Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

15.260/15.837 câuCòn 577
ATo discourage changes and maintain a fixed project scope
BTo speed up the development process
CTo adapt to evolving project needs while maintaining control
DTo eliminate the need for documentation
Lời giải
Trong quá trình phát triển yêu cầu, việc thiết lập cơ chế quản lý thay đổi yêu cầu là rất quan trọng. Điều này giúp dự án có thể thích nghi với nhu cầu thay đổi trong quá trình thực hiện, đồng thời vẫn duy trì được sự kiểm soát. Khi yêu cầu thay đổi, cơ chế này sẽ giúp dự án cập nhật và điều chỉnh các yêu cầu phù hợp, tránh gây ra sự cố hoặc lãng phí tài nguyên. Ngoài ra, cơ chế này cũng giúp dự án duy trì được sự minh bạch và rõ ràng trong quá trình thay đổi, đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về các thay đổi và tác động của chúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo exclude data experts from the development process.
BTo limit the variety of data used in the system.
CTo ensure a comprehensive understanding of data needs and complexities.
DTo prioritize project timelines over data considerations.
Lời giải
Khi xây dựng hệ thống thông tin, việc tham gia của các bên liên quan, bao gồm cả chuyên gia dữ liệu, vào quá trình xác định yêu cầu dữ liệu là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo một cái nhìn toàn diện về nhu cầu và phức tạp của dữ liệu. Bằng cách tham gia vào quá trình này, các chuyên gia dữ liệu có thể cung cấp kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm để giúp xác định chính xác yêu cầu dữ liệu của hệ thống. Điều này giúp tránh những sai sót và nhầm lẫn trong quá trình thiết kế và phát triển hệ thống, từ đó đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
15243A requirement is best defined as?4 lựa chọn
AA need or want of the business to solve a problem or achieve an objective.
BA condition or capability of a product or solution that documents a problem or objective of the business.
CA need or necessary feature of a system that could be sensed from a position anywhere within the system
DA condition or capability needed by a stakeholder to solve a problem or achieve an objective.
Lời giải
Một yêu cầu được định nghĩa tốt nhất là một nhu cầu hoặc mong muốn của doanh nghiệp để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Yêu cầu là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm, giúp xác định rõ những gì cần được thực hiện để đáp ứng nhu cầu của khách hàng hoặc đạt được mục tiêu kinh doanh. Một yêu cầu thường bao gồm các yếu tố như: mục tiêu, yêu cầu chức năng, yêu cầu không chức năng, và các ràng buộc khác. Việc định nghĩa rõ ràng và chính xác yêu cầu giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng hướng và đạt được kết quả mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct manager
BProduct champion
CProduct backlog
DProduct owner
Lời giải
Một đại diện được chỉ định của một lớp người dùng cụ thể cung cấp các yêu cầu người dùng cho nhóm mà họ đại diện. Người đại diện này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và ưu tiên các yêu cầu của nhóm, đảm bảo rằng các yêu cầu này được thực hiện một cách hiệu quả và phù hợp với mục tiêu của nhóm. Họ cũng phải có khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả với các thành viên khác trong nhóm, cũng như với các bên liên quan khác.
Mở trang câu hỏi này →
AHolding workshops and interviews to gather requirements.
BSubmitting requirements changes and proposing new requirements change.
CWriting requirements specifications and prioritizing requirements
DCreating and evaluating prototypes for requirements development.
Lời giải
Quá trình quản lý yêu cầu (Requirements Management) là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Nó bao gồm việc thu thập, xác định, phân tích, xác định và quản lý yêu cầu của khách hàng. Trong các hoạt động sau, hoạt động nào được coi là một phần của nỗ lực quản lý yêu cầu?
Mở trang câu hỏi này →
A“Common knowledge” from the organization, often collected from individuals who have worked with the business for a long time and know the details of how it operates.
BLegacy systems that embed business rules in their requirements and code.
CAnalysis of existing documentation, including requirements specifications from earlier projects, regulations, industry standards, corporate policy documents, contracts, and business plans.
DBusiness laws
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "“Common knowledge” from the organization, often collected from individuals who have worked with the business for a long time and know the details of how it operates.", "Legacy systems that embed business rules in their requirements and code." và "Analysis of existing documentation, including requirements specifications from earlier projects, regulations, industry standards, corporate policy documents, contracts, and business plans.". Business rule (quy tắc nghiệp vụ) là chính sách, quy định, tiêu chuẩn chi phối hoạt động của tổ chức, thường tồn tại độc lập với phần mềm. Người phân tích tìm chúng qua phỏng vấn những người làm lâu năm nắm kiến thức ngầm, qua việc phân tích hệ thống cũ nơi quy tắc đã được nhúng vào yêu cầu và mã, và qua đọc tài liệu sẵn có như đặc tả cũ, quy định, tiêu chuẩn ngành, chính sách công ty, hợp đồng. Phương án "Business laws" chỉ là một nhãn mơ hồ, không phải một nơi hay một cách tìm cụ thể; các quy định pháp luật liên quan đã nằm trong việc phân tích tài liệu sẵn có.
