Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

15.240/15.837 câuCòn 597
AValidation
BVerification
CChecklist
DTesting
Lời giải
Quá trình đánh giá sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không được gọi là Verification. Validation là quá trình xác định xem sản phẩm dự án có đáp ứng yêu cầu của khách hàng hay không. Checklist là một công cụ được sử dụng để đánh giá sản phẩm dự án. Testing là quá trình kiểm tra sản phẩm dự án để xác định xem nó có hoạt động đúng hay không. Tuy nhiên, Testing không phải là quá trình đánh giá sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không. Vì vậy, Testing là lựa chọn không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
Ahighest, lowest
Blowest, highest
Chighest, highest
Dlowest, lowest
Lời giải
Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng việc ưu tiên là một cách để xử lý các yêu cầu cạnh tranh cho các nguồn lực hạn chế. Khi đó, việc xác định ưu tiên tương đối của từng khả năng sản phẩm cho phép chúng ta lập kế hoạch xây dựng để cung cấp giá trị với chi phí tối ưu. Trong quá trình này, chúng ta cần phân loại các khả năng sản phẩm theo mức độ ưu tiên cao hay thấp. Mức độ ưu tiên cao nhất thường được dành cho các khả năng sản phẩm mang lại giá trị cao nhất cho tổ chức, trong khi mức độ ưu tiên thấp nhất thường được dành cho các khả năng sản phẩm không quá quan trọng. Vì vậy, khi được hỏi về cách sắp xếp các mức độ ưu tiên, chúng ta cần chọn đáp án "tối đa, tối thiểu".
Mở trang câu hỏi này →
AImproved project management
BDecreased stakeholder involvement
CEnhanced focus on high-value features
DReduced scope creep
Lời giải
Đáp án đúng: "Enhanced focus on high-value features". Xếp ưu tiên yêu cầu (requirements prioritization) là quyết định yêu cầu nào làm trước dựa trên giá trị, chi phí và rủi ro, để khi thời gian và nguồn lực có hạn nhóm vẫn giao được những tính năng mang lại nhiều giá trị nhất trước. Phương án "Improved project management" là hệ quả gián tiếp và quá chung, ưu tiên có hỗ trợ lập kế hoạch nhưng lợi ích trực tiếp của nó là tập trung vào giá trị. Phương án "Decreased stakeholder involvement" sai vì xếp ưu tiên đòi hỏi các bên liên quan tham gia nhiều hơn để cân nhắc giá trị. Phương án "Reduced scope creep" không phải lợi ích trực tiếp: phình phạm vi (scope creep) được kiểm soát chủ yếu bằng quy trình kiểm soát thay đổi, ưu tiên chỉ giúp quyết định yêu cầu mới thay chỗ yêu cầu nào.
Mở trang câu hỏi này →
AMockup
BThrowaway prototype
CEvolutionary prototype
DWireframe
Lời giải
Phương pháp prototyping được đề cập trong câu hỏi là Evolutionary prototype. Đây là phương pháp tạo mẫu để làm rõ yêu cầu của người dùng, sau đó xây dựng và thêm các tính năng mới vào mẫu này từng bước một, và cuối cùng là phát hành sản phẩm cuối cùng dựa trên nó. Phương pháp này cho phép người dùng tham gia tích cực vào quá trình phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của họ.
Mở trang câu hỏi này →
AAvailability
BUsability
CScalability
DRobustness
Lời giải
Khi hệ thống phần mềm của khách hàng đã phát triển và họ muốn hệ thống này có thể xử lý 10 lần số lượng giao dịch hơn trước, thì điều này liên quan đến chất lượng đặc trưng của hệ thống phần mềm. Chất lượng đặc trưng này là khả năng mở rộng của hệ thống phần mềm. Khả năng mở rộng của hệ thống phần mềm là khả năng của hệ thống phần mềm để tăng cường khả năng xử lý của nó mà không làm giảm hiệu suất của hệ thống. Trong trường hợp này, hệ thống phần mềm không thể xử lý 10 lần số lượng giao dịch hơn trước do các quá trình monolithic và logic được kết nối chặt chẽ. Do đó, chất lượng đặc trưng mà hệ thống phần mềm này đang thiếu là khả năng mở rộng.
Mở trang câu hỏi này →
AEntity-relationship diagram
BClass diagram
CData dictionary
DContext diagram
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Entity-relationship diagram" và "Class diagram". Để biểu diễn các đối tượng dữ liệu và quan hệ giữa chúng, mô hình dữ liệu (data model) thường được vẽ bằng sơ đồ thực thể quan hệ, thể hiện thực thể, thuộc tính và bản số của quan hệ, hoặc bằng sơ đồ lớp UML, nơi lớp cùng các liên kết, bội số cũng diễn tả đúng loại thông tin đó trong phân tích hướng đối tượng. "Data dictionary" là kho định nghĩa chi tiết từng phần tử dữ liệu như kiểu, độ dài, miền giá trị, dạng bảng hoặc văn bản, bổ sung cho mô hình dữ liệu nhưng không vẽ quan hệ giữa các đối tượng. "Context diagram" thể hiện ranh giới hệ thống và luồng dữ liệu với các thực thể bên ngoài, không đi vào cấu trúc và quan hệ của dữ liệu bên trong.
Mở trang câu hỏi này →
AAnyone who reads the requirement comes to the same interpretation as any other reader.
BEach reader's interpretation matches what the author intended to communicate.
CDevelopers find the requirements technically easy to understand.
DCustomers are happy.
Lời giải
Mục tiêu quan trọng của việc viết yêu cầu là đảm bảo rằng bất kỳ ai đọc yêu cầu đều có cùng hiểu biết về yêu cầu đó. Điều này có nghĩa là yêu cầu phải rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn. Mục tiêu này giúp tránh những hiểu lầm không cần thiết và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có cùng mục tiêu. Ví dụ, nếu yêu cầu không rõ ràng, một người đọc có thể hiểu nó một cách khác với người đọc khác, dẫn đến việc thực hiện sai yêu cầu. Vì vậy, việc viết yêu cầu một cách rõ ràng và dễ hiểu là rất quan trọng để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có cùng hiểu biết về yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ASolr
BVertica
CAerospike
DRedis
Lời giải
Một công ty phát triển ứng dụng đang cố gắng triển khai hệ thống lưu trữ dựa trên đám mây cho ứng dụng bản đồ mới của họ. Hệ thống đám mây sẽ quản lý độ dài và độ rộng kinh độ và vĩ độ của dữ liệu để theo dõi vị trí người dùng. Trong trường hợp này, cần một cơ sở dữ liệu có khả năng xử lý dữ liệu lớn và nhanh chóng, cũng như có khả năng quản lý dữ liệu phân tán. Aerospike và Vertica đều có khả năng này, nhưng Aerospike được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao và khả năng mở rộng lớn. Tuy nhiên, Redis cũng là một lựa chọn tốt vì nó có khả năng xử lý dữ liệu lớn và nhanh chóng, cũng như có khả năng quản lý dữ liệu phân tán. Nhưng Redis được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao và khả năng mở rộng lớn, vì vậy nó là lựa chọn tốt nhất cho ứng dụng bản đồ này.
Mở trang câu hỏi này →
ABeing involved in the process you are observing.
BInterrupting with small questions.
CSilently watch the user perform their tasks
DOnly watching video
Lời giải
Trong quá trình quan sát thụ động cho việc thu thập thông tin về nhiệm vụ, người quan sát sẽ không tham gia vào quá trình mà họ đang quan sát. Họ sẽ không hỏi bất kỳ câu hỏi nào, cũng không can thiệp vào quá trình đó. Thay vào đó, họ sẽ chỉ quan sát và ghi lại các hành động của người dùng mà không gây ảnh hưởng đến quá trình đó. Điều này giúp người quan sát có thể thu thập thông tin chính xác và khách quan về cách người dùng thực hiện các nhiệm vụ.
