External quality attributes describe characteristics that are observed when the software is executing Which following definitions is Integrity?
Dễ4 phương ánCó lời giải
A·B·C·DCác phương án trả lời
AIt deals with blocking unauthorized access to system functions or data, ensuring that the software is protected from malware attacks, and so on
BIt is the degree to which a system continues to function properly when confronted with invalid inputs.
It deals with preventing information loss and preserving the correctness of data entered into the system.Đúng
D
It deal with the need to prevent a system from doing any injury to people or damage to property
Giải thích chi tiết
External quality attributes là những đặc điểm được quan sát khi phần mềm đang chạy. Trong đó, Integrity là khái niệm liên quan đến tính toàn vẹn của dữ liệu. Nó đảm bảo rằng dữ liệu được nhập vào hệ thống được bảo vệ khỏi mất mát và sai sót. Integrity là một trong những đặc điểm quan trọng của phần mềm, giúp đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng để đưa ra quyết định chính xác và đáng tin cậy. Nó liên quan đến việc ngăn chặn mất mát thông tin và bảo vệ tính chính xác của dữ liệu được nhập vào hệ thống. Ví dụ, một hệ thống quản lý ngân sách cần đảm bảo rằng các giao dịch được thực hiện chính xác và không bị mất mát, để đảm bảo rằng tài khoản của người dùng được cập nhật chính xác. Integrity là một đặc điểm quan trọng của phần mềm và cần được xem xét khi thiết kế và phát triển phần mềm.
Xuất hiện trong các bộ đề
Câu hỏi này hiện khả dụng trong kho thư viện chung.