A collection of definitions for the data elements and data structures that are relevant to the problem domain
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Data dictionary". Định nghĩa trong câu hỏi, tập hợp các định nghĩa cho phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan tới miền bài toán, chính là từ điển dữ liệu: nơi ghi tên, ý nghĩa, kiểu, độ dài, miền giá trị và thành phần của từng mục dữ liệu, dùng trong phân tích và đặc tả yêu cầu dữ liệu để mọi bên hiểu thống nhất. "Data flow diagram" là sơ đồ luồng dữ liệu, mô tả dữ liệu đi qua các tiến trình, kho dữ liệu và thực thể ngoài, tức là hành vi xử lý chứ không phải định nghĩa từng mục dữ liệu. "Database" là nơi lưu trữ dữ liệu thật khi hệ thống chạy, thuộc thiết kế và cài đặt, không phải tài liệu định nghĩa yêu cầu. "Relationship" chỉ là mối quan hệ giữa các thực thể trong sơ đồ ERD, một thành phần nhỏ của mô hình dữ liệu chứ không phải tập định nghĩa.
Cùng phần 8
Which is a good place to start specifying data requirements in the new software system you want to develop?Có lời giảiCâu hỏiWhich of the following are true about a dashboard? Choose 3 correct answers.Có lời giảiCâu hỏiFill in the blank.
______is a visual representation of the data objects and collections the system will process, and the relationships between them.Có lời giảiCâu hỏiCả 18 câu của chủ đề18 câu
Xuất hiện trong 4 bộ đề
Đi tiếp từ đây