Mở trang câu hỏi này →
Aexceptions
Balternative flows
Csecondary scenarios
Dbackup flows
Lời giải
Đáp án đúng: "exceptions". Trong đặc tả use case (ca sử dụng), luồng chính mô tả con đường thành công thường gặp nhất; exceptions (ngoại lệ) là các điều kiện có thể ngăn ca sử dụng hoàn thành thành công, chẳng hạn mất kết nối hay thẻ thanh toán bị từ chối, kèm cách hệ thống phản ứng như báo lỗi, khôi phục hoặc kết thúc. Phương án "alternative flows" sai vì luồng thay thế là các biến thể vẫn dẫn tới mục tiêu thành công, chỉ đi đường khác so với luồng chính. Phương án "secondary scenarios" là cách gọi chung các kịch bản khác ngoài kịch bản chính, có thể gồm cả luồng thay thế lẫn ngoại lệ, nên không chỉ đích danh các điều kiện gây thất bại. Phương án "backup flows" không phải thuật ngữ chuẩn trong mô tả use case.
Mở trang câu hỏi này →
AFacts
BConstraints
CAction enablers
DInferences
EComputations
Lời giải
Trong câu hỏi này, chúng ta đang được hỏi về loại quy tắc kinh doanh được thể hiện trong một tuyên bố cụ thể. Tuyên bố này cho rằng nếu một khách hàng tiềm năng không phản hồi lại sau 30 ngày kể từ khi liên hệ lần đầu tiên, thì đó phải là một khách hàng tiềm năng lạnh và có thể được đánh dấu theo cách đó. Loại quy tắc kinh doanh được thể hiện ở đây là quy tắc suy luận (inference). Quy tắc suy luận là quy tắc kinh doanh cho phép hệ thống đưa ra kết luận hoặc quyết định dựa trên dữ liệu và thông tin đã có. Trong trường hợp này, hệ thống sẽ suy luận rằng khách hàng tiềm năng không phản hồi lại sau 30 ngày là một khách hàng tiềm năng lạnh và có thể được đánh dấu theo cách đó.
Mở trang câu hỏi này →
AThey gather requirements from other members of the user classes they represent and reconcile inconsistencies.
BThey serve as the primary interface between members of a single user class and the project’s business analyst.
CThey implement the coding standards.
DThey write requirements documents.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "They gather requirements from other members of the user classes they represent and reconcile inconsistencies." và "They serve as the primary interface between members of a single user class and the project’s business analyst.". Product champion (người đại diện sản phẩm) là người dùng chủ chốt được chọn để đại diện cho một user class (nhóm người dùng); họ là đầu mối chính giữa nhóm người dùng đó và người phân tích nghiệp vụ, thu thập yêu cầu từ những người dùng khác trong nhóm và hoà giải những ý kiến mâu thuẫn trước khi đưa cho nhóm dự án. "They implement the coding standards." sai vì tiêu chuẩn lập trình là việc của lập trình viên, product champion đứng ở phía người dùng. "They write requirements documents." không phải vai trò định nghĩa của họ: viết tài liệu yêu cầu chính thức là trách nhiệm của người phân tích nghiệp vụ, product champion chỉ cung cấp thông tin, góp ý và review.
Mở trang câu hỏi này →
ATo streamline the requirements gathering process.
BTo avoid addressing potential risks.
CTo ensure a more comprehensive understanding of diverse user needs.
DTo minimize the impact of user feedback on the development process.
Lời giải
Khi tham gia vào nhiều đại diện người dùng khác nhau thay vì chỉ dựa vào một đại diện duy nhất, chúng ta có thể đảm bảo được một cái nhìn toàn diện hơn về nhu cầu đa dạng của người dùng. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những mong muốn và kỳ vọng của người dùng, từ đó có thể thiết kế và phát triển sản phẩm hoặc giải pháp phù hợp hơn với nhu cầu của họ. Ngoài ra, việc tham gia vào nhiều đại diện người dùng còn giúp chúng ta nhận ra và giải quyết được những rủi ro tiềm ẩn mà chúng ta có thể bỏ qua nếu chỉ dựa vào một đại diện duy nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ACustomers get preference, unconditionally
BCustomers get preference, but in alignment with business objectives
CDevelopment gets preference, unconditionally
DDevelopment gets preference, but in alignment with business objectives
Lời giải
Khi có mâu thuẫn giữa phát triển sản phẩm và khách hàng, cách giải quyết vấn đề này là rất quan trọng. Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng khách hàng là người sử dụng sản phẩm và họ có nhu cầu, mong muốn cụ thể. Tuy nhiên, phát triển sản phẩm cũng cần phải đảm bảo rằng sản phẩm đó đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh của công ty. Vì vậy, khi có mâu thuẫn, chúng ta cần phải cân nhắc và tìm ra giải pháp phù hợp nhất. Giải pháp tốt nhất là khách hàng được ưu tiên, nhưng phải đảm bảo rằng ưu tiên đó vẫn nằm trong phạm vi mục tiêu kinh doanh của công ty. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và vẫn đạt được mục tiêu kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
AModel the application environment.
