Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

17.640/17.722 câuCòn 82
A1 test for statement coverage, 1 for branch coverage
B1 test for statement coverage, 2 for branch coverage
C1 test for statement coverage, 3 for branch coverage
D2 tests for statement coverage, 3 for branch coverage
Lời giải
Để xác định số lượng thử nghiệm cần thiết cho đoạn mã pseudo-code đã cho, chúng ta cần phân tích từng phần của đoạn mã và xác định các điểm kiểm tra cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
A1-b, 2-c, 3-a
B1-b, 2-a, 3-c
C1-c, 2-a, 3-b
D1-a, 2-b, 3-c
Lời giải
Test estimation, test control và test monitoring là ba khái niệm quan trọng trong quản lý thử nghiệm phần mềm. Test estimation liên quan đến việc ước tính thời gian và nguồn lực cần thiết để thực hiện các hoạt động thử nghiệm. Điều này bao gồm việc ước tính số lượng thử nghiệm cần thực hiện, thời gian cần thiết để thực hiện từng thử nghiệm và nguồn lực cần thiết để hỗ trợ quá trình thử nghiệm. Test control liên quan đến việc quản lý và điều chỉnh quá trình thử nghiệm để đảm bảo rằng mục tiêu thử nghiệm được đạt được. Điều này bao gồm việc phân bổ nguồn lực, quản lý thời gian và đảm bảo rằng quá trình thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả. Test monitoring liên quan đến việc theo dõi và đánh giá quá trình thử nghiệm để đảm bảo rằng mục tiêu thử nghiệm được đạt được. Điều này bao gồm việc theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu suất và thực hiện các điều chỉnh cần thiết để quá trình thử nghiệm hiệu quả. Vì vậy, đáp án đúng là ['1-b, 2-c, 3-a'], vì test estimation liên quan đến việc ước tính thời gian và nguồn lực cần thiết (b), test control liên quan đến việc quản lý và điều chỉnh quá trình thử nghiệm (c) và test monitoring liên quan đến việc theo dõi và đánh giá (a).
Mở trang câu hỏi này →
AL - N + 2P
BN - L + 2P
CN - L + P
DL + N - P
Lời giải
Cyclomatic complexity là một thước đo độ phức tạp của mã nguồn, được định nghĩa bởi Thomas J. McCabe Jr. vào năm 1976. Nó được sử dụng để đo độ phức tạp của một đoạn mã nguồn dựa trên số lượng đường đi độc lập (independent paths) mà đoạn mã đó có thể thực hiện. Các biến số chính trong công thức Cyclomatic complexity bao gồm L (số lượng đường đi hoặc liên kết), N (số lượng nút hoặc node) và P (số lượng đường đi độc lập). Công thức Cyclomatic complexity được định nghĩa như sau: V(G) = L - N + P, trong đó V(G) là độ phức tạp của đồ thị G. Công thức này cho thấy rằng độ phức tạp của một đoạn mã nguồn tăng lên khi số lượng đường đi hoặc liên kết (L) tăng lên, nhưng giảm xuống khi số lượng nút hoặc node (N) tăng lên. Trong trường hợp của câu hỏi, chúng ta được yêu cầu chọn công thức đúng cho Cyclomatic complexity. Các lựa chọn bao gồm: - L - N + 2P - N - L + 2P - N - L + P - L + N - P Sau khi phân tích, chúng ta thấy rằng công thức đúng cho Cyclomatic complexity là L - N + 2P. Công thức này cho thấy rằng độ phức tạp của một đoạn mã nguồn tăng lên khi số lượng đường đi hoặc liên kết (L) tăng lên, nhưng giảm xuống khi số lượng nút hoặc node (N) tăng lên, và tăng lên khi số lượng đường đi độc lập (P) tăng lên. Tóm lại, công thức Cyclomatic complexity là một công cụ quan trọng để đo độ phức tạp của mã nguồn, và công thức đúng cho nó là L - N + 2P.
