Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

17.600/17.722 câuCòn 122
ATool support for performance and monitoring.
BTool support for static testing.
CTool support for test execution and logging.
DTool support for the management of testing and tests.
Lời giải
Đáp án đúng: "Tool support for test execution and logging.". Bộ so sánh kiểm thử (test comparator) là công cụ tự động đối chiếu kết quả thực tế với kết quả mong đợi, chẳng hạn so sánh tệp, cơ sở dữ liệu hay màn hình đầu ra; ISTQB Foundation xếp nó vào nhóm công cụ hỗ trợ thực thi và ghi nhật ký kiểm thử, cùng với công cụ thực thi kiểm thử, test harness, unit test framework và công cụ đo độ phủ, vì việc so sánh diễn ra ngay khi chạy ca kiểm thử và kết quả được ghi lại. "Tool support for performance and monitoring." gồm công cụ kiểm thử tải, hiệu năng, theo dõi tài nguyên, không có chức năng đối chiếu kết quả. "Tool support for static testing." gồm công cụ hỗ trợ review, phân tích tĩnh, mô hình hoá, làm việc khi chưa chạy chương trình nên không có kết quả thực tế để so sánh. "Tool support for the management of testing and tests." gồm công cụ quản lý kiểm thử, quản lý yêu cầu, quản lý sự cố, quản lý cấu hình.
Mở trang câu hỏi này →
17582The Test Cases Derived from use cases4 lựa chọn
AAre most useful in uncovering defects in the process flows during real world use of the system
BAre most useful in uncovering defects in the process flows during the testing use of the system
CAre most useful in covering the defects in the process flows during real world use of the system
DAre most useful in covering the defects at the Integration Level
Lời giải
Test cases được tạo từ use cases là một phương pháp quan trọng trong việc phát triển và kiểm thử phần mềm. Mục đích chính của việc tạo test cases từ use cases là để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi trong các tình huống thực tế. Khi tạo test cases từ use cases, các nhà phát triển và kiểm thử viên có thể xác định các trường hợp sử dụng quan trọng và tạo ra các kịch bản kiểm thử để kiểm tra tính đúng đắn của phần mềm. Điều này giúp phát hiện ra các lỗi và sai sót trong quá trình sử dụng thực tế của hệ thống, từ đó cải thiện chất lượng phần mềm. Các test cases được tạo từ use cases cũng giúp đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và hoạt động đúng như mong đợi trong các tình huống khác nhau. Vì vậy, các test cases được tạo từ use cases là rất hữu ích trong việc phát hiện ra các lỗi và sai sót trong quá trình sử dụng thực tế của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ARe-testing is running a test again; regression testing looks for unexpected side effects
BRe-testing looks for unexpected side effects; regression testing is repeating those tests
CRe-testing is done after faults are fixed; regression testing is done earlier
DRe-testing uses different environments, regression testing uses the same environment
Lời giải
Re-testing và regression testing là hai khái niệm liên quan đến quá trình kiểm thử phần mềm. Re-testing là quá trình chạy lại các thử nghiệm đã được thực hiện trước đó để đảm bảo rằng các vấn đề đã được sửa chữa và phần mềm vẫn hoạt động đúng như mong đợi. Regression testing, mặt khác, là quá trình kiểm thử phần mềm để xác định xem các thay đổi gần đây đã gây ra bất kỳ tác động phụ nào không. Điều này bao gồm việc kiểm tra xem các thay đổi đã ảnh hưởng đến các chức năng khác của phần mềm hay không. Regression testing thường được thực hiện sau khi có các thay đổi lớn trong phần mềm, chẳng hạn như cập nhật hoặc sửa lỗi. Mục tiêu của regression testing là đảm bảo rằng phần mềm vẫn hoạt động đúng và không có bất kỳ tác động phụ nào sau khi có các thay đổi. Vì vậy, đáp án "Re-testing is running a test again; regression testing looks for unexpected side effects" là đúng.
