Chủ đề của DIC201 - Kỹ thuật số

DIC201 - Chương 2: Hệ biểu diễn và phép toán số

Mã BCD gán nhóm bit cho chữ số thập phân, còn mã ký tự biểu diễn dữ liệu phi số. Một giá trị cũng có thể được mã hóa bằng các cơ số khác nhau; mỗi vị trí đóng góp theo lũy thừa của cơ số tương ứng. Trong số học nhị phân, số bù hỗ trợ biểu diễn số âm và phép toán có dấu trong giới hạn độ rộng từ. Các quy ước này quyết định cách đọc một mẫu bit, nên cùng dữ liệu nhị phân có thể mang nghĩa khác nếu đổi cách diễn giải. Độ rộng từ giới hạn miền giá trị biểu diễn; cần xét giới hạn đó khi tính toán để tránh hiểu nhầm kết quả. Cách hiểu thống nhất giúp phép toán và dữ liệu ký tự không bị lẫn dù cùng được lưu dưới dạng bit.

Xem danh sách câu hỏi12 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

12Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

12/12 câuHết danh sách
1A 16-bit word consists of4 lựa chọn
A3 bytes
B4 nibbles
C4 bytes
D3 bytes and 1 nibble
Lời giải
Đáp án đúng: "4 nibbles". Một bit là đơn vị nhị phân nhỏ nhất và một nibble gồm bốn bit; do đó một từ 16 bit chia thành bốn nhóm, mỗi nhóm bốn bit. Cách nhóm này cũng cho thấy 16 bit tương đương hai byte, dù lựa chọn đó không được đưa ra. "3 bytes" có 24 bit, nhiều hơn độ dài đã nêu. "4 bytes" có 32 bit vì mỗi byte gồm tám bit. "3 bytes and 1 nibble" cộng lại thành 28 bit, cũng không bằng 16 bit. Đổi từng đơn vị về bit xác nhận chỉ bốn nibble khớp với độ dài từ.
Mở trang câu hỏi này →
A56.25
B56.5
C56.625
D57.25
Lời giải
Đáp án đúng: "56.625". Phần nguyên 111000₂ bằng 32 + 16 + 8 = 56. Phần lẻ .101₂ bằng 1/2 + 0/4 + 1/8 = 0.625, nên tổng giá trị thập phân là 56.625. "56.25" chỉ cộng 0.01₂, tức 1/4, và bỏ mất bit cuối có trọng số 1/8. "56.5" chỉ giữ bit đầu tiên của phần lẻ. "57.25" vừa tính sai phần nguyên vừa không chuyển đúng các bit phân số. Mỗi vị trí sau dấu chấm nhị phân có trọng số giảm một nửa: 1/2, 1/4, 1/8; áp dụng đúng quy tắc này cho kết quả đã nêu.
Mở trang câu hỏi này →
A1010
B1100
C1000
D1110
Lời giải
Đáp án đúng: "1100". Trong phép nhân nhị phân, nhân với 10₂ tương đương nhân với 2₁₀, tức dịch trái một vị trí. Kết quả 1100₂ là 12₁₀; kiểm tra ngược bằng 110₂ × 2 = 12. Dịch trái thêm một bit giữ nguyên giá trị nhị phân và nhân đôi giá trị thập phân. "1010" không bằng tích 110₂ nhân 10₂; nhân với 2 chỉ dịch trái một bit và cho đúng 1100₂. "1000" không bằng tích 110₂ nhân 10₂; nhân với 2 chỉ dịch trái một bit và cho đúng 1100₂. "1110" không bằng tích 110₂ nhân 10₂; nhân với 2 chỉ dịch trái một bit và cho đúng 1100₂.
Mở trang câu hỏi này →
A14
B15
C16
D31
Lời giải
Đáp án đúng: "15". Với bốn bit không dấu có 2⁴ = 16 tổ hợp, bắt đầu từ 0000 bằng 0 và kết thúc ở 1111 bằng 15. Vì vậy giá trị lớn nhất là 2⁴−1, không phải số tổ hợp; phân biệt số lượng mã với mã lớn nhất giúp tránh chọn nhầm giá trị 16. "14" bỏ sót trạng thái cuối 1111. "16" là số lượng giá trị có thể biểu diễn, nhưng bản thân 16 cần năm bit ở dạng nhị phân. "31" là giá trị cực đại của năm bit không dấu, nên vượt quá khả năng của bốn bit.
Mở trang câu hỏi này →
A0110
B0101
C0011
D0111
Lời giải
Đáp án đúng: "0111". Trừ nhị phân trực tiếp từ phải sang trái: ở hàng thấp nhất, 0 không trừ được 1 nên mượn 1 từ bit kế bên; các hàng còn lại lần lượt cho kết quả 1, 1 và 0. Có thể kiểm tra bằng giá trị thập phân: 1010₂ = 10, 0011₂ = 3, hiệu 7 = 0111₂ trên bốn bit. "0110" biểu diễn 6, "0101" biểu diễn 5, còn "0011" là số trừ 3 chứ không phải hiệu. Căn cứ đã chốt cũng ghi nhận khóa in chọn chính số bị trừ; đáp án được giữ theo phép tính đúng. Phép mượn đảm bảo bit kết quả không bị nhầm với phép XOR từng cặp bit.
Mở trang câu hỏi này →
A10
B100
C1000
D10000
Lời giải
Đáp án đúng: "10". Chữ số 7 trong 1979 đứng ở hàng chục, vì vậy trọng số (place value) của vị trí là 10. Giá trị đóng góp của chữ số là 7 × 10 = 70, nhưng câu hỏi chỉ hỏi trọng số vị trí chứ không hỏi giá trị đóng góp. "100" là trọng số của hàng khác trong hệ thập phân, trong khi chữ số 7 nằm ở hàng chục. "1000" là trọng số của hàng khác trong hệ thập phân, trong khi chữ số 7 nằm ở hàng chục. "10000" là trọng số của hàng khác trong hệ thập phân, trong khi chữ số 7 nằm ở hàng chục.
Mở trang câu hỏi này →
A10101101
B11001101
C11001111
D10101101
Lời giải
Đáp án đúng: "11001101". Dạng sign-magnitude 8 bit dành bit cao nhất làm dấu và bảy bit còn lại cho độ lớn. 77 ở nhị phân 7 bit là 1001101; vì số âm, ghép bit dấu 1 thành 11001101. "10101101" không mã hoá độ lớn 77 theo cách này, và nó còn xuất hiện hai lần trong danh sách nên hai phương án đó trùng nhau nhưng đều không biểu diễn đúng −77. "11001111" giữ dấu âm nhưng phần độ lớn là 1001111, tương ứng 79 chứ không phải 77.
Mở trang câu hỏi này →
A(5471230)8
B(52724411)8
C(2634521)8
D(23162501)8
Lời giải
Đáp án đúng: "(52724411)8". Để đổi nhị phân sang bát phân, nhóm bit từ phải sang trái theo ba bit rồi chuyển từng nhóm. Chuỗi 1010101110101000100001001 cho kết quả 125650411₈; giá trị này không xuất hiện trong các lựa chọn. "(5471230)8", "(2634521)8" và "(23162501)8" đều biểu diễn giá trị khác, nên không lựa chọn nào đúng. Trong số các giá trị được in, "(52724411)8" là lựa chọn gần nhất về trị số; nó được giữ làm đáp án hệ thống bắt buộc nhưng không thể coi là kết quả chính xác. Câu hỏi hoặc danh sách phương án có lỗi và không nên học rằng 52724411₈ tương đương với số nhị phân đã nêu.
Mở trang câu hỏi này →
9Perform binary division: 1110 ÷ 104 lựa chọn
A111
B110
C101
D100
Lời giải
Đáp án đúng: "111". 1110₂ bằng 14₁₀ và 10₂ bằng 2₁₀; phép chia cho kết quả 7₁₀, tương ứng 111₂ "110" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án. "101" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án. "100" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
A11110001
B11110000
C00001111
D10001111
Lời giải
Đáp án đúng: "11110001". Để biểu diễn −15 theo bù hai 8 bit, viết +15 là 00001111, đảo tất cả bit được 11110000 rồi cộng 1, thu được 11110001. Đây là phép lấy bù hai chuẩn, tương đương tính 256−15. "11110000" là kết quả sau bước đảo nhưng chưa cộng 1, nên biểu diễn −16. "00001111" vẫn là số dương 15. "10001111" đặt bit dấu thành 1 nhưng không tuân theo phép tạo bù hai; đọc trực tiếp như mẫu bù hai, giá trị của nó không phải −15.
Mở trang câu hỏi này →
11The 1’s complement of 11110000 is4 lựa chọn
A11111111
B11111100
C00001111
D10000001
Lời giải
Đáp án đúng: "00001111". Bù một của một chuỗi nhị phân được tạo bằng cách đảo từng bit: 1 thành 0 và 0 thành 1. Áp dụng lần lượt cho 11110000 thu được 00001111, vẫn giữ độ dài tám bit ban đầu. "11111111" là chuỗi toàn bit 1, không phải phép đảo của dữ liệu đã cho. "11111100" không đảo đúng các bit đầu vào theo từng vị trí. "10000001" cũng không phải mẫu đảo vì nhiều bit giữa chuỗi bị thay đổi không theo quy tắc bù từng bit. Phép kiểm tra nhanh là ghép mỗi bit ban đầu với bit kết quả: từng cặp phải khác nhau, và ở đây mẫu 00001111 thỏa điều đó.
Mở trang câu hỏi này →
A4 bits
B6 bits
C8 bits
D12 bits
Lời giải
Đáp án đúng: "8 bits". BCD mã hóa từng chữ số thập phân riêng bằng một nibble 4 bit "4 bits" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án. "6 bits" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án. "12 bits" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.