Mở trang câu hỏi này →
Ai, ii, iii are true and iv is false
Bi, iii, iv are true and ii is false
Ci, ii are true and iii, iv are false
Dii, iii, iv are true and i is false
Lời giải
Test Implementation and execution là một phần quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Nó bao gồm các nhiệm vụ chính như sau: - Phát triển và ưu tiên các trường hợp kiểm thử (i): Đây là bước đầu tiên trong quy trình kiểm thử, nơi các kỹ sư kiểm thử sẽ xác định các trường hợp kiểm thử cần thực hiện để đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn. - Tạo bộ kiểm thử (ii): Sau khi phát triển các trường hợp kiểm thử, bước tiếp theo là tạo bộ kiểm thử từ các trường hợp kiểm thử này. Bộ kiểm thử sẽ bao gồm các trường hợp kiểm thử đã được xác định và sắp xếp theo thứ tự ưu tiên. - Xác minh môi trường kiểm thử (iii): Trước khi thực hiện kiểm thử, cần đảm bảo rằng môi trường kiểm thử đã được thiết lập đúng cách. Điều này bao gồm việc cài đặt các công cụ và phần mềm cần thiết, cũng như cấu hình các thiết bị và hệ thống. - Xác định tiêu chí thoát (iv): Tiêu chí thoát là các điều kiện cần thiết để kết thúc kiểm thử. Nó có thể bao gồm việc đạt được một số kết quả nhất định, hoặc việc phát hiện ra một số lỗi nhất định. Tóm lại, Test Implementation and execution có các nhiệm vụ chính như phát triển và ưu tiên các trường hợp kiểm thử, tạo bộ kiểm thử, xác minh môi trường kiểm thử và xác định tiêu chí thoát. Do đó, đáp án đúng là "i, ii, iii are true and iv is false".
Mở trang câu hỏi này →
Ai, iii and iv are more for developers
Bii and iv are more for developers
Cii, iii and iv are more for developers
Dii and iii are more for developers
Lời giải
Các công cụ được đề cập trong câu hỏi bao gồm: (i) Công cụ kiểm tra hiệu suất, (ii) Công cụ đo lường độ bao phủ, (iii) Công cụ so sánh thử nghiệm, (iv) Công cụ phân tích động và (v) Công cụ quản lý sự cố. Để xác định những công cụ nào được thiết kế cho mục đích sử dụng của nhà phát triển, chúng ta cần xem xét từng loại công cụ một cách cụ thể. (i) Công cụ kiểm tra hiệu suất được sử dụng để đo lường hiệu suất của một hệ thống hoặc ứng dụng. Mặc dù nó có thể hữu ích cho các nhà phát triển, nhưng nó không phải là công cụ được thiết kế đặc biệt cho họ. (ii) Công cụ đo lường độ bao phủ được sử dụng để đo lường mức độ bao phủ của mã nguồn. Điều này giúp các nhà phát triển xác định các khu vực của mã nguồn cần được cải thiện. Công cụ này được thiết kế đặc biệt cho các nhà phát triển. (iii) Công cụ so sánh thử nghiệm được sử dụng để so sánh kết quả của các thử nghiệm khác nhau. Mặc dù nó có thể hữu ích cho các nhà phát triển, nhưng nó không phải là công cụ được thiết kế đặc biệt cho họ. (iv) Công cụ phân tích động được sử dụng để phân tích mã nguồn trong thời gian thực. Điều này giúp các nhà phát triển xác định các vấn đề trong mã nguồn và cải thiện hiệu suất. Công cụ này được thiết kế đặc biệt cho các nhà phát triển. (v) Công cụ quản lý sự cố được sử dụng để quản lý và giải quyết các sự cố trong hệ thống hoặc ứng dụng. Mặc dù nó có thể hữu ích cho các nhà phát triển, nhưng nó không phải là công cụ được thiết kế đặc biệt cho họ. Tóm lại, các công cụ được thiết kế đặc biệt cho các nhà phát triển là (ii) Công cụ đo lường độ bao phủ và (iv) Công cụ phân tích động. Do đó, câu trả lời đúng là "ii và iv là những công cụ dành cho các nhà phát triển".
Mở trang câu hỏi này →
AOptions i, ii, iii, iv are all true
BOnly ii is true; i, iii, iv are false
Ci, ii, iii are true and iv is false
DOnly iii is true; i, ii, iv are false
Lời giải
Validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Trong quá trình phát triển sản phẩm, validation giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn, giúp giảm thiểu các lỗi và sai sót. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng được xây dựng là đúng và đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng. Validation không chỉ giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm mà còn giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Điều này giúp giảm thiểu các lỗi và sai sót trong quá trình phát triển sản phẩm. Trong khi đó, các lựa chọn khác không chính xác. Lựa chọn i nói rằng validation giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm, nhưng điều này không hoàn toàn chính xác. Validation không chỉ giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm mà còn giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Lựa chọn iii nói rằng validation giúp phát triển sản phẩm, nhưng điều này không chính xác. Validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn, không phải là quá trình phát triển sản phẩm. Lựa chọn iv nói rằng validation giúp theo dõi công cụ bị hao mòn và lỗi thời, nhưng điều này không liên quan đến validation. Validation chỉ liên quan đến quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Tóm lại, validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Lựa chọn ii là đúng, còn các lựa chọn khác không chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
Aii, iv and v.
Bii, iii and iv.
Ci, ii and iv.
Di, iii and v.
Lời giải
Đáp án đúng: "i, ii and iv.". Theo ISTQB Foundation, quản lý cấu hình (configuration management) phục vụ kiểm thử ở chỗ giúp xác định duy nhất, kiểm soát phiên bản và theo dõi thay đổi của mọi hạng mục: phần mềm được kiểm (nhờ đó biết đang kiểm phiên bản nào, mục i) và testware như kế hoạch, ca kiểm thử, kịch bản, dữ liệu (kiểm soát phiên bản ở mục ii, theo dõi thay đổi ở mục iv), để kết quả kiểm thử truy vết được về đúng phiên bản. Mục iii, phát triển testware mới, là việc thiết kế và hiện thực kiểm thử; mục v, phân tích nhu cầu testware mới, là việc phân tích và lập kế hoạch kiểm thử; cả hai không phải mục đích của quản lý cấu hình. "ii, iv and v." sai vì có mục v và thiếu mục i. "ii, iii and iv." sai vì có mục iii và thiếu mục i. "i, iii and v." sai vì chứa hai mục không thuộc quản lý cấu hình và bỏ sót kiểm soát phiên bản, theo dõi thay đổi testware.
Mở trang câu hỏi này →
Aiv is correct and i, ii, iii are incorrect
Bi, ii, iii are correct and iv is incorrect
COnly iii is correct and i, ii, iv are incorrect
Diii and iv are correct and i, ii are incorrect
Lời giải
Exit Criteria là các tiêu chí để quyết định khi nào một dự án thử nghiệm hoặc kiểm thử đã đạt được yêu cầu. Trong trường hợp này, có bốn lựa chọn được đề cập: (i) Thoroughness measures: Đây là các chỉ số đo độ đầy đủ của thử nghiệm, bao gồm cả việc kiểm tra code, chức năng hoặc rủi ro. Các chỉ số này giúp đảm bảo rằng thử nghiệm đã được thực hiện một cách đầy đủ và toàn diện. (ii) Estimates of Defect density hoặc reliability measures: Đây là các ước tính về mật độ lỗi hoặc các chỉ số đo độ tin cậy của hệ thống. Các chỉ số này giúp đánh giá khả năng xảy ra lỗi trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống đã được kiểm tra một cách đầy đủ. (iii) Residual risk: Đây là các rủi ro còn lại sau khi thử nghiệm đã được thực hiện. Các rủi ro này có thể bao gồm các lỗi chưa được phát hiện hoặc các khu vực chưa được kiểm tra đầy đủ. (iv) Verifying the Test Environment: Đây là việc xác minh môi trường thử nghiệm. Môi trường thử nghiệm là nơi mà thử nghiệm được thực hiện, và việc xác minh môi trường này giúp đảm bảo rằng thử nghiệm được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy. Dựa trên các lựa chọn trên, có thể thấy rằng Exit Criteria có thể bao gồm cả Thoroughness measures, Estimates of Defect density hoặc reliability measures và Residual risk. Tuy nhiên, Verifying the Test Environment không phải là một Exit Criteria. Vì vậy, đáp án đúng là: i, ii, iii are correct và iv là incorrect.
Mở trang câu hỏi này →
Ai, ii, iii, iv are all correct
BOnly iii is correct; i, ii, iv are incorrect
Ci, ii, iii and iv are all incorrect
DOnly iv and ii are correct
Lời giải
Static analysis là một kỹ thuật kiểm tra mã nguồn bằng cách phân tích mã mà không cần thực thi nó. Mục đích của static analysis là tìm kiếm các lỗi hoặc vấn đề trong mã nguồn trước khi nó được triển khai. Trong câu hỏi này, chúng ta được hỏi về các loại lỗi mà các công cụ phân tích tĩnh (static analysis tools) có thể phát hiện. Lựa chọn (i) Variables that are never used: Các biến không bao giờ được sử dụng là một loại lỗi phổ biến trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các biến này bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các biến không được sử dụng. Lựa chọn (ii) Security vulnerabilities: Các lỗ hổng bảo mật là một loại lỗi nghiêm trọng trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các lỗ hổng bảo mật bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các lỗ hổng có thể được khai thác bởi kẻ tấn công. Lựa chọn (iii) Programming Standard Violations: Các vi phạm tiêu chuẩn lập trình là một loại lỗi trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các vi phạm tiêu chuẩn lập trình bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các vi phạm tiêu chuẩn lập trình. Lựa chọn (iv) Uncalled functions and procedures: Các hàm và thủ tục không được gọi là một loại lỗi trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các hàm và thủ tục không được gọi bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các hàm và thủ tục không được gọi. Tóm lại, các lựa chọn (i), (ii), (iii) và (iv) đều là đúng. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các lỗi này bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các lỗi có thể xảy ra trong mã nguồn.
Mở trang câu hỏi này →
Ai, ii and iv are true; iii and v are false
Bii and iii are true; i, iv and v are false
Civ and v are true; i, ii and iii are false
Di, ii and iii are true; iv and v are false
Lời giải
Test planning là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, phạm vi và phạm vi kiểm thử. Các hoạt động chính trong test planning bao gồm: - Xác định mục tiêu và phạm vi kiểm thử: Đây là bước đầu tiên trong quá trình kiểm thử phần mềm. Mục tiêu và phạm vi kiểm thử cần được xác định rõ ràng để đảm bảo rằng kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả. - Xác định phạm vi kiểm thử: Phạm vi kiểm thử bao gồm các chức năng, tính năng và yêu cầu của phần mềm cần được kiểm thử. - Xác định nguồn lực: Nguồn lực bao gồm nhân viên, thiết bị và thời gian cần thiết để thực hiện kiểm thử. - Xác định môi trường kiểm thử: Môi trường kiểm thử bao gồm các thiết bị, phần mềm và hệ thống cần thiết để thực hiện kiểm thử. - Xác định phương pháp kiểm thử: Phương pháp kiểm thử bao gồm các kỹ thuật và công cụ cần thiết để thực hiện kiểm thử. - Xác định kế hoạch kiểm thử: Kế hoạch kiểm thử bao gồm các bước và giai đoạn cần thiết để thực hiện kiểm thử. Trong câu hỏi trên, các hoạt động chính trong test planning là: - Xác định phạm vi kiểm thử (ii) - Xác định nguồn lực (iii) - Xác định môi trường kiểm thử (iv) là không đúng vì môi trường kiểm thử là một phần của kế hoạch kiểm thử, không phải là một hoạt động riêng biệt. - Xác định phương pháp kiểm thử và kế hoạch kiểm thử không được đề cập trong câu hỏi. Vì vậy, đáp án đúng là: ii và iii là đúng, i, iv và v là sai.
Mở trang câu hỏi này →
Ai , ii , iv are true and iii is false
Bi , ii , iii are true and iv is false
Ci , iii , iv are true and ii is false
DAll of them are true
Lời giải
Đáp án đúng: "i , iii , iv are true and ii is false". Theo ISTQB Foundation, hoạt động đóng kiểm thử (test closure activities) gồm kiểm tra sản phẩm bàn giao theo kế hoạch đã được giao chưa (mục i), đóng các báo cáo sự cố hoặc chuyển chúng thành yêu cầu thay đổi, lập tài liệu chấp nhận hệ thống, hoàn thiện và lưu trữ testware (mục iii), bàn giao testware cho bộ phận bảo trì và phân tích bài học kinh nghiệm (mục iv). Phân tích báo cáo lỗi (mục ii) thuộc theo dõi và kiểm soát kiểm thử, khi thông tin lỗi được dùng để đánh giá tiến độ và chất lượng; nó không nằm trong danh sách chuẩn của đóng kiểm thử, vốn chỉ yêu cầu đóng báo cáo sự cố. "i , ii , iv are true and iii is false" sai vì loại hoàn thiện và lưu trữ testware, một hoạt động cốt lõi của giai đoạn này. "i , ii , iii are true and iv is false" sai vì loại phân tích bài học. "All of them are true" sai vì tính cả phân tích báo cáo lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
Aii and iv
Bii and iii
Ci and iv
Di and iii
Lời giải
Đáp án đúng: "i and iv". ISTQB Foundation liệt kê lợi ích tiềm năng của công cụ kiểm thử: giảm công việc lặp lại, tăng tính nhất quán và khả năng lặp lại của kiểm thử (mục iv), cung cấp đánh giá khách quan như số đo tĩnh, độ phủ, và dễ truy cập thông tin về kiểm thử và quá trình kiểm thử (mục i) qua thống kê, biểu đồ. Ngược lại, tài liệu này nêu rõ rủi ro là đánh giá thấp thời gian, chi phí để giới thiệu công cụ và đánh giá thấp công sức bảo trì các tài sản kiểm thử do công cụ sinh ra. Vì vậy mục ii, giảm bảo trì testware, và mục iii, dễ và rẻ để triển khai, là hai kỳ vọng sai. "ii and iv" sai vì kèm giảm bảo trì, vốn là rủi ro chứ không phải lợi ích. "ii and iii" sai vì cả hai đều là kỳ vọng phi thực tế. "i and iii" sai vì triển khai công cụ thường tốn kém và mất công, không dễ và rẻ.
Mở trang câu hỏi này →
Ai, ii, iii.
Bii, iii, iv.
Ci, iii, iv.
Di, ii, iv.
Lời giải
Đáp án đúng: "i, ii, iv.". Theo ISTQB Foundation, khi chọn và đưa một công cụ kiểm thử vào tổ chức cần đánh giá mức trưởng thành và quy trình kiểm thử hiện tại của tổ chức, đánh giá công cụ theo yêu cầu rõ ràng và chạy thử nghiệm khái niệm (proof of concept), đánh giá nhà cung cấp, và xác định nhu cầu hướng dẫn, kèm cặp (coaching and mentoring) cho người dùng công cụ; sau đó áp dụng thử ở một dự án thí điểm. Mục iii, đưa công cụ vào một dự án đang trễ tiến độ để tiết kiệm thời gian, là điều ISTQB khuyên tránh, vì công cụ mới cần thời gian học và điều chỉnh, nên lúc đầu thường làm chậm hơn chứ không nhanh hơn. Có bản lưu hành của câu này chấm "i, iii, iv." là đúng, nhưng phương án đó chứa chính mục iii và bỏ mất proof of concept nên không đứng vững. "i, ii, iii." sai vì có mục iii và bỏ sót việc xác định nhu cầu kèm cặp. "ii, iii, iv." sai vì có mục iii và bỏ qua việc khảo sát quy trình kiểm thử của tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
A12, 16, 22
B22, 23, 24
C24, 27, 17
D14, 15, 19
Lời giải
Để xác định các giá trị tương đương thuộc cùng lớp, chúng ta cần phân tích điều kiện chuyển đổi trạng thái của Switch. Switch được bật khi nhiệt độ cao hơn 21 và tắt khi nhiệt độ thấp hơn 18. Điều này cho thấy Switch được bật khi nhiệt độ nằm trong khoảng từ 21 đến 18 (kể cả 18 vì Switch được tắt khi nhiệt độ thấp hơn 18). Do đó, các giá trị thuộc cùng lớp sẽ là các giá trị nằm trong khoảng từ 21 đến 18.
Mở trang câu hỏi này →
A0, 1900, 2004, 2005
B1900, 2004
C1899, 1900, 2004, 2005
D1899, 1900, 1901, 2003, 2004, 2005
Lời giải
Để kiểm tra trường nhập liệu năm sinh giữa 1900 và 2004, chúng ta cần xác định các giá trị biên cần kiểm tra. Các giá trị biên bao gồm các giá trị tối thiểu và tối đa, cũng như các giá trị cận biên. Trong trường hợp này, giá trị tối thiểu là 1900 và giá trị tối đa là 2004. Để kiểm tra trường nhập liệu này, chúng ta cần kiểm tra các giá trị sau: - 1899: Giá trị nhỏ hơn tối thiểu - 1900: Giá trị tối thiểu - 2004: Giá trị tối đa - 2005: Giá trị lớn hơn tối đa
Mở trang câu hỏi này →
A10-20
B40-50
C70-80
D5-10
Lời giải
Software testing là một phần quan trọng của quá trình phát triển phần mềm, và nó chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí phát triển phần mềm. Theo một số nghiên cứu, software testing chiếm khoảng 40-50% của tổng chi phí phát triển phần mềm. Điều này có thể được giải thích bởi vì software testing yêu cầu một lượng lớn thời gian và công sức để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và không có lỗi. Ngoài ra, software testing cũng yêu cầu một lượng lớn tài nguyên, bao gồm cả nhân lực và thiết bị, để thực hiện các thử nghiệm và kiểm tra phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
A23, 24, 25
B0, 12, 25
C30, 36, 39
D32, 37, 40
Lời giải
Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần xác định khoảng cách cho điểm trung bình (pass) và điểm xuất sắc (distinction). Điểm trung bình là 25/40 = 0,625 (61%) và điểm xuất sắc là 80% của 40 câu hỏi, tương đương 32 câu hỏi (0,8 * 40 = 32). Vì vậy, để đạt điểm xuất sắc, người dự thi cần trả lời đúng ít nhất 32 câu hỏi. Tuy nhiên, để đạt điểm xuất sắc, người dự thi cũng cần trả lời đúng tối đa 40 câu hỏi. Do đó, khoảng cách cho điểm xuất sắc là từ 32 đến 40 câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AIEEE 829
BIEEE 610
CBS7925-1
DBS7925-2
Lời giải
Đáp án đúng: "BS7925-2". BS 7925-2 là chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI) về kiểm thử thành phần (component testing, còn gọi kiểm thử đơn vị): nó mô tả quy trình kiểm thử thành phần cùng các kỹ thuật thiết kế ca kiểm thử như phân hoạch tương đương, phân tích giá trị biên, kiểm thử chuyển trạng thái, độ phủ câu lệnh và nhánh, kèm cách đo độ phủ cho từng kỹ thuật. "IEEE 829" là chuẩn về tài liệu kiểm thử phần mềm (kế hoạch kiểm thử, đặc tả ca kiểm thử, báo cáo sự cố, báo cáo tổng kết), quy định mẫu tài liệu chứ không quy định cách kiểm thử thành phần. "IEEE 610" là bộ thuật ngữ chuẩn của kỹ nghệ phần mềm, chỉ định nghĩa các từ như error, fault, failure. "BS7925-1" là phần một của cùng bộ chuẩn, tức bảng thuật ngữ kiểm thử phần mềm (vocabulary) cung cấp định nghĩa dùng chung cho phần hai, chứ không phải chuẩn quy trình kiểm thử thành phần.
Mở trang câu hỏi này →
AUser Acceptance Test Cases
BIntegration Level Test Cases
CUnit Level Test Cases
DProgram specifications
Lời giải
Trong quá trình phát triển phần mềm, việc sử dụng kết quả phân tích yêu cầu và mô tả yêu cầu như đầu vào để viết mã là một bước quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng. Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về việc sử dụng kết quả phân tích yêu cầu và mô tả yêu cầu để viết các trường hợp kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Test Cases). Các trường hợp kiểm thử chấp nhận người dùng là các trường hợp kiểm thử được viết dựa trên yêu cầu của người dùng và được sử dụng để kiểm tra xem phần mềm có đáp ứng được các yêu cầu của người dùng hay không. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng.
Mở trang câu hỏi này →
17640White Box Techniques are also called4 lựa chọn
AStructural Testing
BDesign Based Testing
CError Guessing Technique
DExperience Based Technique
Lời giải
White Box Techniques là một phương pháp kiểm thử phần mềm tập trung vào việc kiểm tra mã nguồn của chương trình. Phương pháp này cho phép kiểm thử viên có kiến thức về cấu trúc và logic của chương trình, giúp họ xác định các trường hợp kiểm thử hiệu quả hơn. White Box Techniques bao gồm các kỹ thuật như kiểm thử cấu trúc (Structural Testing), kiểm thử dựa trên thiết kế (Design Based Testing), kiểm thử dựa trên kinh nghiệm (Experience Based Technique), nhưng không bao gồm kiểm thử đoán lỗi (Error Guessing Technique).
Mở trang câu hỏi này →