Mở trang câu hỏi này →
17584The purpose of exit criteria is:4 lựa chọn
ADefine when to stop testing
BEnd of test level
CWhen a set of tests has achieved a specific pre condition
DAll of the others
Lời giải
Exit criteria là một phần quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Nó xác định điều kiện để dừng lại kiểm thử, giúp đảm bảo rằng kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả và có ý nghĩa. Exit criteria có thể bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như đạt được một mức độ chính xác nhất định, hoàn thành một số lượng kiểm thử nhất định, hoặc đạt được một kết quả mong muốn. Trong trường hợp này, đáp án đúng là "All of the others", vì exit criteria có thể bao gồm nhiều yếu tố khác nhau ngoài những gì được liệt kê trong các lựa chọn khác.
Mở trang câu hỏi này →
AExplaining the objective
BFixing defects found, typically done by author
CFollow up
DIndividual Meeting preparations
Lời giải
Kick Off phase là giai đoạn đầu tiên của một đánh giá chính thức trong quy trình phát triển phần mềm. Mục tiêu của giai đoạn này là thiết lập mục tiêu và hướng dẫn cho đánh giá. Trong Kick Off phase, người dẫn đánh giá sẽ giải thích rõ ràng và chi tiết về mục tiêu, yêu cầu và phạm vi của đánh giá. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về mục tiêu và yêu cầu của đánh giá, từ đó có thể thực hiện đánh giá một cách hiệu quả và chính xác. Ngoài ra, giai đoạn này cũng giúp thiết lập mối quan hệ giữa người dẫn đánh giá và các bên liên quan, tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin và thảo luận trong suốt quá trình đánh giá.
Mở trang câu hỏi này →
AProgramming standard violations
BReferring a variable with an undefined value
CSecurity vulnerabilities
DAll of the others
Lời giải
Static analysis là một kỹ thuật được sử dụng để kiểm tra mã nguồn của một chương trình để phát hiện ra các lỗi hoặc vấn đề tiềm ẩn. Các lỗi thường được phát hiện bởi phân tích tĩnh bao gồm các vấn đề về tiêu chuẩn lập trình, tham chiếu biến với giá trị chưa được định nghĩa, và các lỗ hổng bảo mật. Tuy nhiên, ngoài ra còn có nhiều loại lỗi khác mà phân tích tĩnh có thể phát hiện, chẳng hạn như lỗi logic, lỗi về kiểu dữ liệu, lỗi về cấu trúc dữ liệu, v.v. Vì vậy, đáp án đúng là 'Tất cả các lựa chọn khác' (All of the others).
Mở trang câu hỏi này →
AIt is easy to execute
BIt is designed to detect faults if present
CThe expected outcome is specified before execution
DIt is unlikely to delay progress
Lời giải
Để tạo một trường hợp kiểm tra hiệu quả, điều quan trọng nhất là phải xác định kết quả mong đợi trước khi thực hiện. Điều này có nghĩa là trước khi chạy thử nghiệm, bạn cần xác định rõ ràng kết quả mong muốn của thử nghiệm. Điều này giúp đảm bảo rằng thử nghiệm được thiết kế để phát hiện lỗi nếu có, và giúp bạn xác định được liệu thử nghiệm đã đạt được kết quả mong muốn hay chưa. Ngoài ra, việc xác định kết quả mong đợi trước khi thực hiện cũng giúp bạn tránh được những thử nghiệm không cần thiết và giúp bạn tập trung vào những thử nghiệm quan trọng.
Mở trang câu hỏi này →
17588System testing should investigate4 lựa chọn
ANon-functional requirements only, not Functional requirements
BFunctional requirements only, not non-functional requirements
CNon-functional requirements and Functional requirements
DNon-functional requirements or Functional requirements
Lời giải
System testing là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm, giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Trong đó, các yêu cầu chức năng (Functional requirements) bao gồm các tính năng và chức năng mà hệ thống phần mềm cần phải thực hiện, chẳng hạn như nhập liệu, xử lý dữ liệu, xuất kết quả, v.v. Các yêu cầu phi chức năng (Non-functional requirements) bao gồm các tính chất và đặc điểm của hệ thống phần mềm, chẳng hạn như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật, v.v. Khi thực hiện system testing, các kỹ sư kiểm thử cần phải kiểm tra cả hai loại yêu cầu này. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm không chỉ đáp ứng được các yêu cầu chức năng mà còn đáp ứng được các yêu cầu phi chức năng. Ví dụ, một hệ thống phần mềm có thể đáp ứng được yêu cầu chức năng nhập liệu và xử lý dữ liệu, nhưng nếu không đáp ứng được yêu cầu phi chức năng hiệu suất, thì hệ thống phần mềm có thể sẽ chậm và không hiệu quả. Do đó, system testing nên kiểm tra cả hai loại yêu cầu này để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được tất cả các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm hoạt động đúng và hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu của người dùng và mang lại giá trị cho tổ chức. Tóm lại, system testing nên kiểm tra cả hai loại yêu cầu chức năng và phi chức năng để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được tất cả các yêu cầu và hoạt động đúng và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AWe can never be certain that the program is bug free
BWe have no definite stopping point for testing, which makes it easier for some managers to argue for very little testing
CWe have no easy answer for what testing tasks should always be required, because every task takes time that could be spent on other high importance tasks
DAll of the others
Lời giải
Khi nói về khả năng kiểm tra hoàn toàn, chúng ta đang đề cập đến việc liệu có thể kiểm tra một chương trình để đảm bảo nó không có lỗi hay không. Khả năng kiểm tra hoàn toàn là không thể đạt được trong thực tế, và điều này có những hậu quả quan trọng. Thứ nhất, chúng ta không thể chắc chắn rằng chương trình là hoàn toàn lỗi. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi chúng ta đã kiểm tra chương trình một cách kỹ lưỡng, vẫn có thể có lỗi ẩn chưa được phát hiện. Thứ hai, do không có điểm dừng chắc chắn cho quá trình kiểm tra, điều này có thể khiến một số nhà quản lý dễ dàng tranh luận rằng không cần kiểm tra quá nhiều. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ qua các bước kiểm tra quan trọng, khiến chương trình trở nên không an toàn và hiệu quả. Cuối cùng, do không có câu trả lời dễ dàng cho các nhiệm vụ kiểm tra nào nên luôn được yêu cầu, vì mỗi nhiệm vụ đều tốn thời gian có thể được sử dụng cho các nhiệm vụ quan trọng khác. Điều này có thể dẫn đến việc ưu tiên sai lầm trong quá trình kiểm tra, khiến chương trình trở nên không hiệu quả và không an toàn.
Mở trang câu hỏi này →
17590Integration testing in the large involves:4 lựa chọn
ATesting the system when combined with other systems
BTesting a sub-system using stubs and drivers
CTesting a system with a large number of users
DCombining software components and testing them in one go
Lời giải
Integration testing in the large là một phương pháp kiểm thử phần mềm liên quan đến việc kiểm thử hệ thống khi kết hợp với các hệ thống khác. Điều này bao gồm việc kiểm thử các hệ thống độc lập để đảm bảo chúng hoạt động đúng khi được kết hợp với nhau. Phương pháp này thường được sử dụng để kiểm thử các hệ thống phức tạp, bao gồm cả các hệ thống có nhiều thành phần và các hệ thống được kết hợp với các hệ thống khác. Mục tiêu của phương pháp này là đảm bảo rằng các hệ thống được kết hợp hoạt động đúng và không có lỗi khi được sử dụng trong môi trường thực tế. Phương pháp này thường được sử dụng trong các dự án phần mềm lớn và phức tạp, nơi mà việc kiểm thử từng thành phần riêng lẻ không đủ để đảm bảo chất lượng của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AVariables not defined in the code
BSpelling and grammar faults in the documents
CRequirements that have been omitted from the design documents
DHow much of the code has been covered
Lời giải
