The principle of Cyclomatic complexity, considering L as edges or links, N as nodes, P as independent paths is
Dễ4 phương ánCó lời giải
A·B·C·DCác phương án trả lời
L - N + 2PĐúng
BN - L + 2P
CN - L + P
DL + N - P
Giải thích chi tiết
Cyclomatic complexity là một thước đo độ phức tạp của mã nguồn, được định nghĩa bởi Thomas J. McCabe Jr. vào năm 1976. Nó được sử dụng để đo độ phức tạp của một đoạn mã nguồn dựa trên số lượng đường đi độc lập (independent paths) mà đoạn mã đó có thể thực hiện. Các biến số chính trong công thức Cyclomatic complexity bao gồm L (số lượng đường đi hoặc liên kết), N (số lượng nút hoặc node) và P (số lượng đường đi độc lập).
Công thức Cyclomatic complexity được định nghĩa như sau: V(G) = L - N + P, trong đó V(G) là độ phức tạp của đồ thị G. Công thức này cho thấy rằng độ phức tạp của một đoạn mã nguồn tăng lên khi số lượng đường đi hoặc liên kết (L) tăng lên, nhưng giảm xuống khi số lượng nút hoặc node (N) tăng lên.
Trong trường hợp của câu hỏi, chúng ta được yêu cầu chọn công thức đúng cho Cyclomatic complexity. Các lựa chọn bao gồm:
- L - N + 2P
- N - L + 2P
- N - L + P
- L + N - P
Sau khi phân tích, chúng ta thấy rằng công thức đúng cho Cyclomatic complexity là L - N + 2P. Công thức này cho thấy rằng độ phức tạp của một đoạn mã nguồn tăng lên khi số lượng đường đi hoặc liên kết (L) tăng lên, nhưng giảm xuống khi số lượng nút hoặc node (N) tăng lên, và tăng lên khi số lượng đường đi độc lập (P) tăng lên.
Tóm lại, công thức Cyclomatic complexity là một công cụ quan trọng để đo độ phức tạp của mã nguồn, và công thức đúng cho nó là L - N + 2P.
Xuất hiện trong các bộ đề
Câu hỏi này hiện khả dụng trong kho thư viện chung.