BCreate user interface and technical prototypes.
CAnalyze requirement feasibility.
DPrioritize the requirements.
EModel the requirements.
FIdentify requirement origins.
Lời giải
Đáp án đúng: "Identify requirement origins.". Phân tích yêu cầu là làm rõ, tinh chỉnh yêu cầu và soát lỗi, thiếu sót. Các thực hành tốt của phân tích gồm mô hình hoá môi trường ứng dụng, tạo prototype, phân tích tính khả thi, xếp ưu tiên và mô hình hoá yêu cầu. Ghi nhận nguồn gốc của từng yêu cầu, tức ai hay tài liệu nào sinh ra nó, là thực hành của bước đặc tả, gắn với việc gán nhãn và lập tài liệu yêu cầu, nên không phải kỹ thuật thường dùng trong phân tích. "Model the application environment." là thực hành phân tích, ví dụ sơ đồ ngữ cảnh cho thấy ranh giới hệ thống. "Create user interface and technical prototypes." là thực hành phân tích, prototype giúp bên liên quan hiểu và làm rõ yêu cầu. "Analyze requirement feasibility." là thực hành phân tích, đánh giá yêu cầu có cài đặt được với chi phí và rủi ro chấp nhận được. "Prioritize the requirements." là thực hành phân tích, quyết định thứ tự cài đặt. "Model the requirements." là thực hành phân tích, dùng mô hình như sơ đồ luồng dữ liệu, sơ đồ trạng thái để thấy yêu cầu thiếu hay mâu thuẫn.
Mở trang câu hỏi này →
APassing a defined set of acceptance tests based on user requirements
BDemonstrating satisfaction of specific nonfunctional requirements
CTracking open defects and issues
DHaving a trendy user interface
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Passing a defined set of acceptance tests based on user requirements", "Demonstrating satisfaction of specific nonfunctional requirements" và "Tracking open defects and issues". Acceptance criteria (tiêu chí chấp nhận) là các điều kiện khách quan để khách hàng hoặc người dùng quyết định sản phẩm đã đủ tốt để đưa vào vận hành hay chưa, gắn với hoạt động thẩm định (validation) yêu cầu. Vượt qua bộ acceptance test dựng từ yêu cầu người dùng chứng minh hệ thống làm được các nhiệm vụ người dùng cần; chứng minh thỏa mãn các yêu cầu phi chức năng cụ thể như hiệu năng, bảo mật, tính khả dụng cho thấy chất lượng đạt mức đã cam kết; còn theo dõi các lỗi và vấn đề còn mở giúp khẳng định không còn lỗi nghiêm trọng nào chặn việc phát hành. Phương án "Having a trendy user interface" không phải tiêu chí chấp nhận vì sự hợp thời là cảm nhận chủ quan, không kiểm chứng được và không xuất phát từ yêu cầu nghiệp vụ hay yêu cầu người dùng nào.
Mở trang câu hỏi này →
ATo define detailed requirements and specifications for a project
BTo represent a high-level user need or business requirement that can be broken down into smaller, more manageable user stories
CTo assign tasks to team members for implementation
DTo prioritize project deliverables
Lời giải
Trong Agile, Epic là một khái niệm quan trọng giúp định nghĩa mục tiêu và yêu cầu của dự án. Nó đại diện cho một nhu cầu của người dùng hoặc yêu cầu kinh doanh ở mức độ cao, có thể được chia nhỏ thành các câu chuyện người dùng (user stories) nhỏ hơn và dễ quản lý hơn. Ví dụ, một Epic có thể là 'Tăng cường trải nghiệm khách hàng' và được chia nhỏ thành các user stories như 'Tạo trang web mới', 'Tối ưu hóa quá trình thanh toán trực tuyến', v.v. Mục đích của Epic là giúp nhóm phát triển hiểu rõ yêu cầu và mục tiêu của dự án, từ đó có thể lập kế hoạch và triển khai các công việc cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is a user story that is too large to fully implement in a single iteration.
BIt must be split into sets of smaller stories.
CIt can span iterations.
DItis the most important feature of an iteration.
Lời giải
Trong các dự án Agile, một epic là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án. Nó được định nghĩa là một tập hợp các user story liên quan đến nhau, thường quá lớn để hoàn thành trong một chu kỳ phát triển (iteration) duy nhất. Điều này có nghĩa là epic có thể bao gồm nhiều user story khác nhau, và nó có thể được thực hiện trong nhiều chu kỳ phát triển khác nhau. Epic cũng có thể được coi là một trong những tính năng quan trọng nhất của dự án, vì nó thường liên quan đến các yêu cầu chính của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo focus on low-priority risks that have minimal impact on the project.
BTo identify potential threats to the project.
CTo completely eliminate all potential risks.
DTo propose strategies for mitigating project risks.
Lời giải
Mục tiêu chính của quản lý rủi ro trong các dự án phần mềm là xác định và đánh giá các mối đe dọa tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dự án. Quá trình này giúp các nhà phát triển phần mềm nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn và có thể chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu tác động của chúng. Bằng cách xác định các mối đe dọa tiềm ẩn, các nhà phát triển phần mềm có thể tạo ra các kế hoạch dự phòng và thực hiện các biện pháp để giảm thiểu rủi ro, từ đó đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk assessment
BRisk avoidance
CRisk control
DRisk reduction
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Risk assessment", "Risk avoidance" và "Risk control". Quản lý rủi ro (risk management) trong dự án phần mềm gồm ba nhóm việc chính: risk assessment (đánh giá rủi ro) nhận diện, phân tích xác suất và tác động rồi xếp ưu tiên các rủi ro; risk avoidance (né tránh rủi ro) là chọn cách làm khác để rủi ro không còn xảy ra được, chẳng hạn không nhận một yêu cầu quá mạo hiểm; risk control (kiểm soát rủi ro) gồm lập kế hoạch đối phó, thực hiện biện pháp và theo dõi rủi ro suốt dự án. Phương án "Risk reduction" không sai về nghĩa vì giảm thiểu rủi ro là việc thường làm, nhưng nó là một biện pháp cụ thể nằm bên trong kiểm soát rủi ro, không phải một thành phần ngang hàng với ba nhóm trên.
Mở trang câu hỏi này →
ATo trace the origin of software bugs
BTo document project milestones
CTo track the relationship between requirements and other project artifacts
DTo manage project budgets
Lời giải
Đáp án đúng: "To track the relationship between requirements and other project artifacts". Ma trận truy vết yêu cầu (Requirements Traceability Matrix) là công cụ của quản lý yêu cầu, ghi các liên kết xuôi và ngược giữa từng yêu cầu với nguồn gốc của nó (mục tiêu nghiệp vụ, use case) và với các sản phẩm phía sau như thiết kế, mã, ca kiểm thử. Nhờ đó nhóm phân tích được tác động khi có thay đổi và kiểm tra không yêu cầu nào bị bỏ sót. Phương án "To trace the origin of software bugs" sai vì truy nguyên lỗi là việc của gỡ lỗi và quản lý lỗi, dù RTM có thể giúp tìm yêu cầu liên quan. Phương án "To document project milestones" sai vì mốc tiến độ thuộc kế hoạch dự án. Phương án "To manage project budgets" sai vì ngân sách thuộc quản lý dự án, không phải mục đích của ma trận truy vết.
Mở trang câu hỏi này →
AEnhancing project tracking by creating links between project plan tasks and development progress.
BReducing overall product life-cycle costs by minimizing development efforts.
CIdentifying all regulatory compliance requirements and confirming their correct implementation.
DFinding missing requirements that don't trace to any user or business requirements.
Lời giải
Giải pháp yêu cầu theo dõi (requirements tracing) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án. Nó cho phép tạo liên kết giữa các nhiệm vụ trong kế hoạch dự án và tiến độ phát triển. Điều này giúp tăng cường theo dõi dự án, đảm bảo rằng các nhiệm vụ được thực hiện đúng theo kế hoạch. Ngoài ra, yêu cầu theo dõi còn giúp xác định các yêu cầu chưa được đáp ứng và cần phải bổ sung. Điều này giúp giảm thiểu chi phí phát triển và tăng cường chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
Averify the change
Bvalidate the change
Ctest the change
Duse the change
Lời giải
Để xử lý một yêu cầu thay đổi, có bốn nhiệm vụ cần được thực hiện. Trước hết, chúng ta phải đánh giá yêu cầu thay đổi (evaluate change request). Tiếp theo, chúng ta phải đưa ra quyết định thay đổi (make change decision). Sau đó, chúng ta phải thực hiện thay đổi (implement the change). Cuối cùng, chúng ta phải kiểm tra lại thay đổi (verify the change) để đảm bảo rằng nó đã được thực hiện đúng cách và không có lỗi nào.
Mở trang câu hỏi này →