Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
12.460/13.152 câuCòn 692
APairwise comparison
BIn or out
CThree-level scale
D1000
EMoSCoW
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các kỹ thuật ưu tiên yêu cầu là các phương pháp được sử dụng để xác định mức độ ưu tiên của các yêu cầu trong một dự án. Trong số các lựa chọn trên, '1000' không phải là một kỹ thuật ưu tiên yêu cầu. 'Pairwise comparison' là kỹ thuật so sánh song song, 'In or out' là kỹ thuật xác định liệu một yêu cầu có nằm trong danh sách ưu tiên hay không, 'Three-level scale' là kỹ thuật sử dụng thang đo ba mức độ, 'MoSCoW' là kỹ thuật sử dụng chữ cái M, S, C, W để biểu thị mức độ ưu tiên. '1000' không phải là một trong những kỹ thuật này.
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mock-up và một prototype thường được sử dụng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Một mock-up là một bản sao hoặc mô hình của sản phẩm, thường được sử dụng để thể hiện ý tưởng và thiết kế ban đầu. Một prototype, mặt khác, là một phiên bản thực tế của sản phẩm, thường được sử dụng để thử nghiệm và đánh giá tính khả thi của sản phẩm. Trong khi một mock-up thường được gọi là một prototype, một proof of concept thường được gọi là một prototype. Điều này có nghĩa là một proof of concept là một phiên bản cơ bản hoặc thử nghiệm của sản phẩm, thường được sử dụng để chứng minh tính khả thi của ý tưởng và thiết kế.
12443What is a potential consequence of adding more functionality through a series of iterations?4 lựa chọn
AImproved system performance.
BIncreased system efficiency.
CDeterioration of system performance.
DReduced need for performance testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thêm chức năng mới thông qua một loạt các vòng lặp, có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu suất của hệ thống. Điều này xảy ra vì mỗi lần thêm chức năng mới, hệ thống phải xử lý nhiều dữ liệu hơn, dẫn đến tăng thời gian tải và giảm hiệu suất. Ngoài ra, việc thêm chức năng mới cũng có thể dẫn đến sự phức tạp hóa hệ thống, khiến cho việc bảo trì và sửa lỗi trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, việc thêm chức năng mới thông qua một loạt các vòng lặp có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu suất của hệ thống, khiến cho nó trở nên chậm chạp và không hiệu quả.
12444Which of the following statements best describes a key aspect of performance requirements for a software system?4 lựa chọn
APerformance requirements focus solely on the visual design and user interface of the system.
BPerformance requirements include the responsiveness of the system to user inquiries, such as the number of seconds to display a webpage.
CPerformance requirements are concerned only with the physical storage capacity of the system's database.
DPerformance requirements are unrelated to the external factors like network connections and hardware components.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Yêu cầu hiệu suất của một hệ thống phần mềm bao gồm các yếu tố như thời gian phản hồi của hệ thống đối với các truy vấn của người dùng, chẳng hạn như số giây để hiển thị một trang web. Điều này có nghĩa là hệ thống phải phản hồi nhanh chóng và hiệu quả khi người dùng tương tác với nó. Yêu cầu hiệu suất cũng bao gồm các yếu tố như tốc độ tải dữ liệu, thời gian xử lý và khả năng mở rộng của hệ thống. Mục tiêu của yêu cầu hiệu suất là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm hoạt động trơn tru và hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
12445What is one of the first questions to ask when eliciting reporting requirements from a customer?4 lựa chọn
AHow often should the reports be printed?
BWhat reports are currently used?
CHow many users will need access to the report?
DWhat is the preferred color scheme for the reports?
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi yêu cầu thông tin về yêu cầu báo cáo từ khách hàng, một trong những câu hỏi đầu tiên cần hỏi là gì? Để hiểu rõ về nhu cầu của khách hàng và cung cấp giải pháp báo cáo phù hợp, chúng ta cần biết thông tin chi tiết về báo cáo hiện tại mà khách hàng đang sử dụng. Điều này giúp chúng ta xác định được các yêu cầu chính và bắt đầu thiết kế báo cáo phù hợp.
ATo model the physical layout and hardware components of a system.
BTo represent the possible states of an object and the transitions between these states based on various events or conditions.
CTo outline the organizational roles and responsibilities within a business process.
DTo visualize user interface flow and interactions in software applications.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một sơ đồ chuyển đổi trạng thái (STD) là một công cụ quan trọng trong thiết kế và phân tích hệ thống. Mục đích chính của STD là mô tả các trạng thái khả dụng của một đối tượng và các chuyển đổi giữa các trạng thái này dựa trên các sự kiện hoặc điều kiện khác nhau. Điều này giúp các nhà thiết kế và phát triển hệ thống hiểu rõ hơn về các quy trình và hành vi của hệ thống, từ đó có thể tạo ra các giải pháp hiệu quả hơn. STD thường được sử dụng trong thiết kế hệ thống, phân tích hiệu suất và tối ưu hóa hệ thống.
12447How can you explain the statement Implicit requirements can also be unknown unknowns?4 lựa chọn
ADuring the SRS process, customers should always be required to spell out their unknown unknowns.
BAn unknown unknown cannot be known and therefore we can not make them explicit requirements.
CThere are matters that should be, but are not, elicited through the elicitation process. They exist, but they are not realized.
DThey help us reveal both known unknowns and more unknown unknowns.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Implicit requirements có thể được hiểu là những yêu cầu không được biết đến hoặc không được công bố rõ ràng. Điều này có thể bao gồm cả những điều mà khách hàng không biết rằng họ muốn hoặc cần. Trong quá trình thu thập yêu cầu (elicitation process), có thể có những vấn đề quan trọng mà không được thu thập hoặc không được công bố rõ ràng. Những yêu cầu này tồn tại nhưng không được nhận ra. Vì vậy, chúng ta có thể nói rằng implicit requirements cũng có thể là những unknown unknowns.
12448What steps would you include in a peer review process to identify and resolve ambiguities in requirement statements?4 lựa chọn
AHave each participant review the requirements individually and submit their feedback separately.
BConduct a formal peer review meeting where participants compare their understanding of each requirement and discuss any ambiguities.
CSkip the peer review process and rely on individual interpretations.
DOnly review requirements after the development phase.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình đánh giá ngang hàng là một phần quan trọng trong việc xác định và giải quyết những bất đồng trong các tuyên bố yêu cầu. Để thực hiện điều này, chúng ta nên tổ chức một cuộc họp đánh giá ngang hàng chính thức, nơi các thành viên so sánh và thảo luận về cách hiểu của họ đối với từng yêu cầu và bất kỳ bất đồng nào. Điều này cho phép các thành viên chia sẻ ý kiến và quan điểm của mình, từ đó giúp xác định và giải quyết những bất đồng trong các tuyên bố yêu cầu. Quá trình này giúp đảm bảo rằng tất cả các thành viên hiểu rõ và đồng thuận về các yêu cầu, từ đó giúp tránh những hiểu lầm và sai sót trong quá trình phát triển.
12449When specifying the level of detail in software requirements, which of the following practices should be considered? Select two.4 lựa chọn
AIt is always necessary to specify all requirements at the same high level of detail to ensure consistency.
BMore detail should be included when the work is being done for an external client or when system testing will be based on the requirements.
CLess detail can be included if the work is being done internally for your company and developers have considerable domain experience.
DWriting all requirements at a very fine-grained level is always better, regardless of the project's context.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi xác định mức độ chi tiết trong yêu cầu phần mềm, cần xem xét các thực hành sau đây. Trước hết, cần lưu ý rằng không phải lúc nào cũng cần phải chỉ định tất cả các yêu cầu ở cùng một mức độ chi tiết cao để đảm bảo sự nhất quán. Thay vào đó, có thể bao gồm chi tiết nhiều hơn khi công việc được thực hiện cho một khách hàng bên ngoài hoặc khi thử nghiệm hệ thống sẽ dựa trên các yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu và thực hiện chính xác. Ngoài ra, có thể bao gồm ít chi tiết hơn nếu công việc được thực hiện nội bộ cho công ty và các nhà phát triển có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực đó. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để hoàn thành dự án.
AFact Rules
BAction Enabler Rules
CConstraint Rules
DOperational Rules
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dưới đây là giải thích về câu hỏi lựa chọn đúng loại quy tắc kinh doanh theo phân loại. Câu hỏi yêu cầu tìm loại quy tắc không phải là loại quy tắc kinh doanh theo phân loại. Các lựa chọn bao gồm: "Quy tắc thực tế", "Quy tắc kích hoạt hành động", "Quy tắc hạn chế", "Quy tắc hoạt động". Theo phân loại, "Quy tắc thực tế" không phải là loại quy tắc kinh doanh. Quy tắc thực tế liên quan đến dữ liệu và thông tin, trong khi các quy tắc kinh doanh khác liên quan đến hành động, hạn chế và hoạt động của doanh nghiệp.
AIt only identifies computational rules and ignores constraints.
BIt helps identify rules affecting each process step, including constraints and triggering events.
CIt focuses solely on the analysis of existing documentation.
DItis ineffective in discovering business rules related to data states
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sử dụng mô hình hóa quy trình kinh doanh để khám phá các quy tắc kinh doanh có thể giúp xác định các quy tắc ảnh hưởng đến từng bước quy trình, bao gồm cả hạn chế và sự kiện kích hoạt. Điều này có thể giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy trình kinh doanh của mình và xác định các quy tắc cần thiết để thực hiện chúng. Mô hình hóa quy trình kinh doanh có thể giúp các doanh nghiệp xác định các quy tắc liên quan đến dữ liệu, hạn chế và sự kiện kích hoạt, từ đó giúp họ tạo ra các quy trình kinh doanh hiệu quả hơn và giảm thiểu sai sót. Ngoài ra, mô hình hóa quy trình kinh doanh cũng giúp các doanh nghiệp dễ dàng cập nhật và thay đổi quy trình kinh doanh của mình khi cần thiết.
ATo ensure requirements align with business objectives and user needs
BTo finalize coding strategies
CTo skip ambiguous requirements
DTo prioritize testing phases
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phản hồi của các bên liên quan là rất quan trọng trong quá trình xác minh yêu cầu vì nó giúp đảm bảo rằng yêu cầu của dự án được xây dựng dựa trên mục tiêu kinh doanh và nhu cầu của người dùng. Quá trình xác minh yêu cầu là bước quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng như mong muốn. Khi các bên liên quan tham gia vào quá trình xác minh yêu cầu, họ có thể cung cấp thông tin và ý kiến quan trọng giúp xác định và sửa lỗi các yêu cầu không rõ ràng hoặc không chính xác. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu kinh doanh.
ATo track changes and ensure alignment with project goals
BTo prioritize functional requirements
CTo reduce stakeholder involvement
DTo eliminate ambiguous requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Traceability là một khái niệm quan trọng trong quản lý yêu cầu thay đổi. Nó cho phép chúng ta theo dõi các thay đổi và đảm bảo rằng chúng được thực hiện một cách có hệ thống và phù hợp với mục tiêu của dự án. Khi yêu cầu thay đổi, việc có thể theo dõi được các thay đổi này giúp chúng ta xác định được tác động của chúng đối với dự án và đảm bảo rằng chúng không ảnh hưởng đến mục tiêu ban đầu. Điều này giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, việc theo dõi các thay đổi cũng giúp chúng ta xác định được nguyên nhân của các thay đổi và đưa ra các giải pháp phù hợp để giải quyết chúng.
ATo ensure that all requirements are measurable and testable
BTo eliminate the need for non-functional requirements
CTo skip stakeholder reviews
DTo prioritize coding tasks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng thử nghiệm chấp nhận trong quá trình xác minh, lợi ích chính là đảm bảo tất cả các yêu cầu đều đo lường được và có thể kiểm tra. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được tất cả các yêu cầu của khách hàng và các bên liên quan. Việc đo lường được yêu cầu giúp dễ dàng xác định và sửa lỗi, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, việc sử dụng thử nghiệm chấp nhận cũng giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đều được xem xét và ưu tiên đúng mức, giúp tránh được các vấn đề phát sinh trong quá trình phát triển sản phẩm.
ACreating a checklist of required documents and systems.
BAssigning a team member to gather all necessary materials.
CSetting up a shared repository for document access.
DScheduling regular audits to ensure document availability.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đảm bảo tất cả các tài liệu và hệ thống cần thiết sẵn sàng cho việc thu thập thông tin độc lập, chúng ta cần phát triển một phương pháp cụ thể. Phương pháp này sẽ tập trung vào việc tạo một danh sách kiểm tra các tài liệu và hệ thống cần thiết. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng tất cả các tài liệu và hệ thống quan trọng đều được thu thập và sẵn sàng sử dụng. Phương pháp này sẽ giúp giảm thiểu khả năng bỏ sót hoặc thiếu tài liệu quan trọng, từ đó đảm bảo rằng quá trình thu thập thông tin độc lập được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác.
AThey are often subjective and difficult to measure accurately
BThey focus only on technical constraints
CThey eliminate the need for functional requirements
DThey replace stakeholder reviews
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ đề chính của việc xác minh các yêu cầu không chức năng là chúng thường mang tính chủ quan và khó đo lường chính xác. Các yêu cầu không chức năng bao gồm các tính chất như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật, khả năng mở rộng, v.v. Những yêu cầu này thường không có định nghĩa rõ ràng và không thể đo lường bằng các phương pháp truyền thống. Điều này khiến cho việc xác minh chúng trở nên phức tạp và khó khăn. Ngoài ra, các yêu cầu không chức năng thường phụ thuộc vào các yếu tố như kinh nghiệm, quan điểm và mục tiêu của người dùng, khiến cho việc đo lường và xác minh chúng trở nên khó khăn hơn.
AReplace the product owner with a more knowledgeable individual.
BCollaborate with multiple business analysts and product champions to gather comprehensive requirements.
CSimplify the project to reduce complexity.
DDelegate all decision-making to the development team.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong trường hợp sản phẩm có yêu cầu phức tạp, người quản lý sản phẩm không thể hiểu hết các yêu cầu của người dùng, chúng ta nên hợp tác với nhiều chuyên gia phân tích kinh doanh và người ủng hộ sản phẩm để thu thập các yêu cầu toàn diện. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu quan trọng được thu thập và hiểu rõ, từ đó giúp sản phẩm được phát triển một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Phương pháp này cho phép người quản lý sản phẩm tập trung vào việc định hướng và quản lý dự án, trong khi các chuyên gia khác tập trung vào việc thu thập và xác định các yêu cầu của người dùng.
12458What is the main purpose of a Vision and Scope document?4 lựa chọn
ATo define the boundaries and objectives of the project
BTo specify all technical requirements
CTo finalize the system's architecture
DTo replace the requirements traceability matrix
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một tài liệu Vision và Scope là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển dự án, nó giúp định nghĩa ranh giới và mục tiêu của dự án. Tài liệu này thường được tạo ra vào giai đoạn đầu của dự án và được sử dụng như một tài liệu tham khảo để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về mục tiêu và ranh giới của dự án. Nó giúp định nghĩa các yêu cầu cơ bản của dự án, bao gồm mục tiêu, phạm vi, và các hạn chế của dự án. Điều này giúp các thành viên trong dự án hiểu rõ về dự án và có thể tập trung vào việc đạt được mục tiêu của dự án.
12459When defining the scope and limitations of a product, which of the following practices should be followed? Select two.4 lựa chọn
AList the product's major features or user capabilities, focusing on those that distinguish it from competitors.
BInclude all possible features in the scope to ensure nothing is left out, even if some may be unnecessary.
CClearly define the features that will be included in the initial release and those that will be excluded.
DAvoid mentioning any limitations or exclusions to keep the focus on what the product will do.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi định nghĩa phạm vi và giới hạn của một sản phẩm, cần tuân theo các thực hành sau. Trước hết, cần liệt kê các tính năng chính hoặc khả năng của người dùng, tập trung vào những tính năng khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp người dùng hiểu rõ về sản phẩm và có thể so sánh với các sản phẩm khác. Thứ hai, cần rõ ràng định nghĩa các tính năng sẽ được bao gồm trong phiên bản ban đầu và những tính năng sẽ bị loại bỏ. Điều này giúp người dùng biết được những gì sản phẩm sẽ cung cấp và những gì sẽ không được cung cấp. Việc này cũng giúp sản phẩm tập trung vào những tính năng quan trọng và tránh sự phức tạp không cần thiết.
12460What should a business analyst do in an Agile project?4 lựa chọn
ADefine a lightweight, flexible requirements process and adapt it as the project warrants
BEnsure that requirements documentation is at the right level: very detailed
CHelp validate that customer needs are accurately represented in the product backlog
DFacilitate backlog prioritization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một dự án Agile, vai trò của một nhà phân tích kinh doanh là xác định quy trình yêu cầu nhẹ nhàng, linh hoạt và thích nghi theo yêu cầu của dự án. Họ cũng cần giúp xác nhận rằng nhu cầu của khách hàng được thể hiện chính xác trong danh sách yêu cầu (backlog). Ngoài ra, họ cần hỗ trợ sắp xếp ưu tiên cho danh sách yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.