MLN111 - Phần 1: Triết học và vấn đề cơ bản của triết học · trang 4 / 8

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 37 – 48 trong 94 câu
Triết học trở thành "nữ tì" của thần học khi nào?4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
AKhi quyền lực của Nhà thờ, kinh viện bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội
BKhi quyền lực của Thánh chủ bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội
CKhi quyền lực của Giáo hội bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội
DKhi quyền lực của nhà vua kém quyền lực giáo phái
Lời giải
Triết học trở thành 'nữ tì' của thần học khi quyền lực của Giáo hội bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội. Trong thời kỳ này, Giáo hội có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt của cuộc sống, từ giáo dục, chính trị, xã hội đến văn hóa. Giáo hội trở thành trung tâm quyền lực và ảnh hưởng, và triết học trở thành công cụ để phục vụ cho mục đích và quan điểm của Giáo hội. Điều này có nghĩa là triết học không còn là một lĩnh vực độc lập và tự do, mà đã bị chi phối và kiểm soát bởi Giáo hội. Triết học trở thành một phần của hệ thống tư tưởng của Giáo hội, và được sử dụng để giải thích và biện minh cho các quan điểm và hành động của Giáo hội.
Mở trang câu hỏi này →
ATriết học duy vật
BTriết học duy tâm
CTriết học nhị nguyên
Lời giải
Triết học coi vật chất và tinh thần cùng quyết định nguồn gốc và sự tồn tại của thế giới như nhau gọi là triết học nhị nguyên. Triết học nhị nguyên là một trong những quan điểm triết học quan trọng, nó cho rằng thế giới có hai phần cơ bản: vật chất và tinh thần. Vật chất bao gồm mọi thứ có thể cảm nhận được trong thế giới thực, như vật thể, không gian, thời gian, v.v. Tinh thần lại bao gồm mọi thứ không thể cảm nhận được, như ý thức, cảm xúc, suy nghĩ, v.v. Triết học nhị nguyên cho rằng cả hai phần này đều quan trọng và có vai trò quyết định trong việc tạo nên thế giới và sự tồn tại của nó.
Mở trang câu hỏi này →
ADuy vật và duy tâm
BDuy vật và siêu hình
CDuy vật biện chủng và duy tâm
DDuy vật máy móc và duy tâm
Lời giải
Giải quyết mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học đã chia nó thành hai trường phái triết học lớn trong lịch sử. Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản trong triết học liên quan đến bản chất của thực tại và cách chúng ta biết về nó. Các triết gia đã chia vấn đề này thành hai trường phái chính: duy vật và duy tâm. Chủ nghĩa duy vật cho rằng thực tại chỉ bao gồm các hiện tượng vật chất và có thể được hiểu thông qua các phương pháp khoa học. Ngược lại, chủ nghĩa duy tâm cho rằng thực tại bao gồm cả các yếu tố tâm linh và tinh thần, và có thể được hiểu thông qua các phương pháp suy nghĩ và cảm nhận. Hai trường phái này đã được phát triển và tranh luận trong suốt lịch sử triết học, và vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác nhau của triết học và khoa học ngày nay.
Mở trang câu hỏi này →
Nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của Triết học là?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ADo sự phát triển của lực lượng sản xuất
BCách mạng nổ ra, những tộc người tan rã
CLao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay
DPhân tích đúng tình hình trên toàn thế giới, sản xuất phát triển
Lời giải
Triết học xuất hiện từ nguồn gốc xã hội khi lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay. Điều này dẫn đến sự hình thành của các tầng lớp xã hội khác nhau, trong đó có tầng lớp trí thức. Lao động trí óc bao gồm các hoạt động như tư duy, sáng tạo, nghiên cứu và học hỏi, trong khi lao động chân tay liên quan đến các hoạt động vật chất như sản xuất, xây dựng và nông nghiệp. Khi lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay, các tầng lớp trí thức bắt đầu có thời gian và cơ hội để suy nghĩ, nghiên cứu và phát triển triết lý về thế giới và cuộc sống.
Mở trang câu hỏi này →
Một trong ba hình thức cơ bản của chủ nghĩa duy vật là gì?4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
AChủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại
BChủ nghĩa duy vật trung đại
CChủ nghĩa duy vật Mác thời cận đại
DChủ nghĩa Sôphanh thời hiện đại
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật là một trong những khái niệm cơ bản trong triết học và được chia thành nhiều hình thức khác nhau. Trong số đó, ba hình thức cơ bản được nhắc đến là Chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại, Chủ nghĩa duy vật trung đại và Chủ nghĩa duy vật Mác thời cận đại. Chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại là hình thức đầu tiên và cơ bản nhất, xuất hiện từ thời cổ đại và được đặc trưng bởi sự tập trung vào bản chất vật chất của thế giới. Nó cho rằng mọi hiện tượng trong thế giới đều có nguyên nhân từ vật chất và có thể được giải thích bằng các quy luật vật chất. Chủ nghĩa duy vật này đã được phát triển và hoàn thiện qua các thời kỳ, nhưng vẫn giữ được bản chất cơ bản của nó.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C4
D5
Lời giải
Các nhà triết học duy tâm thường được chia thành hai trường phái chính: Duy tâm luận và Duy tâm luận thực dụng. Tuy nhiên, một số học giả cũng đề xuất sự phân chia thành ba hoặc bốn trường phái khác nhau. Trường phái Duy tâm luận tập trung vào việc khám phá bản chất của nhận thức và thực tại, trong khi Duy tâm luận thực dụng lại nhấn mạnh vào việc áp dụng triết lý vào cuộc sống hàng ngày. Một số học giả cũng đề xuất sự phân chia thành các trường phái khác như Duy tâm luận kinh nghiệm và Duy tâm luận logic.
Mở trang câu hỏi này →
ANhận thức được bản thân
BHòa hợp với tự nhiên
CChinh phục được thế giới
DNhận thức được thế giới
Lời giải
Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu cơ bản về bản chất của thực tại, nhận thức và con người. Trong đó, vấn đề cơ bản có hai mặt: một mặt liên quan đến khả năng nhận thức của con người về bản thân và thế giới xung quanh, mặt còn lại liên quan đến khả năng của con người trong việc hòa hợp với tự nhiên và chinh phục thế giới. Câu hỏi đặt ra là con người có khả năng nhận thức được thế giới xung quanh hay không. Điều này liên quan đến khả năng của con người trong việc hiểu biết và nắm bắt được thực tại, bao gồm cả bản thân và thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
Trong xã hội Ấn Độ cổ đại, triết học được hiểu là:4 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
ACon đường suy ngẫm để dẫn dắt con người tới lẽ phải
BCon đường tu tập
CCon đường giài thoát
DCon đường giác ngộ
Lời giải
Trong xã hội Ấn Độ cổ đại, triết học được hiểu là một quá trình suy ngẫm và tìm kiếm kiến thức để dẫn dắt con người tới lẽ phải. Triết học được xem là một con đường để con người tìm kiếm sự hiểu biết và ý nghĩa của cuộc sống. Quá trình này thường bao gồm việc phân tích và đánh giá các khái niệm, ý tưởng và quan điểm khác nhau để tìm ra sự thật và lẽ phải. Triết học không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm kiến thức, mà còn hướng tới việc áp dụng kiến thức đó vào cuộc sống để trở thành một người có trách nhiệm và có ý thức.
Mở trang câu hỏi này →
Galilê là nhà triết học thuộc trường phái triết học nào?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AChủ nghĩa duy vật biện chứng
BChủ nghĩa duy vật siêu hình
CChủ nghĩa duy tâm siêu hình
DChủ nghĩa duy tâm máy móc
Lời giải
Galilê là một nhà khoa học và triết học nổi tiếng, nhưng khi nói đến triết học, ông thường được liên hệ với trường phái duy vật siêu hình. Trường phái này tập trung vào việc nghiên cứu và giải thích thế giới xung quanh bằng phương pháp khoa học và quan sát, mà không cần dựa vào yếu tố siêu nhiên hay thần bí. Trong khi đó, chủ nghĩa duy vật biện chứng tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật và mối quan hệ trong thế giới vật chất, chủ nghĩa duy tâm siêu hình lại tập trung vào các ý tưởng và nhận thức của con người, còn chủ nghĩa duy tâm máy móc lại tập trung vào các quy luật và nguyên tắc của nhận thức. Vì vậy, Galilê thường được liên hệ với trường phái duy vật siêu hình vì ông đã áp dụng phương pháp khoa học và quan sát để nghiên cứu và giải thích thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
Ở Trung Quốc thời cổ đại có Triết học không?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
ACó
BKhông
CChi có hệ tư tưởng chứ không có triết học
DKhông có hệ tư tưởng và triết học
Lời giải
Ở Trung Quốc thời cổ đại, đã tồn tại một hệ thống triết học phong phú và đa dạng. Triết học Trung Quốc cổ đại bao gồm các trường phái như Lão giáo, Đạo giáo, Nho giáo và các trường phái khác. Những triết gia nổi tiếng như Lão Tử, Trang Tử đã tạo ra các tác phẩm kinh điển như "Đạo Đức kinh", "Tây du ký". Triết học Trung Quốc cổ đại tập trung vào việc tìm kiếm sự cân bằng giữa thiên nhiên và con người, giữa lý trí và cảm xúc. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức và trách nhiệm cá nhân trong việc xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThế giới quan tiền tệ
BThế giới quan tôn giáo
CThế giới quan nhân sinh
DThế giới quan pháp luật
Lời giải
Thế giới quan tôn giáo là hình thức thế giới quan tôn tại trước thế giới quan triết học. Thế giới quan tôn giáo thường được hình thành dựa trên các tín ngưỡng, niềm tin và giá trị đạo đức của một cộng đồng hoặc tôn giáo cụ thể. Nó thường tập trung vào mối quan hệ giữa con người và thế giới, cũng như mối quan hệ giữa con người và Thượng đế. Thế giới quan tôn giáo có thể được thể hiện qua các nghi lễ, truyền thống, và giáo lý của tôn giáo. Nó thường mang tính chất tuyệt đối và không thể thay đổi, và thường được coi là chân lý tuyệt đối. Trong khi thế giới quan triết học thường tập trung vào việc lý giải và hiểu biết thế giới thông qua lý luận và phân tích, thế giới quan tôn giáo thường tập trung vào việc tin tưởng và tuân theo các giá trị và niềm tin đã được thiết lập.
Mở trang câu hỏi này →
Các hình thức cơ bản của chủ nghĩa duy tâm:4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
ADuy tâm chủ quan và duy tâm khách quan
BDuy tâm biện chứng và duy tâm siêu hình
CDuy tâm trung cổ cận đại và duy tâm cổ điển Đức
DDuy tâm khách quan và duy tâm cổ đại
Lời giải
Các hình thức cơ bản của chủ nghĩa duy tâm bao gồm hai dạng chính: duy tâm chủ quan và duy tâm khách quan. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan tập trung vào ý thức và kinh nghiệm cá nhân, cho rằng thực tại chỉ có thể được hiểu thông qua kinh nghiệm và cảm nhận của con người. Trong khi đó, chủ nghĩa duy tâm khách quan lại tập trung vào bản chất khách quan của thực tại, cho rằng thực tại có một bản chất độc lập với ý thức và kinh nghiệm của con người. Hai hình thức này thường được xem xét cùng nhau để hiểu rõ hơn về bản chất của chủ nghĩa duy tâm.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 94 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.