Inspections là quá trình đánh giá và kiểm tra mã nguồn, tài liệu và thiết kế để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Trong quá trình này, các chuyên gia sẽ kiểm tra các yếu tố như mã nguồn, tài liệu, thiết kế và quy trình phát triển để tìm ra các vấn đề và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các lựa chọn được đề cập trong câu hỏi bao gồm: - Variables not defined in the code: Các biến không được định nghĩa trong mã nguồn. Inspections có thể tìm thấy các vấn đề này bằng cách kiểm tra mã nguồn và đảm bảo rằng tất cả các biến được định nghĩa rõ ràng và sử dụng đúng cách. - Spelling and grammar faults in the documents: Các lỗi chính tả và ngữ pháp trong tài liệu. Inspections có thể tìm thấy các vấn đề này bằng cách kiểm tra tài liệu và đảm bảo rằng chúng được viết rõ ràng và chính xác. - Requirements that have been omitted from the design documents: Các yêu cầu đã bị bỏ qua trong tài liệu thiết kế. Inspections có thể tìm thấy các vấn đề này bằng cách kiểm tra tài liệu thiết kế và đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được ghi lại rõ ràng. - How much of the code has been covered: Số lượng mã nguồn đã được kiểm tra. Đây là một vấn đề khó khăn hơn trong quá trình inspections vì nó liên quan đến việc đo lường và đánh giá mức độ phủ sóng của mã nguồn. Tuy nhiên, trong quá trình inspections, các chuyên gia không thể tìm thấy chính xác số lượng mã nguồn đã được kiểm tra. Số lượng mã nguồn đã được kiểm tra phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy trình kiểm tra, công cụ sử dụng và kinh nghiệm của chuyên gia. Vì vậy, đáp án đúng là "How much of the code has been covered". Tóm lại, inspections là một quá trình quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Các chuyên gia sẽ kiểm tra các yếu tố như mã nguồn, tài liệu, thiết kế và quy trình phát triển để tìm ra các vấn đề và cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong quá trình này, các chuyên gia không thể tìm thấy chính xác số lượng mã nguồn đã được kiểm tra, vì vậy đáp án đúng là "How much of the code has been covered".
Mở trang câu hỏi này →
17592Impact Analysis helps to decide:4 lựa chọn
AHow much regression testing should be done
BExit Criteria
CHow many more test cases need to be written
DDifferent Tools to perform Regression Testing
Lời giải
Impact Analysis là một kỹ thuật được sử dụng trong quá trình kiểm thử phần mềm để đánh giá tác động của các thay đổi đối với hệ thống phần mềm. Mục đích chính của Impact Analysis là giúp quyết định mức độ kiểm thử cần thiết để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm vẫn hoạt động đúng sau khi thực hiện các thay đổi. Trong trường hợp này, Impact Analysis giúp quyết định "Lượng kiểm thử lùi (Regression Testing) cần thiết nên được thực hiện". Điều này có nghĩa là kỹ thuật này giúp xác định số lượng kiểm thử cần thiết để đảm bảo rằng các thay đổi không ảnh hưởng đến các phần khác của hệ thống phần mềm. Bằng cách thực hiện Impact Analysis, các nhà phát triển có thể xác định được các khu vực của hệ thống phần mềm có thể bị ảnh hưởng bởi các thay đổi và tập trung vào việc kiểm thử các khu vực đó. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình kiểm thử và đảm bảo rằng hệ thống phần mềm vẫn hoạt động đúng sau khi thực hiện các thay đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AConfront the person and ask that other team members be allowed to express their opinions
BWait for the person to pause, acknowledge the person's opinion, and ask for someone else's opinion
CSwitch the topic to an issue about which the person does not have a strong opinion
DExpress an opinion that differs from the person's opinion in order to encourage others to express their ideas
Lời giải
Khi một người đang thống trị cuộc họp cải tiến quy trình phần mềm, điều cần thiết là phải khuyến khích các thành viên khác tham gia vào cuộc thảo luận. Trong trường hợp này, kỹ thuật phù hợp nhất mà người điều phối nên sử dụng là chờ đợi người đó tạm dừng, công nhận ý kiến của họ và hỏi ý kiến của người khác. Điều này giúp tạo ra một môi trường thảo luận tích cực và khuyến khích các thành viên khác tham gia vào cuộc thảo luận. Bằng cách chờ đợi người đó tạm dừng, người điều phối có thể tạo ra một khoảng thời gian để các thành viên khác có thể tham gia vào cuộc thảo luận. Sau đó, bằng cách công nhận ý kiến của người đó, người điều phối thể hiện sự tôn trọng và tạo ra một môi trường an toàn để các thành viên khác thể hiện ý kiến của mình. Cuối cùng, bằng cách hỏi ý kiến của người khác, người điều phối khuyến khích các thành viên khác tham gia vào cuộc thảo luận và tạo ra một môi trường thảo luận đa dạng và phong phú.
Mở trang câu hỏi này →
17594Fault Masking is4 lựa chọn
AError condition hiding another error condition
BCreating a test case which does not reveal a fault
CMasking a fault by developer
DMasking a fault by a tester
Lời giải
Fault Masking là một kỹ thuật trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, liên quan đến việc che giấu hoặc ẩn đi các lỗi (fault) trong hệ thống. Cụ thể, Fault Masking là quá trình che giấu một lỗi khác bằng cách tạo ra một tình huống lỗi khác. Điều này có thể được thực hiện bằng cách tạo ra một trường hợp kiểm thử cụ thể, trong đó lỗi được che giấu không thể được phát hiện. Ví dụ, nếu một lỗi trong hệ thống dẫn đến việc hiển thị một thông báo lỗi, thì Fault Masking có thể được thực hiện bằng cách tạo ra một trường hợp kiểm thử khác, trong đó thông báo lỗi đó không được hiển thị, do đó che giấu lỗi thực sự. Fault Masking thường được sử dụng trong các hệ thống phức tạp, nơi mà việc phát hiện lỗi có thể gây ra sự cố hoặc ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
17595FPA (Function Point Analysis) is used to4 lựa chọn
AMeasure the functional requirements of the project
BMeasure the size of the functionality of an Information system
CMeasure the functional testing effort
DMeasure the functional flow
Lời giải
FPA (Function Point Analysis) là một phương pháp được sử dụng để đo lường kích thước của hệ thống thông tin (Information System) dựa trên các yêu cầu chức năng của nó. Phương pháp này được phát triển bởi Allan Albrecht vào năm 1979 và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phát triển phần mềm. FPA đo lường kích thước của hệ thống thông tin bằng cách phân tích các yêu cầu chức năng của nó, bao gồm các chức năng nhập liệu, chức năng xử lý và chức năng xuất dữ liệu. Mỗi chức năng được tính toán theo một hệ số nhất định và sau đó được tổng hợp lại để đo lường kích thước của hệ thống thông tin. Phương pháp này giúp các nhà phát triển phần mềm có thể đo lường và quản lý kích thước của hệ thống thông tin một cách chính xác, từ đó có thể dự đoán và quản lý thời gian và chi phí phát triển phần mềm một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ASupporting reviews.
BValidating models of the software.
CTesting code executed in a special test harness.
DEnforcement of coding standards.
Lời giải
Đáp án đúng: "Enforcement of coding standards.". Công cụ phân tích tĩnh (static analysis tool) đọc mã nguồn mà không chạy nó, đối chiếu với tập quy tắc để báo các vi phạm như đặt tên sai quy ước, hàm quá dài, độ phức tạp vòng cao, biến không dùng; kiểm tra tuân thủ chuẩn lập trình một cách tự động, đồng loạt trên toàn bộ mã là thế mạnh rõ nhất của loại công cụ này. "Supporting reviews." là việc của công cụ hỗ trợ rà soát (review tool) như lưu tài liệu, ghi nhận xét, quản lý cuộc họp; phân tích tĩnh có thể góp số liệu cho rà soát nhưng không phải công cụ chuyên cho việc đó. "Validating models of the software." là việc của công cụ mô hình hóa (modelling tool), kiểm tra tính nhất quán của mô hình như sơ đồ UML hay mô hình dữ liệu. "Testing code executed in a special test harness." là kiểm thử động: mã được chạy trong khung kiểm thử (test harness) có driver và stub, thuộc công cụ thực thi kiểm thử hoặc kiểm thử đơn vị.
Mở trang câu hỏi này →
17597Equivalence partitioning is:4 lựa chọn
AA black box testing technique used only by developers
BA black box testing technique that can only be used during system testing
CA black box testing technique appropriate to all levels of testing
DA white box testing technique appropriate for component testing
Lời giải
Equivalence partitioning là một kỹ thuật kiểm thử đen (black box testing) được sử dụng để xác định các phần tử của hệ thống có thể được phân loại thành các phân đoạn tương đương. Kỹ thuật này liên quan đến việc xác định các trường hợp sử dụng và các giá trị có thể được nhập vào hệ thống, sau đó phân loại chúng thành các phân đoạn tương đương dựa trên các thuộc tính và hành vi tương tự. Mục tiêu của kỹ thuật này là xác định các trường hợp sử dụng quan trọng và các giá trị có thể ảnh hưởng đến hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
17598Error guessing is:4 lựa chọn
AAn appropriate way of deriving system tests
BOnly used if good requirements are not available
COnly used when good requirements are available
DThe most appropriate way of deriving system tests
Lời giải
Error guessing là một kỹ thuật được sử dụng trong kiểm thử phần mềm để xác định các trường hợp kiểm thử. Kỹ thuật này liên quan đến việc sử dụng kinh nghiệm và kiến thức của các chuyên gia kiểm thử để đoán trước các lỗi có thể xảy ra trong hệ thống. Mục tiêu của error guessing là xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Error guessing thường được sử dụng khi các yêu cầu hệ thống không sẵn có hoặc không đầy đủ. Trong trường hợp này, các chuyên gia kiểm thử phải dựa vào kinh nghiệm và kiến thức của mình để xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất. Kỹ thuật này cũng có thể được sử dụng khi các yêu cầu hệ thống sẵn có, nhưng cần được kiểm tra thêm để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Error guessing bao gồm các bước sau: 1. Xác định các chức năng chính của hệ thống 2. Xác định các trường hợp sử dụng hệ thống 3. Xác định các lỗi có thể xảy ra trong hệ thống 4. Xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi Error guessing là một kỹ thuật quan trọng trong kiểm thử phần mềm vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi và giảm thiểu các lỗi có thể xảy ra. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có thể có các hạn chế, chẳng hạn như việc dựa vào kinh nghiệm và kiến thức của các chuyên gia kiểm thử, và có thể không thể xác định tất cả các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất. Tóm lại, error guessing là một kỹ thuật được sử dụng trong kiểm thử phần mềm để xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất. Kỹ thuật này liên quan đến việc sử dụng kinh nghiệm và kiến thức của các chuyên gia kiểm thử để đoán trước các lỗi có thể xảy ra trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen the code is complete
BWhen the design is complete
CWhen the software requirements have been approved
DWhen the first code module is ready for unit testing
Lời giải
Trong quá trình phát triển phần mềm, quá trình kiểm thử có thể bắt đầu khi nào đó là một vấn đề quan trọng. Quá trình kiểm thử là một phần không thể thiếu trong phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và đáp ứng được yêu cầu của người dùng. Có nhiều điểm khác nhau để bắt đầu quá trình kiểm thử, nhưng điểm quan trọng nhất là khi yêu cầu phần mềm đã được phê duyệt.
Mở trang câu hỏi này →
17600Coverage measurement4 lựa chọn
AIs nothing to do with testing
BIs a partial measure of test thoroughness
CBranch coverage should be mandatory for all software
DCan only be applied at unit or module testing, not at system testing
Lời giải
Coverage measurement là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Nó liên quan đến việc đo lường mức độ hoàn chỉnh của các thử nghiệm được thực hiện để đảm bảo chất lượng phần mềm. Coverage measurement không phải là một khái niệm đơn giản, mà nó bao gồm nhiều loại đo lường khác nhau, chẳng hạn như branch coverage, statement coverage, function coverage, và decision coverage. Mỗi loại đo lường này đo lường mức độ hoàn chỉnh của các phần khác nhau của mã nguồn phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →