Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
12.420/13.152 câuCòn 732
12401Requirements prioritization based on importance and urgency belong to which technique?4 lựa chọn
AInor out
BPairwise comparison and rank ordering
CThree-level scale
DMoSCoW
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật xác định ưu tiên yêu cầu dựa trên tầm quan trọng và cấp thiết thuộc về phương pháp MoSCoW. MoSCoW là một kỹ thuật được sử dụng để xác định và sắp xếp các yêu cầu của dự án dựa trên tầm quan trọng và cấp thiết. Các yêu cầu được phân loại thành bốn loại: Must-Haves (phải có), Should-Haves (nên có), Could-Haves (có thể có) và Won't-Haves (không có). Phương pháp này giúp cho các nhà phát triển và quản lý dự án xác định được những yêu cầu quan trọng nhất và ưu tiên thực hiện chúng trước.
12402On projects using agile development methods, the traditional project role Business Analyst will likely be a4 lựa chọn
AProduct owner
BScrum master
CThe team
DThe tester
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phương pháp phát triển dự án Agile, vai trò truyền thống của Business Analyst thường được thay thế bởi Product Owner. Product Owner là người chịu trách nhiệm xác định yêu cầu và mục tiêu của dự án, đồng thời đảm bảo rằng các yêu cầu này được ưu tiên và thực hiện một cách hiệu quả. Họ cũng là người đại diện cho khách hàng và đảm bảo rằng dự án đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của họ. Trong khi đó, Scrum Master là người hỗ trợ và hướng dẫn đội ngũ phát triển để đảm bảo rằng họ tuân thủ các quy trình và nguyên tắc của Agile. Team là đội ngũ phát triển thực hiện dự án, trong khi Tester là người chịu trách nhiệm kiểm tra và đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Vì vậy, trong dự án sử dụng phương pháp Agile, vai trò Business Analyst thường được thay thế bởi Product Owner.
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a Service or performance characteristic of a product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) được định nghĩa như sau: Một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là những yêu cầu liên quan đến chức năng của hệ thống, bao gồm những gì hệ thống cần làm, những gì hệ thống cần cung cấp cho người dùng. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm yêu cầu hệ thống phải có khả năng nhập liệu, xuất dữ liệu, tính toán, lưu trữ dữ liệu v.v. Yêu cầu chức năng thường được mô tả bằng các yêu cầu chức năng cụ thể, chẳng hạn như yêu cầu hệ thống phải có khả năng nhập liệu dữ liệu khách hàng, yêu cầu hệ thống phải có khả năng xuất báo cáo doanh số hàng tháng v.v.
AAnevent list
BA feature tree
CA sequence diagram
DAn ecosystem map
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để điền vào chỗ trống trong câu sau, chúng ta cần tìm từ ngữ phù hợp. Câu đó mô tả các sự kiện bên ngoài có thể kích hoạt hành vi trong hệ thống. Nó mô tả ranh giới phạm vi cho hệ thống bằng cách đặt tên các sự kiện kinh doanh có thể được kích hoạt bởi người dùng, các sự kiện được kích hoạt theo thời gian (temporal) hoặc các tín hiệu được nhận từ các thành phần bên ngoài, chẳng hạn như thiết bị phần cứng.
Trong các lựa chọn trên, "A event list" là lựa chọn phù hợp nhất. Điều này là vì danh sách sự kiện (event list) là một danh sách các sự kiện có thể xảy ra trong hệ thống, bao gồm cả các sự kiện được kích hoạt bởi người dùng, thời gian hoặc tín hiệu từ các thành phần bên ngoài.
Afaster delivery
Blower development costs
Chigher team productivity
Dfewer defects
EReduced rework
Fimprove functional consistency across related among a set of business applications
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi áp dụng yêu cầu tái sử dụng dựa trên quan điểm của người dùng, lợi ích chính là cải thiện sự nhất quán chức năng giữa các ứng dụng kinh doanh liên quan. Điều này có nghĩa là các ứng dụng sẽ có giao diện và chức năng tương tự nhau, giúp người dùng dễ dàng sử dụng và hiểu biết. Ngoài ra, yêu cầu tái sử dụng cũng giúp giảm thiểu sự lặp lại và cải thiện hiệu suất phát triển. Từ đó, các ứng dụng sẽ được phát triển nhanh chóng hơn và có chất lượng cao hơn.
