Chủ đề của ASI101 - Nhập môn ôtô

ASI101 - Chương 10: Thiết kế thân vỏ xe

Thân vỏ vừa là cái vỏ bọc, vừa là kết cấu chịu lực, vừa là thứ quyết định khách có muốn mua hay không. Chọn vật liệu là nơi ba yêu cầu đó va nhau: thép rẻ và dễ hàn, hợp kim nhôm nhẹ hơn nhưng đắt và khó sửa, vật liệu composite nhẹ nhất song khó làm hàng loạt, mà mỗi kilôgam bớt đi lại đổi thành quãng đường chạy thêm. Người học phân loại thân vỏ theo công dụng và theo cách liên kết với khung, tính các tải trọng mà vỏ phải chịu khi xe xóc, phanh và va chạm, rồi bước sang phần ít gặp trong tính toán kết cấu thuần tuý: kích thước khoang người ngồi, tầm với, tầm nhìn và tư thế lái đều được chọn theo số đo cơ thể người dùng. Kết cấu thân xe khách cỡ lớn được xét riêng, vì nhịp khung dài và yêu cầu thoát hiểm khác hẳn xe con.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
AThey reduce the vehicle's speed
BThey improve the vehicle's aerodynamics
CThey transfer loads from the underbody to the upper part of the vehicle
DThey decrease engine noise
Lời giải
Đáp án đúng: "They transfer loads from the underbody to the upper part of the vehicle". Khi bị đâm ngang, tấm sườn cùng trụ giữa và dầm chống đâm trong cửa đóng vai trò đường dẫn lực: tải được chia xuống ngưỡng cửa và sàn ở dưới rồi dẫn lên khung mui ở trên, trải ra nhiều cấu kiện nên khoang hành khách ít bị xâm lấn. Lựa chọn "They reduce the vehicle's speed" không phải chức năng của tấm vỏ, giảm tốc là việc của hệ thống phanh. Lựa chọn "They improve the vehicle's aerodynamics" đúng với hình dáng bề mặt lúc xe chạy bình thường, nhưng khí động học chẳng đóng góp gì cho an toàn trong một cú đâm ngang. Lựa chọn "They decrease engine noise" nhầm sang lớp vật liệu cách âm và vách ngăn khoang máy, không phải cơ chế chịu lực của sườn xe.
Mở trang câu hỏi này →
2Which design approach reduces NVH?4 lựa chọn
ARigidly mounting the engine to the body without isolators
BUsing tuned mass dampers, better sealing, and optimized body stiffness
CRemoving all underbody panels
DUsing solid bushings everywhere
Lời giải
Đáp án đúng: "Using tuned mass dampers, better sealing, and optimized body stiffness". Tiếng ồn, độ rung và độ xóc được xử lý theo ba hướng: dịch tần số cộng hưởng của thân xe ra khỏi dải kích thích bằng cách tối ưu độ cứng, hút năng lượng ở tần số gây khó chịu bằng bộ giảm chấn khối lượng, và chặn đường truyền âm qua khe hở bằng gioăng kín. Lựa chọn "Rigidly mounting the engine to the body without isolators" phá bỏ lớp cách ly đầu tiên, rung từ quá trình cháy và mất cân bằng quay sẽ truyền thẳng vào thân xe. Lựa chọn "Removing all underbody panels" mở toang đường vào của tiếng lốp và tiếng gió gầm xe. Lựa chọn "Using solid bushings everywhere" thay phần tử đàn hồi bằng khớp cứng nên mọi xung lực từ mặt đường đi trực tiếp lên khung và lên người ngồi.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides lightweight and attractive designs
BIt is heavier than metals
CIt is more expensive than steel
DIt has a lower tensile strength than aluminum
Lời giải
Đáp án đúng: "It provides lightweight and attractive designs". Gỗ có khối lượng riêng thấp hơn thép nhiều lần, dễ cưa, khoan và ghép ngay tại xưởng đóng thùng mà không cần khuôn dập đắt tiền, lại cho bề mặt đẹp; nhờ vậy thùng xe nhẹ bớt và phần tải trọng tiết kiệm được dành cho hàng hoá. Lựa chọn "It is heavier than metals" nói sai tính chất vật liệu, chính vì gỗ nhẹ hơn kim loại nên nó mới được chọn. Lựa chọn "It is more expensive than steel" cũng ngược thực tế trong lĩnh vực đóng thùng, gỗ là vật liệu sẵn có và rẻ, mà giá cao thì không bao giờ là lý do để chọn một vật liệu. Lựa chọn "It has a lower tensile strength than aluminum" nêu ra một điểm yếu, nên không thể là câu trả lời cho việc vì sao người ta dùng gỗ.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing the vehicle's speed
BBy making the vehicle heavier
CBy providing a louder engine sound
DBy absorbing energy in case of accidents
Lời giải
Đáp án đúng: "By absorbing energy in case of accidents". Thân vỏ hiện đại chia thành vùng biến dạng ở đầu và đuôi cùng khoang hành khách cứng vững: các dầm dọc được thiết kế để gấp lại theo nếp định trước, kéo dài thời gian va chạm nên gia tốc tác động lên người ngồi giảm xuống, đúng theo quan hệ giữa xung lượng và thời gian. Lựa chọn "By increasing the vehicle's speed" đi ngược mục tiêu an toàn, vì động năng tăng theo bình phương vận tốc nên tốc độ cao làm va chạm nặng hơn. Lựa chọn "By making the vehicle heavier" không phải cách bảo vệ, khối lượng lớn còn kéo dài quãng đường phanh và gây nguy hiểm hơn cho đối tượng bị đâm. Lựa chọn "By providing a louder engine sound" chỉ là đặc tính âm thanh, không hấp thụ nổi chút năng lượng va chạm nào.
