Chủ đề của ASI101 - Nhập môn ôtô

ASI101 - Phần 17: Phát triển phần mềm ôtô

Phần mềm trên xe không được viết cho một chiếc xe mà cho cả một họ xe: cùng một khối chức năng phải chạy trên bản tiêu chuẩn lẫn bản cao cấp, xe tay lái bên trái lẫn bên phải, thị trường siết khí thải chặt lẫn thị trường siết lỏng. Quản lý biến thể vì thế là bài toán trung tâm, bởi nếu mỗi phiên bản là một nhánh mã riêng thì một lỗi phải sửa hàng chục lần và không ai dám chắc đã sửa hết; cách làm được là tách phần chung khỏi phần khác biệt rồi mô tả khác biệt ấy bằng cấu hình thay vì bằng mã. Phía đầu vào, yêu cầu phải viết sao cho kiểm chứng được, mỗi điều khoản gắn với một phép thử cụ thể và truy ngược được tới chức năng xe lẫn tới ràng buộc an toàn. Người học thấy vì sao hai việc đó định đoạt chi phí của cả vòng đời sản phẩm hơn bất kỳ lựa chọn công nghệ nào.

Xem danh sách câu hỏi4 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

4/4 câuHết danh sách
AThe same car model without any changes
BA single standard design for all vehicles
CCars that are only sold in one region
DCustomizations of the same car based on country and user requirements
Lời giải
Đáp án đúng: "Customizations of the same car based on country and user requirements". Một nền tảng xe bán ra nhiều thị trường phải đổi theo luật và thói quen từng nơi: vị trí vô lăng, chuẩn khí thải, hệ thống đèn, ngôn ngữ màn hình, gói trang bị theo mức giá. Vì thế cùng một mẫu xe tồn tại dưới nhiều biến thể, chia sẻ phần lớn chi tiết nhưng khác nhau ở phần cấu hình được phép đặt hàng. Lựa chọn "The same car model without any changes" phủ nhận chính sự khác biệt đó, nếu không có gì thay đổi thì chẳng cần đặt tên biến thể. Lựa chọn "A single standard design for all vehicles" mô tả hướng chuẩn hoá tuyệt đối, điều không thể vì quy định pháp lý mỗi nước mỗi khác. Lựa chọn "Cars that are only sold in one region" nói về phạm vi phân phối, không nói về việc tuỳ biến một mẫu xe thành nhiều phiên bản.
Mở trang câu hỏi này →
AWriting user manuals
BConducting user acceptance testing
CManaging marketing strategies
DBreaking down requirements from car level to component level
Lời giải
Đáp án đúng: "Breaking down requirements from car level to component level". Người thiết kế trong quy trình phát triển phần mềm ôtô đứng ở nhánh đi xuống của mô hình chữ V: họ nhận yêu cầu ở mức xe, phân rã thành yêu cầu hệ thống rồi tới yêu cầu cho từng bộ điều khiển và từng thành phần phần mềm, giữ vết truy xuất hai chiều để về sau kiểm chứng ngược lên được. Lựa chọn "Writing user manuals" thuộc bộ phận tài liệu kỹ thuật, làm sau khi sản phẩm đã định hình. Lựa chọn "Conducting user acceptance testing" nằm ở nhánh đi lên của chữ V và do bên nghiệm thu thực hiện, không phải người phân rã yêu cầu. Lựa chọn "Managing marketing strategies" là việc kinh doanh, nằm ngoài chuỗi kỹ thuật này.
Mở trang câu hỏi này →
AWaterfall model
BV development model
CAgile model
DSpiral model
Lời giải
Đáp án đúng: "V development model". Phần mềm trên xe phải chứng minh được an toàn, nên quy trình phát triển đặt mỗi bước phân rã ở nhánh đi xuống đối diện với một bước kiểm tra ở nhánh đi lên: yêu cầu hệ thống ứng với thử nghiệm xe hoàn chỉnh, thiết kế kiến trúc ứng với thử tích hợp, thiết kế chi tiết ứng với thử đơn vị. Cách bố trí đối xứng đó buộc mọi yêu cầu đều có bằng chứng kiểm tra tương ứng, điều mà hồ sơ an toàn chức năng đòi hỏi. Lựa chọn "Waterfall model" chỉ có một dòng chảy thẳng và không gắn sẵn từng mức kiểm chứng vào từng mức thiết kế. Lựa chọn "Agile model" nhấn vào vòng lặp ngắn và phản hồi khách hàng, khó tự mình tạo ra chuỗi truy vết yêu cầu đầy đủ. Lựa chọn "Spiral model" xoay quanh phân tích rủi ro lặp lại và hay dùng cho dự án lớn còn nhiều ẩn số.
Mở trang câu hỏi này →
AIt speeds up the development process.
BIt eliminates the need for further testing.
CIt ensures that each piece of code works correctly in isolation.
DIt focuses solely on performance.
Lời giải
Đáp án đúng: "It ensures that each piece of code works correctly in isolation.". Kiểm thử đơn vị tách riêng từng hàm và thay các phụ thuộc bằng bản giả, nhờ đó khi một phép kiểm đỏ thì phạm vi lỗi thu gọn về đúng một đơn vị thay vì cả hệ thống; với phần mềm ôtô điều này càng quan trọng vì mã chạy trên bộ điều khiển nhúng rất khó gỡ lỗi khi đã nằm trên xe. Lựa chọn "It speeds up the development process." là hệ quả gián tiếp nhờ phát hiện lỗi sớm, nhưng viết phép kiểm vẫn tốn công nên đó không phải lý do kỹ thuật của việc kiểm từng hàm. Lựa chọn "It eliminates the need for further testing." sai vì mức đơn vị không thấy được lỗi ghép nối, lỗi thời gian thực hay lỗi mức hệ thống, vẫn phải kiểm thử tích hợp và kiểm thử trên xe. Lựa chọn "It focuses solely on performance." nhầm đối tượng, hiệu năng là một loại kiểm thử riêng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.