Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

15.220/15.837 câuCòn 617
ATo discourage changes in project priorities
BTo avoid addressing potential risks
CTo ensure that development efforts remain aligned with the current business landscape
DTo prioritize technical challenges over business goals
Lời giải
Việc thường xuyên đánh giá và cập nhật lại ưu tiên dựa trên mục tiêu kinh doanh đang phát triển là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng nỗ lực phát triển vẫn phù hợp với bối cảnh kinh doanh hiện tại. Khi mục tiêu kinh doanh thay đổi, ưu tiên cũng cần được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu mới. Nếu không, các dự án có thể trở nên không phù hợp hoặc không hiệu quả. Ngoài ra, việc cập nhật ưu tiên cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của dự án. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích nghi trong quản lý dự án.
Mở trang câu hỏi này →
APortability.
BOrder products.
CMaintainability.
DSecurity.
ERobustness.
Lời giải
Đáp án đúng: "Order products.". Yêu cầu chức năng (functional requirement) mô tả hành vi hệ thống phải có, tức việc hệ thống làm hoặc cho phép người dùng làm; đặt mua sản phẩm là một chức năng cụ thể, có đầu vào, xử lý và kết quả. "Portability." là thuộc tính chất lượng, yêu cầu phi chức năng, nói về mức dễ chuyển hệ thống sang môi trường, nền tảng khác. "Maintainability." là thuộc tính chất lượng nói về mức dễ sửa lỗi, cải tiến, thay đổi phần mềm. "Security." là thuộc tính chất lượng nói về việc chống truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu; nó có thể sinh ra yêu cầu chức năng như đăng nhập, nhưng bản thân bảo mật là phi chức năng. "Robustness." là thuộc tính chất lượng nói về khả năng hệ thống tiếp tục hoạt động đúng khi gặp đầu vào sai hay điều kiện bất thường. Các thuộc tính này mô tả hệ thống làm tốt đến mức nào, không mô tả hệ thống làm gì.
Mở trang câu hỏi này →
AA condition that describes the state of a system after a use case is successfully completed.
BA condition that must be satisfied or a state the system must be in before a use case can begin.
CAcondition that initiates execution of the use case
DAcondition that must be so that system run successful.
Lời giải
Trong mô hình Use Case, Pre-Condition (hay còn gọi là Điều kiện tiền đề) là một điều kiện hoặc trạng thái mà hệ thống phải đáp ứng trước khi một Use Case có thể bắt đầu. Điều này có nghĩa là hệ thống phải ở trong một trạng thái nhất định hoặc phải thỏa mãn một số điều kiện nhất định trước khi nó có thể thực hiện một Use Case. Ví dụ, trước khi một người có thể đăng ký một tài khoản trên một trang web, hệ thống phải có sẵn một form đăng ký và người dùng phải có một địa chỉ email hợp lệ. Nếu hệ thống không đáp ứng được những điều kiện này, thì Use Case đó sẽ không thể bắt đầu. Pre-Condition giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn ở trong một trạng thái nhất định và có thể thực hiện các Use Case một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AData dictionary
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Lời giải
Đáp án đúng: "Data dictionary". Định nghĩa trong câu hỏi, tập hợp các định nghĩa cho phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan tới miền bài toán, chính là từ điển dữ liệu: nơi ghi tên, ý nghĩa, kiểu, độ dài, miền giá trị và thành phần của từng mục dữ liệu, dùng trong phân tích và đặc tả yêu cầu dữ liệu để mọi bên hiểu thống nhất. "Data flow diagram" là sơ đồ luồng dữ liệu, mô tả dữ liệu đi qua các tiến trình, kho dữ liệu và thực thể ngoài, tức là hành vi xử lý chứ không phải định nghĩa từng mục dữ liệu. "Database" là nơi lưu trữ dữ liệu thật khi hệ thống chạy, thuộc thiết kế và cài đặt, không phải tài liệu định nghĩa yêu cầu. "Relationship" chỉ là mối quan hệ giữa các thực thể trong sơ đồ ERD, một thành phần nhỏ của mô hình dữ liệu chứ không phải tập định nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
APrimitive
BStructure
CRepeating group
DVirtual
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Primitive", "Structure" và "Repeating group". Từ điển dữ liệu (data dictionary) là kho định nghĩa tập trung các phần tử dữ liệu của hệ thống, dùng trong phân tích và đặc tả yêu cầu dữ liệu. Mỗi mục thuộc một trong các loại: phần tử nguyên thuỷ là đơn vị không chia nhỏ được nữa, như mã khách hàng, kèm kiểu, độ dài và miền giá trị; cấu trúc là phần tử ghép từ nhiều phần tử khác, như địa chỉ gồm số nhà, đường, thành phố; nhóm lặp là danh sách nhiều thể hiện của một phần tử hay cấu trúc, như nhiều dòng hàng trong một đơn hàng, thường ghi kèm số lần lặp tối thiểu và tối đa. "Virtual" không phải một loại mục của từ điển dữ liệu; khái niệm ảo như bảng ảo (view) thuộc thiết kế cơ sở dữ liệu, không phải cách phân loại phần tử dữ liệu ở mức yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
ESystem features
Lời giải
Đáp án đúng: "Design features". Khuôn đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS) mô tả hệ thống phải làm gì chứ không mô tả nó được thiết kế ra sao, nên không có mục đặc điểm thiết kế; thiết kế chỉ xuất hiện dưới dạng ràng buộc thiết kế và triển khai mà khách hàng áp đặt. Các mục điển hình của khuôn SRS gồm giới thiệu, mô tả tổng quan, tính năng hệ thống, yêu cầu dữ liệu, yêu cầu giao diện bên ngoài và thuộc tính chất lượng. "Quality Attributes" là mục ghi yêu cầu phi chức năng như hiệu năng, bảo mật, khả dụng. "External interface" là mục mô tả giao diện người dùng, phần mềm, phần cứng và giao tiếp với bên ngoài. "Data requirements" mô tả mô hình dữ liệu logic, từ điển dữ liệu, báo cáo. "System features" là phần chính chứa các yêu cầu chức năng nhóm theo tính năng.
Mở trang câu hỏi này →
AInterviews
BFocus groups
CObservations
DTraining courses
Lời giải
Đáp án đúng: "Training courses". Elicitation (khơi gợi yêu cầu) là hoạt động tìm ra yêu cầu từ bên liên quan và các nguồn khác; kỹ thuật phổ biến gồm phỏng vấn, hội thảo, nhóm tập trung, quan sát, bảng hỏi, phân tích tài liệu, phân tích giao diện hệ thống. Khoá đào tạo là để truyền kiến thức cho người học, dòng thông tin đi ngược chiều với khơi gợi, nên không phải kỹ thuật khơi gợi. "Interviews" là kỹ thuật khơi gợi cơ bản nhất, BA hỏi trực tiếp từng người hay nhóm nhỏ để hiểu nhu cầu. "Focus groups" là kỹ thuật khơi gợi, tập hợp một nhóm người dùng đại diện để lấy ý kiến về nhu cầu, sở thích, kỳ vọng với sản phẩm. "Observations" là kỹ thuật khơi gợi, BA quan sát người dùng làm việc thực tế để thấy những bước họ không kể ra khi phỏng vấn. Ba kỹ thuật này đều đúng là khơi gợi nên không được chọn trong câu hỏi phủ định.
Mở trang câu hỏi này →
Abusiness requirement
Buser requirement
Cfunctional requirement
Ddata requirement
Lời giải
Để có thể sắp xếp danh sách dự án theo thứ tự chữ cái từ trước sang sau và ngược lại, người dùng phải có thể thực hiện được điều này. Điều này là một yêu cầu của người dùng vì nó liên quan trực tiếp đến cách người dùng tương tác với hệ thống. Yêu cầu này không liên quan đến chức năng của hệ thống mà là cách người dùng sử dụng hệ thống. Do đó, nó được coi là một yêu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe persona must be a real person
BThe persona must be representative of their user class
CThe persona must be rich
DThe persona must be beautiful
Lời giải
Đáp án đúng: "The persona must be representative of their user class". Persona (chân dung người dùng) là một nhân vật được dựng lên để đại diện cho một lớp người dùng (user class), có tên, mục tiêu, thói quen và bối cảnh; nó giúp nhóm khơi gợi và thiết kế nghĩ cụ thể về người sẽ dùng sản phẩm, nên điều quan trọng nhất là các đặc điểm của nó phản ánh đúng lớp người dùng đó. Phương án "The persona must be a real person" sai vì persona thường là nhân vật hư cấu tổng hợp từ nhiều người thật, dựa trên một cá nhân cụ thể dễ làm lệch đặc điểm chung. Phương án "The persona must be rich" sai vì dù hiểu là giàu có hay giàu chi tiết, đó không phải tiêu chí chính; chi tiết chỉ có ích khi phục vụ tính đại diện. Phương án "The persona must be beautiful" sai vì ngoại hình không liên quan tới nhu cầu và hành vi người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AFunction, performance and constraints of a computer-based system
BThe indicators that stakeholders will use to define and measure success on this project and the statement that is believed to be true in the absence of proof or definitive knowledge
CThe benefits the business
DThe ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address
Lời giải
Đáp án đúng: "The ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address". Tầm nhìn sản phẩm (product vision) mô tả sản phẩm cuối cùng sẽ giúp đạt mục tiêu kinh doanh, còn phạm vi dự án (project scope) xác định phần nào của tầm nhìn đó được dự án hoặc vòng lặp hiện tại thực hiện; cả hai thuộc tầng yêu cầu kinh doanh và được ghi trong tài liệu tầm nhìn và phạm vi. "Function, performance and constraints of a computer-based system" là nội dung của đặc tả hệ thống, chi tiết hơn và nằm ở tầng yêu cầu hệ thống. Phương án về "indicators that stakeholders will use to define and measure success" kèm phát biểu được coi là đúng khi chưa có bằng chứng gộp hai khái niệm khác là chỉ số thành công (success metrics) và giả định (assumption); chúng cũng xuất hiện trong phần yêu cầu kinh doanh nhưng không phải định nghĩa của tầm nhìn và phạm vi. "The benefits the business" chỉ nói tới lợi ích kinh doanh, tức mục tiêu mà tầm nhìn hướng tới, không phải bản thân tầm nhìn và phạm vi.
