Chủ đề của DIC201 - Kỹ thuật số

DIC201 - Chương 13: Truyền dữ liệu và bus

Bus tập hợp các đường dữ liệu, địa chỉ và điều khiển giữa các bộ phận. Ghép kênh cho nhiều luồng dùng chung tài nguyên. Điều chế biểu diễn thông tin lên tín hiệu phù hợp với môi trường. Đường truyền đưa dữ liệu qua môi trường hữu tuyến hoặc không dây; chế độ trao đổi quy định cách phối hợp giữa hai đầu. Tính tương thích về nhịp giúp bên nhận xác định ranh giới và thứ tự dữ liệu. Môi trường truyền cùng cách tổ chức giao tiếp quyết định khả năng duy trì trao đổi ổn định. Các thiết bị phải thống nhất cách diễn giải tín hiệu để tránh mất hoặc đảo thứ tự dữ liệu.

Xem danh sách câu hỏi4 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

4/4 câuHết danh sách
Atroposphere
Bhydrosphere
Cionosphere
Dstratosphere
Lời giải
Đáp án đúng: "ionosphere". Tầng điện ly (ionosphere) chứa các vùng khí quyển bị ion hóa có thể khúc xạ hoặc phản xạ một số sóng vô tuyến tần số cao trở lại mặt đất, nhờ đó liên lạc ham radio vượt đường chân trời "troposphere" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án. "hydrosphere" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án. "stratosphere" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
2A 10-bit address bus support4 lựa chọn
A1,000,000 memory addresses
B1024 memory addresses
C100 memory addresses
D1000 memory addresses
Lời giải
Đáp án đúng: "1024 memory addresses". Bus địa chỉ 10 bit có 2^10 tổ hợp nhị phân khác nhau, tức 1024 địa chỉ "1,000,000 memory addresses" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án. "100 memory addresses" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án. "1000 memory addresses" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
3UTP is color-coded according to4 lựa chọn
Aa 10-pair color code
Ba 4-pair color code
Cthe resistor color code
Dthe primary colors
Lời giải
Đáp án đúng: "a 4-pair color code". Cáp UTP Ethernet thường có bốn đôi dây xoắn, mỗi đôi được nhận diện bằng mã màu gồm dây màu đặc và dây trắng pha màu tương ứng; quy ước đó giúp phân biệt tám dây khi bấm đầu nối. "a 10-pair color code" dùng cho bó cáp nhiều đôi lớn hơn, không phản ánh cấu trúc bốn đôi của cáp UTP thông dụng. "the resistor color code" là hệ đánh dấu trị số điện trở, không dùng để quy định cặp dây trong cáp mạng. "the primary colors" không phải quy tắc định danh dây tiêu chuẩn vì các màu cơ bản không đủ mô tả thứ tự và phối hợp của các đôi. Số đôi là dấu hiệu phân biệt chính trong câu này.
Mở trang câu hỏi này →
A10011000
B01111000
C11111111
D11010101
EBoth answers (b) and (c)
FAll
Lời giải
Đáp án đúng: "Both answers (b) and (c)". Even parity nghĩa là tổng số bit 1 trong một từ mã là số chẵn. Chuỗi 01111000 có bốn bit 1 và 11111111 có tám bit 1, nên cả hai thỏa điều kiện. "10011000" có ba bit 1, là số lẻ; "11010101" có năm bit 1, cũng là số lẻ. "All" không đúng vì hai mã vừa nêu không có parity chẵn. Vì vậy câu trả lời tổng hợp hai chuỗi có số bit 1 chẵn là phù hợp; quy tắc đếm này độc lập với vị trí các bit, chỉ tổng số bit 1 quyết định parity.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.