Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
12.660/12.955 câuCòn 295
ATo gather insights about their needs and ensure requirements meet their expectations
BTo prioritize system design over functional requirements
CTo validate non-functional requirements
DTo finalize system testing strategies
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện quy trình thu thập yêu cầu (requirements elicitation), việc tham gia của người dùng là rất quan trọng vì nó giúp thu thập thông tin về nhu cầu và mong đợi của họ. Điều này đảm bảo rằng các yêu cầu được phát triển phù hợp với nhu cầu thực tế của người dùng, từ đó giúp hệ thống được thiết kế và triển khai một cách hiệu quả. Việc tham gia của người dùng cũng giúp xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng, đồng thời đảm bảo rằng các yêu cầu được ưu tiên và thực hiện một cách hợp lý. Ngoài ra, việc tham gia của người dùng cũng giúp xác định các yêu cầu không chức năng, chẳng hạn như hiệu suất, độ tin cậy và bảo mật, từ đó giúp hệ thống được thiết kế và triển khai một cách an toàn và đáng tin cậy.
AUsers often disagree on technical specifications.
BStructured organizing schemes are typically unavailable.
CRequirements input is often diverse and unstructured.
DUsers lack domain expertise.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi yêu cầu từ nhiều người dùng được nhập vào, việc tích hợp chúng lại với nhau có thể trở nên khó khăn do một số lý do chính. Thứ nhất, người dùng thường không đồng ý về các đặc điểm kỹ thuật. Điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn và khó khăn trong việc xác định yêu cầu chính xác. Thứ hai, các phương pháp tổ chức có cấu trúc thường không có sẵn, điều này có thể khiến việc phân tích và sắp xếp yêu cầu trở nên phức tạp hơn. Cuối cùng, yêu cầu nhập vào thường đa dạng và không có cấu trúc, điều này có thể khiến việc xác định yêu cầu chính xác trở nên khó khăn hơn. Trong trường hợp này, đáp án đúng là 'Requirements input is often diverse and unstructured.' vì nó phản ánh chính xác khó khăn trong việc tích hợp yêu cầu từ nhiều người dùng.
12643Why is it essential to regularly reassess and update prioritization based on evolving business objectives?4 lựa chọn
ATo discourage changes in project priorities
BTo avoid addressing potential risks
CTo ensure that development efforts remain aligned with the current business landscape
DTo prioritize technical challenges over business goals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Regularly reassessing và updating prioritization dựa trên mục tiêu kinh doanh đang phát triển là rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng nỗ lực phát triển vẫn phù hợp với bối cảnh kinh doanh hiện tại. Khi mục tiêu kinh doanh thay đổi, yêu cầu của khách hàng cũng có thể thay đổi, và việc ưu tiên không phù hợp có thể dẫn đến việc lãng phí nguồn lực và thời gian. Bằng cách thường xuyên đánh giá và cập nhật ưu tiên, các tổ chức có thể đảm bảo rằng họ đang tập trung vào những việc quan trọng nhất và đạt được mục tiêu kinh doanh của mình. Điều này cũng giúp các tổ chức linh hoạt và sẵn sàng thích nghi với những thay đổi trong môi trường kinh doanh.
ACustomers get preference, unconditionally
BCustomers get preference, but in alignment with business objectives
CDevelopment gets preference, unconditionally
DDevelopment gets preference, but in alignment with business objectives
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi có mâu thuẫn giữa phát triển và khách hàng, cách giải quyết vấn đề này rất quan trọng. Trước hết, cần phải hiểu rằng mục tiêu chính của bất kỳ dự án nào là đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, cũng cần phải đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng không đi ngược lại với mục tiêu kinh doanh của công ty. Vì vậy, trong trường hợp có mâu thuẫn, khách hàng nên được ưu tiên, nhưng điều này phải được thực hiện một cách có sự cân nhắc và phù hợp với mục tiêu kinh doanh của công ty. Điều này có nghĩa là các yêu cầu của khách hàng cần phải được xem xét và đánh giá một cách cẩn thận để đảm bảo rằng chúng không gây ra bất kỳ hậu quả tiêu cực nào cho công ty. Nếu các yêu cầu của khách hàng không thể được đáp ứng mà không gây ra bất kỳ hậu quả tiêu cực nào, thì cần phải tìm kiếm giải pháp thay thế hoặc giải thích rõ ràng cho khách hàng về lý do tại sao yêu cầu của họ không thể được đáp ứng.
AThe persona must be a real person
BThe persona must be representative of their user class
CThe persona must be rich
DThe persona must be beautiful
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi tạo một nhân vật (persona) cho mỗi lớp người dùng, điều quan trọng nhất là nhân vật đó phải đại diện cho lớp người dùng đó. Điều này có nghĩa là nhân vật phải phản ánh được đặc điểm, hành vi và nhu cầu của người dùng trong lớp đó. Nhân vật không cần phải là một người thật sự, mà chỉ cần là một đại diện cho lớp người dùng đó. Ví dụ, nếu bạn đang thiết kế một ứng dụng cho người dùng trẻ vị thành niên, nhân vật của bạn có thể là một người trẻ tuổi với những đặc điểm và nhu cầu tương tự. Điều quan trọng là nhân vật phải phản ánh được thực tế và có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về người dùng của mình. Nhân vật không cần phải giàu có hay đẹp đẽ, mà chỉ cần là một đại diện cho lớp người dùng đó.
ATo define detailed requirements and specifications for a project
BTo represent a high-level user need or business requirement that can be broken down into smaller, more manageable user stories
CTo assign tasks to team members for implementation
DTo prioritize project deliverables
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Agile project, Epic là một khái niệm quan trọng giúp mô tả một nhu cầu hoặc yêu cầu kinh doanh ở mức độ cao. Nó đại diện cho một mục tiêu hoặc một nhóm mục tiêu liên quan đến một yêu cầu kinh doanh cụ thể. Epic thường được sử dụng để mô tả một yêu cầu kinh doanh lớn và phức tạp, cần được chia nhỏ thành các yêu cầu nhỏ hơn và dễ quản lý hơn. Những yêu cầu nhỏ hơn này được gọi là User Story. Mục đích chính của Epic là giúp các nhà phát triển và quản lý dự án hiểu rõ hơn về yêu cầu kinh doanh và cách thức thực hiện nó. Nó cũng giúp xác định các yêu cầu chính và ưu tiên của dự án. Trong Agile, Epic thường được sử dụng như một công cụ để giúp các đội phát triển và quản lý dự án làm việc hiệu quả hơn và đạt được mục tiêu của dự án một cách nhanh chóng và hiệu quả.
12647Which of the following strategies helps mitigate the risk of stakeholders expecting a throwaway prototype to be production-ready?4 lựa chọn
AUsing high-fidelity tools that resemble the final product.
BLeaving the prototype looking rough and unpolished.
CMaking the prototype available for immediate release
DGiving detailed descriptions of every feature.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi xây dựng một prototype, mục tiêu chính là tạo ra một mô hình cơ bản để kiểm tra ý tưởng và thu thập phản hồi từ các bên liên quan. Tuy nhiên, có một số rủi ro mà các nhà phát triển cần phải xem xét. Một trong những rủi ro đó là các bên liên quan có thể mong đợi một prototype được xây dựng với chất lượng sản phẩm cuối cùng, điều này có thể dẫn đến sự thất vọng và lãng phí thời gian khi họ nhận ra rằng prototype không đáp ứng được yêu cầu của họ. Để giảm thiểu rủi ro này, một chiến lược quan trọng là tạo ra một prototype có vẻ ngoài không được hoàn thiện, không giống như sản phẩm cuối cùng. Điều này giúp các bên liên quan hiểu rõ rằng prototype chỉ là một mô hình cơ bản và không phải là sản phẩm cuối cùng. Bằng cách này, họ sẽ không đặt ra những kỳ vọng không thực tế và sẽ có thể cung cấp phản hồi hữu ích để giúp hoàn thiện sản phẩm.
12648Which of the following are essential analyst skills required from the Business Analyst?6 lựa chọn
AListening skills, Systems thinking skills
BInterviewing and questioning skills, Learning skills, Interpersonal skills
CThinking on your feet, Facilitation skills
DAnalytical skills, Leadership skills, Organizational skills, Creativity
EObservational skills, Communication skills, Modeling skills
FAll of the mentioned
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trở thành một Business Analyst hiệu quả, người ta thường yêu cầu các kỹ năng phân tích cơ bản như Analytical skills, Leadership skills, Organizational skills và Creativity. Tuy nhiên, ngoài những kỹ năng này, một Business Analyst còn cần phải có các kỹ năng khác như Listening skills, Systems thinking skills, Interviewing and questioning skills, Learning skills, Interpersonal skills, Thinking on your feet, Facilitation skills, Observational skills và Communication skills. Những kỹ năng này giúp Business Analyst thu thập thông tin chính xác, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các thành viên trong nhóm, giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và đưa ra quyết định sáng suốt. Ngoài ra, Business Analyst cũng cần phải có khả năng học hỏi nhanh chóng, thích nghi với môi trường làm việc mới và có thể điều chỉnh chiến lược phù hợp với tình hình thực tế. Vì vậy, tất cả các kỹ năng được đề cập đều là quan trọng và cần thiết cho một Business Analyst.
