External quality attributes describe characteristics that are observed when the software is executing Which following definitions is Integrity?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
External quality attributes là những đặc điểm được quan sát khi phần mềm đang chạy. Trong đó, Integrity là khái niệm liên quan đến tính toàn vẹn của dữ liệu. Nó đảm bảo rằng dữ liệu được nhập vào hệ thống được bảo vệ khỏi mất mát và sai sót. Integrity là một trong những đặc điểm quan trọng của phần mềm, giúp đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng để đưa ra quyết định chính xác và đáng tin cậy. Nó liên quan đến việc ngăn chặn mất mát thông tin và bảo vệ tính chính xác của dữ liệu được nhập vào hệ thống. Ví dụ, một hệ thống quản lý ngân sách cần đảm bảo rằng các giao dịch được thực hiện chính xác và không bị mất mát, để đảm bảo rằng tài khoản của người dùng được cập nhật chính xác. Integrity là một đặc điểm quan trọng của phần mềm và cần được xem xét khi thiết kế và phát triển phần mềm.
Cùng môn
Some stakeholders are customers, such as legal staff, compliance auditors, suppliers, contractors, and venture capitalistsCó lời giảiCâu hỏiWhat are the purposes of prioritizing the requirements? Choose 2 correct answersCó lời giảiCâu hỏiWhat do product champions do? Choose 2 correct answersCó lời giảiCâu hỏi
Đi tiếp từ đây
Cùng nhóm ngành
Máy tính và Công nghệ thông tin · các môn khác