Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
12.440/13.152 câuCòn 712
ABusiness requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BBusiness requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of business requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CBusiness requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DBusiness Requirement describes as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yêu cầu kinh doanh mô tả tại sao tổ chức đang triển khai hệ thống, lợi ích kinh doanh mà tổ chức hy vọng đạt được. Focal point là các mục tiêu kinh doanh của tổ chức hoặc khách hàng yêu cầu hệ thống. Các yêu cầu kinh doanh xác định các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện được với sản phẩm sẽ mang lại giá trị cho ai đó. Vùng miền của các yêu cầu kinh doanh cũng bao gồm các mô tả về các thuộc tính hoặc đặc điểm của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu kinh doanh không chỉ mô tả tại sao mà còn mô tả tại sao tổ chức cần triển khai hệ thống và những lợi ích kinh doanh mà họ hy vọng đạt được.
ARequirements prioritization
BTechnically difficult features
CInspection proficiency
DAmbiguous terminology
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các khu vực tiềm ẩn rủi ro thuộc về các chuyên ngành kỹ thuật yêu cầu là:
- Chọn lọc ưu tiên yêu cầu: Đây là quá trình xác định mức độ quan trọng của từng yêu cầu để quyết định ưu tiên thực hiện chúng.
- Đặc điểm khó khăn về kỹ thuật: Các tính năng khó khăn về kỹ thuật có thể dẫn đến rủi ro về thời gian, chi phí và chất lượng của dự án.
Các quá trình xác minh là:
- Chọn lọc ưu tiên yêu cầu và Đặc điểm khó khăn về kỹ thuật đều là các quá trình xác minh trong kỹ thuật yêu cầu.
ABusiness opportunities
BBusiness objectives
CSuccess metrics
DVision and scope statements
EFunctional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yếu tố cơ bản để tạo nên yêu cầu kinh doanh (Business Requirements) bao gồm mục tiêu kinh doanh (Business objectives), các chỉ số đo lường thành công (Success metrics), tuyên bố phạm vi và tầm nhìn (Vision and scope statements). Tuy nhiên, các yêu cầu chức năng (Functional requirements) không phải là một trong những yếu tố cơ bản này. Thay vào đó, các yêu cầu chức năng là một phần chi tiết hơn của yêu cầu kinh doanh, mô tả các chức năng cụ thể mà hệ thống cần phải thực hiện. Vì vậy, trong danh sách các yếu tố cơ bản tạo nên yêu cầu kinh doanh, các yêu cầu chức năng không phải là một phần.
12424Which technique does requirements prioritization based on importance and urgency belong to?4 lựa chọn
AInor out
BPairwise comparison and rank ordering
CThree-level scale
DMoSCoW
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật ưu tiên yêu cầu dựa trên tầm quan trọng và cấp thiết dựa trên phương pháp so sánh cặp đôi và xếp hạng. Phương pháp này yêu cầu người tham gia phải so sánh từng cặp yêu cầu và xếp hạng chúng theo tầm quan trọng và cấp thiết. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng và cấp thiết được ưu tiên trước. Phương pháp này thường được sử dụng trong các dự án phát triển phần mềm để đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng và cấp thiết được ưu tiên trước.
12425What is the traditional project role Business Analyst likely to be on projects using agile development methods?4 lựa chọn
AProduct owner
BScrum master
CThe team
DThe tester
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phương pháp phát triển agile, vai trò truyền thống của Business Analyst thường được chuyển đổi thành Product Owner. Product Owner là người chịu trách nhiệm về sản phẩm và đảm bảo rằng sản phẩm được phát triển theo đúng yêu cầu và mục tiêu của khách hàng. Họ là người quyết định ưu tiên các yêu cầu và tính năng của sản phẩm, đồng thời đảm bảo rằng sản phẩm được phát triển một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Trong khi đó, Scrum Master là người hỗ trợ và quản lý quá trình phát triển của nhóm, The team là nhóm phát triển chính và The tester là người kiểm tra chất lượng của sản phẩm.
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a Service or performance characteristic of a product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) được định nghĩa là một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là những đặc tả về chức năng, tính năng hoặc khả năng của hệ thống mà người dùng mong muốn. Nói cách khác, yêu cầu chức năng là những gì hệ thống cần phải làm hoặc cung cấp cho người dùng để đáp ứng nhu cầu của họ. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm việc hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin, hoặc cung cấp thông tin cho người dùng. Yêu cầu chức năng là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển hệ thống, vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng.
12427Is answering true if the non-functional requirement term has the same meaning as quality attributes or quality of service requirements?2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kể từ khi non-functional requirement (NFR) là một phần quan trọng của yêu cầu hệ thống, việc xác định ý nghĩa của nó là rất quan trọng. NFR thường được hiểu là các thuộc tính không chức năng của hệ thống, bao gồm cả chất lượng và dịch vụ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, NFR có thể được hiểu là các yêu cầu về chất lượng hoặc dịch vụ của hệ thống. Điều này có thể gây nhầm lẫn và ảnh hưởng đến quá trình thiết kế và phát triển hệ thống. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "False", vì NFR không phải lúc nào cũng có cùng ý nghĩa với chất lượng đặc trưng hoặc yêu cầu dịch vụ chất lượng.
Afaster delivery
Blower development costs
Chigher team productivity
Dfewer defects
EReduced rework
Fimprove functional consistency across related among a set of business applications
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi áp dụng lại các yêu cầu (requirements reuse) từ góc độ của người dùng, lợi ích chính là cải thiện sự nhất quán chức năng giữa các ứng dụng kinh doanh liên quan. Điều này giúp đảm bảo rằng các ứng dụng có thể tương tác và tích hợp với nhau một cách liền mạch, giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường hiệu suất. Ngoài ra, việc áp dụng lại các yêu cầu cũng giúp giảm thiểu sự lặp lại và cải thiện tính nhất quán trong toàn bộ hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tổ chức lớn có nhiều ứng dụng và hệ thống khác nhau.
12429Where in the requirements document are assumptions about the to-be software users described?4 lựa chọn
AUser characteristics
BProduct Function
CProduct Perspective
DRD Introduction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong tài liệu yêu cầu, giả định về người dùng của phần mềm được mô tả ở phần mô tả đặc điểm của người dùng. Đây là phần quan trọng để hiểu rõ về đối tượng sử dụng phần mềm, bao gồm cả đặc điểm cá nhân, kỹ năng và kinh nghiệm của họ. Thông tin này sẽ giúp các nhà phát triển tạo ra phần mềm phù hợp với nhu cầu và khả năng của người dùng, từ đó đảm bảo rằng phần mềm được sử dụng một cách hiệu quả và an toàn.
12430Which is NOT belong to prepare for elicitation activity when you do requirements elicitation on your project?4 lựa chọn
ADecide on elicitation scope and agenda
BPrepare resource:
CPrepare questions and straw man models
DDocument open issues.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hoạt động thu thập yêu cầu (requirements elicitation) là bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Để chuẩn bị cho hoạt động này, chúng ta cần thực hiện một số bước quan trọng. Trong các lựa chọn dưới đây, có một lựa chọn không thuộc về việc chuẩn bị cho hoạt động thu thập yêu cầu. Lựa chọn đó là "Prepare resource:". Điều này có nghĩa là việc chuẩn bị nguồn lực không phải là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị cho hoạt động thu thập yêu cầu. Thay vào đó, chúng ta cần quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu, chuẩn bị các câu hỏi và mô hình thử nghiệm, và lưu giữ các vấn đề mở.
A3:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep three developers' busy
B6:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep six developers busy
C9:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep nine developers busy
D10:1 meaning that one BA can produce énough requirements to keep tén developers busy.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tỷ lệ nhà phát triển đến phân tích kinh doanh trong dự án thông thường (default) thường được coi là 3:1. Điều này có nghĩa là một nhà phân tích kinh doanh có thể tạo ra đủ yêu cầu để giữ bảy nhà phát triển bận rộn. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy mô và phức tạp của dự án. Trong một số trường hợp, tỷ lệ có thể cao hơn hoặc thấp hơn 3:1. Ví dụ, trong dự án nhỏ, tỷ lệ có thể là 1:1, trong khi trong dự án lớn, tỷ lệ có thể là 6:1 hoặc thậm chí 9:1. Vì vậy, tỷ lệ 3:1 chỉ là một ước tính chung và có thể không áp dụng được cho mọi dự án.
12432Define vision and scope and Select product champions activities should be done in stage4 lựa chọn
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô tả và phạm vi (vision và scope) và hoạt động chọn người ủng hộ sản phẩm (product champions) nên được thực hiện ở giai đoạn Elicitation. Elicitation là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển sản phẩm, nơi mà các yêu cầu và mục tiêu của sản phẩm được thu thập và xác định. Trong giai đoạn này, các bên liên quan sẽ được hỏi và thảo luận để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Hoạt động chọn người ủng hộ sản phẩm cũng nên được thực hiện ở giai đoạn này, bởi vì những người ủng hộ sản phẩm sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
12433Product backlogs typically are4 lựa chọn
Auser stories
Bdefects
Cuser stories and defects
Dprototype
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phương pháp Agile, Product Backlog thường được biểu diễn dưới dạng các User Story. User Story là một mô tả ngắn gọn về một yêu cầu của khách hàng hoặc người sử dụng. Mỗi User Story thường bao gồm ba phần: người sử dụng (User), hành động (Action) và kết quả mong muốn (Expected Result). Ví dụ, một User Story có thể là: “Là người sử dụng, tôi muốn có thể đăng nhập vào hệ thống để có thể thực hiện các chức năng khác.” Mục đích của User Story là giúp các thành viên trong nhóm hiểu rõ yêu cầu của khách hàng và có thể triển khai các tính năng phù hợp.
ATo ensure that each stakeholder has full control over the project.
BTo align business, technical, and user needs and avoid misunderstandings.
CTo speed up the development process by minimizing the number of team members involved.
DTo focus only on technical requirements without business or user input.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Foment một mối quan hệ hợp tác giữa nhóm phát triển và các bên liên quan khác trong quá trình yêu cầu là rất quan trọng. Mục tiêu chính của việc này là đảm bảo rằng các nhu cầu kinh doanh, kỹ thuật và người dùng được đồng bộ hóa và tránh hiểu lầm. Khi các bên liên quan hợp tác chặt chẽ, họ có thể chia sẻ thông tin và hiểu rõ hơn về yêu cầu của dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của tất cả các bên liên quan. Ngoài ra, việc hợp tác cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin tưởng giữa các bên.
ABy freezing the product backlog after each iteration to prevent any changes until the next iteration.
BBy maintaining a dynamic product backlog where new tasks are prioritized based on business value, and lower-priority tasks can be deferred or removed.
CBy allowing changes only during a predefined change window, outside of which no changes are permitted.
DBy escalating all change requests to a higher-level change authority, regardless of their impact on the project.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong bối cảnh quản lý thay đổi trên các dự án agile, thay đổi thường được quản lý như thế nào để duy trì sự phù hợp với các mục tiêu và ưu tiên kinh doanh?
12436What tool did Seilevel develop to assist with estimating requirements development effort?4 lựa chọn
AAcoding tool for developers.
BArequirements effort estimation spreadsheet.
CA time-tracking tool for project managers.
DA documentation tool for stakeholders.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công cụ mà Seilevel đã phát triển để hỗ trợ việc ước tính nỗ lực phát triển yêu cầu là một bảng tính để ước tính nỗ lực yêu cầu. Bảng tính này giúp các chuyên gia yêu cầu ước tính chính xác nỗ lực cần thiết để hoàn thành các yêu cầu, từ đó giúp các nhà quản lý dự án lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn. Bằng cách sử dụng bảng tính này, các chuyên gia yêu cầu có thể xem xét các yếu tố như mức độ phức tạp của yêu cầu, thời gian cần thiết để hoàn thành yêu cầu và các nguồn lực cần thiết để hoàn thành yêu cầu.
12437How does requirements reuse improve project efficiency?4 lựa chọn
ABy reducing time and effort during the elicitation process
BBy skipping stakeholder reviews
CBy focusing only on functional requirements
DBy eliminating non-functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi áp dụng lại các yêu cầu đã tồn tại, hiệu suất của dự án sẽ được cải thiện đáng kể. Điều này đạt được bằng cách giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thu thập yêu cầu. Khi các yêu cầu đã được xác định và áp dụng lại, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc triển khai và kiểm tra các yêu cầu này, thay vì phải dành thời gian để thu thập và xác định chúng từ đầu. Ngoài ra, việc áp dụng lại các yêu cầu cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp và giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót trong quá trình triển khai.
12438What is the primary purpose of requirements reuse?4 lựa chọn
ATo save time, improve consistency, and reduce risks
BTo eliminate stakeholder reviews
CTo finalize the coding phase
DTo reduce prototyping efforts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích chính của việc tái sử dụng yêu cầu là giúp tiết kiệm thời gian, cải thiện sự nhất quán và giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển phần mềm. Khi tái sử dụng yêu cầu, các nhà phát triển có thể tận dụng các yêu cầu đã được xác định trước đó, giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để xác định lại các yêu cầu tương tự. Điều này cũng giúp đảm bảo sự nhất quán trong các yêu cầu, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng của phần mềm cuối cùng.
12439How does the Kano model help analyze user requirements?4 lựa chọn
ABy classifying features into basic, performance, and delight categories
BBy prioritizing requirements based on technical feasibility
CBy eliminating unnecessary requirements
DBy focusing only on functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình Kano giúp phân tích yêu cầu người dùng bằng cách phân loại các tính năng thành ba loại: cơ bản, hiệu suất và thú vị. Các tính năng cơ bản là những tính năng cần thiết để sản phẩm hoạt động, chẳng hạn như khả năng hoạt động của một chiếc điện thoại. Các tính năng hiệu suất là những tính năng giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn, chẳng hạn như tốc độ xử lý nhanh hơn. Các tính năng thú vị là những tính năng giúp sản phẩm trở nên thú vị hơn, chẳng hạn như khả năng chơi game. Mô hình Kano giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về những gì người dùng mong đợi từ sản phẩm và giúp họ tập trung vào việc phát triển các tính năng quan trọng nhất.
AUrgency and cost of requirements
BMust, Should, Could, and Won't categories
CTechnical feasibility and design limitations
DHigh, Medium, and Low priorities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp MoSCoW được sử dụng để phân loại các yêu cầu trong quá trình ưu tiên hóa. Theo phương pháp này, các yêu cầu được phân loại thành bốn loại chính: Must, Should, Could và Won't. 'Must' là các yêu cầu bắt buộc phải được thực hiện, 'Should' là các yêu cầu nên được thực hiện nhưng không bắt buộc, 'Could' là các yêu cầu có thể được thực hiện nếu có đủ thời gian và nguồn lực, và 'Won't' là các yêu cầu không được thực hiện. Phương pháp MoSCoW giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định được ưu tiên của các yêu cầu và tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu quan trọng nhất trước.