Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
16.140/16.752 câuCòn 612
16121Which of the following is not included in software requirements specification (SRS) template ?5 lựa chọn
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
ESystem features
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Design features". Khuôn đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS) mô tả hệ thống phải làm gì chứ không mô tả nó được thiết kế ra sao, nên không có mục đặc điểm thiết kế; thiết kế chỉ xuất hiện dưới dạng ràng buộc thiết kế và triển khai mà khách hàng áp đặt. Các mục điển hình của khuôn SRS gồm giới thiệu, mô tả tổng quan, tính năng hệ thống, yêu cầu dữ liệu, yêu cầu giao diện bên ngoài và thuộc tính chất lượng. "Quality Attributes" là mục ghi yêu cầu phi chức năng như hiệu năng, bảo mật, khả dụng. "External interface" là mục mô tả giao diện người dùng, phần mềm, phần cứng và giao tiếp với bên ngoài. "Data requirements" mô tả mô hình dữ liệu logic, từ điển dữ liệu, báo cáo. "System features" là phần chính chứa các yêu cầu chức năng nhóm theo tính năng.
16122Which of the following is not an elicitation technique?4 lựa chọn
AInterviews
BFocus groups
CObservations
DTraining courses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Training courses". Elicitation (khơi gợi yêu cầu) là hoạt động tìm ra yêu cầu từ bên liên quan và các nguồn khác; kỹ thuật phổ biến gồm phỏng vấn, hội thảo, nhóm tập trung, quan sát, bảng hỏi, phân tích tài liệu, phân tích giao diện hệ thống. Khoá đào tạo là để truyền kiến thức cho người học, dòng thông tin đi ngược chiều với khơi gợi, nên không phải kỹ thuật khơi gợi. "Interviews" là kỹ thuật khơi gợi cơ bản nhất, BA hỏi trực tiếp từng người hay nhóm nhỏ để hiểu nhu cầu. "Focus groups" là kỹ thuật khơi gợi, tập hợp một nhóm người dùng đại diện để lấy ý kiến về nhu cầu, sở thích, kỳ vọng với sản phẩm. "Observations" là kỹ thuật khơi gợi, BA quan sát người dùng làm việc thực tế để thấy những bước họ không kể ra khi phỏng vấn. Ba kỹ thuật này đều đúng là khơi gợi nên không được chọn trong câu hỏi phủ định.
16123The user must be able to sort the project list in forward and reverse alphabetical order is a:4 lựa chọn
Abusiness requirement
Buser requirement
Cfunctional requirement
Ddata requirement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để có thể sắp xếp danh sách dự án theo thứ tự chữ cái từ trước sang sau và ngược lại, người dùng phải có thể thực hiện được điều này. Điều này là một yêu cầu của người dùng vì nó liên quan trực tiếp đến cách người dùng tương tác với hệ thống. Yêu cầu này không liên quan đến chức năng của hệ thống mà là cách người dùng sử dụng hệ thống. Do đó, nó được coi là một yêu cầu của người dùng.
AThe persona must be a real person
BThe persona must be representative of their user class
CThe persona must be rich
DThe persona must be beautiful
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The persona must be representative of their user class". Persona (chân dung người dùng) là một nhân vật được dựng lên để đại diện cho một lớp người dùng (user class), có tên, mục tiêu, thói quen và bối cảnh; nó giúp nhóm khơi gợi và thiết kế nghĩ cụ thể về người sẽ dùng sản phẩm, nên điều quan trọng nhất là các đặc điểm của nó phản ánh đúng lớp người dùng đó. Phương án "The persona must be a real person" sai vì persona thường là nhân vật hư cấu tổng hợp từ nhiều người thật, dựa trên một cá nhân cụ thể dễ làm lệch đặc điểm chung. Phương án "The persona must be rich" sai vì dù hiểu là giàu có hay giàu chi tiết, đó không phải tiêu chí chính; chi tiết chỉ có ích khi phục vụ tính đại diện. Phương án "The persona must be beautiful" sai vì ngoại hình không liên quan tới nhu cầu và hành vi người dùng.
