Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

17.620/17.722 câuCòn 102
17601An incident logging system4 lựa chọn
AOnly records defects
BIs of limited value
CIs a valuable source of project information during testing if it contains all incidents
DShould be used only by the test team.
Lời giải
Đáp án đúng: "Is a valuable source of project information during testing if it contains all incidents". Hệ thống ghi nhận sự cố (incident logging) lưu mọi sự kiện bất thường cần điều tra; khi nó đầy đủ, dữ liệu trong đó cho biết số khiếm khuyết theo mức độ, mật độ lỗi theo thành phần, tốc độ tìm và đóng lỗi, giúp quản lý theo dõi tiến độ, đánh giá rủi ro và quyết định phát hành, nên là nguồn thông tin dự án quý giá với điều kiện mọi sự cố đều được ghi. "Only records defects" sai vì sự cố gồm cả lỗi môi trường, lỗi ca kiểm thử, hiểu sai yêu cầu, không phải sự cố nào cũng là khiếm khuyết của phần mềm. "Is of limited value" sai vì nó là một trong những nguồn số đo quan trọng nhất của kiểm thử. "Should be used only by the test team." sai vì lập trình viên, trưởng dự án và các bên liên quan cũng dùng nó để sửa lỗi và ra quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
17602Where may functional testing be performed?4 lựa chọn
AAt system and acceptance testing levels only.
BAt all test levels.
CAt all levels above integration testing.
DAt the acceptance testing level only.
Lời giải
Đáp án đúng: "At all test levels.". Kiểm thử chức năng (functional testing) kiểm tra hệ thống làm gì, dựa trên đặc tả chức năng hoặc yêu cầu; theo ISTQB, nó là một loại kiểm thử (test type) chứ không phải một cấp kiểm thử, nên được thực hiện ở mọi cấp: kiểm thử đơn vị kiểm chức năng của từng thành phần, kiểm thử tích hợp kiểm chức năng của tương tác giữa các thành phần, kiểm thử hệ thống và chấp nhận kiểm chức năng đầu cuối. "At system and acceptance testing levels only." sai vì bỏ mất cấp đơn vị và tích hợp, nơi chức năng của từng phần cũng được kiểm. "At all levels above integration testing." sai vì loại cả cấp đơn vị lẫn chính cấp tích hợp. "At the acceptance testing level only." hẹp nhất, nhầm kiểm thử chức năng với kiểm thử chấp nhận người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
17603When to stop Testing?4 lựa chọn
AStop when scheduled time for testing expires
BStop if 75% of the pre-defined number of errors is detected.
CStop when all the test cases execute with detecting few errors.
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "Stop when scheduled time for testing expires". Về nguyên tắc, ISTQB khuyên dừng kiểm thử theo tiêu chí kết thúc (exit criteria) dựa trên rủi ro và độ phủ đã đặt ra từ khi lập kế hoạch, vì kiểm thử vét cạn là không thể. Tuy vậy, trong các điều kiện cụ thể được nêu, chỉ hết thời gian theo lịch (hạn kiểm thử hoặc hạn phát hành) là điều kiện dừng được dùng thật trong dự án, và đây là cách trả lời kinh điển của câu hỏi này; đó cũng là chỗ dễ tranh cãi vì có người cho rằng không điều kiện nào đủ chuẩn. "Stop if 75% of the pre-defined number of errors is detected." không phải tiêu chí chuẩn: số lỗi tồn tại không biết trước nên một tỷ lệ phần trăm trên con số định sẵn không có cơ sở. "Stop when all the test cases execute with detecting few errors." cũng sai vì ít lỗi có thể chỉ do bộ ca kiểm thử yếu, không chứng tỏ phần mềm tốt. "None of the others" không được chọn vì điều kiện hết thời gian theo lịch vẫn là một điều kiện dừng hợp lệ trên thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
AAs polite, constructive and helpful as possible
BFirm about insisting that a bug is not a "feature" if it should be fixed
CDiplomatic, sensitive to the way they may react to criticism
DAll of the others
Lời giải
Khi báo cáo lỗi tìm thấy cho các nhà phát triển, người kiểm thử nên thể hiện sự tôn trọng, xây dựng và hữu ích. Điều này có nghĩa là họ nên trình bày vấn đề một cách rõ ràng và cụ thể, tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực hoặc gây phẫn nộ. Họ cũng nên cố gắng hiểu được quan điểm của nhà phát triển và tránh gây ra sự bất đồng không cần thiết. Đồng thời, họ cũng nên kiên quyết trong việc khẳng định rằng một lỗi không phải là một "tính năng" nếu nó cần được sửa chữa. Điều này đòi hỏi sự nhạy cảm và khả năng giao tiếp tốt. Ngoài ra, người kiểm thử cũng nên nhạy cảm với cách nhà phát triển có thể phản ứng với sự chỉ trích, và cố gắng tránh gây ra sự bất đồng hoặc căng thẳng không cần thiết. Tóm lại, người kiểm thử nên thể hiện sự tôn trọng, xây dựng, hữu ích, kiên quyết và nhạy cảm khi báo cáo lỗi tìm thấy cho các nhà phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AYou have discovered every bug in the program
BYou have tested every statement, branch, and combination of branches in the program
CYou have completed every test in the test plan
DYou have reached the scheduled ship date
Lời giải
Định nghĩa hoàn hảo về kiểm thử hoàn toàn là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Kiểm thử hoàn toàn là quá trình kiểm thử tất cả các trường hợp kiểm thử được định nghĩa trong kế hoạch kiểm thử. Điều này đảm bảo rằng tất cả các tính năng và yêu cầu của chương trình đã được kiểm tra một cách đầy đủ và chính xác. Kiểm thử hoàn toàn không phải là việc phát hiện ra tất cả các lỗi trong chương trình, mà là việc kiểm tra tất cả các trường hợp kiểm thử được định nghĩa trong kế hoạch kiểm thử. Điều này giúp đảm bảo rằng chương trình hoạt động đúng và không có lỗi nào được bỏ qua.
Mở trang câu hỏi này →
AAvailability of tools to support the proposed techniques
BThe budget allowed for training in proposed techniques
CAvailable skills and experience in the proposed techniques
DThe willingness of the test team to learn new techniques
Lời giải
Khi chọn phương pháp kiểm thử, có nhiều yếu tố cần xem xét. Tuy nhiên, kỹ năng và kinh nghiệm sẵn có trong phương pháp đề xuất là yếu tố quan trọng nhất. Điều này vì sao? Khi một đội kiểm thử có kỹ năng và kinh nghiệm trong một phương pháp cụ thể, họ có thể áp dụng phương pháp đó một cách hiệu quả hơn. Họ có thể nhanh chóng hiểu được các khái niệm cơ bản, xác định các bước cần thực hiện và tìm ra các giải pháp cho các vấn đề phát sinh. Ngoài ra, kỹ năng và kinh nghiệm sẵn có cũng giúp đội kiểm thử tiết kiệm thời gian và nguồn lực, vì họ không cần phải đầu tư quá nhiều vào đào tạo và chuẩn bị. Thêm vào đó, kỹ năng và kinh nghiệm sẵn có cũng giúp đội kiểm thử có thể tự tin hơn khi áp dụng phương pháp mới, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả của quá trình kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
AScheduling test analysis and design tasks
BInitiating corrective actions
CMonitoring progress and test coverage
DMeasuring and analyzing results
Lời giải
Test planning là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm. Mục tiêu chính của test planning là xác định các yêu cầu và mục tiêu của quá trình kiểm thử, bao gồm việc xác định các trường hợp kiểm thử, tạo kế hoạch kiểm thử và phân bổ nguồn lực cần thiết. Một trong những nhiệm vụ chính của test planning là lập kế hoạch và lên lịch cho các nhiệm vụ phân tích và thiết kế kiểm thử. Điều này bao gồm việc xác định các yêu cầu kiểm thử, tạo ra các trường hợp kiểm thử và lên kế hoạch cho việc thực hiện kiểm thử. Việc lên lịch này giúp đảm bảo rằng quá trình kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả và đầy đủ, đồng thời giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AMeasuring and analyzing results
BReporting discrepancies as incidents
CIdentifying test conditions or test requirements
DAssessing if more tests are needed
Lời giải
Trong quá trình thực hiện và thực thi thử nghiệm, một trong những nhiệm vụ quan trọng là báo cáo sự không phù hợp hoặc bất thường trong kết quả thử nghiệm. Điều này bao gồm việc xác định và báo cáo các sự kiện không mong muốn hoặc không dự kiến xảy ra trong quá trình thử nghiệm. Mục đích chính của việc này là đảm bảo rằng các vấn đề hoặc lỗi có thể được phát hiện và giải quyết một cách nhanh chóng, từ đó cải thiện chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ đang được thử nghiệm. Việc báo cáo sự không phù hợp cũng giúp cho các nhà phát triển và quản lý dự án có thể đánh giá và điều chỉnh các quy trình thử nghiệm để đảm bảo rằng chúng được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
ABoth inspections and walkthroughs are led by the author.
BAn inspection is led by a moderator and a walkthrough is led by the author.
CBoth inspections and walkthroughs are led by a trained moderator.
DA walkthrough is led by the author. The author is not present during inspections.
Lời giải
Đáp án đúng: "An inspection is led by a moderator and a walkthrough is led by the author.". Theo ISTQB, duyệt qua (walkthrough) do tác giả dẫn dắt, trình bày tài liệu cho đồng nghiệp để chia sẻ hiểu biết và nhận góp ý; thanh tra (inspection) là loại rà soát hình thức nhất, do người điều phối được đào tạo dẫn dắt, có chuẩn bị cá nhân, tiêu chí vào ra và theo dõi chính thức. "Both inspections and walkthroughs are led by the author." sai về phía thanh tra, vì tác giả không được làm người điều phối để giữ khách quan. "Both inspections and walkthroughs are led by a trained moderator." sai về phía duyệt qua, vốn do chính tác giả chủ trì. Phát biểu "The author is not present during inspections." sai vì tác giả vẫn có mặt trong thanh tra, chỉ không giữ vai trò dẫn dắt, và thường giải đáp câu hỏi, nhận danh sách lỗi để sửa.
Mở trang câu hỏi này →
ASeverity refers to the importance of a defect to end-users, while priority refers to the impact on the development team
BSeverity represents the likelihood of a defect occurring, while priority determines the urgency of fixing a defect
CSeverity refers to the impact of a defect on the system, while priority indicates the order in which defects should be fixed
DSeverity indicates the importance of a requirement, while priority determines the criticality of a defect
Lời giải
Severity và priority là hai khái niệm quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Severity thường được định nghĩa là mức độ ảnh hưởng của một lỗi đến hệ thống hoặc người dùng cuối cùng. Điều này có thể bao gồm mức độ nghiêm trọng của lỗi, mức độ ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc mức độ ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Ví dụ, một lỗi nghiêm trọng có thể khiến hệ thống không thể hoạt động hoặc gây ra thiệt hại tài chính cho người dùng. Priority, mặt khác, thường được định nghĩa là mức độ ưu tiên của việc sửa lỗi. Điều này có thể dựa trên mức độ ảnh hưởng của lỗi, nhưng cũng có thể dựa trên các yếu tố khác như thời gian còn lại trước khi phát hành sản phẩm, mức độ phức tạp của việc sửa lỗi hoặc mức độ ảnh hưởng đến doanh thu. Ví dụ, một lỗi có mức độ ảnh hưởng cao nhưng có thể sửa được nhanh chóng có thể được ưu tiên cao hơn một lỗi có mức độ ảnh hưởng thấp nhưng cần thời gian và công sức để sửa. Do đó, severity và priority không phải là hai khái niệm tương đương, mà là hai khái niệm khác nhau phục vụ cho mục đích khác nhau trong quy trình kiểm thử phần mềm. Tóm lại, severity và priority là hai khái niệm quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm, phục vụ cho mục đích khác nhau. Severity được định nghĩa là mức độ ảnh hưởng của một lỗi đến hệ thống hoặc người dùng cuối cùng, trong khi priority được định nghĩa là mức độ ưu tiên của việc sửa lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
AThe goal of testing is to demonstrate that the program works
BThe purpose of testing is to demonstrate that the program is defect free
CThe purpose of testing is to demonstrate that the program does what it is supposed to do
DTesting is executing Software for the purpose of finding defects
Lời giải
Testing là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, và mục đích chính của nó là xác định xem phần mềm có hoạt động đúng như dự kiến hay không. Trong bốn lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "Testing is executing Software for the purpose of finding defects". Điều này có nghĩa là mục đích của testing là thực hiện phần mềm để tìm kiếm các lỗi hoặc sai sót trong nó. Điều này giúp phát triển phần mềm ổn định và hiệu quả hơn. Các lựa chọn khác, mặc dù có liên quan đến testing, nhưng không chính xác về mục đích chính của nó. Ví dụ, "The goal of testing is to demonstrate that the program works" chỉ là một phần của mục đích testing, nhưng không bao quát được tất cả. "The purpose of testing is to demonstrate that the program is defect free" cũng không chính xác, vì testing không thể đảm bảo rằng phần mềm hoàn toàn không có lỗi. Cuối cùng, "The purpose of testing is to demonstrate that the program does what it is supposed to do" cũng không đúng, vì mục đích chính của testing là tìm kiếm các lỗi, chứ không phải chỉ là đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như dự kiến.
Mở trang câu hỏi này →
17612Which of the following is correct?4 lựa chọn
AImpact analysis assesses the effect on the system of a defect found in regression testing
BImpact analysis assesses the effect of a new person joining the regression test team
CImpact analysis assesses whether or not a defect found in regression testing has been fixed correctly
DImpact analysis assesses the effect of a change to the system to determine how much regression testing to do
Lời giải
Impact analysis là một kỹ thuật được sử dụng trong kiểm thử phần mềm để đánh giá tác động của một thay đổi hoặc một lỗi vào hệ thống. Trong bối cảnh kiểm thử lặp lại (regression testing), impact analysis giúp xác định xem một lỗi đã được sửa chữa đúng cách hay chưa. Nói cách khác, impact analysis giúp đánh giá tác động của một lỗi hoặc một thay đổi vào hệ thống để xác định xem cần phải thực hiện kiểm thử lặp lại hay không. Trong câu hỏi này, có bốn lựa chọn khác nhau, nhưng chỉ có một lựa chọn đúng. Lựa chọn đúng là: "Impact analysis assesses the effect of a change to the system to determine how much regression testing to do". Điều này có nghĩa là impact analysis giúp đánh giá tác động của một thay đổi vào hệ thống để xác định xem cần phải thực hiện kiểm thử lặp lại bao nhiêu. Lựa chọn sai là: "Impact analysis assesses the effect on the system of a defect found in regression testing". Điều này có nghĩa là impact analysis chỉ giúp đánh giá tác động của một lỗi vào hệ thống, nhưng không giúp xác định xem cần phải thực hiện kiểm thử lặp lại hay không. Lựa chọn sai khác là: "Impact analysis assesses the effect of a new person joining the regression test team". Điều này có nghĩa là impact analysis giúp đánh giá tác động của một người mới tham gia vào đội kiểm thử lặp lại, nhưng không liên quan đến việc đánh giá tác động của một lỗi hoặc một thay đổi vào hệ thống. Lựa chọn sai cuối cùng là: "Impact analysis assesses whether or not a defect found in regression testing has been fixed correctly". Điều này có nghĩa là impact analysis giúp đánh giá xem một lỗi đã được sửa chữa đúng cách hay chưa, nhưng không liên quan đến việc đánh giá tác động của một lỗi hoặc một thay đổi vào hệ thống. Tóm lại, impact analysis là một kỹ thuật quan trọng trong kiểm thử phần mềm giúp đánh giá tác động của một lỗi hoặc một thay đổi vào hệ thống để xác định xem cần phải thực hiện kiểm thử lặp lại hay không.
Mở trang câu hỏi này →
17613What determines the level of risk?4 lựa chọn
AThe cost of dealing with an adverse event if it occurs.
BThe probability that an adverse event will occur.
CThe amount of testing planned before release of a system.
DThe likelihood of an adverse event and the impact of the event.
Lời giải
Đáp án đúng: "The likelihood of an adverse event and the impact of the event.". Theo ISTQB, rủi ro là khả năng một sự kiện bất lợi xảy ra kèm hậu quả của nó, và mức rủi ro được xác định bởi hai yếu tố: khả năng xảy ra (likelihood) và tác động (impact) nếu nó xảy ra, thường được ước bằng cách kết hợp hai đại lượng này. "The probability that an adverse event will occur." chỉ có một nửa: sự kiện rất dễ xảy ra nhưng hậu quả không đáng kể thì rủi ro vẫn thấp. "The cost of dealing with an adverse event if it occurs." là nửa còn lại, phần tác động, thiếu khả năng xảy ra. "The amount of testing planned before release of a system." là hệ quả chứ không phải nguyên nhân: lượng kiểm thử được lên kế hoạch dựa trên mức rủi ro, chứ không quyết định mức rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is cheaper than designing tests during the test phases
BIt helps prevent defects from being introduced into the code
CTests designed early are more effective than tests designed later
DIt saves time during the testing phases when testers are busy
Lời giải
Khi thiết kế thử nghiệm sớm trong vòng đời, lợi ích chính là ngăn chặn các lỗi được đưa vào mã nguồn. Điều này đạt được bằng cách xác định và sửa lỗi ngay từ đầu, trước khi mã nguồn trở nên phức tạp hơn. Thiết kế thử nghiệm sớm giúp phát hiện và sửa lỗi ngay từ đầu, giảm thiểu số lượng lỗi cần sửa trong giai đoạn sau. Ngoài ra, thiết kế thử nghiệm sớm cũng giúp cải thiện chất lượng mã nguồn, giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để sửa lỗi. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong giai đoạn thử nghiệm sau này. Thiết kế thử nghiệm sớm cũng giúp tăng cường sự tin tưởng của khách hàng vào sản phẩm, vì sản phẩm đã được kiểm tra kỹ lưỡng và đảm bảo chất lượng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo identify potential application failures by use of a test specification
BTo identify defects in any software work product
CTo identify spelling mistakes in a requirements specification
DTo identify standards inconsistencies in the code
Lời giải
Khi đánh giá một sản phẩm phần mềm, mục tiêu chính là xác định các lỗi hoặc sai sót trong sản phẩm đó. Điều này bao gồm việc kiểm tra các sản phẩm phần mềm như yêu cầu, thiết kế, mã nguồn, tài liệu và các sản phẩm khác. Mục tiêu này là nhằm đảm bảo rằng sản phẩm phần mềm đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn đã được đặt ra. Trong quá trình đánh giá, người đánh giá sẽ sử dụng các kỹ thuật và công cụ khác nhau để xác định các lỗi hoặc sai sót trong sản phẩm phần mềm. Điều này có thể bao gồm việc kiểm tra mã nguồn, chạy thử nghiệm, kiểm tra lỗi và các kỹ thuật khác. Mục tiêu chính là đảm bảo rằng sản phẩm phần mềm là chất lượng cao và đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ADoes not meet people needs
BCultural difference
CLoss of control over reallocation of resources
DRelinquishment of control
Lời giải
Khi đánh giá sự khác biệt giữa việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi một nhà thầu bên ngoài quốc gia của bạn và phần mềm được phát triển bởi một nhà thầu bên trong quốc gia của bạn, cần xem xét nhiều yếu tố. Thứ nhất, sự khác biệt về văn hóa có thể là một yếu tố quan trọng. Các nhà thầu bên ngoài quốc gia của bạn có thể có nền tảng văn hóa, ngôn ngữ và quy trình làm việc khác biệt so với các nhà thầu bên trong quốc gia của bạn. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách họ tiếp cận và giải quyết các vấn đề, cũng như cách họ tương tác với bạn và các thành viên khác trong dự án. Ví dụ, các nhà thầu bên ngoài có thể có cách tiếp cận linh hoạt hơn, nhưng cũng có thể gặp khó khăn trong việc hiểu và thích nghi với quy trình và quy định của quốc gia bạn. Ngược lại, các nhà thầu bên trong có thể có kiến thức sâu sắc hơn về văn hóa và quy trình của quốc gia bạn, nhưng cũng có thể bị hạn chế bởi các quy định và quy trình hiện có. Thứ hai, sự khác biệt về kiểm soát và quản lý cũng là một yếu tố quan trọng. Khi làm việc với các nhà thầu bên ngoài, bạn có thể gặp khó khăn trong việc kiểm soát và quản lý dự án, đặc biệt là khi họ không có kinh nghiệm làm việc với quốc gia của bạn. Ngược lại, khi làm việc với các nhà thầu bên trong, bạn có thể có nhiều quyền kiểm soát hơn và quản lý dự án dễ dàng hơn. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến sự phụ thuộc quá mức vào các nhà thầu bên trong và giảm khả năng linh hoạt của dự án. Cuối cùng, sự khác biệt về chi phí và thời gian cũng là một yếu tố quan trọng. Các nhà thầu bên ngoài có thể cung cấp giá cả cạnh tranh hơn, nhưng cũng có thể mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án. Ngược lại, các nhà thầu bên trong có thể mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án, nhưng cũng có thể cung cấp giá cả cạnh tranh hơn. Tóm lại, sự khác biệt giữa việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi một nhà thầu bên ngoài quốc gia của bạn và phần mềm được phát triển bởi một nhà thầu bên trong quốc gia của bạn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sự khác biệt về văn hóa, kiểm soát và quản lý, cũng như chi phí và thời gian.
Mở trang câu hỏi này →
APreventative tests and reactive tests are designed as early as possible
BPreventative testing is always analytical; reactive testing is always heuristic
CPreventative tests are designed early; reactive tests are designed after the software has been produced
DPreventative tests are designed after the software has been produced; reactive tests are designed early in response to review comments
Lời giải
Khái niệm preventative và reactive trong testing liên quan đến thời điểm và mục đích của các bài kiểm tra. Preventative testing là quá trình kiểm tra được thực hiện trước khi sản phẩm hoặc phần mềm được phát hành, nhằm phát hiện và sửa lỗi ngay từ đầu. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Ngược lại, reactive testing là quá trình kiểm tra được thực hiện sau khi sản phẩm hoặc phần mềm đã được phát hành, nhằm phát hiện và sửa lỗi đã tồn tại. Preventative testing thường được thiết kế sớm hơn reactive testing, vì nó giúp ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn và đảm bảo chất lượng sản phẩm ngay từ đầu. Trong khi đó, reactive testing thường được thiết kế sau khi sản phẩm hoặc phần mềm đã được phát hành, nhằm đáp ứng các yêu cầu và phản hồi từ khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo show that system will work after release
BTo decide when the software is of sufficient quality to release
CTo find as many bugs as possible before release
DTo give information for a risk based decision about release
Lời giải
Đáp án đúng: "To give information for a risk based decision about release". Theo ISTQB, kiểm thử không chứng minh được phần mềm hết lỗi; giá trị chính của nó trước khi phát hành là cung cấp thông tin về chất lượng và mức rủi ro còn lại để người có thẩm quyền (chủ sản phẩm, quản lý) ra quyết định phát hành dựa trên rủi ro. "To show that system will work after release" sai vì kiểm thử chỉ cho thấy sự có mặt của lỗi chứ không chứng minh được hệ thống chắc chắn chạy đúng. "To decide when the software is of sufficient quality to release" sai vì quyết định phát hành thuộc về bên liên quan; kiểm thử cung cấp dữ liệu cho quyết định đó chứ không tự quyết. "To find as many bugs as possible before release" là một mục tiêu của kiểm thử nhưng không phải lý do chính trước phát hành: tìm thật nhiều lỗi vẫn không cho biết rủi ro còn lại có chấp nhận được hay không, và kiểm thử vét cạn là không thể.
Mở trang câu hỏi này →
AA set of test cases for testing classes of objects
BAn input or output range of values such that only one value in the range becomes a test case
CAn input or output range of values such that each value in the range becomes a test case
DAn input or output range of values such that every tenth value in the range becomes a test case
Lời giải
Equivalence partition (hay còn gọi là lớp tương đương) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Nó được định nghĩa là một tập hợp các giá trị đầu vào hoặc đầu ra có tính tương đương, nghĩa là các giá trị này có thể được nhóm lại thành một lớp duy nhất dựa trên tính chất tương tự của chúng. Mục đích của việc phân tích lớp tương đương là xác định các trường hợp thử nghiệm cần thiết để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng cách trong mọi tình huống có thể xảy ra. Trong quá trình kiểm thử, các lớp tương đương được sử dụng để xác định các giá trị đầu vào hoặc đầu ra có thể được nhóm lại thành một lớp duy nhất, từ đó chỉ cần thực hiện các trường hợp thử nghiệm cho lớp đó thay vì từng giá trị riêng lẻ. Điều này giúp giảm thiểu số lượng trường hợp thử nghiệm cần thực hiện và tăng hiệu quả của quá trình kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
AInexpensive way to get some benefit
BFind defects
CLearning, gaining understanding, effect finding
DDiscuss, make decisions, solve technical problems
Lời giải
Đáp án đúng: "Inexpensive way to get some benefit". Rà soát không chính thức (informal review) không có quy trình định sẵn, không bắt buộc ghi biên bản, có thể chỉ là một đồng nghiệp đọc lại tài liệu hoặc lập trình đôi; ISTQB nêu mục tiêu chính của nó là một cách rẻ để thu được một phần lợi ích của việc rà soát. "Find defects" là mục tiêu chính của thanh tra (inspection), loại rà soát hình thức nhất. "Learning, gaining understanding, effect finding" là mục tiêu của duyệt qua (walkthrough), nơi tác giả trình bày để mọi người học hỏi và hiểu tài liệu. "Discuss, make decisions, solve technical problems" là mục tiêu của rà soát kỹ thuật (technical review), nơi các chuyên gia thảo luận, đạt đồng thuận và chọn phương án kỹ thuật.
Mở trang câu hỏi này →