Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

16.120/16.752 câuCòn 632
AIt prioritizes requirements solely based on stakeholder preferences
BIt categorizes requirements into Must-haves, Should-haves, Could-haves, and Won't-haves to guide prioritization
CIt excludes business objectives from the prioritization process
DIt only considers technical specifications in prioritization decisions
Lời giải
Đáp án đúng: "It categorizes requirements into Must-haves, Should-haves, Could-haves, and Won't-haves to guide prioritization". MoSCoW là kỹ thuật ưu tiên hoá yêu cầu chia yêu cầu thành bốn nhóm: Must là bắt buộc phải có, Should là quan trọng nên có, Could là có thì tốt, Won't là không làm trong đợt này; việc xếp nhóm dựa trên mức đóng góp của yêu cầu vào mục tiêu kinh doanh, giúp tập trung nguồn lực vào phần giá trị nhất. Phương án nói MoSCoW ưu tiên "solely based on stakeholder preferences" sai vì ý kiến bên liên quan chỉ là đầu vào, tiêu chí phải gắn với mục tiêu kinh doanh chứ không chỉ sở thích. Phương án "excludes business objectives from the prioritization process" đi ngược hẳn bản chất kỹ thuật này. Phương án "only considers technical specifications" sai vì MoSCoW xét giá trị nghiệp vụ, ràng buộc kỹ thuật chỉ là một yếu tố tham khảo.
Mở trang câu hỏi này →
AThe messages between the client and server shall be in YAML 1.2 format?
BThe user shall be able to select the course number.
CCommunication between the client and server will be expressed in EBCDIC encoding
Lời giải
Các yêu cầu không chức năng thường liên quan đến cách thức hoạt động của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về giao tiếp, bảo mật, tính khả dụng, v.v. Trong các lựa chọn trên, yêu cầu "The messages between the client and server shall be in YAML 1.2 format" và "Communication between the client and server will be expressed in EBCDIC encoding" đều là các yêu cầu không chức năng. Yêu cầu đầu tiên liên quan đến định dạng giao tiếp giữa client và server, trong khi yêu cầu thứ hai liên quan đến mã hóa dữ liệu được sử dụng trong giao tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
Aless
Bmore
Cshorter
Dlonger
Lời giải
Trên các dự án agile, sự hợp tác chặt chẽ giữa khách hàng và nhà phát triển thường dẫn đến việc yêu cầu có thể được ghi chép chi tiết hơn so với các dự án truyền thống. Điều này là vì agile tập trung vào việc phát triển nhanh chóng và linh hoạt, đồng thời đảm bảo rằng khách hàng và nhà phát triển đều hiểu rõ về yêu cầu và mục tiêu của dự án. Quá trình này cho phép khách hàng và nhà phát triển thảo luận và điều chỉnh yêu cầu một cách thường xuyên, từ đó dẫn đến việc yêu cầu được ghi chép chi tiết hơn và chính xác hơn.
Mở trang câu hỏi này →
APeople and organizations change only when they have an incentive to do so.
BPrioritizing individual contributions over teamwork
CProcess changes should be goal-oriented
DProcess improvement should be evolutionary and continuous
Lời giải
Các nguyên tắc cải tiến quy trình phần mềm bao gồm việc thay đổi mục tiêu, ưu tiên sự đóng góp tập thể và cải tiến liên tục. Trong đó, ưu tiên đóng góp cá nhân hơn là sự hợp tác tập thể không phải là một nguyên tắc của cải tiến quy trình phần mềm. Điều này là vì sự hợp tác và đóng góp tập thể thường được coi là một phần quan trọng của quy trình phần mềm hiệu quả. Ngoài ra, việc ưu tiên sự hợp tác và đóng góp tập thể có thể giúp tăng cường sự sáng tạo, giảm thiểu sai sót và cải thiện hiệu suất công việc. Vì vậy, nguyên tắc này không phù hợp với các nguyên tắc cải tiến quy trình phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AItis a spreadsheet that lists requirements and their corresponding test cases
BIt is a graphical representation of the project schedule
CItis a tool used to manage project risks
DIt is a spreadsheet that maps requirements to other project artifacts such as design documents, test cases, and source code
Lời giải
Requirements Traceability Matrix (RTM) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án, giúp theo dõi và theo dõi các yêu cầu của dự án. Nó là một bảng tính (spreadsheet) mà liệt kê các yêu cầu và các trường hợp kiểm tra tương ứng. Tuy nhiên, RTM còn được sử dụng rộng rãi hơn là một bảng tính (spreadsheet) mà ánh xạ các yêu cầu đến các tài liệu dự án khác như tài liệu thiết kế, các trường hợp kiểm tra và mã nguồn. Điều này giúp cho các nhà phát triển và quản lý dự án có thể theo dõi và quản lý các yêu cầu một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AApproving all changes without review
BRejecting all proposed changes
CEvaluating and approving or rejecting changes to requirements
DManaging project timelines
Lời giải
Một Requirements Change Control Board (RCCB) đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý yêu cầu. Mục tiêu chính của RCCB là đánh giá và quyết định chấp nhận hoặc từ chối các thay đổi đối với yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được cập nhật một cách có hệ thống và phù hợp với mục tiêu của dự án. RCCB cũng giúp ngăn chặn những thay đổi không cần thiết hoặc không phù hợp, từ đó giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả hơn. Trong quá trình đánh giá, RCCB sẽ xem xét các yếu tố như tác động của thay đổi đến dự án, chi phí và thời gian cần thiết để thực hiện thay đổi, cũng như sự đồng ý của các bên liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
AAgile processes harness change for the customer's competitive advantage.
BAgile projects manage change by maintaining a specific backlog of work to be done.
CAccepting change helps to meet evolving business objectives and priorities and to accommodate the limitations of human plans and foresight.
DAgile methods vary as to their philosophy on this point; there is no single correct approach.
Lời giải
Câu trả lời đúng là "Agile processes harness change for the customer's competitive advantage.". Lý do là vì Agile là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt, cho phép thay đổi và thích nghi với nhu cầu của khách hàng. Khi khách hàng thay đổi nhu cầu, Agile cho phép đội ngũ phát triển nhanh chóng thích nghi và đáp ứng nhu cầu đó. Điều này giúp cho khách hàng có được lợi thế cạnh tranh và tăng cường khả năng thành công của dự án. Các câu trả lời còn lại đều liên quan đến quản lý thay đổi trong Agile, vì vậy chúng không phải là câu trả lời đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AVersion control, project scheduling, change control and budget management
BChange control, risk assessment, requirements tracing and stakeholder engagement
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing
DChange control, testing, deployment, and maintenance
Lời giải
Đáp án đúng: "Version control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing". Quản lý yêu cầu (requirements management) là nhánh song song với phát triển yêu cầu, gồm bốn hoạt động: quản lý phiên bản cho từng yêu cầu và tài liệu yêu cầu, kiểm soát thay đổi qua quy trình đề xuất, đánh giá, quyết định, theo dõi trạng thái từng yêu cầu như đề xuất, đã duyệt, đã cài đặt, đã kiểm chứng, và truy vết yêu cầu tới nguồn gốc, thiết kế, mã và ca kiểm thử. "Version control, project scheduling, change control and budget management" sai vì lập lịch và quản lý ngân sách là việc của quản lý dự án. "Change control, risk assessment, requirements tracing and stakeholder engagement" sai vì đánh giá rủi ro và gắn kết bên liên quan là hoạt động quản lý dự án hoặc khơi gợi, không nằm trong bộ bốn hoạt động quản lý yêu cầu. "Change control, testing, deployment, and maintenance" sai vì kiểm thử, triển khai, bảo trì là các giai đoạn vòng đời phần mềm, không phải hoạt động quản lý yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ADate the requirement was created
BAuthor who wrote the requirement
CStatus
DCustomer who came up with the idea about this requirement
Lời giải
Đáp án đúng: "Customer who came up with the idea about this requirement". Thuộc tính yêu cầu (requirement attributes) là các trường thông tin đi kèm mỗi yêu cầu để quản lý, theo danh mục thuộc tính chuẩn như ngày tạo, số phiên bản, tác giả, độ ưu tiên, trạng thái, nguồn gốc, lý do, bản phát hành dự kiến, phương pháp kiểm chứng. Cần nói thẳng: nguồn gốc (origin hoặc source) của yêu cầu cũng là một thuộc tính, nên có thể thấy phương án này gần đúng; nhưng cách ghi theo kiểu người khách hàng đã nảy ra ý tưởng không phải tên thuộc tính chuẩn, thuộc tính chuẩn ghi nguồn của yêu cầu chứ không ghi ai nghĩ ra ý tưởng, nên đây vẫn là phương án cần chọn. Phương án "Date the requirement was created" là thuộc tính chuẩn để biết yêu cầu xuất hiện khi nào. Phương án "Author who wrote the requirement" là thuộc tính chuẩn để biết ai chịu trách nhiệm nội dung và hỏi lại khi cần. Phương án "Status" là thuộc tính chuẩn theo dõi yêu cầu đang ở bước đề xuất, đã duyệt, đã cài đặt hay đã kiểm chứng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase control and oversight project
BTo minimize stakeholder involvement
CTo limit project scope
DTo save money, or to accelerate development and access specialized expertise.
Lời giải
Đáp án đúng: "To save money, or to accelerate development and access specialized expertise.". Doanh nghiệp thuê tổ chức gia công phần mềm (outsourcing) chủ yếu để giảm chi phí, rút ngắn thời gian phát triển nhờ có thêm nhân lực, hoặc tiếp cận chuyên môn mà nội bộ không có. Đổi lại, yêu cầu phải được đặc tả rõ và chi tiết hơn vì nhóm bên ngoài ít cơ hội hỏi lại. "To increase control and oversight project" sai vì thuê ngoài thường làm giảm khả năng kiểm soát trực tiếp, bên thuê phải bù bằng tiêu chí chấp nhận và giám sát chặt. "To minimize stakeholder involvement" sai vì dự án thuê ngoài vẫn cần các bên liên quan tham gia làm rõ và nghiệm thu yêu cầu. "To limit project scope" sai vì phạm vi do mục tiêu nghiệp vụ quyết định, việc thuê ngoài không phải công cụ để thu hẹp phạm vi.
Mở trang câu hỏi này →
Aoffshore
Boffline
Con-site
Doff-site
Lời giải
Các nhóm được giao thầu ở các quốc gia khác thường được gọi là các nhóm đi án đụng (offshore) vì chúng hoạt động từ xa, thường ở các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn. Điều này cho phép các công ty tiết kiệm chi phí và tăng hiệu suất. Tuy nhiên, việc làm việc với các nhóm offshore cũng có thể gặp phải các thách thức như sự khác biệt về thời gian, ngôn ngữ và văn hóa. Để giải quyết các thách thức này, các công ty thường phải đầu tư vào các công cụ và quy trình để đảm bảo hiệu suất và chất lượng công việc.
Mở trang câu hỏi này →
A1,2,3,4
B2,1,3,4
C2,4,3,1
D4,1,2,3
Lời giải
Khi triển khai giải pháp đóng gói, yêu cầu và công việc phát triển thường tăng dần theo một trình tự cụ thể. Trình tự này bắt đầu từ việc xác định yêu cầu và mục tiêu (4), sau đó là thiết kế và phát triển cơ bản (1), tiếp theo là thử nghiệm và kiểm tra (2), cuối cùng là triển khai và bảo trì (3). Vì vậy, trình tự đúng là 4, 1, 2, 3.
Mở trang câu hỏi này →
Afaster delivery
Blower development costs
Creduced rework
Dfewer test cases
Lời giải
Các lợi ích của việc tái sử dụng yêu cầu hiệu quả bao gồm: Tái sử dụng yêu cầu giúp giảm thời gian phát triển dự án, giảm chi phí phát triển và giảm thiểu công việc lặp lại. Điều này đạt được bằng cách sử dụng lại các yêu cầu đã được xác định trước đó trong dự án khác, từ đó giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển. Ngoài ra, tái sử dụng yêu cầu cũng giúp giảm thiểu công việc lặp lại và cải thiện chất lượng của dự án. Điều này đạt được bằng cách sử dụng các yêu cầu đã được xác định trước đó để phát triển dự án mới, từ đó giảm thiểu công việc lặp lại và cải thiện chất lượng của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
Athe right requirements
Bthe requirements right
Cthe flexible requirements
Dthe variable requirements
Lời giải
Xác minh yêu cầu là quá trình đánh giá xem bạn đã viết ra những yêu cầu chính xác hay chưa. Điều này liên quan đến việc đảm bảo rằng yêu cầu của bạn phản ánh đúng nhu cầu thực tế của dự án. Trong quá trình xác minh yêu cầu, bạn cần xem xét lại các yêu cầu đã được viết và đảm bảo rằng chúng không bị thiếu sót hoặc không chính xác. Điều này giúp tránh những sai sót trong quá trình phát triển dự án và đảm bảo rằng dự án được triển khai đúng như mong muốn. Xác minh yêu cầu là một bước quan trọng trong quy trình phát triển dự án và giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Một bản mock-up được gọi là một --_-spprototype, trong khi một bản concept được gọi là một --_-spprototype. Trong thiết kế sản phẩm, một bản mock-up thường được sử dụng để mô tả hình dạng và bố cục của sản phẩm, trong khi một bản concept được sử dụng để kiểm tra tính khả thi của ý tưởng sản phẩm. Một bản mock-up thường được tạo ra trước khi bắt đầu quá trình thiết kế chi tiết, trong khi một bản concept thường được tạo ra sau khi đã có một ý tưởng sản phẩm rõ ràng. Vì vậy, một bản mock-up thường được gọi là một prototype, trong khi một bản concept thường được gọi là một prototype.
Mở trang câu hỏi này →
ATo discourage changes in project priorities
BTo avoid addressing potential risks
CTo ensure that development efforts remain aligned with the current business landscape
DTo prioritize technical challenges over business goals
Lời giải
Việc thường xuyên đánh giá và cập nhật lại ưu tiên dựa trên mục tiêu kinh doanh đang phát triển là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng nỗ lực phát triển vẫn phù hợp với bối cảnh kinh doanh hiện tại. Khi mục tiêu kinh doanh thay đổi, ưu tiên cũng cần được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu mới. Nếu không, các dự án có thể trở nên không phù hợp hoặc không hiệu quả. Ngoài ra, việc cập nhật ưu tiên cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của dự án. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích nghi trong quản lý dự án.
Mở trang câu hỏi này →
APortability.
BOrder products.
CMaintainability.
DSecurity.
ERobustness.
Lời giải
Đáp án đúng: "Order products.". Yêu cầu chức năng (functional requirement) mô tả hành vi hệ thống phải có, tức việc hệ thống làm hoặc cho phép người dùng làm; đặt mua sản phẩm là một chức năng cụ thể, có đầu vào, xử lý và kết quả. "Portability." là thuộc tính chất lượng, yêu cầu phi chức năng, nói về mức dễ chuyển hệ thống sang môi trường, nền tảng khác. "Maintainability." là thuộc tính chất lượng nói về mức dễ sửa lỗi, cải tiến, thay đổi phần mềm. "Security." là thuộc tính chất lượng nói về việc chống truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu; nó có thể sinh ra yêu cầu chức năng như đăng nhập, nhưng bản thân bảo mật là phi chức năng. "Robustness." là thuộc tính chất lượng nói về khả năng hệ thống tiếp tục hoạt động đúng khi gặp đầu vào sai hay điều kiện bất thường. Các thuộc tính này mô tả hệ thống làm tốt đến mức nào, không mô tả hệ thống làm gì.
Mở trang câu hỏi này →
AA condition that describes the state of a system after a use case is successfully completed.
BA condition that must be satisfied or a state the system must be in before a use case can begin.
CAcondition that initiates execution of the use case
DAcondition that must be so that system run successful.
Lời giải
Trong mô hình Use Case, Pre-Condition (hay còn gọi là Điều kiện tiền đề) là một điều kiện hoặc trạng thái mà hệ thống phải đáp ứng trước khi một Use Case có thể bắt đầu. Điều này có nghĩa là hệ thống phải ở trong một trạng thái nhất định hoặc phải thỏa mãn một số điều kiện nhất định trước khi nó có thể thực hiện một Use Case. Ví dụ, trước khi một người có thể đăng ký một tài khoản trên một trang web, hệ thống phải có sẵn một form đăng ký và người dùng phải có một địa chỉ email hợp lệ. Nếu hệ thống không đáp ứng được những điều kiện này, thì Use Case đó sẽ không thể bắt đầu. Pre-Condition giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn ở trong một trạng thái nhất định và có thể thực hiện các Use Case một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AData dictionary
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Lời giải
Đáp án đúng: "Data dictionary". Định nghĩa trong câu hỏi, tập hợp các định nghĩa cho phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan tới miền bài toán, chính là từ điển dữ liệu: nơi ghi tên, ý nghĩa, kiểu, độ dài, miền giá trị và thành phần của từng mục dữ liệu, dùng trong phân tích và đặc tả yêu cầu dữ liệu để mọi bên hiểu thống nhất. "Data flow diagram" là sơ đồ luồng dữ liệu, mô tả dữ liệu đi qua các tiến trình, kho dữ liệu và thực thể ngoài, tức là hành vi xử lý chứ không phải định nghĩa từng mục dữ liệu. "Database" là nơi lưu trữ dữ liệu thật khi hệ thống chạy, thuộc thiết kế và cài đặt, không phải tài liệu định nghĩa yêu cầu. "Relationship" chỉ là mối quan hệ giữa các thực thể trong sơ đồ ERD, một thành phần nhỏ của mô hình dữ liệu chứ không phải tập định nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
APrimitive
BStructure
CRepeating group
DVirtual
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Primitive", "Structure" và "Repeating group". Từ điển dữ liệu (data dictionary) là kho định nghĩa tập trung các phần tử dữ liệu của hệ thống, dùng trong phân tích và đặc tả yêu cầu dữ liệu. Mỗi mục thuộc một trong các loại: phần tử nguyên thuỷ là đơn vị không chia nhỏ được nữa, như mã khách hàng, kèm kiểu, độ dài và miền giá trị; cấu trúc là phần tử ghép từ nhiều phần tử khác, như địa chỉ gồm số nhà, đường, thành phố; nhóm lặp là danh sách nhiều thể hiện của một phần tử hay cấu trúc, như nhiều dòng hàng trong một đơn hàng, thường ghi kèm số lần lặp tối thiểu và tối đa. "Virtual" không phải một loại mục của từ điển dữ liệu; khái niệm ảo như bảng ảo (view) thuộc thiết kế cơ sở dữ liệu, không phải cách phân loại phần tử dữ liệu ở mức yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →