từng hạng mục. Số người đăng ký, chi phí sản xuất và tần suất phát hành đều là dữ liệu vận hành, không rút ra từ phân tích nội dung.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.