Mở trang câu hỏi này →
ASpecifications
BValidation
CElicitation
DAnalysis
Lời giải
Mô tả và phạm vi là hai khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Mô tả (Specifications) là bản mô tả chi tiết về sản phẩm, bao gồm các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Phạm vi (Scope) là phạm vi của sản phẩm, bao gồm các tính năng và chức năng chính. Các hoạt động của người ủng hộ sản phẩm (Product Champions) thường được thực hiện trong giai đoạn phân tích (Analysis). Trong giai đoạn này, người ủng hộ sản phẩm sẽ tham gia vào việc xác định các yêu cầu của sản phẩm, phân tích các yêu cầu và xác định các tính năng chính của sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AStakeholder Requirements.
BFunctional Requirements.
CBusiness Requirements.
DNon-functional Requirements
Lời giải
Loại yêu cầu nào tốt nhất để mô tả hành vi và thông tin mà giải pháp sẽ quản lý bao gồm các hành động hoặc phản hồi cụ thể của hệ thống? Loại yêu cầu này tập trung vào các chức năng cụ thể mà hệ thống sẽ thực hiện, bao gồm các hành động hoặc phản hồi mà hệ thống sẽ tạo ra. Ví dụ, yêu cầu về việc hệ thống phải gửi email xác nhận khi khách hàng đặt hàng hoặc yêu cầu về việc hệ thống phải hiển thị thông tin khách hàng khi họ đăng nhập. Loại yêu cầu này giúp đảm bảo rằng hệ thống sẽ thực hiện các chức năng mong muốn và tạo ra các phản hồi mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine product vision and project scope
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Lời giải
Đáp án đúng: "Model the application environment". Trong các thực hành tốt của kỹ nghệ yêu cầu, nhóm khơi gợi (elicitation) gồm xác định tầm nhìn và phạm vi, phỏng vấn, tổ chức workshop, quan sát người dùng; còn mô hình hoá môi trường ứng dụng, như vẽ sơ đồ ngữ cảnh hay ecosystem map, được xếp vào nhóm phân tích (analysis). Cần nói thẳng: một số bộ đáp án lưu hành chọn "Define product vision and project scope", nhưng việc định nghĩa tầm nhìn và phạm vi nằm ngay trong danh sách hoạt động khơi gợi vì nó xác lập mục tiêu và ranh giới để thu thập yêu cầu, nên đó không phải ngoại lệ. "Hold elicitation interviews" là hoạt động khơi gợi điển hình, trao đổi trực tiếp với bên liên quan. "Observe users performing their jobs" cũng là khơi gợi, giúp phát hiện nhu cầu ngầm mà người dùng không tự nói ra.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Một số bên liên quan là khách hàng, chẳng hạn như nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp, nhà thầu và nhà đầu tư mạo hiểm. Họ có thể có quyền truy cập vào thông tin về dự án và có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh của công ty. Vì vậy, việc xác định và quản lý các bên liên quan là rất quan trọng để đảm bảo rằng thông tin dự án được bảo mật và tuân thủ các quy định.
Mở trang câu hỏi này →
Adocumentation
Belicitation
Canalysis
Ddesign
Lời giải
Trong quá trình thiết kế yêu cầu (requirement engineering), có bốn bước cơ bản là thu thập thông tin (elicitation), phân tích (analysis), thiết kế (design) và xác định tài liệu (documentation). Tuy nhiên, xác định tài liệu không phải là một bước trong quá trình thiết kế yêu cầu. Xác định tài liệu là một phần của quá trình phát triển phần mềm, liên quan đến việc tạo và quản lý các tài liệu liên quan đến dự án. Vì vậy, trong bốn lựa chọn trên, "documentation" không phải là một bước của thiết kế yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
15216Which elements are mandatory in use case?4 lựa chọn
APost-condition
BActors
CPre-condition
DName
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Actors" và "Name". Một đặc tả ca sử dụng tối thiểu phải có định danh, tên ca sử dụng, thường là động từ cộng danh từ nói lên mục tiêu, và tác nhân (actor) khởi động hoặc tham gia tương tác; thiếu tên thì không gọi được, thiếu tác nhân thì không biết ai hưởng lợi, nên ca sử dụng không còn ý nghĩa. "Pre-condition" là chỗ hay gây tranh cãi: có người cho rằng tiền điều kiện cũng bắt buộc vì mẫu đặc tả nào cũng có ô này, nhưng thực ra nó nên có chứ không bắt buộc; nhiều ca sử dụng không cần điều kiện gì trước khi bắt đầu và ô đó được để trống, nên nó không thuộc phần bắt buộc. "Post-condition" tương tự, hậu điều kiện mô tả trạng thái hệ thống sau khi ca sử dụng hoàn tất, rất hữu ích cho kiểm thử và nên được viết, nhưng có thể bỏ trống khi chưa đủ thông tin mà ca sử dụng vẫn hợp lệ, nên cũng không bắt buộc.
Mở trang câu hỏi này →
ADocument formatting, project scheduling, risk management, and budget tracking.
BQuality assurance, stakeholder management, resource allocation, and system testing.
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing.
DDesigning user interfaces, coding, testing software modules, and system deployment.
Lời giải
Các hoạt động sau đây thuộc về các hoạt động cốt lõi của quản lý yêu cầu. Quản lý yêu cầu là một phần quan trọng trong chu kỳ phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện chính xác. Các hoạt động cốt lõi của quản lý yêu cầu bao gồm kiểm soát phiên bản, kiểm soát thay đổi, theo dõi trạng thái yêu cầu và theo dõi yêu cầu. Kiểm soát phiên bản giúp quản lý các phiên bản của yêu cầu, kiểm soát thay đổi giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện một cách có hệ thống, theo dõi trạng thái yêu cầu giúp theo dõi tiến độ của yêu cầu và theo dõi yêu cầu giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AYou build systems by using your own staff.
BIt needs to be configured, integrated, and extended to work in the target environment.
CYou can purchase a package as part or all of the solution for a new project.
DEvaluate solution candidates so that you can select the most appropriate package.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định lựa chọn không liên quan đến giải pháp đóng gói. Giải pháp đóng gói là một phần của quá trình phát triển phần mềm, nơi bạn có thể mua hoặc sử dụng một phần hoặc toàn bộ giải pháp đã được thiết kế sẵn. Trong khi đó, việc xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình là một phần của quá trình phát triển phần mềm truyền thống, nơi bạn xây dựng hệ thống từ đầu mà không sử dụng giải pháp đóng gói. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Bạn xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình".
Mở trang câu hỏi này →
AUsers who are familiar with how the system works today might not like the changes they are about to encounter
BLimited stakeholder involvement
CRequirements documentation may be available for existing systems.
DMinimal communication among team members
Lời giải
Một thách thức phổ biến mà cả các dự án cải tiến và thay thế thường gặp phải là sự phản đối từ người dùng. Người dùng đã quen thuộc với cách hệ thống hoạt động hiện tại có thể không thích những thay đổi mà họ sắp phải đối mặt. Điều này có thể dẫn đến sự kháng cự và khó khăn trong việc chấp nhận những thay đổi mới. Người dùng có thể cảm thấy không thoải mái với những thay đổi này, đặc biệt là nếu họ đã quen thuộc với cách hệ thống hoạt động trước đây. Vì vậy, việc hiểu được nhu cầu và mong muốn của người dùng là rất quan trọng trong việc đảm bảo rằng những thay đổi mới được chấp nhận và sử dụng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Aextend of modification
Breuse mechanism
Cextend of reuses
Lời giải
Trong câu này, từ 'reuse' ám chỉ việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực từ dự án trước đó. Từ 'all' chỉ ra rằng tất cả các yêu cầu xác thực đều có thể được sử dụng lại. Từ 'authentication requirements' ám chỉ các yêu cầu xác thực. Từ 'previous project' ám chỉ dự án trước đó. Từ 'library of reusable components' ám chỉ thư viện các thành phần có thể được sử dụng lại. Từ 'copy' ám chỉ việc sao chép các thành phần từ thư viện. Từ 'dimensions' ám chỉ các khía cạnh hoặc phương diện của việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực. Vì vậy, câu này đang đề cập đến việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực từ dự án trước đó bằng cách sao chép chúng từ thư viện các thành phần có thể được sử dụng lại.
Mở trang câu hỏi này →