12406Define vision and scope. Select product champions activities should be done in stage.4 lựa chọn
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô tả và phạm vi (Vision và Scope) là những khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Mô tả (Vision) là một bức tranh tổng thể về sản phẩm mà chúng ta muốn tạo ra, trong khi phạm vi (Scope) xác định các yêu cầu và chức năng chính của sản phẩm. Các hoạt động của người ủng hộ sản phẩm (Product Champions) trong giai đoạn này nên tập trung vào việc thu thập thông tin và yêu cầu từ khách hàng và các bên liên quan. Điều này được gọi là Elicitation. Quá trình Elicitation giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó có thể xây dựng một sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của họ.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các câu sau có đúng hay sai?
Câu 1: Ở bất kỳ đâu có các hàm (function), thì đều có dữ liệu.
Câu 2: Tính năng phần mềm được chỉ định để tạo, sửa đổi, hiển thị, xóa, xử lý và sử dụng dữ liệu.
Câu 1 đúng vì bất kỳ chương trình nào cũng cần sử dụng dữ liệu để thực hiện các chức năng của nó. Dữ liệu có thể là các biến, mảng, đối tượng, tệp tin,...
Câu 2 cũng đúng vì các chức năng phần mềm thường liên quan đến việc tạo, sửa đổi, hiển thị, xóa, xử lý và sử dụng dữ liệu. Ví dụ, một chương trình quản lý khách sạn có thể tạo mới, sửa đổi, hiển thị thông tin khách hàng, xóa thông tin khách hàng,...
Tóm lại, các câu trên đều đúng.
AThe same core set of requirements is used even though there might be some detailed requirement and/or user interface design differences based on the platform. Examples include applications that run on both Mac and Windows or on both iOS and Android.
BUser authentication and security requirements are often the same across systems. For example, the systems might have a common requirement that all products must have a single sign-on using Active Directory for user authentication.
COften business processes are common across organizations and need to be commonly supported by software. Many institutions maintain a set of business process descriptions that are reused across IT projects.
DBusiness applications: often contain common functionality for which requirements- and perhaps even full implementations-can be reused. Possibilities include search operations, printing, file operations, user profiles, undo/redo, and text formatting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô tả về cơ hội tái sử dụng yêu cầu bảo mật: Trong nhiều trường hợp, yêu cầu bảo mật và xác thực người dùng thường giống nhau trên các hệ thống khác nhau. Ví dụ, các hệ thống có thể có yêu cầu chung rằng tất cả sản phẩm phải có đăng nhập đơn giản sử dụng Active Directory cho xác thực người dùng. Điều này cho phép tái sử dụng yêu cầu bảo mật và giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển. Ngoài ra, việc tái sử dụng yêu cầu bảo mật cũng giúp đảm bảo tính nhất quán và bảo mật trên toàn hệ thống.
12409Software requirements specification template is belong to2 lựa chọn
ARequirements Development Process Assets.
BRequirements Management Process Assets
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình yêu cầu phần mềm (Software Requirements Specification - SRS) là một tài liệu kỹ thuật mô tả các yêu cầu của hệ thống phần mềm. Nó được sử dụng để xác định và mô tả các yêu cầu của hệ thống phần mềm, bao gồm cả các yêu cầu chức năng và không chức năng. Mô hình này thường được sử dụng trong quá trình phát triển phần mềm để đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện đúng. Vì vậy, mô hình yêu cầu phần mềm thuộc về quá trình phát triển yêu cầu phần mềm.
12410Which is the CORRECT statement that describes about business opportunities section in the template of Vision and scope document?4 lựa chọn
AThe business opportunities summarize the rationale' and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
BThe business opportunities describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors, buyers, and users
CThe business opportunities describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe business opportunities summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khu vực cơ hội kinh doanh trong bản mẫu tài liệu tầm nhìn và phạm vi mô tả lý do và ngữ cảnh cho sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Nó mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Điều này giúp xác định rõ mục tiêu và hướng đi của dự án. Trong phần này, bạn cần giải thích lý do tại sao cần xây dựng sản phẩm mới hoặc thay đổi sản phẩm hiện có, bao gồm cả tình huống dẫn đến quyết định này. Điều này sẽ giúp bạn và các thành viên trong dự án hiểu rõ hơn về mục tiêu và hướng đi của dự án.
12411Requirements are missed during elicitation that does not relate the software projects shouldn't be finished on.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rằng yêu cầu CJ (CJ Requirements) là những yêu cầu không được đáp ứng trong quá trình thu thập thông tin (elicitation) mà không liên quan đến dự án phần mềm. Điều này có nghĩa là nếu yêu cầu CJ không được đáp ứng, dự án phần mềm không nên được hoàn thành. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False', vì nếu yêu cầu CJ không được đáp ứng, dự án phần mềm vẫn có thể được hoàn thành nhưng có thể không đáp ứng được các yêu cầu của dự án.
12412What is NOT belong to the basic purposes of prototypes?4 lựa chọn
AClarify, complete, and validate requirements
BExplore design alternatives
CCreate a subset that will grow into the ultimate product
DAn electronic prototype consists of working Software for just part of the solution
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mục đích cơ bản của prototyping bao gồm xác định, hoàn thiện và xác minh yêu cầu. Ngoài ra, nó còn giúp khám phá các lựa chọn thiết kế khác nhau và tạo ra một phiên bản thu nhỏ có thể phát triển thành sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, một prototype điện tử không nhất thiết phải bao gồm phần mềm hoạt động cho toàn bộ giải pháp. Thay vào đó, nó có thể chỉ bao gồm phần mềm hoạt động cho một phần của giải pháp. Vì vậy, câu trả lời đúng là "An electronic prototype consists of working Software for just part of the solution".
AThe research specialist.
BThe analyst.
CThe therapist.
DThe customer.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phát triển yêu cầu, bạn cần xác định vai trò của mình. 'The research specialist' là lựa chọn đúng vì nó mô tả người thực hiện nghiên cứu và thu thập thông tin để xác định nhu cầu của khách hàng. Người này sẽ tìm kiếm và phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng, từ đó giúp phát triển yêu cầu chính xác và hiệu quả. Vai trò này đòi hỏi sự chuyên môn và kỹ năng nghiên cứu để thu thập và phân tích dữ liệu một cách chính xác.
Adecreases
Bincreases
CDoesn't change
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi không có tiếp xúc với khách hàng trong quá trình phát triển phần mềm, khoảng cách mong đợi (expectation gap) thường sẽ tăng lên. Điều này là vì các nhà phát triển phần mềm không thể trực tiếp nhận được phản hồi và yêu cầu từ khách hàng, dẫn đến sự hiểu lầm về nhu cầu và mong đợi của họ. Kết quả là, phần mềm có thể không đáp ứng được nhu cầu thực sự của khách hàng, dẫn đến sự chênh lệch giữa mong đợi và thực tế. Ngoài ra, việc thiếu tiếp xúc với khách hàng cũng có thể dẫn đến sự chậm trễ trong việc nhận ra và sửa lỗi các vấn đề, khiến khoảng cách mong đợi tiếp tục tăng lên.
12415Answering is OOOO Mode! The requirements and allocate requirements to subsystems activities should be done in stage.4 lựa chọn
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trả lời câu hỏi này là OOOO Mode! Yêu cầu và phân bổ yêu cầu đến các hoạt động của các subsystem nên được thực hiện trong giai đoạn. Trong quá trình phát triển phần mềm, giai đoạn yêu cầu (Elicitation) là nơi chúng ta thu thập và xác định các yêu cầu của khách hàng. Đây là giai đoạn quan trọng để đảm bảo rằng các yêu cầu được thu thập chính xác và đầy đủ. Sau khi thu thập các yêu cầu, chúng ta sẽ phân bổ chúng đến các hoạt động của các subsystem, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách hiệu quả và hiệu quả.
