Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
12.400/13.152 câuCòn 752
AComplete
BUnambiguous
CConsistent
DTraceable
EModifiable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất xuất sắc của yêu cầu là tính nhất quán. Tính nhất quán trong yêu cầu có nghĩa là các yêu cầu không xung đột với nhau hoặc với các yêu cầu ở cấp cao hơn như yêu cầu kinh doanh, yêu cầu người dùng hoặc yêu cầu hệ thống. Điều này đảm bảo rằng các yêu cầu được thống nhất và không mâu thuẫn với nhau, giúp cho việc triển khai và thực hiện dự án trở nên dễ dàng hơn. Ví dụ, nếu một yêu cầu yêu cầu một chức năng cụ thể, thì các yêu cầu khác không nên yêu cầu chức năng đó. Tính nhất quán giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng và dễ hiểu, giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót trong quá trình triển khai.
AUser requirements
BBusiness rules
CBusiness requirements
DQuality attributes
ESolution ideas
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi tiến hành thu thập yêu cầu (requirements elicitation), khách hàng cho biết, tiết kiệm X đồng mỗi năm về điện năng do các thiết bị không hiệu quả. Là một nhà phân tích, yêu cầu này thuộc loại yêu cầu nào?
12383In context diagram, external entities are illustrated with and data flows are illustrated with.4 lựa chọn
Arectangles, lines/arcs with arrows
Bovals, lines/arcs with arrows
Covals, lines/arcs without arrows
Dtriangles, lines/arcs with arrows
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong sơ đồ ngữ cảnh, các thực thể bên ngoài được minh họa bằng hình dạng và dữ liệu lưu chuyển được minh họa bằng đường nét.
AA subset of stakeholders
BAn individual or organization that derives either direct or indirect benefit from a product
CThey could request, pay for, select, specify, use, or receive the output generated by a software product
DSuch as legal staff, compliance auditors, suppliers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định thông tin không đúng về khách hàng phần mềm. Các lựa chọn bao gồm: một phần của các bên liên quan, một cá nhân hoặc tổ chức nhận được lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp từ sản phẩm, họ có thể yêu cầu, trả tiền, chọn, chỉ định, sử dụng hoặc nhận được đầu ra được tạo bởi sản phẩm phần mềm. Tuy nhiên, 'như vậy là nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp' không phải là khách hàng phần mềm. Khách hàng phần mềm thường là người sử dụng cuối cùng hoặc tổ chức có nhu cầu sử dụng sản phẩm phần mềm. Nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp có thể là các bên liên quan khác nhau nhưng không phải là khách hàng phần mềm.
AHear ideas and alternatives for your requirements and for their solution
BDescribe characteristics that will make the product easy to use
CBe specific and precise when providing input about requirements
DReceive a system that meets your functional needs and quality expectations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quyền lợi của khách hàng phần mềm được quy định trong yêu cầu hóa đơn bao gồm tất cả các lựa chọn sau, EXCEPT: 'Được nghe ý tưởng và phương án thay thế cho yêu cầu và cho giải pháp của họ'. Điều này là không đúng vì khách hàng phần mềm không có quyền được nghe ý tưởng và phương án thay thế từ nhà cung cấp phần mềm. Thay vào đó, khách hàng phần mềm có quyền được cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về yêu cầu và giải pháp phần mềm. Họ cũng có quyền nhận được hệ thống phần mềm đáp ứng nhu cầu chức năng và kỳ vọng chất lượng của họ. Cuối cùng, khách hàng phần mềm có quyền được cung cấp thông tin về đặc điểm của sản phẩm giúp sản phẩm dễ sử dụng.
12386The next statement is true or false? Outsourced projects often involve teams with the same company cultures.2 lựa chọn
ATrue
BFALSE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các dự án được ủy thác thường liên quan đến các nhóm có cùng văn hóa công ty. Điều này có thể mang lại lợi thế vì các thành viên trong nhóm có thể dễ dàng hiểu và làm việc với nhau. Tuy nhiên, cũng có thể là một điểm yếu nếu các thành viên trong nhóm không có đủ kỹ năng hoặc kinh nghiệm để hoàn thành dự án. Văn hóa công ty có thể ảnh hưởng đến cách thức làm việc, cách thức giải quyết vấn đề và cách thức giao tiếp của nhóm. Vì vậy, việc hiểu và quản lý văn hóa công ty là rất quan trọng trong các dự án được ủy thác.
