Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

13.520/13.840 câuCòn 320
APortIn
BBusIn
CDigitalInOut
DBusOut
EDigitalOut
Lời giải
Để kết hợp một số chân DigitalIn để đọc chúng cùng một lúc, bạn cần sử dụng API nào?
Mở trang câu hỏi này →
13502What does CMSIS stand for?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AComputer Microcontroller Software Implementation System
BCortex Microcontroller Software Interface Standard
CCentral Memory System Interface Structure
DCore Management System Integration Service
Lời giải
CMSIS là viết tắt của Cortex Microcontroller Software Interface Standard. Đây là một tiêu chuẩn mở được phát triển bởi ARM để hỗ trợ việc lập trình và phát triển các hệ thống dựa trên vi điều khiển. Tiêu chuẩn này cung cấp một bộ công cụ và giao diện thống nhất để truy cập các tính năng của vi điều khiển, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình phát triển. CMSIS bao gồm các thành phần như giao diện API, thư viện và công cụ để hỗ trợ việc lập trình và thử nghiệm. Nó cũng cung cấp một cách thống nhất để truy cập các tính năng của vi điều khiển, giúp dễ dàng tích hợp và sử dụng các thành phần khác nhau trong hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AA timer event
BAn infinite loop
CA function call
DA prototype declaration
EA conditional statement
Lời giải
Câu lệnh while(1) trong chương trình C được sử dụng để tạo ra một vòng lặp vô hạn. Vòng lặp vô hạn là một loại vòng lặp mà nó sẽ tiếp tục chạy mãi cho đến khi chương trình bị dừng lại. Điều này có nghĩa là trong khi vòng lặp đang chạy, nó sẽ không bao giờ kết thúc và sẽ tiếp tục thực hiện các hành động được chỉ định trong nó. Điều này có thể hữu ích trong một số tình huống, chẳng hạn như tạo ra một chương trình giám sát hoặc một chương trình chạy nền. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vòng lặp vô hạn có thể gây ra vấn đề nếu không được sử dụng đúng cách, vì nó có thể khiến chương trình bị treo hoặc không thể dừng lại.
Mở trang câu hỏi này →
ARunning application code on the microcontroller
BProviding debugging and programming interface via USB
CEncrypting program memory
DManaging network connections
Lời giải
DAPLink là một phần quan trọng trong hệ sinh thái Mbed, giúp cung cấp giao diện debug và lập trình qua cổng USB. Nó cho phép người dùng kết nối với bộ điều khiển vi điều khiển thông qua cổng USB, từ đó có thể tải lên và chạy mã ứng dụng, cũng như thực hiện các tác vụ debug và lập trình khác. DAPLink cung cấp một giao diện đơn giản và dễ sử dụng, giúp người dùng có thể dễ dàng tương tác với bộ điều khiển vi điều khiển và thực hiện các tác vụ lập trình và debug một cách hiệu quả. Nó là một công cụ quan trọng trong việc phát triển và thử nghiệm các ứng dụng trên các bộ điều khiển vi điều khiển.
Mở trang câu hỏi này →
Aattach()
Bperiod()
Cread()
Dwrite()
EISR()
Lời giải
Trong vòng lặp trắng của hàm chính, hàm AnalogIn nào được sử dụng để đọc giá trị của potentiometer?
Mở trang câu hỏi này →
A4-bit
B6-bit
C7-bit
D8-bit
E5-bit
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách hoạt động của màn hình hiển thị 7-segment. Màn hình này sử dụng các đoạn (segment) để tạo ra các số và ký tự khác nhau. Mỗi đoạn có thể được bật hoặc tắt để tạo ra các giá trị khác nhau. Để xác định số bit cần thiết để đại diện cho các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment, chúng ta cần xem xét số lượng đoạn và các giá trị có thể được tạo ra. Màn hình 7-segment sử dụng 7 đoạn để tạo ra các số và ký tự. Tuy nhiên, không phải tất cả các đoạn đều cần thiết để tạo ra tất cả các giá trị. Ví dụ, để tạo ra số 0, chúng ta cần bật tất cả các đoạn. Để tạo ra số 1, chúng ta cần bật đoạn trên cùng. Để tạo ra số 2, chúng ta cần bật đoạn trên cùng và đoạn dưới cùng bên trái. Và vân vân. Từ đó, chúng ta có thể thấy rằng để tạo ra tất cả các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment, chúng ta cần ít nhất 7 bit để đại diện cho các đoạn. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét thêm một số trường hợp đặc biệt. Ví dụ, số 0 và số 8 có thể được tạo ra bằng cách bật tất cả các đoạn, nhưng chúng ta cần ít nhất 7 bit để đại diện cho các đoạn. Do đó, số bit cần thiết để đại diện cho các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment là 7 bit.
Mở trang câu hỏi này →
AFunction, performance and constraints of a computer-based system
BThe indicators that stakeholders will use to define and measure success on this project and the statement that is believed to be true in the absence of proof or definitive knowledge
CThe benefits the business
DThe ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address
Lời giải
Sản phẩm vision và phạm vi dự án mô tả mục tiêu và phạm vi của dự án. Sản phẩm vision là tuyên bố về sản phẩm cuối cùng sẽ đạt được mục tiêu kinh doanh và phần nào đó của tầm nhìn sản phẩm cuối cùng mà dự án hoặc vòng phát triển hiện tại sẽ xử lý. Nói cách khác, sản phẩm vision là bản mô tả về sản phẩm mà dự án đang hướng tới và phạm vi dự án là phần nào đó của sản phẩm đó mà dự án sẽ xử lý trong vòng phát triển hiện tại. Điều này giúp các bên liên quan hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi của dự án, từ đó có thể đặt ra các mục tiêu và chỉ tiêu cụ thể để đo lường thành công của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ATo discourage changes and maintain a fixed project scope
BTo speed up the development process
CTo adapt to evolving project needs while maintaining control
DTo eliminate the need for documentation
Lời giải
Trong quá trình phát triển yêu cầu, thiết lập cơ chế quản lý thay đổi yêu cầu là rất quan trọng vì nó cho phép dự án thích nghi với nhu cầu thay đổi trong quá trình thực hiện. Điều này giúp dự án duy trì kiểm soát và tránh bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những thay đổi không lường trước được. Cơ chế quản lý thay đổi yêu cầu giúp dự án cập nhật và điều chỉnh yêu cầu một cách có hệ thống, từ đó đảm bảo rằng dự án luôn đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và đạt được mục tiêu dự kiến. Ngoài ra, cơ chế này cũng giúp dự án tránh được những sai sót và lỗi do thay đổi yêu cầu không được quản lý tốt.
Mở trang câu hỏi này →
Ainvesting excessive effort in prototypes
Bdistraction by details
Cpressure to release the prototype
Dunrealistic performance expectations
Lời giải
Khi bạn tạo bản mẫu toàn bộ giải pháp thay vì chỉ tạo bản mẫu cho phần không chắc chắn, có rủi ro cao hoặc phức tạp nhất, bạn sẽ tăng cường nỗ lực vào bản mẫu. Điều này có thể dẫn đến việc lãng phí thời gian và nguồn lực vào việc tạo bản mẫu mà không cần thiết. Trong khi việc tạo bản mẫu cho phần không chắc chắn, có rủi ro cao hoặc phức tạp nhất có thể giúp bạn xác định và giải quyết các vấn đề quan trọng trước khi đầu tư quá nhiều thời gian và nguồn lực vào giải pháp toàn bộ. Điều này giúp bạn tối ưu hóa thời gian và nguồn lực của mình, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất của giải pháp.
Mở trang câu hỏi này →
AIt deals with blocking unauthorized access to system functions or data, ensuring that the software is protected from malware attacks, and so on
BIt is the degree to which a system continues to function properly when confronted with invalid inputs.
CIt deals with preventing information loss and preserving the correctness of data entered into the system.
DIt deal with the need to prevent a system from doing any injury to people or damage to property
Lời giải
External quality attributes là những đặc điểm được quan sát khi phần mềm đang chạy. Trong đó, Integrity là khái niệm liên quan đến tính toàn vẹn của dữ liệu. Nó đảm bảo rằng dữ liệu được nhập vào hệ thống được bảo vệ khỏi mất mát và sai sót. Integrity là một trong những đặc điểm quan trọng của phần mềm, giúp đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng để đưa ra quyết định chính xác và đáng tin cậy. Nó liên quan đến việc ngăn chặn mất mát thông tin và bảo vệ tính chính xác của dữ liệu được nhập vào hệ thống. Ví dụ, một hệ thống quản lý ngân sách cần đảm bảo rằng các giao dịch được thực hiện chính xác và không bị mất mát, để đảm bảo rằng tài khoản của người dùng được cập nhật chính xác. Integrity là một đặc điểm quan trọng của phần mềm và cần được xem xét khi thiết kế và phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AProposed requirements changes are thoughtfully evaluated before being committed to.
BAppropriate dividuals make informed business decisions about requested changes.
CApproved changes are communicated to all member of team.
DUnchange activity is made visible to affected stakeholders.
Lời giải
Để quản lý dự án phần mềm một cách nghiêm túc, tổ chức cần đảm bảo rằng các thay đổi yêu cầu được đánh giá kỹ lưỡng trước khi được chấp nhận. Điều này giúp ngăn chặn các thay đổi không cần thiết và đảm bảo rằng các yêu cầu được cập nhật một cách hợp lý. Việc đánh giá các thay đổi yêu cầu giúp tổ chức xác định xem các thay đổi đó có phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của dự án hay không. Ngoài ra, việc đánh giá các thay đổi yêu cầu cũng giúp tổ chức xác định xem các thay đổi đó có ảnh hưởng đến các thành phần khác của dự án hay không. Điều này giúp tổ chức tránh được các vấn đề không cần thiết và đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'Proposed requirements changes are thoughtfully evaluated before being committed to.'
Mở trang câu hỏi này →
13512What is a stakeholder requirement?4 lựa chọn
AA need or want of the business to solve a problem or achieve an objective
BA condition or capability of a product or solution that documents a problem or objective of the business
CA need or necessary feature of a system that could be sensed from a position anywhere within the system
DA condition or capability needed by a stakeholder to solve a problem or achieve an objective
Lời giải
Một yêu cầu của bên liên quan (stakeholder) là một điều kiện hoặc khả năng cần thiết để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Nó đại diện cho một nhu cầu hoặc yêu cầu của một bên liên quan, chẳng hạn như một người dùng, một khách hàng hoặc một nhà quản lý. Yêu cầu của bên liên quan thường được xác định thông qua quá trình phân tích yêu cầu, trong đó các bên liên quan được hỏi về các nhu cầu và mong muốn của họ. Yêu cầu của bên liên quan có thể bao gồm các điều kiện như tính năng, hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật và khả năng tương thích. Việc xác định và quản lý các yêu cầu của bên liên quan là một phần quan trọng của quy trình phát triển sản phẩm hoặc giải pháp, vì nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc giải pháp đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của các bên liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem architects and developers
BTest engineers and quality analysts
CStakeholders, reviewers, and project team members
DAll of the others
Lời giải
Requirements specifications là tài liệu mô tả các yêu cầu của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu chức năng và không chức năng. Các đối tượng mục tiêu của tài liệu này bao gồm cả các nhóm người có liên quan đến hệ thống, chẳng hạn như kiến trúc sư hệ thống và nhà phát triển, kỹ sư kiểm thử và phân tích chất lượng, thành viên dự án và các bên liên quan khác. Mục đích của tài liệu này là cung cấp thông tin chi tiết về các yêu cầu của hệ thống, giúp các nhóm người này hiểu rõ về các yêu cầu và thực hiện các công việc của mình một cách hiệu quả. Vì vậy, đáp án đúng là 'All of the others', vì các đối tượng mục tiêu của requirements specifications bao gồm cả các nhóm người trên.
Mở trang câu hỏi này →
AIt ensures that high-value requirements are implemented first.
BIt eliminates non-functional requirements from consideration.
CIt finalizes all requirements before the design phase.
DIt focuses on budget over stakeholder needs
Lời giải
Prioritization là một kỹ thuật quan trọng trong quản lý yêu cầu, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng nhất được thực hiện trước. Khi có các yêu cầu xung đột, prioritization giúp xác định các yêu cầu nào cần được ưu tiên cao nhất. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng nhất được đáp ứng trước, giảm thiểu khả năng xảy ra các vấn đề hoặc sai sót trong quá trình thực hiện. Ngoài ra, prioritization cũng giúp giảm thiểu chi phí và thời gian cần thiết để thực hiện các yêu cầu, đồng thời tăng cường hiệu suất và hiệu quả của dự án. Bằng cách ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất, các nhà phát triển và quản lý dự án có thể tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu quan trọng nhất, giảm thiểu khả năng xảy ra các vấn đề hoặc sai sót trong quá trình thực hiện.
Mở trang câu hỏi này →
AIt prioritizes requirements solely based on stakeholder preferences
BIt categorizes requirements into Must-haves, Should-haves, Could-haves, and Won't-haves to guide prioritization
CIt excludes business objectives from the prioritization process
DIt only considers technical specifications in prioritization decisions
Lời giải
MoSCoW là một phương pháp được sử dụng để xác định và ưu tiên các yêu cầu dựa trên mục tiêu kinh doanh. Phương pháp này được đặt tên theo bốn loại yêu cầu chính: Must-haves, Should-haves, Could-haves và Won't-haves. Must-haves là những yêu cầu bắt buộc phải có, Should-haves là những yêu cầu nên có nhưng không bắt buộc, Could-haves là những yêu cầu có thể có nhưng không cần thiết và Won't-haves là những yêu cầu không cần có. Bằng cách phân loại các yêu cầu theo cách này, MoSCoW giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định ưu tiên của các yêu cầu và tập trung vào những yêu cầu quan trọng nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ABy providing stakeholders with a visual representation to validate ambiguous requirements
BBy finalizing system requirements early
CBy focusing on coding rather than design
DBy skipping the requirements validation phase
Lời giải
Prototyping là một kỹ thuật quan trọng trong kỹ thuật yêu cầu (requirements engineering) giúp giảm thiểu rủi ro bằng cách cung cấp cho các bên liên quan một hình ảnh trực quan để xác minh các yêu cầu không rõ ràng. Khi thực hiện prototyping, các kỹ sư yêu cầu và các bên liên quan có thể tạo ra một mô hình hoặc phiên bản thử nghiệm của hệ thống, giúp họ hiểu rõ hơn về các yêu cầu và xác định các điểm không rõ ràng. Điều này cho phép họ xác định và sửa đổi các yêu cầu trước khi bắt đầu phát triển hệ thống, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng. Prototyping cũng giúp giảm thiểu rủi ro bằng cách cho phép các kỹ sư thử nghiệm và đánh giá các ý tưởng khác nhau, giúp họ chọn ra giải pháp tốt nhất cho hệ thống. Tóm lại, prototyping là một công cụ quan trọng trong kỹ thuật yêu cầu giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy classifying features into basic, performance, and delight categories
BBy prioritizing requirements based on technical feasibility
CBy eliminating unnecessary requirements
DBy focusing only on functional requirements
Lời giải
Kano model là một công cụ giúp phân tích yêu cầu của người dùng bằng cách phân loại các tính năng thành ba loại: cơ bản, hiệu suất và hạnh phúc. Các tính năng cơ bản là những tính năng cần thiết để sản phẩm hoạt động, chẳng hạn như khả năng lưu trữ dữ liệu. Các tính năng hiệu suất là những tính năng giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn, chẳng hạn như tốc độ tải dữ liệu. Các tính năng hạnh phúc là những tính năng giúp người dùng cảm thấy hài lòng, chẳng hạn như khả năng tùy chỉnh giao diện. Bằng cách phân loại các tính năng theo cách này, Kano model giúp các nhà phát triển xác định những tính năng quan trọng nhất và ưu tiên phát triển chúng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy visualizing requirements and identifying inconsistencies or gaps
BBy prioritizing coding over documentation
CBy finalizing all functional requirements early
DBy reducing stakeholder engagement
Lời giải
Modeling là một quá trình quan trọng trong việc phân tích yêu cầu phức tạp. Nó giúp các nhà phát triển và các bên liên quan khác hiểu rõ hơn về yêu cầu và chức năng của hệ thống. Quá trình này bao gồm việc tạo ra các mô hình và bản đồ để thể hiện các mối quan hệ giữa các yêu cầu và chức năng. Điều này giúp các nhà phát triển xác định các điểm không nhất quán hoặc thiếu sót trong yêu cầu, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện hệ thống. Ngoài ra, modeling còn giúp các nhà phát triển xác định các yêu cầu quan trọng và ưu tiên chúng, giúp việc phát triển hệ thống trở nên hiệu quả hơn. Tóm lại, modeling là một công cụ quan trọng trong việc phân tích yêu cầu phức tạp và giúp các nhà phát triển tạo ra hệ thống tốt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ADuring the SRS process, customers should always be required to spell out their unknown unknowns.
BAn unknown unknown cannot be known and therefore we can not make them explicit requirements.
CThere are matters that should be, but are not, elicited through the elicitation process. They exist, but they are not realized.
DThey help us reveal both known unknowns and more unknown unknowns
Lời giải
Câu nói 'Yêu cầu ngầm định cũng có thể là những điều chưa biết' (Implicit requirements can also be unknown unknowns) ám chỉ rằng trong quá trình thu thập yêu cầu (SRS process), có thể có những yêu cầu quan trọng mà khách hàng chưa thể nhận ra hoặc chưa thể thể hiện rõ ràng. Những yêu cầu này được gọi là 'yêu cầu chưa biết' (unknown unknowns). Họ không chỉ là những điều mà khách hàng biết nhưng chưa thể thể hiện, mà còn là những điều mà cả khách hàng và nhà phát triển cũng không biết. Những yêu cầu này có thể ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Để tránh những yêu cầu ngầm định và unknown unknowns, khách hàng và nhà phát triển cần phải có một quá trình thu thập yêu cầu cẩn thận và chi tiết, bao gồm cả việc hỏi hỏi và thảo luận kỹ lưỡng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy focusing on risks that are least likely to occur
BBy considering both the likelihood of occurrence and potential impact of risks
CBy ignoring potential impact and only considering likelihood
DBy assuming that all risks are equally important
Lời giải
Trong quản lý dự án, việc xác định và ưu tiên rủi ro là một phần quan trọng để đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn. Có nhiều phương pháp để xác định rủi ro, nhưng phương pháp phổ biến nhất là sử dụng phương pháp phân tích rủi ro (Risk Analysis). Phương pháp này bao gồm việc xác định, phân tích và ưu tiên rủi ro dựa trên mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của chúng. Để ưu tiên rủi ro, chúng ta cần xem xét cả khả năng xảy ra và tác động tiềm ẩn của rủi ro. Khả năng xảy ra của rủi ro được đo lường bằng mức độ xác suất xảy ra, trong khi tác động tiềm ẩn được đo lường bằng mức độ ảnh hưởng đến dự án. Bằng cách xem xét cả hai yếu tố này, chúng ta có thể xác định rủi ro nào cần được ưu tiên xử lý đầu tiên. Phương pháp này giúp đảm bảo rằng chúng ta tập trung vào những rủi ro có khả năng gây thiệt hại lớn nhất và có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →