Chủ đề của ASI101 - Nhập môn ôtô

ASI101 - Chương 4: Ly hợp

Động cơ chỉ sinh mômen có ích trong một dải vòng quay hẹp và không được phép tắt máy giữa chừng, nên giữa nó và hộp số phải có một khớp ngắt nối được, đó là ly hợp. Vấn đề trung tâm là khả năng truyền mômen, tính từ hệ số ma sát, lực ép của lò xo, bán kính ma sát trung bình và số đôi bề mặt tiếp xúc: thiết kế thiếu thì ly hợp trượt rồi cháy, thừa thì đạp nặng và đóng giật. Người học dựng cấu tạo từ loại một đĩa dùng lò xo đĩa phổ biến trên xe con, mở rộng sang loại tự đóng mở theo tốc độ nhờ lực ly tâm, rồi so cách dẫn động bằng cáp với dẫn động thuỷ lực vốn nhẹ chân và tự bù mòn. Khung phân loại dựng ở cuối giúp nhìn một ly hợp lạ cũng đoán được nó làm việc thế nào.

Xem danh sách câu hỏi10 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

10Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

10/10 câuHết danh sách
APresses the accelerator
BPulls the handbrake
CPresses the clutch pedal
DShifts into neutral
Lời giải
Đáp án đúng: "Presses the clutch pedal". Đạp bàn đạp ly hợp sẽ qua dẫn động cơ khí hoặc thuỷ lực đẩy vòng bi tê ép vào đầu lá lò xo đĩa, kéo đĩa ép rời khỏi đĩa ma sát; lúc đó mô men từ bánh đà ngừng truyền sang trục sơ cấp nên người lái mới gài được số khi xuất phát hay khi đổi cấp. Lựa chọn "Presses the accelerator" chỉ mở bướm ga làm động cơ tăng vòng quay, không hề tác động tới đĩa ép nên ly hợp vẫn đang nối. Lựa chọn "Pulls the handbrake" khoá cơ cấu phanh ở bánh xe, nằm tận cuối chuỗi truyền lực và không cắt được liên kết giữa động cơ với hộp số. Lựa chọn "Shifts into neutral" là việc làm được sau khi đã cắt ly hợp, còn cố gạt về số không lúc ly hợp còn nối thì bánh răng sẽ va nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AIt filters the fuel
BIt connects and disconnects the engine from the transmission
CIt cools the transmission fluid
DIt generates electrical power
Lời giải
Đáp án đúng: "It connects and disconnects the engine from the transmission". Ly hợp nằm giữa bánh đà và trục sơ cấp hộp số, dùng lực ép lò xo tạo ma sát để truyền mô men, và khi nhả lực ép thì tách hẳn hai phần; nhờ khả năng nối rồi ngắt có kiểm soát đó mà xe xuất phát êm từ trạng thái đứng yên và đổi số được khi đang chạy. Lựa chọn "It filters the fuel" thuộc hệ thống nhiên liệu, với bầu lọc đặt trên đường từ thùng tới bơm hoặc kim phun. Lựa chọn "It cools the transmission fluid" là việc của két làm mát dầu hộp số, hơn nữa hộp số tay thông thường còn không có mạch dầu cưỡng bức như vậy. Lựa chọn "It generates electrical power" mô tả máy phát điện dẫn động bằng dây đai từ trục khuỷu, một cụm khác hẳn về chức năng lẫn vị trí.
Mở trang câu hỏi này →
ATo avoid jerks and ensure smooth power transmission
BTo reduce engine vibrations
CTo prevent wear on the flywheel
DTo increase the speed of the vehicle
Lời giải
Đáp án đúng: "To avoid jerks and ensure smooth power transmission". Khi đóng ly hợp, tốc độ bánh đà và tốc độ trục sơ cấp còn chênh nhau, giai đoạn trượt có kiểm soát giúp hai tốc độ tiến dần về bằng nhau; nối đột ngột thì mô men dội vào hệ truyền lực thành cú giật, xe rung hoặc chết máy. Lựa chọn "To reduce engine vibrations" nhầm sang nhiệm vụ của bệ cao su đỡ động cơ và bộ giảm chấn xoắn trên đĩa ma sát, đó không phải lý do chính đòi hỏi đóng mở êm. Lựa chọn "To prevent wear on the flywheel" lấy một hệ quả phụ làm mục đích, vì bề mặt mòn chủ yếu là lớp ma sát trên đĩa chứ không phải bánh đà. Lựa chọn "To increase the speed of the vehicle" sai bản chất, ly hợp chỉ truyền mô men sẵn có chứ không sinh thêm tốc độ.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure it rotates as a single unit with the speed of the engine.
BTo reduce engine noise.
CTo decrease fuel consumption.
DTo enhance the cooling of the engine.
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure it rotates as a single unit with the speed of the engine.". Vỏ ly hợp và đĩa ép được bắt bu lông thẳng vào mặt bánh đà, nên phần chủ động của ly hợp luôn quay đúng tốc độ trục khuỷu; chỉ khi đó mặt bánh đà mới làm được một trong hai bề mặt ma sát kẹp lấy đĩa ly hợp và truyền trọn mô men sang hộp số. Lựa chọn "To reduce engine noise." không phải mục tiêu của cách lắp ghép này, tiếng ồn động cơ do quá trình cháy và cơ cấu phối khí quyết định. Lựa chọn "To decrease fuel consumption." không liên quan tới cách định vị cụm ly hợp, mức tiêu hao phụ thuộc hiệu suất động cơ và cách lái. Lựa chọn "To enhance the cooling of the engine." nhầm hướng, vì bánh đà còn nhận thêm nhiệt sinh ra lúc đĩa trượt chứ không giúp động cơ mát hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe pressure plate moves forward
BThe clutch plate engages with the flywheel
CThe pressure plate moves back against the force of the springs
DThe engine speed increases
Lời giải
Đáp án đúng: "The pressure plate moves back against the force of the springs". Lực từ bàn đạp truyền qua càng cắt và vòng bi tê, thắng lực lò xo đang ép, kéo đĩa ép lùi khỏi đĩa ma sát; khe hở sinh ra làm mất ma sát nên mô men từ bánh đà ngừng truyền sang trục sơ cấp. Lựa chọn "The pressure plate moves forward" mô tả chiều chuyển động lúc nhả bàn đạp, khi lò xo đẩy đĩa ép tiến về phía bánh đà để nối lại. Lựa chọn "The clutch plate engages with the flywheel" là trạng thái ngược hẳn, bởi đạp bàn đạp chính là để tách đĩa ma sát khỏi bánh đà. Lựa chọn "The engine speed increases" có thể xảy ra như hiện tượng kèm theo nếu chân ga vẫn giữ và động cơ mất tải, nhưng đó không phải chuyển động cơ khí bên trong cụm ly hợp.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase engine temperature
BTo cool the exhaust system
CTo filter the engine oil
DTo smooth transmission of rotary motion without snatch or jerk
Lời giải
Đáp án đúng: "To smooth transmission of rotary motion without snatch or jerk". Khi nối động cơ đang quay với hộp số còn đứng yên, hai đầu buộc phải đồng tốc dần; đĩa ma sát trượt có kiểm soát dưới lực ép lò xo, biến phần chênh tốc thành nhiệt rồi mới bám chặt, nhờ đó xe lăn bánh êm thay vì giật cục hoặc chết máy, đồng thời bảo vệ răng hộp số khỏi tải va đập. Lựa chọn "To increase engine temperature" nhầm hệ quả phụ thành mục đích, vì nhiệt sinh ra khi trượt là thứ phải hạn chế chứ không phải thứ mong muốn. Lựa chọn "To cool the exhaust system" thuộc về đường thải và bộ xử lý khí, nằm ngoài đường truyền lực. Lựa chọn "To filter the engine oil" là việc của bầu lọc dầu trong hệ bôi trơn, không dính gì tới cụm đóng ngắt mô men giữa động cơ và hộp số.
Mở trang câu hỏi này →
AThe use of a hydraulic system
BThe size of the flywheel
CThe ability to handle automatic gear shifting
DThe presence of a diaphragm spring instead of a coil spring
Lời giải
Đáp án đúng: "The presence of a diaphragm spring instead of a coil spring". Điểm phân biệt nằm ở phần tử tạo lực ép: thay cho vành lò xo trụ bố trí quanh đĩa ép, kiểu này dùng một đĩa thép hình côn xẻ rãnh nan hoa, vừa làm lò xo vừa làm đòn mở, nên không cần cụm đòn bẩy riêng và lực ép phân bố đều quanh chu vi. Lựa chọn "The use of a hydraulic system" nói về cách dẫn động từ bàn đạp, mà dẫn động dầu hay cáp đều lắp được cho cả hai kiểu nên không phân biệt được chúng. Lựa chọn "The size of the flywheel" thuộc về bánh đà và phụ thuộc động cơ chứ không phải đặc điểm của cụm đóng ngắt. Lựa chọn "The ability to handle automatic gear shifting" nhầm sang chức năng điều khiển sang số tự động, điều do hộp số và bộ điều khiển đảm nhiệm.
Mở trang câu hỏi này →
ABy using a strong and rigid linkage system.
BBy reducing the engine speed significantly.
CBy implementing a very flexible linkage system.
DBy increasing the engine's horsepower.
Lời giải
Đáp án đúng: "By implementing a very flexible linkage system.". Dẫn động có độ mềm nhất định làm lực từ bàn đạp tới đĩa ép tăng và giảm từ từ, trải quá trình đóng ngắt ra trên một hành trình dài hơn; nhờ vậy đĩa ma sát trượt dần tới khi đồng tốc thay vì bám đột ngột, xe chuyển bánh không giật và răng hộp số không chịu tải va đập. Lựa chọn "By using a strong and rigid linkage system." cho hiệu ứng ngược: dẫn động quá cứng truyền nguyên vẹn mọi thay đổi lực chân, khiến điểm bám đến rất nhanh và xe bị giật. Lựa chọn "By reducing the engine speed significantly." hạ vòng tua xuống quá thấp thì mô men không đủ, xe dễ chết máy chứ không êm hơn. Lựa chọn "By increasing the engine's horsepower." tác động tới công suất đầu vào chứ không làm thay đổi cách lực ép được đưa lên đĩa.
Mở trang câu hỏi này →
AWorn friction plates
BNew friction plates
CHydraulic systems
DBrake pads
Lời giải
Đáp án đúng: "New friction plates". Giả thiết áp suất phân bố đều chỉ hợp lý khi bề mặt ma sát còn nguyên vẹn và tiếp xúc đồng đều trên cả vành khăn, tức là đĩa vừa lắp chưa chạy; lúc đó lực ép chia đều trên diện tích và mô men ma sát tính theo bán kính trung bình của phần diện tích đó. Lựa chọn "Worn friction plates" ứng với giả thiết còn lại trong lý thuyết ly hợp, vì chỗ bán kính lớn có vận tốc trượt cao nên mòn nhanh hơn, sau một thời gian chạy thì lượng mòn mới là đại lượng đều chứ không phải áp suất. Lựa chọn "Hydraulic systems" thuộc về mạch dầu dẫn động, nơi tính toán dựa trên áp suất chất lỏng chứ không phải ma sát bề mặt. Lựa chọn "Brake pads" tuy cũng là bề mặt ma sát nhưng đây là giả thiết dựng cho đĩa ma sát của cụm nối trục.
Mở trang câu hỏi này →
ALower pedal effort and compact packaging
BHigher inertia and poor heat dissipation
CSelf-energizing in reverse only
DNo wear compensation
Lời giải
Đáp án đúng: "Lower pedal effort and compact packaging". Đĩa lò xo côn có đặc tính lực gần như phẳng ở vùng làm việc, nên khi người lái đạp tiếp thì lực cần thêm không tăng nhiều như với vành lò xo trụ; đồng thời nó gộp luôn vai trò đòn mở nên cụm mỏng và gọn hơn theo phương dọc trục. Lựa chọn "Higher inertia and poor heat dissipation" đi ngược ưu thế của kết cấu này, vì bỏ được cụm đòn bẩy và nhiều lò xo rời thì khối lượng quay giảm đi. Lựa chọn "Self-energizing in reverse only" mượn khái niệm tự cường hoá của guốc phanh tang trống, không áp dụng cho cụm nối trục ép dọc trục, lại càng không phân biệt theo chiều quay. Lựa chọn "No wear compensation" trái với đặc tính thực tế: khi đĩa mòn mỏng đi, lò xo côn duỗi ra và vẫn giữ lực ép trong dải chấp nhận được.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.