AImproved project management
BDecreased stakeholder involvement
CEnhanced focus on high-value features
DReduced scope creep
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi ưu tiên các yêu cầu, nó giúp cho các dự án được quản lý một cách hiệu quả hơn. Điều này được thực hiện bằng cách tập trung vào các tính năng quan trọng nhất, giảm thiểu các yêu cầu không cần thiết và tránh sự lan rộng không kiểm soát được của dự án. Việc ưu tiên yêu cầu giúp cho các nhà phát triển và các bên liên quan có thể tập trung vào các mục tiêu chính của dự án, từ đó dẫn đến việc hoàn thành dự án một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc ưu tiên yêu cầu cũng giúp cho các dự án tránh được sự phức tạp không cần thiết, giảm thiểu các rủi ro và tăng cường sự linh hoạt trong việc điều chỉnh dự án theo nhu cầu của các bên liên quan.
12650Which of the following would be an appropriate analysis model component for a ‘verb’ in customer language?4 lựa chọn
AExternal entities in a Data Flow Diagram (DFD)
BRelationships in an Entity Relationship Diagram (ERD)
CProcesses in a Data Flow Diagram (DFD)
DObjects with states in a State Transition Diagram (STD)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phân tích ngôn ngữ khách hàng, một 'verb' thường đại diện cho hành động hoặc quá trình được thực hiện. Trong ngữ cảnh này, một mô hình phân tích phù hợp cho 'verb' trong ngôn ngữ khách hàng là 'Processes in a Data Flow Diagram (DFD)'. DFD là một công cụ phân tích hệ thống được sử dụng để mô tả quá trình và lưu lượng dữ liệu trong một hệ thống. Các quá trình trong DFD đại diện cho các hoạt động hoặc hành động được thực hiện trong hệ thống, bao gồm cả các hành động được thực hiện bởi khách hàng. Vì vậy, 'Processes in a Data Flow Diagram (DFD)' là một mô hình phân tích phù hợp cho 'verb' trong ngôn ngữ khách hàng.
AEnhancing project tracking by creating links between project plan tasks and development progress.
BReducing overall product life-cycle costs by minimizing development efforts
CIdentifying all regulatory compliance requirements and confirming their correct implementation
DFinding missing requirements that don't trace to any user or business requirements.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements tracing là một kỹ thuật quan trọng trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm. Nó giúp tạo ra mối liên kết giữa các yêu cầu của dự án, kế hoạch dự án và tiến độ phát triển. Một trong những lợi ích tiềm năng của việc thực hiện requirements tracing là việc xác định các yêu cầu bị thiếu mà không có liên kết với các yêu cầu của người dùng hoặc kinh doanh. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu quan trọng đều được bao gồm trong dự án và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi hoặc thiếu sót. Ngoài ra, requirements tracing cũng giúp tăng cường theo dõi dự án bằng cách tạo ra mối liên kết giữa các nhiệm vụ trong kế hoạch dự án và tiến độ phát triển. Tuy nhiên, nó không trực tiếp giảm chi phí vòng đời sản phẩm hoặc xác định các yêu cầu tuân thủ quy định.
12652Which of the following activities would be considered part of requirements management effort?4 lựa chọn
AHolding workshops and interviews to gather requirements.
BSubmitting requirements changes and proposing new requirements change.
CWriting requirements specifications and prioritizing requirements
DCreating and evaluating prototypes for requirements development.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements management là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm, bao gồm việc thu thập, xác định, xác minh, kiểm tra và quản lý yêu cầu của khách hàng. Trong các hoạt động này, yêu cầu được xem xét và điều chỉnh liên tục để đảm bảo rằng chúng phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của dự án. Một trong những hoạt động quan trọng trong requirements management là việc quản lý thay đổi yêu cầu và đề xuất thay đổi yêu cầu mới. Điều này giúp đảm bảo rằng yêu cầu được cập nhật và phù hợp với tình hình thực tế của dự án.
12653Which of the following activities fall under the core activities of requirements management?4 lựa chọn
ADocument formatting, project scheduling, risk management, and budget tracking
BQuality assurance, stakeholder management, resource allocation, and system testing
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing.
DDesigning user interfaces, coding, testing software modules, and system deployment.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements management là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, bao gồm các hoạt động liên quan đến việc thu thập, xác định, xác minh và quản lý yêu cầu của khách hàng. Các hoạt động chính của requirements management bao gồm việc theo dõi trạng thái của yêu cầu, theo dõi thay đổi và phiên bản của yêu cầu, và xác minh rằng yêu cầu đã được thực hiện đúng như mong đợi.
12654Which of the following statements is incorrect about mockup?4 lựa chọn
Aalso called a horizontal prototype
Bit dives into all the architectural layers or into detailed functionality
Cdisplays the facades of user interface screens and permits some navigation between them
Dlet's you explore some specific behaviors of the intended system, with the goal of refining the requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mockup là một công cụ thiết kế được sử dụng để tạo ra mô hình hoặc bản sao của một sản phẩm hoặc hệ thống. Nó thường được sử dụng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm để giúp các nhà thiết kế và phát triển hiểu rõ về yêu cầu và chức năng của sản phẩm. Mockup có thể được tạo ra bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm sử dụng phần mềm thiết kế, viết mã, hoặc thậm chí là sử dụng các công cụ trực tuyến.
Amost appropriate when the team faces uncertainty, ambiguity, incompleteness, or vagueness in the requirements
Bwhen build a throwaway prototype, they ignore solid software construction techniques
Cyou might prefer to call it a releasable prototype
DBuild a throwaway prototype to answer questions, resolve uncertainties, and improve requirements quality
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Throwaway prototype là một phương pháp thiết kế và phát triển phần mềm được sử dụng khi đội ngũ phát triển gặp phải sự không chắc chắn, không rõ ràng, không đầy đủ hoặc không rõ ràng trong yêu cầu. Phương pháp này cho phép đội ngũ phát triển xây dựng một phiên bản thử nghiệm của phần mềm để trả lời các câu hỏi, giải quyết sự không chắc chắn và cải thiện chất lượng yêu cầu. Khi xây dựng một phiên bản thử nghiệm, đội ngũ phát triển thường bỏ qua các kỹ thuật xây dựng phần mềm vững chắc để tập trung vào việc xây dựng một phiên bản thử nghiệm nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, phiên bản thử nghiệm này không được thiết kế để phát hành và thường được loại bỏ sau khi hoàn thành mục đích của nó. Vì vậy, việc gọi nó là 'phiên bản thử nghiệm có thể phát hành' là không chính xác.
ALack of stakeholder involvement
BFrequent updates and version control of requirements documentation
CStandardized format for requirements documentation
DRequirements written in natural language are ambiguities, missing information, and hidden assumptions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yếu tố cản trở việc tái sử dụng yêu cầu bao gồm sự thiếu tham gia của các bên liên quan, việc cập nhật và kiểm soát phiên bản thường xuyên của tài liệu yêu cầu, định dạng tiêu chuẩn hóa cho tài liệu yêu cầu và yêu cầu được viết bằng ngôn ngữ tự nhiên chứa sự không rõ ràng, thiếu thông tin và giả định ẩn. Trong số các yếu tố này, yêu cầu được viết bằng ngôn ngữ tự nhiên chứa sự không rõ ràng, thiếu thông tin và giả định ẩn là một trong những yếu tố quan trọng nhất cản trở việc tái sử dụng yêu cầu. Điều này là vì ngôn ngữ tự nhiên thường chứa các từ ngữ không rõ ràng, các từ đồng nghĩa và các từ trái nghĩa, khiến cho việc hiểu và diễn giải yêu cầu trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, ngôn ngữ tự nhiên cũng thường chứa các giả định ẩn, khiến cho việc tái sử dụng yêu cầu trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, việc sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để viết yêu cầu có thể dẫn đến sự không rõ ràng, thiếu thông tin và giả định ẩn, khiến cho việc tái sử dụng yêu cầu trở nên khó khăn hơn.
12657Which of the following is not an elicitation activity?4 lựa chọn
ADefine product vision and project scope
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Elicitation là quá trình thu thập thông tin từ người dùng hoặc chuyên gia để hiểu rõ hơn về yêu cầu của dự án. Có nhiều hoạt động khác nhau trong quá trình elicitation, bao gồm định nghĩa tầm nhìn và phạm vi dự án, tổ chức phỏng vấn với người dùng, quan sát người dùng thực hiện công việc của họ và mô hình hóa môi trường ứng dụng.
AArequirement is anything that drives design choices
BArequirement is a property that a product must have to provide value to a stakeholder.
CRequirements are a specification of what should be implemented. They are descriptions of how the system should behave, or of a system property or attribute. They may be a constraint on the development process of the system
DRequirements are what customers want.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến khái niệm 'yêu cầu' trong thiết kế và phát triển sản phẩm. Yêu cầu là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm và thiết kế sản phẩm. Có nhiều định nghĩa khác nhau về yêu cầu, nhưng một định nghĩa chính xác và phổ biến nhất là: 'Yêu cầu là một đặc tả về những gì nên được thực hiện. Chúng là những mô tả về cách hệ thống nên hoạt động, hoặc về một tính chất hoặc thuộc tính của hệ thống. Chúng có thể là một hạn chế đối với quá trình phát triển hệ thống.' Định nghĩa này nhấn mạnh rằng yêu cầu không chỉ là những gì khách hàng muốn, mà còn là những đặc tả cụ thể về cách hệ thống nên hoạt động và những tính chất hoặc thuộc tính của hệ thống. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế và phát triển đúng cách và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
AMedium-priority requirements are important but not urgent.
BHigh-priority requirements are both important and urgent.
CLow-priority requirements are not important but urgent for some stakeholders.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật thang ba mức (Three-level scale technique) là một phương pháp được sử dụng trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm để phân loại yêu cầu dựa trên mức độ quan trọng và cấp độ ưu tiên. Theo kỹ thuật này, yêu cầu được phân loại thành ba mức độ quan trọng: thấp, trung bình và cao. Yêu cầu có mức độ quan trọng cao thường là những yêu cầu quan trọng và cấp thiết, cần được ưu tiên thực hiện trước. Yêu cầu có mức độ quan trọng trung bình là những yêu cầu quan trọng nhưng không cấp thiết, có thể được thực hiện sau. Yêu cầu có mức độ quan trọng thấp thường là những yêu cầu không quan trọng và không cấp thiết, có thể được bỏ qua hoặc thực hiện sau. Tuy nhiên, trong câu hỏi, có một thông tin không chính xác về kỹ thuật thang ba mức. Câu trả lời không chính xác là 'Low-priority requirements are not important but urgent for some stakeholders.' Điều này không đúng vì yêu cầu có mức độ quan trọng thấp không phải lúc nào cũng không quan trọng. Yêu cầu có mức độ quan trọng thấp có thể không quan trọng đối với một số người nhưng lại quan trọng đối với một số người khác. Vì vậy, câu trả lời không chính xác này không phản ánh đúng bản chất của kỹ thuật thang ba mức.
12660Which of the following is a benefit of requirements tracing for reengineering efforts?4 lựa chọn
AIt facilitates the reuse of components from the previous system.
BIt helps identify where a system needs to be entirely replaced.
CIt automates the reengineering process.
DIt allows a system to function with fewer resources.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements tracing là một kỹ thuật quan trọng trong quá trình tái thiết kế (reengineering) hệ thống. Nó giúp xác định và theo dõi các yêu cầu của hệ thống từ giai đoạn thiết kế ban đầu đến giai đoạn triển khai và vận hành. Một trong những lợi ích chính của requirements tracing trong tái thiết kế là nó giúp tái sử dụng các thành phần từ hệ thống cũ. Điều này có thể giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để phát triển hệ thống mới. Khi tái sử dụng các thành phần đã tồn tại, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc cải thiện và nâng cấp các thành phần này thay vì phải xây dựng lại từ đầu. Điều này cũng giúp đảm bảo rằng hệ thống mới có thể tương thích với hệ thống cũ và giảm thiểu thời gian cần thiết để tích hợp các thành phần mới. Ngoài ra, requirements tracing cũng giúp xác định các khu vực cần thay thế hoàn toàn hệ thống cũ, giúp các nhà phát triển tập trung vào việc phát triển hệ thống mới thay vì cố gắng sửa chữa hệ thống cũ.