16125The Product vision and project scope describes the?4 lựa chọn
AFunction, performance and constraints of a computer-based system
BThe indicators that stakeholders will use to define and measure success on this project and the statement that is believed to be true in the absence of proof or definitive knowledge
CThe benefits the business
DThe ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address". Tầm nhìn sản phẩm (product vision) mô tả sản phẩm cuối cùng sẽ giúp đạt mục tiêu kinh doanh, còn phạm vi dự án (project scope) xác định phần nào của tầm nhìn đó được dự án hoặc vòng lặp hiện tại thực hiện; cả hai thuộc tầng yêu cầu kinh doanh và được ghi trong tài liệu tầm nhìn và phạm vi. "Function, performance and constraints of a computer-based system" là nội dung của đặc tả hệ thống, chi tiết hơn và nằm ở tầng yêu cầu hệ thống. Phương án về "indicators that stakeholders will use to define and measure success" kèm phát biểu được coi là đúng khi chưa có bằng chứng gộp hai khái niệm khác là chỉ số thành công (success metrics) và giả định (assumption); chúng cũng xuất hiện trong phần yêu cầu kinh doanh nhưng không phải định nghĩa của tầm nhìn và phạm vi. "The benefits the business" chỉ nói tới lợi ích kinh doanh, tức mục tiêu mà tầm nhìn hướng tới, không phải bản thân tầm nhìn và phạm vi.
16126Define vision and scope, select product champions activities should be done which stage.4 lựa chọn
ASpecifications
BValidation
CElicitation
DAnalysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô tả và phạm vi là hai khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Mô tả (Specifications) là bản mô tả chi tiết về sản phẩm, bao gồm các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Phạm vi (Scope) là phạm vi của sản phẩm, bao gồm các tính năng và chức năng chính. Các hoạt động của người ủng hộ sản phẩm (Product Champions) thường được thực hiện trong giai đoạn phân tích (Analysis). Trong giai đoạn này, người ủng hộ sản phẩm sẽ tham gia vào việc xác định các yêu cầu của sản phẩm, phân tích các yêu cầu và xác định các tính năng chính của sản phẩm.
AStakeholder Requirements.
BFunctional Requirements.
CBusiness Requirements.
DNon-functional Requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Loại yêu cầu nào tốt nhất để mô tả hành vi và thông tin mà giải pháp sẽ quản lý bao gồm các hành động hoặc phản hồi cụ thể của hệ thống? Loại yêu cầu này tập trung vào các chức năng cụ thể mà hệ thống sẽ thực hiện, bao gồm các hành động hoặc phản hồi mà hệ thống sẽ tạo ra. Ví dụ, yêu cầu về việc hệ thống phải gửi email xác nhận khi khách hàng đặt hàng hoặc yêu cầu về việc hệ thống phải hiển thị thông tin khách hàng khi họ đăng nhập. Loại yêu cầu này giúp đảm bảo rằng hệ thống sẽ thực hiện các chức năng mong muốn và tạo ra các phản hồi mong muốn.
16128Which of the following is not an elicitation activity?4 lựa chọn
ADefine product vision and project scope
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Model the application environment". Trong các thực hành tốt của kỹ nghệ yêu cầu, nhóm khơi gợi (elicitation) gồm xác định tầm nhìn và phạm vi, phỏng vấn, tổ chức workshop, quan sát người dùng; còn mô hình hoá môi trường ứng dụng, như vẽ sơ đồ ngữ cảnh hay ecosystem map, được xếp vào nhóm phân tích (analysis). Cần nói thẳng: một số bộ đáp án lưu hành chọn "Define product vision and project scope", nhưng việc định nghĩa tầm nhìn và phạm vi nằm ngay trong danh sách hoạt động khơi gợi vì nó xác lập mục tiêu và ranh giới để thu thập yêu cầu, nên đó không phải ngoại lệ. "Hold elicitation interviews" là hoạt động khơi gợi điển hình, trao đổi trực tiếp với bên liên quan. "Observe users performing their jobs" cũng là khơi gợi, giúp phát hiện nhu cầu ngầm mà người dùng không tự nói ra.
16129Some stakeholders are customers, such as legal staff, compliance auditors, suppliers, contractors, and venture capitalists.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một số bên liên quan là khách hàng, chẳng hạn như nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp, nhà thầu và nhà đầu tư mạo hiểm. Họ có thể có quyền truy cập vào thông tin về dự án và có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh của công ty. Vì vậy, việc xác định và quản lý các bên liên quan là rất quan trọng để đảm bảo rằng thông tin dự án được bảo mật và tuân thủ các quy định.
Adocumentation
Belicitation
Canalysis
Ddesign
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thiết kế yêu cầu (requirement engineering), có bốn bước cơ bản là thu thập thông tin (elicitation), phân tích (analysis), thiết kế (design) và xác định tài liệu (documentation). Tuy nhiên, xác định tài liệu không phải là một bước trong quá trình thiết kế yêu cầu. Xác định tài liệu là một phần của quá trình phát triển phần mềm, liên quan đến việc tạo và quản lý các tài liệu liên quan đến dự án. Vì vậy, trong bốn lựa chọn trên, "documentation" không phải là một bước của thiết kế yêu cầu.