12416Which activity is NOT belong to project plans process?5 lựa chọn
AUse requirements to size the project or process iteration
BBase estimates on product size
CUpdate plans as requirements change
DUse requiremént priorities to drive process iteration
EHave developers review requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình lập kế hoạch dự án bao gồm các hoạt động liên quan đến việc lập kế hoạch và quản lý dự án. Trong các lựa chọn trên, có một hoạt động không thuộc về quá trình lập kế hoạch dự án. Đó là "Có các nhà phát triển xem xét các yêu cầu". Hoạt động này không phải là một phần của quá trình lập kế hoạch dự án, mà là một phần của quá trình kiểm tra và xác minh các yêu cầu. Quá trình lập kế hoạch dự án bao gồm các hoạt động như sử dụng yêu cầu để ước tính kích thước dự án, cập nhật kế hoạch khi yêu cầu thay đổi, sử dụng ưu tiên yêu cầu để điều khiển vòng lặp quá trình, v.v. Vì vậy, hoạt động "Có các nhà phát triển xem xét các yêu cầu" không thuộc về quá trình lập kế hoạch dự án.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện quá trình ưu tiên và tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó không có nghĩa là bạn đã thực sự ưu tiên chúng một cách đầy đủ. Trong thực tế, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa thực sự phân biệt được mức độ quan trọng của từng yêu cầu. Việc ưu tiên các yêu cầu đòi hỏi phải có sự phân tích và đánh giá kỹ lưỡng để xác định mức độ quan trọng của từng yêu cầu. Nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa thực sự ưu tiên chúng một cách hiệu quả.
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ sinh thái và cách các hệ thống khác nhau tương tác với nhau. Trong đó, Ecosystem map cho thấy tất cả các hệ thống liên quan đến hệ thống quan tâm của chúng ta và cách chúng tương tác với nhau. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về hệ sinh thái và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
12419What is the most appropriate way when you want to resolve the disagreement requirement between Corporate customers?4 lựa chọn
AProduct champion or product owner who will decides the requirements
BFavored user class gets preference.
CSegment with greatest impact on business success gets preference
DBusiness objectives dictate direction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi muốn giải quyết mâu thuẫn về yêu cầu giữa các khách hàng doanh nghiệp, cách tiếp cận phù hợp nhất là dựa trên mục tiêu kinh doanh. Điều này có nghĩa là việc giải quyết mâu thuẫn sẽ được quyết định dựa trên những mục tiêu và mục đích kinh doanh của công ty, chứ không phải dựa trên sở thích cá nhân hoặc ưu tiên của một nhóm người cụ thể. Điều này giúp đảm bảo rằng quyết định được đưa ra là có lợi cho công ty và phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể. Ví dụ, nếu một khách hàng doanh nghiệp muốn yêu cầu một tính năng cụ thể nhưng đó không phải là ưu tiên cao nhất của công ty, thì quyết định sẽ được đưa ra dựa trên mục tiêu kinh doanh và lợi ích của công ty, chứ không phải dựa trên yêu cầu của khách hàng.
12420Which is the industry-standard term for exchangeable terms?6 lựa chọn
Abusiness requirements document (BRD)
Bfunctional specification
Cproduct specification
Dsystem specification
Erequirements document
Fsoftware requirements specification
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ngành công nghiệp phần mềm, thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ các điều kiện trao đổi là 'Software Requirements Specification' (SRS). Điều này là một tài liệu chi tiết mô tả các yêu cầu của phần mềm, bao gồm cả các yêu cầu chức năng và phi chức năng. SRS được sử dụng để xác định các yêu cầu của phần mềm, giúp cho việc phát triển phần mềm trở nên hiệu quả hơn. Nó cũng giúp cho việc giao tiếp giữa các thành viên trong đội ngũ phát triển phần mềm trở nên dễ dàng hơn. SRS thường bao gồm các phần như mô tả tổng quan, mô tả chức năng, mô tả phi chức năng, và các yêu cầu cụ thể.