12387Diagrams can be used to explain what?4 lựa chọn
ASystem scope = �~ woo 'Aand B only
BInformation flows AandC only
CClass relationships. B and D only
DEntities in the system: A, B, C; and D.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sơ đồ có thể được sử dụng để giải thích các khái niệm khác nhau trong thiết kế hệ thống. Trong đó, sơ đồ có thể giúp minh họa về phạm vi của hệ thống, mối quan hệ giữa các lớp, thông tin lưu chuyển và các thực thể trong hệ thống. Ví dụ, sơ đồ có thể được sử dụng để minh họa về phạm vi của hệ thống, bao gồm các thành phần và các phần tử quan trọng của hệ thống. Ngoài ra, sơ đồ cũng có thể được sử dụng để minh họa về mối quan hệ giữa các lớp, giúp người xem hiểu rõ về cách các lớp tương tác với nhau. Tóm lại, sơ đồ là công cụ quan trọng trong thiết kế hệ thống, giúp người thiết kế và người xem hiểu rõ về các khái niệm và mối quan hệ trong hệ thống.
12388Which of the following correctly describe good practices about reaching agreement on requirements when testers and management involve?3 lựa chọn
ATesters agree that the requirements are verifiable
BManagement agrees that the requirements will not need to achieve their business objectives
CBoth others are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi các nhà quản lý và các tester tham gia vào quá trình đạt được thỏa thuận về yêu cầu, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các yêu cầu có thể được xác minh. Điều này có nghĩa là các yêu cầu phải cụ thể, rõ ràng và có thể đo lường được. Điều này giúp các tester xác định được các trường hợp thử nghiệm cần thiết và đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách chính xác. Ngoài ra, các nhà quản lý cũng cần đảm bảo rằng các yêu cầu sẽ không ảnh hưởng đến mục tiêu kinh doanh của họ. Điều này có nghĩa là các yêu cầu phải được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và không gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho doanh nghiệp. Vì vậy, cả hai điều kiện trên đều là đúng.
12389Which statements are tue?2 lựa chọn
AIdentify user classes of the new software system will be developing should start by asking the project sponsor who he expects to use the system. Then brainstorm as many user classes as you can think of.
BIdentify user classes of the new software system will be developing should start by brainstorming as many user classes as you can think of. Then asking the project sponsor who he expects to use the system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định các lớp người dùng của hệ thống phần mềm mới đang phát triển, chúng ta nên bắt đầu bằng cách hỏi người tài trợ dự án (project sponsor) về những người họ dự kiến sẽ sử dụng hệ thống. Sau đó, chúng ta có thể brainstorm để nghĩ ra càng nhiều lớp người dùng càng tốt. Việc này giúp đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của tất cả các lớp người dùng.
12390Which term has the same meaning of vertical prototype?4 lựa chọn
AMock-up
BProof-of-concept
CNavigation structure
DTree Navigation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các lựa chọn trên, Mock-up là thuật ngữ có cùng ý nghĩa với vertical prototype. Vertical prototype thường được sử dụng trong thiết kế sản phẩm hoặc ứng dụng để mô tả bản thiết kế chi tiết và đầy đủ về một phần hoặc toàn bộ sản phẩm. Nó thường bao gồm các chi tiết về giao diện người dùng, chức năng và thiết kế của sản phẩm. Mock-up cũng có ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để mô tả bản thiết kế hoặc mô hình của một sản phẩm hoặc ứng dụng. Nó giúp các nhà thiết kế và phát triển có thể xem xét và đánh giá sản phẩm trước khi triển khai. Trong khi Navigation structure và Tree Navigation liên quan đến cấu trúc và giao diện người dùng của sản phẩm, nhưng chúng không phải là thuật ngữ chính xác để mô tả vertical prototype.
12391Which tip is NOT belong to Interviews technique when you do requirements elicitation?6 lựa chọn
AEstablish rapport
BStay in scope
CPrepare questions and straw man models ahead of time
DSuggest ideas
EListen actively
FFill all of the team roles
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation), có nhiều kỹ thuật được sử dụng để thu thập thông tin từ khách hàng hoặc người liên quan. Trong số các kỹ thuật này, có một số kỹ thuật không phù hợp hoặc không cần thiết. Kỹ thuật 'Fill all of the team roles' không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin, mà là một kỹ thuật xây dựng đội ngũ. Nó liên quan đến việc đảm bảo rằng các thành viên trong đội ngũ có đủ kỹ năng và vai trò để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Tuy nhiên, nó không liên quan trực tiếp đến quá trình thu thập thông tin.
ATrue
BFALSE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn đánh giá tính chính xác của tuyên bố rằng tất cả các dự án công nghệ thông tin của doanh nghiệp đều chọn thay thế tất cả các quy trình kinh doanh thủ công bằng tự động hóa quy trình kinh doanh. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Một số dự án có thể chọn tự động hóa một số quy trình kinh doanh, nhưng không phải tất cả. Ngoài ra, một số dự án có thể chọn duy trì một số quy trình kinh doanh thủ công vì lý do cụ thể. Vì vậy, tuyên bố này không phải lúc nào cũng chính xác.
AProposed new requirements are all high priority
BDevelopers and testers who review the requirements for an area raise few questions
CSuggested new features; user requirements, or functional requirements are all deemed to be in scope
DUsers raise issues that are not yet covered in previous discussions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định liệu bạn đã hoàn thành yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation) hay chưa, bạn cần xem xét các dấu hiệu sau. Một dấu hiệu tốt là khi các yêu cầu mới được đề xuất đều có mức độ ưu tiên cao. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Một dấu hiệu khác là khi các nhà phát triển và kiểm thử viên đánh giá yêu cầu cho một khu vực cụ thể và không có nhiều câu hỏi được đặt ra. Điều này cho thấy yêu cầu đã được rõ ràng và đầy đủ. Một dấu hiệu khác nữa là khi các tính năng mới được đề xuất, yêu cầu của người dùng hoặc yêu cầu chức năng đều được coi là nằm trong phạm vi dự án. Điều này cho thấy yêu cầu đã được thu thập đầy đủ và chính xác. Cuối cùng, nếu người dùng không đưa ra các vấn đề mới mà chưa được đề cập trong các cuộc thảo luận trước đó, thì cũng có thể coi là một dấu hiệu tốt.
Ausing the package as is
Bright out of the box
Cperforming considerable requirements specification
Dsoftware development for extensions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Loại nỗ lực nào trong các lựa chọn dưới đây đòi hỏi phải có nhiều yêu cầu và công việc phát triển để tạo ra một sản phẩm phần mềm giải pháp đóng gói? Để sử dụng gói phần mềm như là nó, không cần phải thay đổi hoặc bổ sung thêm bất kỳ điều gì. Điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng nó ngay lập tức mà không cần phải thực hiện bất kỳ công việc nào. Tuy nhiên, nếu bạn muốn sử dụng gói phần mềm này để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của mình, bạn sẽ cần phải thực hiện một số công việc để xác định các yêu cầu cụ thể của dự án. Điều này có thể bao gồm việc thu thập thông tin từ khách hàng, xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng, và tạo ra các tài liệu yêu cầu chi tiết. Cuối cùng, nếu bạn muốn mở rộng hoặc tùy chỉnh gói phần mềm này để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của mình, bạn sẽ cần phải thực hiện một số công việc phát triển phần mềm để tạo ra các tính năng mới hoặc sửa đổi các tính năng hiện có.
12395True or False: Use case diagrams help you diagram the relationship between how data is stored.2 lựa chọn
ATrue
BFALSE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sử dụng biểu đồ Use case giúp bạn biểu diễn mối quan hệ giữa cách dữ liệu được lưu trữ. Biểu đồ này mô tả các trường hợp sử dụng của hệ thống và mối quan hệ giữa chúng. Tuy nhiên, biểu đồ Use case không trực tiếp liên quan đến cách dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Nó tập trung vào việc mô tả các hoạt động và chức năng của hệ thống, chứ không phải là cách dữ liệu được tổ chức và lưu trữ. Vì vậy, câu trả lời đúng là FALSE.