16131Which elements are mandatory in use case?4 lựa chọn
APost-condition
BActors
CPre-condition
DName
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Actors" và "Name". Một đặc tả ca sử dụng tối thiểu phải có định danh, tên ca sử dụng, thường là động từ cộng danh từ nói lên mục tiêu, và tác nhân (actor) khởi động hoặc tham gia tương tác; thiếu tên thì không gọi được, thiếu tác nhân thì không biết ai hưởng lợi, nên ca sử dụng không còn ý nghĩa. "Pre-condition" là chỗ hay gây tranh cãi: có người cho rằng tiền điều kiện cũng bắt buộc vì mẫu đặc tả nào cũng có ô này, nhưng thực ra nó nên có chứ không bắt buộc; nhiều ca sử dụng không cần điều kiện gì trước khi bắt đầu và ô đó được để trống, nên nó không thuộc phần bắt buộc. "Post-condition" tương tự, hậu điều kiện mô tả trạng thái hệ thống sau khi ca sử dụng hoàn tất, rất hữu ích cho kiểm thử và nên được viết, nhưng có thể bỏ trống khi chưa đủ thông tin mà ca sử dụng vẫn hợp lệ, nên cũng không bắt buộc.
16132Which of the following activities fall under the core activities of requirements management?4 lựa chọn
ADocument formatting, project scheduling, risk management, and budget tracking.
BQuality assurance, stakeholder management, resource allocation, and system testing.
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing.
DDesigning user interfaces, coding, testing software modules, and system deployment.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các hoạt động sau đây thuộc về các hoạt động cốt lõi của quản lý yêu cầu. Quản lý yêu cầu là một phần quan trọng trong chu kỳ phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện chính xác. Các hoạt động cốt lõi của quản lý yêu cầu bao gồm kiểm soát phiên bản, kiểm soát thay đổi, theo dõi trạng thái yêu cầu và theo dõi yêu cầu. Kiểm soát phiên bản giúp quản lý các phiên bản của yêu cầu, kiểm soát thay đổi giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện một cách có hệ thống, theo dõi trạng thái yêu cầu giúp theo dõi tiến độ của yêu cầu và theo dõi yêu cầu giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện chính xác.
16133Which of the following is NOT about packaged solution?4 lựa chọn
AYou build systems by using your own staff.
BIt needs to be configured, integrated, and extended to work in the target environment.
CYou can purchase a package as part or all of the solution for a new project.
DEvaluate solution candidates so that you can select the most appropriate package.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định lựa chọn không liên quan đến giải pháp đóng gói. Giải pháp đóng gói là một phần của quá trình phát triển phần mềm, nơi bạn có thể mua hoặc sử dụng một phần hoặc toàn bộ giải pháp đã được thiết kế sẵn. Trong khi đó, việc xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình là một phần của quá trình phát triển phần mềm truyền thống, nơi bạn xây dựng hệ thống từ đầu mà không sử dụng giải pháp đóng gói. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Bạn xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình".
16134What is a common challenge that both enhancement and replacement projects often face?4 lựa chọn
AUsers who are familiar with how the system works today might not like the changes they are about to encounter
BLimited stakeholder involvement
CRequirements documentation may be available for existing systems.
DMinimal communication among team members
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thách thức phổ biến mà cả các dự án cải tiến và thay thế thường gặp phải là sự phản đối từ người dùng. Người dùng đã quen thuộc với cách hệ thống hoạt động hiện tại có thể không thích những thay đổi mà họ sắp phải đối mặt. Điều này có thể dẫn đến sự kháng cự và khó khăn trong việc chấp nhận những thay đổi mới. Người dùng có thể cảm thấy không thoải mái với những thay đổi này, đặc biệt là nếu họ đã quen thuộc với cách hệ thống hoạt động trước đây. Vì vậy, việc hiểu được nhu cầu và mong muốn của người dùng là rất quan trọng trong việc đảm bảo rằng những thay đổi mới được chấp nhận và sử dụng một cách hiệu quả.
Aextend of modification
Breuse mechanism
Cextend of reuses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong câu này, từ 'reuse' ám chỉ việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực từ dự án trước đó. Từ 'all' chỉ ra rằng tất cả các yêu cầu xác thực đều có thể được sử dụng lại. Từ 'authentication requirements' ám chỉ các yêu cầu xác thực. Từ 'previous project' ám chỉ dự án trước đó. Từ 'library of reusable components' ám chỉ thư viện các thành phần có thể được sử dụng lại. Từ 'copy' ám chỉ việc sao chép các thành phần từ thư viện. Từ 'dimensions' ám chỉ các khía cạnh hoặc phương diện của việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực. Vì vậy, câu này đang đề cập đến việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực từ dự án trước đó bằng cách sao chép chúng từ thư viện các thành phần có thể được sử dụng lại.
AValidation
BVerification
CChecklist
DTesting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình đánh giá sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không được gọi là Verification. Validation là quá trình xác định xem sản phẩm dự án có đáp ứng yêu cầu của khách hàng hay không. Checklist là một công cụ được sử dụng để đánh giá sản phẩm dự án. Testing là quá trình kiểm tra sản phẩm dự án để xác định xem nó có hoạt động đúng hay không. Tuy nhiên, Testing không phải là quá trình đánh giá sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không. Vì vậy, Testing là lựa chọn không đúng.
Ahighest, lowest
Blowest, highest
Chighest, highest
Dlowest, lowest
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng việc ưu tiên là một cách để xử lý các yêu cầu cạnh tranh cho các nguồn lực hạn chế. Khi đó, việc xác định ưu tiên tương đối của từng khả năng sản phẩm cho phép chúng ta lập kế hoạch xây dựng để cung cấp giá trị với chi phí tối ưu. Trong quá trình này, chúng ta cần phân loại các khả năng sản phẩm theo mức độ ưu tiên cao hay thấp. Mức độ ưu tiên cao nhất thường được dành cho các khả năng sản phẩm mang lại giá trị cao nhất cho tổ chức, trong khi mức độ ưu tiên thấp nhất thường được dành cho các khả năng sản phẩm không quá quan trọng. Vì vậy, khi được hỏi về cách sắp xếp các mức độ ưu tiên, chúng ta cần chọn đáp án "tối đa, tối thiểu".
AImproved project management
BDecreased stakeholder involvement
CEnhanced focus on high-value features
DReduced scope creep
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Enhanced focus on high-value features". Xếp ưu tiên yêu cầu (requirements prioritization) là quyết định yêu cầu nào làm trước dựa trên giá trị, chi phí và rủi ro, để khi thời gian và nguồn lực có hạn nhóm vẫn giao được những tính năng mang lại nhiều giá trị nhất trước. Phương án "Improved project management" là hệ quả gián tiếp và quá chung, ưu tiên có hỗ trợ lập kế hoạch nhưng lợi ích trực tiếp của nó là tập trung vào giá trị. Phương án "Decreased stakeholder involvement" sai vì xếp ưu tiên đòi hỏi các bên liên quan tham gia nhiều hơn để cân nhắc giá trị. Phương án "Reduced scope creep" không phải lợi ích trực tiếp: phình phạm vi (scope creep) được kiểm soát chủ yếu bằng quy trình kiểm soát thay đổi, ưu tiên chỉ giúp quyết định yêu cầu mới thay chỗ yêu cầu nào.
AMockup
BThrowaway prototype
CEvolutionary prototype
DWireframe
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp prototyping được đề cập trong câu hỏi là Evolutionary prototype. Đây là phương pháp tạo mẫu để làm rõ yêu cầu của người dùng, sau đó xây dựng và thêm các tính năng mới vào mẫu này từng bước một, và cuối cùng là phát hành sản phẩm cuối cùng dựa trên nó. Phương pháp này cho phép người dùng tham gia tích cực vào quá trình phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của họ.
AAvailability
BUsability
CScalability
DRobustness
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi hệ thống phần mềm của khách hàng đã phát triển và họ muốn hệ thống này có thể xử lý 10 lần số lượng giao dịch hơn trước, thì điều này liên quan đến chất lượng đặc trưng của hệ thống phần mềm. Chất lượng đặc trưng này là khả năng mở rộng của hệ thống phần mềm. Khả năng mở rộng của hệ thống phần mềm là khả năng của hệ thống phần mềm để tăng cường khả năng xử lý của nó mà không làm giảm hiệu suất của hệ thống. Trong trường hợp này, hệ thống phần mềm không thể xử lý 10 lần số lượng giao dịch hơn trước do các quá trình monolithic và logic được kết nối chặt chẽ. Do đó, chất lượng đặc trưng mà hệ thống phần mềm này đang thiếu là khả năng mở rộng.