Mở trang câu hỏi này →
ATo enhance the vehicle's color
BTo maintain the aesthetic appeal
CTo ensure long-term structural integrity
DTo improve fuel efficiency
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure long-term structural integrity". Phần gầm hứng trọn nước, muối rải đường, bùn và đá văng, mà chính những dầm dọc, dầm ngang và sàn ở đó mới là bộ khung chịu tải và hấp thụ năng lượng va chạm. Gỉ ăn mòn làm mỏng tiết diện thép và phá mối hàn, khiến độ cứng xoắn giảm dần và kết cấu không còn biến dạng đúng như thiết kế khi đâm va, nên chống gỉ ở đây là vấn đề an toàn và tuổi thọ. Lựa chọn "To enhance the vehicle's color" chỉ nói tới lớp sơn ngoài, trong khi khu vực này gần như không ai nhìn thấy. Lựa chọn "To maintain the aesthetic appeal" cũng dừng ở vẻ ngoài, bỏ qua hậu quả mất khả năng chịu lực. Lựa chọn "To improve fuel efficiency" không liên quan, vì gỉ không làm đổi khối lượng hay hệ số cản khí động một cách đáng kể.
Mở trang câu hỏi này →
AIncrease mass for better NVH
BReduce weight while maintaining strength and crashworthiness
CSimplify spot welding by reducing current
DEliminate the need for structural adhesives
Lời giải
Đáp án đúng: "Reduce weight while maintaining strength and crashworthiness". Thép cường độ cao cho phép dùng tấm mỏng hơn mà vẫn đạt cùng khả năng chịu tải, còn hợp kim nhôm có khối lượng riêng nhỏ hơn thép nhiều; kết hợp lại, phần khung vỏ nhẹ đi nhưng các vùng hấp thụ năng lượng và khoang hành khách vẫn giữ được độ bền cần thiết khi va chạm. Lựa chọn "Increase mass for better NVH" đi ngược mục tiêu giảm khối lượng, và tiếng ồn ngày nay chủ yếu được xử lý bằng vật liệu cách âm cùng thiết kế mối ghép. Lựa chọn "Simplify spot welding by reducing current" sai thực tế, bởi thép cứng hơn và nhôm dẫn nhiệt dẫn điện tốt đều làm việc hàn điểm khó hơn. Lựa chọn "Eliminate the need for structural adhesives" ngược hẳn, vì ghép vật liệu khác loại lại càng phải dùng keo kết cấu và đinh tán.
Mở trang câu hỏi này →
ATo reduce weight
BTo enhance engine performance
CTo minimize the cost of materials
DTo allow for more seating and better movement within the bus
Lời giải
Đáp án đúng: "To allow for more seating and better movement within the bus". Giá trị khai thác của một chiếc xe buýt đo bằng số khách chở được mỗi chuyến, nên nhà thiết kế hạ sàn, đẩy cụm động lực ra sau hoặc xuống gầm để lấy mặt sàn phẳng liên tục; sàn rộng cho phép xếp thêm ghế, chừa lối đi đủ thoáng và chỗ đứng an toàn, đồng thời rút ngắn thời gian khách lên xuống ở mỗi điểm dừng. Lựa chọn "To reduce weight" nói về mục tiêu khác, và mở rộng không gian khai thác thường còn làm kết cấu nặng thêm. Lựa chọn "To enhance engine performance" không liên quan, vì công suất phụ thuộc động cơ chứ không phụ thuộc diện tích sàn. Lựa chọn "To minimize the cost of materials" cũng lệch hướng, bởi sàn thấp và khung chịu lực kiểu khoang vỏ thường tốn vật liệu và công chế tạo hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AReducing manufacturing costs
BEnhancing performance, safety, comfort, and styling
CIncreasing engine size
DImproving tire durability
Lời giải
Đáp án đúng: "Enhancing performance, safety, comfort, and styling". Thân vỏ không chỉ là lớp che bên ngoài: hình dáng của nó định ra hệ số cản khí động nên ảnh hưởng tới khả năng vận hành, kết cấu khoang cứng và vùng biến dạng quyết định mức an toàn khi va chạm, cách bố trí cùng vật liệu cách âm tạo nên sự tiện nghi, còn đường nét bề mặt làm nên nhận diện của mẫu xe. Lựa chọn "Reducing manufacturing costs" đi ngược thực tế vì khuôn dập và dây chuyền hàn thân vỏ nằm trong nhóm đầu tư tốn kém nhất. Lựa chọn "Increasing engine size" không phải việc của thân vỏ, kích thước động cơ do yêu cầu công suất quyết định. Lựa chọn "Improving tire durability" thuộc về lốp, góc đặt bánh xe và hệ treo chứ không do lớp vỏ ngoài quyết định.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.