Mở trang câu hỏi này →
AUsers repeat issues they already covered in previous discussions.
BSuggested new features, user requirements, or functional requirements are all deemed to be out of scope.
CProposed new requirements are all low priority.
DDevelopers and testers who review the requirements for an area raise many questions.
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Users repeat issues they already covered in previous discussions.", "Suggested new features, user requirements, or functional requirements are all deemed to be out of scope." và "Proposed new requirements are all low priority.". Không có thời điểm tuyệt đối cho biết khơi gợi (elicitation) đã xong, nên người phân tích dựa vào tín hiệu: người dùng chỉ nhắc lại điều đã nói, ý mới đều nằm ngoài phạm vi, yêu cầu mới đề xuất đều ưu tiên thấp; tất cả cho thấy nguồn yêu cầu mới có giá trị đã cạn. Phương án "Developers and testers who review the requirements for an area raise many questions." sai vì đây là tín hiệu ngược lại: nhiều câu hỏi chứng tỏ yêu cầu ở mảng đó còn mơ hồ hoặc thiếu, cần khơi gợi tiếp; tín hiệu hoàn tất là khi lập trình viên và kiểm thử viên đọc yêu cầu mà chỉ còn ít câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AA subset of the product's customers
BA subset of the product's users
CAsuperset of stakeholders
DIncludes direct users and indirect users
Lời giải
Người dùng là một phần của nhóm khách hàng của sản phẩm. Tuy nhiên, người dùng không nhất thiết phải là khách hàng. Ví dụ, một người dùng có thể là nhân viên của công ty sử dụng sản phẩm, nhưng không phải là khách hàng của sản phẩm. Một người dùng cũng có thể là người sử dụng sản phẩm miễn phí, nhưng không phải là khách hàng. Do đó, người dùng không phải là một phần của nhóm khách hàng của sản phẩm. Thay vào đó, người dùng là một phần của nhóm người sử dụng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ALimit stakeholder involvement
BSpeed up the development process
CAvoid addressing project risks
DPrevent scope creep and ensure project focus
Lời giải
Đáp án đúng: "Prevent scope creep and ensure project focus". Tài liệu phạm vi (vision and scope) vạch ranh giới giữa cái gì nằm trong và cái gì nằm ngoài dự án hay đợt phát hành; nó là chuẩn để đánh giá mỗi yêu cầu mới có thuộc phạm vi không, từ đó ngăn scope creep (phạm vi phình ra mất kiểm soát) và giữ nhóm tập trung vào mục tiêu nghiệp vụ. "Limit stakeholder involvement" sai vì phạm vi rõ ràng không nhằm hạn chế sự tham gia của các bên liên quan, chính họ góp phần thống nhất phạm vi. "Speed up the development process" chỉ là hệ quả gián tiếp nếu có, mục đích chính của việc định nghĩa phạm vi là kiểm soát nội dung chứ không phải tốc độ. "Avoid addressing project risks" sai vì tài liệu phạm vi thường còn nêu giả định, ràng buộc và rủi ro, chứ không né tránh chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AEcosystem map
BUse case
CContext diagram
DERD
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Ecosystem map" và "Context diagram". Phạm vi (scope) của dự án là ranh giới giữa những gì hệ thống làm và những gì nằm ngoài nó, thường thể hiện trong tài liệu tầm nhìn và phạm vi. Sơ đồ ngữ cảnh (context diagram) vẽ hệ thống như một khối duy nhất cùng các thực thể bên ngoài và luồng dữ liệu qua ranh giới; bản đồ hệ sinh thái (ecosystem map) cho thấy hệ thống nằm trong mạng lưới các hệ thống liên quan, kể cả hệ thống không trao đổi trực tiếp. Phương án "Use case" mô tả tương tác giữa tác nhân và hệ thống để đạt một mục tiêu, thuộc tầng yêu cầu người dùng; danh sách use case giúp chia nhỏ chức năng trong phạm vi chứ không phải kỹ thuật chính để vẽ ranh giới phạm vi. Phương án "ERD" là mô hình dữ liệu, mô tả thực thể và quan hệ giữa chúng, phục vụ phân tích yêu cầu dữ liệu chứ không thể hiện ranh giới hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AListening skills, Systems thinking skills
BInterviewing and questioning skills, Learning skills, Interpersonal skills
CThinking on your feet, Facilitation skills,
DAnalytical skills, Leadership skills, Organizational skills, Creativity
EObservational skills, Communication skills, Modeling skills
FAll of the mentioned
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the mentioned". Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (business analyst) cần một bộ kỹ năng rộng vì phải vừa làm việc với con người vừa xử lý thông tin: lắng nghe, phỏng vấn, đặt câu hỏi, điều phối buổi làm việc, giao tiếp và quan hệ cá nhân để khơi gợi yêu cầu; tư duy phân tích, tư duy hệ thống, mô hình hoá, quan sát để phân tích; cùng khả năng học nhanh, phản ứng tại chỗ, tổ chức, lãnh đạo và sáng tạo. Mỗi phương án đơn lẻ chỉ liệt kê một phần của bộ kỹ năng đó, nên chọn riêng phương án nào cũng thiếu. "Listening skills, Systems thinking skills" đúng nhưng chưa đủ. "Interviewing and questioning skills, Learning skills, Interpersonal skills" là nhóm kỹ năng khơi gợi, vẫn chưa đủ. "Thinking on your feet, Facilitation skills," là kỹ năng điều phối và ứng biến, chỉ một phần. "Analytical skills, Leadership skills, Organizational skills, Creativity" thiếu nhóm giao tiếp. "Observational skills, Communication skills, Modeling skills" cũng chỉ là một phần, nên đáp án gộp toàn bộ là đúng nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure that the team implements the highest value or most timely functionality first
BTo determine which release or increment will contain each feature or set of requirements
CTo finish the project faster
DTo facilitate the release of the product
Lời giải
Việc ưu tiên các yêu cầu là một bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Mục đích chính của việc này là đảm bảo rằng nhóm phát triển tập trung vào các tính năng quan trọng nhất hoặc có tính cấp thiết nhất trước. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và mang lại giá trị cao nhất. Ngoài ra, việc ưu tiên các yêu cầu còn giúp xác định được từng phiên bản hoặc increment nào sẽ chứa các tính năng hoặc tập hợp yêu cầu cụ thể. Điều này giúp nhóm phát triển có thể lập kế hoạch và quản lý dự án một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Asubset
Brepresentative
Cpartner
Dequivalent
Lời giải
Đáp án đúng: "subset". Stakeholder (bên liên quan) là bất kỳ cá nhân, nhóm hay tổ chức nào bị ảnh hưởng bởi dự án hoặc có ảnh hưởng tới nó: khách hàng, người dùng cuối, nhà tài trợ, đội phát triển, kiểm thử, cơ quan quản lý, bộ phận hỗ trợ. Customer (khách hàng) là những bên liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp nhận lợi ích từ sản phẩm, như người trả tiền, người chọn mua hay người dùng; vì vậy mọi khách hàng đều là bên liên quan nhưng không phải bên liên quan nào cũng là khách hàng, tức khách hàng là một tập con của bên liên quan. "representative" sai vì đại diện là người được chọn để nói thay cho một nhóm người dùng, ví dụ product champion, đó là vai trò khi khơi gợi chứ không phải quan hệ tập hợp. "partner" sai vì đối tác chỉ quan hệ hợp tác, không nói được rằng khách hàng nằm bên trong nhóm bên liên quan. "equivalent" sai vì hai khái niệm không trùng nhau: lập trình viên hay cơ quan quản lý là bên liên quan nhưng không phải khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
Arequirements development
Brequirements management
Crequirements elicitation
Drequirements confirmation
Lời giải
Trong quá trình phát triển phần mềm, yêu cầu kỹ thuật (Requirements Engineering) là một bước quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Yêu cầu kỹ thuật có thể được chia thành các bước sau: - Yêu cầu thu thập (Requirements Elicitation): Là quá trình thu thập thông tin về nhu cầu của khách hàng, bao gồm cả các yêu cầu không được nói ra. - Yêu cầu xác nhận (Requirements Confirmation): Là quá trình xác nhận lại các yêu cầu đã thu thập để đảm bảo rằng chúng chính xác và đầy đủ. - Yêu cầu quản lý (Requirements Management): Là quá trình quản lý và theo dõi các yêu cầu trong suốt quá trình phát triển phần mềm. - Yêu cầu phát triển (Requirements Development): Là quá trình xây dựng và xác định các yêu cầu chi tiết cho sản phẩm cuối cùng. Trong đó, yêu cầu thu thập (Requirements Elicitation) là bước quan trọng đầu tiên để đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được thu thập chính xác và đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness Requirement
BFunctional requirement
CNonfunctional requirement
DSystem requirement
Lời giải
Yêu cầu cấp cao của một sản phẩm chứa nhiều hệ thống phụ là yêu cầu hệ thống. Yêu cầu hệ thống là một loại yêu cầu kỹ thuật cao cấp, mô tả các đặc điểm kỹ thuật của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu về phần mềm và phần cứng. Nó bao gồm các yêu cầu về kiến trúc hệ thống, giao tiếp giữa các hệ thống phụ, và các yêu cầu về bảo mật, tính khả dụng và hiệu suất. Yêu cầu hệ thống thường được xác định bởi các chuyên gia kỹ thuật và được sử dụng để hướng dẫn việc thiết kế và phát triển hệ thống. Ví dụ, yêu cầu hệ thống có thể bao gồm việc mô tả kiến trúc hệ thống, giao thức giao tiếp giữa các hệ thống phụ, và các yêu cầu về bảo mật và tính khả dụng.
Mở trang câu hỏi này →
Aprimary
Bsecondary
Cmain
Dside
Lời giải
Đáp án đúng: "primary". Trong sơ đồ use case, đường liên kết có mũi tên đi từ tác nhân (actor) tới use case cho biết tác nhân đó khởi động use case, tức là tác nhân chính (primary actor), người có mục tiêu mà use case phục vụ. Ví dụ nhân viên phòng thí nghiệm khởi động use case đặt mua hoá chất. "secondary" sai vì tác nhân phụ chỉ tham gia hỗ trợ để use case hoàn tất, như một hệ thống kho bên ngoài được gọi tới, và mũi tên khi có thường đi từ use case hướng ra tác nhân đó. "main" nghe gần nghĩa trong cách nói thông thường nhưng không phải thuật ngữ chuẩn dùng để phân loại tác nhân trong mô hình use case. "side" hoàn toàn không phải một loại tác nhân trong UML hay trong kỹ nghệ yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AOverall description
BSystem features
CData requirements
DExternal interface requirements
Lời giải
Đáp án đúng: "External interface requirements". Trong khuôn mẫu SRS (đặc tả yêu cầu phần mềm) phổ biến, mục External interface requirements (yêu cầu giao diện ngoài) mô tả mọi điểm hệ thống tiếp xúc với bên ngoài, chia thành giao diện người dùng, giao diện phần mềm, giao diện phần cứng và giao diện truyền thông; vì vậy user interfaces (giao diện người dùng) thuộc mục này. Phương án "Overall description" sai vì mục này trình bày bối cảnh: góc nhìn sản phẩm, các lớp người dùng, môi trường vận hành, ràng buộc và giả định. Phương án "System features" chứa các yêu cầu chức năng được nhóm theo tính năng, không đặc tả giao diện. Phương án "Data requirements" chứa mô hình dữ liệu logic, từ điển dữ liệu, báo cáo và yêu cầu toàn vẹn, lưu trữ dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →