Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

12.480/13.152 câuCòn 672
AThrough an apprenticeship program with mentoring
BBy studying software development exclusively
CBy focusing only on user interface design skills
DBy avoiding involvement in diverse business activities
Lời giải
Để chuyển sang vị trí nhà phân tích kinh doanh, một phương pháp tiềm năng là tham gia chương trình thực tập với sự hướng dẫn. Điều này cho phép bạn học hỏi từ kinh nghiệm thực tế và được đào tạo bởi những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Qua đó, bạn có thể hiểu rõ hơn về các quy trình kinh doanh, cách thức phân tích dữ liệu và cách thức đưa ra quyết định thông minh. Ngoài ra, chương trình thực tập cũng giúp bạn xây dựng mối quan hệ với các đồng nghiệp và lãnh đạo, từ đó có cơ hội được giới thiệu vào vị trí nhà phân tích kinh doanh. Điều này không chỉ giúp bạn có kinh nghiệm thực tế mà còn giúp bạn có được sự tin tưởng và đánh giá cao từ phía công ty.
Mở trang câu hỏi này →
AModeling the application environment to understand the system's boundaries and interactions with external entities.
BPrioritizing the requirements based solely on the preferences of the development team without considering business goals or customer needs.
CCreating prototypes to explore and validate uncertain requirements with stakeholders.
DAnalyzing data flows to ensure that all interactions between the system and external entities are understood and documented.
Lời giải
Các phương pháp tốt trong phân tích yêu cầu bao gồm: mô hình hóa môi trường ứng dụng để hiểu ranh giới và tương tác của hệ thống với các thực thể bên ngoài. Việc tạo mẫu để khám phá và xác minh các yêu cầu không chắc chắn với các bên liên quan. Phân tích luồng dữ liệu để đảm bảo rằng tất cả các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài được hiểu và được ghi nhận. Những phương pháp này giúp đảm bảo rằng yêu cầu được xác định rõ ràng và chính xác, từ đó giúp phát triển hệ thống hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ASelect an appropriate software development life cycle.
BSelect elicitation techniques
CReview requirement
DPlan elicitation
EAnalysis requirement
Lời giải
Quá trình phát triển yêu cầu đại diện bao gồm các hoạt động như chọn kỹ thuật thu thập yêu cầu, đánh giá yêu cầu, lập kế hoạch thu thập yêu cầu và phân tích yêu cầu. Tuy nhiên, hoạt động không được bao gồm trong quá trình này là chọn một chu kỳ phát triển phần mềm phù hợp. Chu kỳ phát triển phần mềm là một khái niệm rộng hơn và bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, chẳng hạn như lập kế hoạch, thiết kế, triển khai, thử nghiệm và bảo trì. Trong khi đó, quá trình phát triển yêu cầu đại diện chỉ tập trung vào việc thu thập, xác định và xác minh yêu cầu của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AIt simplifies the decision-making process by involving only the project manager
BIt ensures diverse perspectives from management, customers, business analysis, development, and marketing
CItreduces the need for stakeholder involvement
DIt focuses solely on technical specifications
Lời giải
Khi một nhóm nhỏ đại diện cho các lĩnh vực quan trọng được chỉ định làm người quyết định trong một dự án, lợi ích chính là đảm bảo đa dạng các quan điểm từ quản lý, khách hàng, phân tích kinh doanh, phát triển và tiếp thị. Điều này giúp dự án nhận được sự hiểu biết toàn diện hơn về nhu cầu và mục tiêu của các bên liên quan khác nhau. Nhóm nhỏ này có thể đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn, đồng thời đảm bảo rằng dự án đáp ứng được các yêu cầu và mục tiêu của tất cả các bên liên quan. Việc tham gia của các bên liên quan đa dạng cũng giúp dự án tránh được các sai lầm và rủi ro tiềm ẩn.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct requirements describe the physical resources and training needs necessary for project completion.
BProject requirements include staff training and infrastructure changes needed in the operating environment.
CProject requirements are housed in the SRS along with product requirements.
DProduct requirements focus on the characteristics and functionalities of the software system being built.
Lời giải
Để phân biệt giữa yêu cầu sản phẩm và yêu cầu dự án, chúng ta cần hiểu rõ về từng loại yêu cầu. Yêu cầu sản phẩm (Product requirements) tập trung vào các đặc điểm và tính năng của hệ thống phần mềm đang được xây dựng. Điều này bao gồm các yêu cầu về chức năng, hiệu suất, bảo mật và tương thích. Ví dụ, yêu cầu sản phẩm có thể bao gồm yêu cầu về giao diện người dùng, tính năng tìm kiếm, hoặc khả năng tương thích với các hệ thống khác. Yêu cầu dự án (Project requirements) lại tập trung vào các yêu cầu về nguồn lực, đào tạo và thay đổi cơ sở hạ tầng cần thiết để hoàn thành dự án. Điều này bao gồm các yêu cầu về nhân lực, đào tạo, cơ sở vật chất và thay đổi cơ sở hạ tầng. Ví dụ, yêu cầu dự án có thể bao gồm yêu cầu về đào tạo nhân viên, thay đổi cơ sở vật chất, hoặc mua sắm thiết bị mới. Câu trả lời đúng là: - Yêu cầu dự án bao gồm đào tạo nhân viên và thay đổi cơ sở hạ tầng cần thiết trong môi trường hoạt động. - Yêu cầu sản phẩm tập trung vào các đặc điểm và tính năng của hệ thống phần mềm đang được xây dựng.
Mở trang câu hỏi này →
AArequirement is anything that drives design choices.
BA requirement is a property that a product must have to provide value to a stakeholder.
CRequirements are a specification of what should be implemented. They are descriptions of how the system should behave, or of a system property or attribute. They may be a constraint on the development process of the system.
DRequirements are what customers want.
Lời giải
Vậy, định nghĩa chính xác nhất về yêu cầu là gì? Yêu cầu là một tính chất mà sản phẩm phải có để mang lại giá trị cho bên liên quan. Điều này có nghĩa là yêu cầu là một đặc điểm hoặc tính năng mà sản phẩm phải có để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của người dùng. Ví dụ, một yêu cầu có thể là một tính năng mới, một chức năng cải tiến hoặc một tính năng bảo mật. Yêu cầu là cơ sở để thiết kế và phát triển sản phẩm, và nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng. Vì vậy, yêu cầu là một khái niệm quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
APerforming risk control activities to manage top-priority risks.
BDocumenting potential risks without any action.
CNot engaging in the risky activity at all.
DIgnoring minor risks and focusing only on major risks.
Lời giải
Một chiến lược tránh rủi ro (risk avoidance) là việc không tham gia vào hoạt động có rủi ro. Điều này có nghĩa là bạn sẽ tránh hoàn toàn hoạt động có khả năng gây ra thiệt hại hoặc tổn thất. Ví dụ, nếu bạn đang xem xét việc đầu tư vào một công ty có lịch sử không tốt, chiến lược tránh rủi ro sẽ là việc không đầu tư vào công ty đó. Thay vào đó, bạn sẽ tìm kiếm các cơ hội đầu tư khác an toàn hơn. Chiến lược tránh rủi ro thường được sử dụng khi rủi ro có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng và không thể được kiểm soát.
Mở trang câu hỏi này →
ATo track project progress in real-time
BTo generate new requirements automatically
CTo map requirements to other system elements like design and code
DTo identify missing or unnecessary requirements
Lời giải
Trong ngữ cảnh của việc theo dõi yêu cầu, một ma trận theo dõi được sử dụng để thực hiện hai chức năng chính. Thứ nhất, nó được sử dụng để ánh xạ các yêu cầu đến các yếu tố khác của hệ thống như thiết kế và mã nguồn. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách chính xác và không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Thứ hai, nó được sử dụng để xác định các yêu cầu bị thiếu hoặc không cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu các yêu cầu không cần thiết và đảm bảo rằng hệ thống được phát triển một cách hiệu quả và có hiệu suất cao.
Mở trang câu hỏi này →
ATo prevent any changes from being made to project requirements
BTo document project assumptions
CTo manage project team members
DTo improve the quality of your products, reduce maintenance costs, and facilitate reuse
Lời giải
Tracing yêu cầu là một quá trình quan trọng trong phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của dự án được thực hiện chính xác và hiệu quả. Motivation chính cho việc tracing yêu cầu là để cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và hỗ trợ tái sử dụng. Khi yêu cầu được tracing chính xác, các nhà phát triển có thể dễ dàng xác định và sửa lỗi, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí bảo trì. Ngoài ra, việc tracing yêu cầu cũng giúp hỗ trợ tái sử dụng các thành phần đã được phát triển, giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển mới.
Mở trang câu hỏi này →
ACOTS packages always require significant customization.
BSome COTS packages can be used out of the box with little to no modification
CCOTS packages provide unlimited flexibility to meet all business requirements
DAll COTS packages require integration with other systems.
Lời giải
COTS (Commercial Off-The-Shelf) là các phần mềm được phát triển sẵn và có sẵn trên thị trường. Khi triển khai COTS, một số gói phần mềm có thể được sử dụng ngay lập tức mà không cần phải tùy chỉnh quá nhiều. Điều này là do COTS đã được thiết kế để đáp ứng nhu cầu chung của nhiều doanh nghiệp, vì vậy chúng có thể đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của doanh nghiệp mà không cần phải thay đổi quá nhiều. Tuy nhiên, không phải tất cả các COTS đều có thể được sử dụng như vậy, và một số gói phần mềm có thể cần phải được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AScope creep
BEliminating All Bugs
CMisaligned Expectations
DCost Overruns and Delays
Lời giải
Khi xác minh yêu cầu, chúng ta có thể ngăn chặn một số vấn đề tiềm ẩn. Đầu tiên, xác minh yêu cầu giúp ngăn chặn hiện tượng 'Scope creep', khi yêu cầu thay đổi không ngừng và vượt quá phạm vi ban đầu. Điều này có thể dẫn đến lãng phí thời gian và tài nguyên. Thứ hai, xác minh yêu cầu giúp ngăn chặn 'Misaligned Expectations', khi người dùng và nhà phát triển không có cùng hiểu biết về yêu cầu. Điều này có thể dẫn đến sự thất vọng và lãng phí thời gian. Cuối cùng, xác minh yêu cầu giúp ngăn chặn 'Cost Overruns and Delays', khi dự án bị chậm tiến độ và vượt quá ngân sách. Điều này có thể dẫn đến thiệt hại tài chính và ảnh hưởng đến uy tín của công ty.
Mở trang câu hỏi này →
APeer deskcheck approach
BPassaround approach
CWalkthrough approach
DInspection approach
Lời giải
Phương pháp đánh giá yêu cầu liên quan đến việc tác giả mô tả một sản phẩm và thu thập ý kiến về nó được gọi là phương pháp Peer deskcheck. Trong phương pháp này, tác giả sẽ mô tả chi tiết về sản phẩm và gửi cho các thành viên khác trong nhóm để họ có thể đưa ra ý kiến và góp ý. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được yêu cầu và nhu cầu của khách hàng. Phương pháp này thường được sử dụng khi nhóm cần phải có sự tham gia và ý kiến của nhiều người để có thể tạo ra một sản phẩm tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AIn or out.
BPairwise comparison and rank ordering.
CThree-level scale.
DMoSCoW.
EBased on risk.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp không liên quan đến kỹ thuật ưu tiên. Trong đó, 'In or out' không phải là một kỹ thuật ưu tiên. Kỹ thuật này thường được sử dụng để quyết định liệu một yêu cầu hoặc một dự án có được thực hiện hay không. Trong khi đó, các phương pháp khác như 'So sánh đôi và xếp hạng', 'Bảng thang ba mức', 'MoSCoW', 'Dựa trên rủi ro' đều liên quan đến việc ưu tiên các yêu cầu hoặc dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ATo refine user interface design.
BTo test architectural feasibility.
CTo allow users to judge the overall workflow and requirements.
DTo simulate a user interface with no real functionality.
Lời giải
Khi tạo mô hình giả (mock-up), mục đích chính là để cải thiện thiết kế giao diện người dùng. Điều này bao gồm việc xác định các yếu tố như bố cục, màu sắc, hình ảnh và các yếu tố khác ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, mô hình giả còn giúp kiểm tra tính khả thi của kiến trúc và cho phép người dùng đánh giá toàn bộ quy trình và yêu cầu. Tuy nhiên, mục đích không phải là tạo ra một giao diện người dùng giả mạo mà không có chức năng thực sự. Điều này có nghĩa là mô hình giả phải có một số chức năng cơ bản để cho phép người dùng tương tác và đánh giá.
Mở trang câu hỏi này →
AUsability
BSecurity
CEfficiency
DAvailability
Lời giải
Khi đánh giá các thuộc tính chất lượng phần mềm, thuộc tính nội bộ (internal quality attribute) là những thuộc tính liên quan trực tiếp đến thiết kế và cấu trúc của phần mềm. Trong các lựa chọn trên, hiệu suất (Efficiency) là một thuộc tính nội bộ vì nó liên quan đến khả năng sử dụng tài nguyên của phần mềm, chẳng hạn như thời gian chạy, dung lượng bộ nhớ và tốc độ xử lý. Ví dụ, một phần mềm có thể được thiết kế để chạy nhanh chóng và hiệu quả, nhưng điều đó không nhất thiết phải đảm bảo rằng nó cũng dễ sử dụng (usability) hoặc an toàn (security). Tương tự, khả năng sẵn có (availability) cũng không phải là thuộc tính nội bộ vì nó liên quan đến khả năng truy cập và sử dụng phần mềm, chứ không phải là cấu trúc hoặc thiết kế của nó.
Mở trang câu hỏi này →
AIndividual instances of an entity will have the same attribute values
BThe cardinality, or multiplicity, of each relationship is shown with a number or letter on the lines that connect entities and relationships
CEach entity is described by one or more attributes
DThe diamonds in the ERD represent relationships, which identify the logical linkages between pairs of entities
Lời giải
ERD (Entity-Relationship Diagram) là một công cụ quan trọng trong thiết kế cơ sở dữ liệu. Để xác định câu trả lời sai, chúng ta cần hiểu rõ về các thành phần của ERD. Câu trả lời sai là 'Individual instances of an entity will have the same attribute values'. Điều này không đúng vì các bản sao riêng lẻ của một thực thể sẽ có các giá trị thuộc tính khác nhau. Ví dụ, trong một bảng khách hàng, mỗi khách hàng sẽ có một địa chỉ riêng biệt. Câu trả lời đúng về ERD bao gồm: 'The cardinality, or multiplicity, of each relationship is shown with a number or letter on the lines that connect entities and relationships', 'Each entity is described by one or more attributes' và 'The diamonds in the ERD represent relationships, which identify the logical linkages between pairs of entities'.
Mở trang câu hỏi này →
AEntity
BRelationship
CAssociation
DCardinality
EAttribute
Lời giải
Một Entity Relationship Diagram (ERD) là một công cụ quan trọng trong thiết kế cơ sở dữ liệu. Nó mô tả mối quan hệ giữa các thực thể (entity) trong một hệ thống dữ liệu. Các thành phần chính của một ERD bao gồm: thực thể (entity), mối quan hệ (relationship), quan hệ giữa thực thể (association), thuộc tính (attribute). Trong các lựa chọn trên, chỉ có một thành phần không phải là một phần của ERD. Đó là 'Cardinality'. Cardinality chỉ là một khái niệm trong ERD, nó mô tả số lượng thực thể tham gia vào một mối quan hệ. Nó không phải là một thành phần độc lập của ERD.
Mở trang câu hỏi này →
ABy focusing exclusively on the nouns mentioned by customers, as they represent the most critical elements.
BBy identifying keywords such as nouns, verbs, and conditional statements that can be mapped to corresponding analysis model components.
CBy using a predetermined set of model components without considering the specific word choices of the customer.
DBy mapping verbs mentioned by customers to processes, activities, and use cases in the analysis models.
Lời giải
Một nhà phân tích kinh doanh có thể chuyển đổi tiếng nói của khách hàng thành các thành phần mô hình cụ thể bằng cách xác định các từ khóa như danh từ, động từ và các tuyên bố điều kiện có thể ánh xạ đến các thành phần mô hình phân tích tương ứng. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó tạo ra các mô hình phân tích chính xác và hiệu quả. Ngoài ra, việc xác định các từ khóa cũng giúp nhà phân tích kinh doanh tránh được sự nhầm lẫn và đảm bảo rằng các mô hình phân tích được xây dựng dựa trên thông tin chính xác và đáng tin cậy.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness process flows can be represented with high-level data flow diagrams or Swimlane diagrams that show roles and responsibilities in the process.
BUse only one type of model to avoid confusion and ensure clarity throughout the development process.
CComplex logic can be effectively represented using decision trees or decision tables, which show possible outcomes or unique functional requirements.
DData relationships should be illustrated using state-transition diagrams or storyboard models.
Lời giải
Khi chọn kỹ thuật biểu diễn phù hợp cho mô hình phân tích, nên tuân theo các hướng dẫn sau. Mỗi quy trình kinh doanh có thể được biểu diễn bằng các sơ đồ lưu lượng dữ liệu ở mức cao hoặc các sơ đồ Swimlane thể hiện vai trò và trách nhiệm trong quy trình. Ngoài ra, logic phức tạp có thể được biểu diễn hiệu quả bằng các cây quyết định hoặc bảng quyết định, thể hiện các kết quả có thể xảy ra hoặc các yêu cầu chức năng độc đáo. Điều này giúp đảm bảo sự rõ ràng và tránh nhầm lẫn trong quá trình phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
ACompleteness, meaning it is acceptable if some necessary information is absent as long as the core requirements are documented.
BModifiability, which allows changes to be made without maintaining a history of changes or considering dependencies among requirements
CConsistency, ensuring that requirements do not conflict with other requirements or higher-level business, user, or system requirements.
DTraceability, where requirements should be loosely linked and not necessarily connected to their origin or to derived elements
Lời giải
Một bộ yêu cầu cần phải đáp ứng các đặc điểm sau. Trước hết, chúng cần phải đảm bảo tính toàn diện (Completeness), nghĩa là mặc dù có thể thiếu một số thông tin quan trọng nhưng vẫn phải ghi nhận được các yêu cầu cơ bản. Điều này cho phép các nhà phát triển hiểu được những gì cần phải được thực hiện. Tiếp theo, tính linh hoạt (Modifiability) là rất quan trọng, giúp cho việc thay đổi yêu cầu trở nên dễ dàng mà không cần phải theo dõi lịch sử thay đổi hoặc xem xét các mối quan hệ phụ thuộc giữa các yêu cầu. Tuy nhiên, tính nhất quán (Consistency) là đặc điểm quan trọng nhất, đảm bảo rằng các yêu cầu không xung đột với các yêu cầu khác hoặc các yêu cầu cấp cao hơn liên quan đến kinh doanh, người dùng hoặc hệ thống. Cuối cùng, tính theo dõi (Traceability) giúp cho việc liên kết các yêu cầu với nguồn gốc của chúng và các yếu tố được tạo ra từ chúng trở nên dễ dàng hơn.
Mở trang câu hỏi này →