12396Which case you should write software requirement specification more detail is better?4 lựa chọn
ACustomers are extensively involved
BPrecedents are available, as when a previous application is being replaced
CA package solution will be used
DAccurate estimates are needed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi viết Specification yêu cầu phần mềm, bạn nên viết chi tiết hơn trong trường hợp nào?
Câu trả lời đúng là khi khách hàng tham gia sâu vào quá trình phát triển phần mềm.
Điều này có nghĩa là khách hàng sẽ tham gia vào các cuộc thảo luận, cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu của họ và sẽ được cập nhật thường xuyên về tiến độ của dự án.
Việc này giúp đảm bảo rằng phần mềm cuối cùng được phát triển đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng và giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót.
Ngoài ra, việc khách hàng tham gia sâu vào quá trình phát triển cũng giúp tăng cường sự hiểu biết và đồng thuận giữa các bên liên quan, từ đó giúp dự án được hoàn thành một cách hiệu quả hơn.
Aambiguities
Bconflicts
Cverifiable quality attribute requirements
DCode follow the coding convention.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phát triển kịch bản kiểm thử dựa trên yêu cầu, kiểm thử viên có thể phát hiện nhiều lỗi liên quan đến yêu cầu. Tuy nhiên, trong các lựa chọn trên, kiểm thử viên không nên tập trung vào việc kiểm tra các quy ước lập trình. Điều này vì quy ước lập trình là các quy định về cách viết mã, không phải là yêu cầu chức năng của hệ thống. Kiểm thử viên nên tập trung vào việc xác định các yêu cầu chức năng không rõ ràng, mâu thuẫn hoặc không thể đo lường được, vì những lỗi này có thể ảnh hưởng đến chất lượng của hệ thống.
12398Requirements are missed during elicitation that does not relate the software projects shouldn't be finished on.2 lựa chọn
ATrue
BFALSE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập yêu cầu (elicitation) có thể xảy ra tình trạng bỏ sót các yêu cầu quan trọng. Điều này có thể dẫn đến việc dự án phần mềm không đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Vì vậy, việc xác định và thu thập đầy đủ các yêu cầu là rất quan trọng trong suốt quá trình phát triển phần mềm. Nếu các yêu cầu quan trọng bị bỏ sót, dự án phần mềm có thể không thể hoàn thành đúng như kế hoạch.
12399Which is NOT belong to the basic purposes of prototypes?4 lựa chọn
AClarify, complete, and validate requirements
BExplore design alternatives
CCreate a subset that will grow into the ultimate product
DAn electronic prototype consists of working Software for just part of the solution
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mục đích cơ bản của prototyping bao gồm làm rõ, hoàn thiện và xác minh yêu cầu, khám phá các lựa chọn thiết kế và tạo một phần tử sẽ phát triển thành sản phẩm cuối cùng. Trong đó, mục đích tạo một phần tử sẽ phát triển thành sản phẩm cuối cùng là một phần quan trọng của quá trình prototyping. Tuy nhiên, mục đích tạo một bản mẫu điện tử bao gồm phần mềm hoạt động cho chỉ một phần của giải pháp không phải là một mục đích cơ bản của prototyping. Thay vào đó, nó có thể được coi là một ứng dụng cụ thể của prototyping.
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bản đồ hệ sinh thái (Ecosystem map) là một công cụ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống liên quan đến hệ thống của bạn và cách chúng tương tác với nhau. Nó giúp bạn xác định ranh giới và các mối quan hệ giữa hệ thống của bạn và các hệ thống khác trong môi trường xung quanh. Bản đồ hệ sinh thái không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống của mình mà còn giúp bạn xác định các cơ hội và thách thức tiềm ẩn trong môi trường xung quanh. Nó cũng giúp bạn xác định các hệ thống quan trọng cần được xem xét khi phát triển hệ thống của mình.